tóm tắt một số đại lượng hóa học

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Nhật
Ngày gửi: 10h:29' 06-11-2008
Dung lượng: 44.5 KB
Số lượt tải: 41
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Nhật
Ngày gửi: 10h:29' 06-11-2008
Dung lượng: 44.5 KB
Số lượt tải: 41
Số lượt thích:
0 người
Nhóm
Chu kì
IA
IIA
IIIA
IVA
VA
VIA
VIIA
VIIA
1
H
1
1312
2.20
He
4
2372
2
Li
7
0.123
520
0.98
Be
9
0.089
899
1.57
B
11
0.080
801
2.04
C
12
0.077
1086
2.55
N
14
0.070
1402
3.04
O
16
0.066
1314
3.44
F
19
0.064
1681
3.98
Ne
20
2081
3
Na
23
0.157
497
0.93
Mg
24
0.136
738
1.31
Al
27
0.125
578
1.61
Si
28
0.117
786
1.90
P
31
0.110
1012
2.19
S
32
0.104
1000
2.58
Cl
35.5
0.099
1251
3.16
Ar
40
1521
4
K
39
0.203
419
0.82
Ca
40
0.174
590
1.00
Ga
70
0.125
579
1.81
Ge
73
0.122
762
2.01
As
75
0.121
947
2.18
Se
79
0.117
941
2.55
Br
80
0.114
1140
2.96
Kr
84
1351
5
Rb
85
0.216
403
0.82
Sr
88
0.191
549
0.95
In
115
0.150
558
1.78
Sn
119
0.140
709
1.96
Sb
122
0.140
834
2.05
Te
128
0.137
869
2.10
I
127
0.133
1008
2.66
Xe
131
1170
6
Cs
133
376
0.79
Ba
137
503
0.89
Tl
204
589
1.62
Pb
207
716
2.33
Bi
209
703
2.02
Po
209
812
2.00
At
210
902
2.20
Rn
222
1037
Chu kì
IA
IIA
IIIA
IVA
VA
VIA
VIIA
VIIA
1
H
1
1312
2.20
He
4
2372
2
Li
7
0.123
520
0.98
Be
9
0.089
899
1.57
B
11
0.080
801
2.04
C
12
0.077
1086
2.55
N
14
0.070
1402
3.04
O
16
0.066
1314
3.44
F
19
0.064
1681
3.98
Ne
20
2081
3
Na
23
0.157
497
0.93
Mg
24
0.136
738
1.31
Al
27
0.125
578
1.61
Si
28
0.117
786
1.90
P
31
0.110
1012
2.19
S
32
0.104
1000
2.58
Cl
35.5
0.099
1251
3.16
Ar
40
1521
4
K
39
0.203
419
0.82
Ca
40
0.174
590
1.00
Ga
70
0.125
579
1.81
Ge
73
0.122
762
2.01
As
75
0.121
947
2.18
Se
79
0.117
941
2.55
Br
80
0.114
1140
2.96
Kr
84
1351
5
Rb
85
0.216
403
0.82
Sr
88
0.191
549
0.95
In
115
0.150
558
1.78
Sn
119
0.140
709
1.96
Sb
122
0.140
834
2.05
Te
128
0.137
869
2.10
I
127
0.133
1008
2.66
Xe
131
1170
6
Cs
133
376
0.79
Ba
137
503
0.89
Tl
204
589
1.62
Pb
207
716
2.33
Bi
209
703
2.02
Po
209
812
2.00
At
210
902
2.20
Rn
222
1037
 








Các ý kiến mới nhất