Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tuần 8. Trả bài làm văn số 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 20h:01' 04-03-2015
Dung lượng: 151.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích: 0 người

THPT Nguyễn Hữu Thọ Bảng Điểm HKI – 12A21
2014 -2015

Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Văn
Sử
Địa
E
GD
CN
TH
QP
TB
XL

1
Đào Nhựt Biên
6.3
5.5
6.1
5.7
5.2
5.6
4.0
5.5
6.2
8.2
8.0
8.0
6.2
TB

2
Phạm Chí Cường
4.9
5.4
4.6
5.4
5.2
6.4
5.9
3.8
7.7
6.5
8.6
7.3
6.0
TB

3
Nguyễn Thị Thùy Dung
4.4
5.9
4.4
6.0
4.8
7.5
4.8
4.6
8.5
8.8
8.2
8.0
6.3
TB

4
Phan Anh Duy
6.3
6.5
5.3
5.1
6.7
7.1
6.8
8.4
8.4
8.1
9.0
8.2
7.2
K

5
Phạm Thị Mỹ Duyên
5.1
6.2
4.2
5.8
6.0
6.3
5.1
5.6
7.6
8.4
8.4
7.5
6.4
TB

6
Nguyễn Thành Đạt
5.3
6.5
5.3
5.7
5.3
5.1
5.4
6.6
7.3
7.5
8.2
9.2
6.5
TB

7
Trần Thị Huỳnh Giao
7.0
6.8
4.9
6.5
6.3
7.8
6.8
7.7
8.7
8.9
8.3
7.9
7.3
TB

8
Lê Thị Kim Hiệp
5.0
6.3
3.8
7.4
5.7
5.5
5.2
5.0
8.9
7.5
7.5
7.6
6.3
TB

9
Phạm Hoàng Huy
4.5
5.3
4.6
6.1
5.5
6.9
5.6
5.9
6.9
7.7
7.5
8.3
6.2
TB

10
Trần Nguyễn Thế Huy
6.1
5.0
5.4
5.5
5.4
6.3
6.4
6.2
7.8
5.9
7.5
8.4
6.3
TB

11
Võ Thị Thanh Huyền
8.0
8.3
6.8
5.9
6.9
8.0
8.1
7.2
8.9
9.6
9.2
9.3
8.0
K

12
Nguyễn Thị Minh Kiều
8.2
7.7
7.5
6.0
8.0
8.3
8.8
6.0
9.3
9.3
9.3
8.2
8.1
K

13
Võ Thị Huỳnh Kiều
5.8
7.4
5.3
5.4
6.2
5.3
6.3
4.2
8.8
7.9
7.2
8.5
6.5
TB

14
Lâm Hoàng Lộc
4.8
5.0
4.2
5.3
4.4
6.5
3.6
5.0
6.5
6.8
6.7
7.6
5.5
Y

15
Tô Nguyễn Tiểu My
9.0
7.5
8.5
7.4
8.0
9.1
8.1
6.7
9.1
9.6
9.6
8.7
8.4
G

16
Nguyễn Thị Hồng Ngân
5.9
6.9
5.4
5.4
4.4
8
 
Gửi ý kiến