TỪ VỰNG THI TOÁN TIẾNG ANH

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Trung Linh
Ngày gửi: 19h:26' 25-03-2015
Dung lượng: 26.4 KB
Số lượt tải: 25
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Trung Linh
Ngày gửi: 19h:26' 25-03-2015
Dung lượng: 26.4 KB
Số lượt tải: 25
Số lượt thích:
0 người
(*)Cácphéptínhthôngthường:
To add: Cộng Addition: Phépcộng
To subtract: Trừ Subtraction: Phéptrừ
To multiply: Nhân Multiplication: Phépnhân
To divide: Chia Division: Phép chia
Term: Sốhạng
Equals: Bằng
Result: Kếtquả
Minus: Âm= Negative >< Plus: Dương = Possitive
To take away: Trừđi
Divisible by: Chia hếtbởi…
Remainder: Dư
Total: Tổng
Sum: Tổngsố
Difference: Hiệusố
Product: Tíchsố
Quotient: Thươngsố
Remainder: Cònlại*
Times: Lần
(*)Number:
Digit: Chữsố
Natural: Sốtựnhiên
Integer: Sốnguyên
Rational numbers: Sốhữutỉ
Incommensurable: Sốvôtỉ
Reals: Sốthực
Prime: Sốnguyêntố
Unknown member: Ẩnsố
Coefficient: Thamsố, hệsố
Constant: Hằngsố
Remainder: Sốdư*
Missing number: Sốcònthiếu
Even: Chẵn>< Odd: Lẻ
Consecutive: Liêntiếp
Sequence of numbers: Dãysố
Pair: Cặp( số )
(*)Thuậtngữtoánhọcsốhọc:
Condition: Điềukiện
More: Nhiềuhơn
Less: Íthơn
Increased: Tăng
Decreased: Giảm
Reciprocal: Nghịchđảo
Common multiples: Bộichung
The least common multiples: Bộichungnhỏnhất
Common divisor: Ướcchung
The greatest common divisor: Ướcchunglớnnhất
Unique: Duynhất
Average: Trungbình
Arithmetic average: Trungbìnhcộng
Value: Giátrị
Absolute value: Giátrịtuyệtđối
Maximum value: Giátrịlớnnhất
Minimum value: Giátrịnhỏnhất
Fraction: Phânsố
Nominator: Tửsố
Denominator: Mẫusố
Least common: Tốigiản
Equivalent to: Tươngđươngvới…
Deduce: Suyra
Exactly: Chínhxác
Sign: Dấu
Decimal: Thậpphân
Decimal point: Dấuthậpphân
Percent: Phầntrăm
Percentage: Tỉlệphầntrăm
Squared: Bìnhphương
Cube: Lậpphương
Squared root: Cănbìnhphương
Cube root: Cănlậpphương
To the power of…: Mũ( x to the power of 4: x mũ 4 )
Expression: Biểuthức
Equality: Đẳngthức>< Inequality: Bấtđẳngthức
Equation: Phươngtrình> Expand: Khaitriển
Simplify: Rútgọn
Experience: Nghiệm = Root
Double root: Nghiệmkép
Surd root: Nghiệmvôtỉ
Extraneous root: Nghiệmngoạilai
Monomial: Đơnthức
Binomial: Nhịthức
Polynomial: Đathức
Most polynomial: Đathứcbậcnhất
Prove: Chứng minh
Factorize: Phântíchthànhnhântử
Corresponding: Tươngứng
Provided that: Biếtrằng
Let…be…: Gọi…là…
Calculate: Tính
Seek: Tìm
Measure: Đo
Assume/Suppose: Giảsử
Q.e.d: Điềuphảichứngminh( Shown/Proven )
Selected: Chọn>< Reject: Loại
Velocity: Vậntốc
(*) Cácloạihình:
Triangle: Hình tam giác
Right triangle: Tam giácvuông
Isosceles: Tam giáccân
Pentagon: Hìnhngũgiác
Hexagon: Hìnhlụcgiác
Heptagon: hình 7 cạnh
Polygon: Đagiác
Polygons: đagiácđều
Quadrilateral: Hìnhtứgiác
Trapezium: Hìnhthang
Trapezoid: Hìnhthangcân
Trapezoidal spuare: Hìnhthangvuông
Parallelogram: Hìnhbìnhhành
Rhombus: Hìnhthoi
Rectangle: Hìnhchữnhật
Square: Hìnhvuông
Circle: Hìnhtròn
Oval: Hìnhbầudục
Sphere: Hìnhcầu
Cube: Hìnhlậpphương
Rectangular: hìnhhộpchữnhật
Cylinder: Hìnhtrụ
Pyramid: hìnhchóp
(*) Cáctừvựnghìnhhọc:
Point: Điểm
Midpoint: TrungĐiểm
Fixed: Cốđịnh
Straight line: Đườngthẳng / Thẳnghàng
Ray: Tia
Side: Cạnh
Midline: Đườngtrungbình
Horizontal: Nằmngang
Vertical: Thẳngđứng
Length: Chiềudài
Width: Chiềurộng
Height: Chiềucao
Perimeter: Chu vi
Circumference: Chu viđườngtròn
Straight line: Đườngthẳng
Midpoint: TrungĐiểm
Curve: Đườngcong
Radius: Bánkính
Diameter: Đườngkính
Edge: Cạnh
Hypotenuse: Cạnhhuyền
Square corner: Cạnhgócvuông
Next: Cạnhbên
Bottom edge: Cạnhđáy
Next to: Cạnhđối
Angle: Góc
Acute angle: Gócnhọn
Obtuse angle: Góctù
Right angle: Gócvuông
Reflex angle: Góc 180 – 360 độ
Circum angle: Góc 360độ
Round angle: Gócđầy
Salient angle: Góclồi
Exterior: Gócngoài = The outer corner of the triangle
Angle for: Gócđối
Parallel: Song song
Perpendicular: Vuônggóc
Orthogonal projection: Hìnhchiếu
Median line: Đườngtrungtuyến
Focal point: Trọngtâm
Bisector: Đườngphângiác
Straightforward way: Đườngtrungtrực = Perpendicular bisector
Heightstreet: Đườngcao
Online center: Trựctâm
Reflection: Đốixứng
To add: Cộng Addition: Phépcộng
To subtract: Trừ Subtraction: Phéptrừ
To multiply: Nhân Multiplication: Phépnhân
To divide: Chia Division: Phép chia
Term: Sốhạng
Equals: Bằng
Result: Kếtquả
Minus: Âm= Negative >< Plus: Dương = Possitive
To take away: Trừđi
Divisible by: Chia hếtbởi…
Remainder: Dư
Total: Tổng
Sum: Tổngsố
Difference: Hiệusố
Product: Tíchsố
Quotient: Thươngsố
Remainder: Cònlại*
Times: Lần
(*)Number:
Digit: Chữsố
Natural: Sốtựnhiên
Integer: Sốnguyên
Rational numbers: Sốhữutỉ
Incommensurable: Sốvôtỉ
Reals: Sốthực
Prime: Sốnguyêntố
Unknown member: Ẩnsố
Coefficient: Thamsố, hệsố
Constant: Hằngsố
Remainder: Sốdư*
Missing number: Sốcònthiếu
Even: Chẵn>< Odd: Lẻ
Consecutive: Liêntiếp
Sequence of numbers: Dãysố
Pair: Cặp( số )
(*)Thuậtngữtoánhọcsốhọc:
Condition: Điềukiện
More: Nhiềuhơn
Less: Íthơn
Increased: Tăng
Decreased: Giảm
Reciprocal: Nghịchđảo
Common multiples: Bộichung
The least common multiples: Bộichungnhỏnhất
Common divisor: Ướcchung
The greatest common divisor: Ướcchunglớnnhất
Unique: Duynhất
Average: Trungbình
Arithmetic average: Trungbìnhcộng
Value: Giátrị
Absolute value: Giátrịtuyệtđối
Maximum value: Giátrịlớnnhất
Minimum value: Giátrịnhỏnhất
Fraction: Phânsố
Nominator: Tửsố
Denominator: Mẫusố
Least common: Tốigiản
Equivalent to: Tươngđươngvới…
Deduce: Suyra
Exactly: Chínhxác
Sign: Dấu
Decimal: Thậpphân
Decimal point: Dấuthậpphân
Percent: Phầntrăm
Percentage: Tỉlệphầntrăm
Squared: Bìnhphương
Cube: Lậpphương
Squared root: Cănbìnhphương
Cube root: Cănlậpphương
To the power of…: Mũ( x to the power of 4: x mũ 4 )
Expression: Biểuthức
Equality: Đẳngthức>< Inequality: Bấtđẳngthức
Equation: Phươngtrình>
Simplify: Rútgọn
Experience: Nghiệm = Root
Double root: Nghiệmkép
Surd root: Nghiệmvôtỉ
Extraneous root: Nghiệmngoạilai
Monomial: Đơnthức
Binomial: Nhịthức
Polynomial: Đathức
Most polynomial: Đathứcbậcnhất
Prove: Chứng minh
Factorize: Phântíchthànhnhântử
Corresponding: Tươngứng
Provided that: Biếtrằng
Let…be…: Gọi…là…
Calculate: Tính
Seek: Tìm
Measure: Đo
Assume/Suppose: Giảsử
Q.e.d: Điềuphảichứngminh( Shown/Proven )
Selected: Chọn>< Reject: Loại
Velocity: Vậntốc
(*) Cácloạihình:
Triangle: Hình tam giác
Right triangle: Tam giácvuông
Isosceles: Tam giáccân
Pentagon: Hìnhngũgiác
Hexagon: Hìnhlụcgiác
Heptagon: hình 7 cạnh
Polygon: Đagiác
Polygons: đagiácđều
Quadrilateral: Hìnhtứgiác
Trapezium: Hìnhthang
Trapezoid: Hìnhthangcân
Trapezoidal spuare: Hìnhthangvuông
Parallelogram: Hìnhbìnhhành
Rhombus: Hìnhthoi
Rectangle: Hìnhchữnhật
Square: Hìnhvuông
Circle: Hìnhtròn
Oval: Hìnhbầudục
Sphere: Hìnhcầu
Cube: Hìnhlậpphương
Rectangular: hìnhhộpchữnhật
Cylinder: Hìnhtrụ
Pyramid: hìnhchóp
(*) Cáctừvựnghìnhhọc:
Point: Điểm
Midpoint: TrungĐiểm
Fixed: Cốđịnh
Straight line: Đườngthẳng / Thẳnghàng
Ray: Tia
Side: Cạnh
Midline: Đườngtrungbình
Horizontal: Nằmngang
Vertical: Thẳngđứng
Length: Chiềudài
Width: Chiềurộng
Height: Chiềucao
Perimeter: Chu vi
Circumference: Chu viđườngtròn
Straight line: Đườngthẳng
Midpoint: TrungĐiểm
Curve: Đườngcong
Radius: Bánkính
Diameter: Đườngkính
Edge: Cạnh
Hypotenuse: Cạnhhuyền
Square corner: Cạnhgócvuông
Next: Cạnhbên
Bottom edge: Cạnhđáy
Next to: Cạnhđối
Angle: Góc
Acute angle: Gócnhọn
Obtuse angle: Góctù
Right angle: Gócvuông
Reflex angle: Góc 180 – 360 độ
Circum angle: Góc 360độ
Round angle: Gócđầy
Salient angle: Góclồi
Exterior: Gócngoài = The outer corner of the triangle
Angle for: Gócđối
Parallel: Song song
Perpendicular: Vuônggóc
Orthogonal projection: Hìnhchiếu
Median line: Đườngtrungtuyến
Focal point: Trọngtâm
Bisector: Đườngphângiác
Straightforward way: Đườngtrungtrực = Perpendicular bisector
Heightstreet: Đườngcao
Online center: Trựctâm
Reflection: Đốixứng
 








Các ý kiến mới nhất