Thời khóa biểu học kì II (15-16) áp dụng từ 18/1/2016

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Văn Tuân
Ngày gửi: 07h:31' 18-02-2016
Dung lượng: 43.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Phan Văn Tuân
Ngày gửi: 07h:31' 18-02-2016
Dung lượng: 43.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ II (ÁP DỤNG TỪ 17/03/2014) THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ II(Năm học 2015-2016) Áp dụng từ thứ 2 ngày 18 tháng 1 năm 2016
Thứ Tiết 6A 6B 6C 6D 7A 7B 7C 7D Thứ Tiết 8A 8B 8C 8D 9A 9B 9C 9D
2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ 2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
2 Văn . Mai Hoa Văn. Loan Tin. Thơ HĐGD. Thủy Toán. Thùy  nhạc.H Yến Toán. Lý Văn. Tâm 2 Văn . Huế Toán. Hằng Toán. Bắc Toán. Dung Văn. Dân Thể. Hiền Mỹ thuật. Lợi Toán. Vân
3 Tin .Thơ GDCD. Loan Văn. Huế Toán. Hằng Sinh. Thùy GDCD. Lợi Văn. Nhiên Thể. Kỷ 3 Sử. M Hoa Sinh. M Yến Địa. Liên Thể. Hiệu Toán. Hùng Văn. Tân Thể. Hiền TC Toán. Vân
4 HĐGD. Hiệu Toán. Vân Toán. Cẩn Tin. Hưng Văn. Tâm Văn. Tuân Tin. Hải Lý. Bắc 4 Sinh. M Yến Văn. Loan Anh. Trang Anh. Nhung Thể. Hiền Hóa. Tuấn Lý. Huyền CN. Lý
5 Toán. Huyền Anh. Nhung HĐGD. Thủy Văn. Giang Lý. Bắc Văn. Tuân  nhạc. Yến CN. Thương 5 Địa. Liên Anh. Trang CN. Hưng Hóa. Tuấn Hóa. M Yến Toán. Cẩn Văn. Nhiên Văn. Định
3 1 Văn . Mai Hoa Văn. Loan CN. Cường HĐGD. Hiệu Văn. Tâm Sinh. Thùy Anh. Phương Thể. Kỷ 3 1 Văn . Huế Tin. Hải Toán. Bắc Toán. Dung Anh. Trang Hóa. Tuấn Toán. Thơ Mỹ Thuật. Lợi
2 KHXH. M Hoa CN. Cường Văn. Huế Anh. Phương Địa. Loan Lý. Bắc Văn. Nhiên GDCD. Tâm 2 Toán. Hưng Hóa. Tuấn Anh. Trang Tin. Hải Toán. Hùng Sinh. Đào GDCD. Lợi Toán. Vân
3 KHTN. Hùng Tin. Thơ HĐGD. Hiệu CN. Cường Sinh. Thùy Toán. Thương Thể. Kỷ Toán. Hưng 3 Sinh. M Yến Lý. Dung Văn. Giang  nhạc. Yến Địa. Liên GDCD. Lợi Văn. Nhiên Địa. Dân
4 Toán. Huyền Toán. Vân GDCD. Giang Toán. Hằng Âm Nhạc. Yến Thể. Kỷ Lý. Bắc Sử. Nhiên 4 Tin. Hải Sinh. M Yến Thể. Hiệu Hóa. Tuấn Văn. Dân Văn. Tân Địa. Liên Văn. Định
5 Anh. Phương Sử. Nhiên CN. Thương Anh. Đào 5 CN. Hưng Toán. Hằng Tin. Hải Sinh. M Yến Sinh. Đào Văn. Tân TC Văn. Giang Lý. Huyền
4 1 CN. Bửu HĐGD. Cường Toán. Cẩn HĐGD. Hiệu Toán. Thùy Tin . Hải Toán. Lý Anh. Đào 4 1 Anh. Trang Toán. Hằng Văn. Giang Toán. Dung GDCD. Lợi Sử. Minh Sinh. Đào Toán. Vân
2 Anh. Nhung Toán. Vân HĐGD. Cường Toán. Hằng Tin. Hải Sinh. Thùy Địa. Liên Mỹ thuật. Thủy 2 Thể. Hiệu Anh. Trang Văn. Giang CN. Hưng Văn. Dân Toán. Cẩn Anh. Phương GDCD. Lợi
3 KHTN. Hùng HĐGD. Hiệu KHTN. Dung HĐGD.Cường Anh. Phương Mỹ thuật.Thủy Sử. Tân Địa. Tâm 3 Â Nhạc. Yến Hóa. Tuấn Địa. Liên Tin. Hải Văn. Dân Mỹ thuật. Lợi CN. Lý Sinh. Đào
4 Toán. Huyền KHTN. Hùng HĐGD. Hiệu Văn. Giang Văn. Tâm Anh. Phương Sinh. Thùy Tin. Hải 4 Toán. Hưng Địa. Dân  Nhạc. Yến Văn. Tân Mỹ thuật. Lợi Anh. Nhung Hóa. Tuấn Sử. Minh
5 Văn. Tâm Địa. Giang Anh. Phương Toán. Hưng 5 Địa. Liên  nhạc.Yến Tin. Hải Anh. Nhung Sử. Minh TC Văn. Tân Lý. Huyền Hóa. Tuấn
5 1 Anh. Nhung CN. Cường Toán. Cẩn KHXH. Huế Thể. Kỷ Địa. Giang Mỹ thuật.Thủy Anh. Đào 5 1 GDCD. Lợi Văn. Loan Anh. Trang Thể. Hiệu TC Văn. M Hoa CN. Lý Toán. Thơ Toán. Vân
2 HĐGD. Hiệu Toán. Vân Anh. Nhung KHXH. Liên Địa. Loan CN. Thương GD. Lợi Sử. Nhiên 2 Hóa. M Yến Địa. Dân Sử. M Hoa Mỹ thuật.thủy Lý. Bắc Toán. Cẩn Anh. Phương TC Văn. Huế
3 GDCD. Giang KHTN. M Yến KHXH. Huế Anh. Phương Tin. Hải Toán. Thương Văn. Nhiên Toán. Hưng 3 Anh. Trang Thể. Hiệu GDCD. Lợi Địa. Liên CN. Lý Địa. Dân TC Toán. Thơ Thể. Kỷ
4 KHTN. M Yến Tin. Thơ KHXH. Liên GDCD. Giang Mỹ thuật. Thủy Anh. Phương Văn. Nhiên Tin. Hải 4 Toán. Hưng GDCD. Lợi Thể. Hiệu Anh. Nhung Văn. Dân Lý. Bắc Sử. Minh Anh. Đào
5 5
6 1 HĐGD. Cường KHXH. M Hoa Văn. Huế Tin. Hưng Toán. Thùy Tin . Hải Thể. Kỷ Âm Nhạc- Yến 6 1 Thể. Hiệu Văn. Loan Toán. Bắc GDCD. Lợi Sinh. Đào Văn. Tân Thể. Hiền Anh. Đào
2 HĐGD. Lợi HĐGD.Hiệu Văn. Huế KHTN. Hùng Thể. Kỷ Anh. Phương Địa. Liên Toán. Hưng 2 Lý. Dung Văn. Loan Văn. Giang Sử. M Hoa Thể. Hiền Lý. Bắc Văn. Nhiên Sinh. Đào
3 CN. Bửu HĐGD.Lợi Anh. Nhung Anh. Phương CN. Thương Sử. Nhiên Tin. Hải Sinh. Thùy 3 Hóa. M Yến Thể. Hiệu Lý. Dung Địa. Liên Toán. Hùng TC Toán. Lý Toán. Thơ Sử. Minh
4 Anh. Nhung KHXH. Liên Tin. Thơ Văn. Giang Anh. Phương Toán. Thương Toán. Lý Văn. Tâm 4 Toán. Hưng Tin. Hải Sinh. M Yến Lý. Dung Lý. Bắc Thể. Hiền Sinh. Đào Hóa. Tuấn
5 KHXH. Liên Anh. Nhung KHTN. Dung Văn. Giang Sử. Nhiên CN. Thương Anh. Phương Địa. Tâm 5 Tin. Hải CN. Hưng Hóa. Lý Văn. Tân Hóa. M Yến Sinh. Đào Hóa. Tuấn Văn. Định
7 1 Văn . Mai Hoa KHTN. Hùng CN. Cường KHTN. M Yến GD. Tâm Văn. Tuân CN. Thương Sinh. Thùy 7 1 Mỹ thuật. Thủy Toán. Hằng Toán. Bắc Văn. Tân Anh. Trang Toán. Cẩn Sử. Minh Thể. Kỷ
2 Văn . Mai Hoa Anh. Nhung Toán. Cẩn CN. Cường Sử. Nhiên Văn. Tuân Sinh. Thùy CN. Thương 2 Anh. Trang Mỹ Thuật. Thủy Sinh. M Yến Văn. Tân Toán. Hùng Sử. Minh Toán. Thơ Lý. Huyền
Thứ Tiết 6A 6B 6C 6D 7A 7B 7C 7D Thứ Tiết 8A 8B 8C 8D 9A 9B 9C 9D
2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ 2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
2 Văn . Mai Hoa Văn. Loan Tin. Thơ HĐGD. Thủy Toán. Thùy  nhạc.H Yến Toán. Lý Văn. Tâm 2 Văn . Huế Toán. Hằng Toán. Bắc Toán. Dung Văn. Dân Thể. Hiền Mỹ thuật. Lợi Toán. Vân
3 Tin .Thơ GDCD. Loan Văn. Huế Toán. Hằng Sinh. Thùy GDCD. Lợi Văn. Nhiên Thể. Kỷ 3 Sử. M Hoa Sinh. M Yến Địa. Liên Thể. Hiệu Toán. Hùng Văn. Tân Thể. Hiền TC Toán. Vân
4 HĐGD. Hiệu Toán. Vân Toán. Cẩn Tin. Hưng Văn. Tâm Văn. Tuân Tin. Hải Lý. Bắc 4 Sinh. M Yến Văn. Loan Anh. Trang Anh. Nhung Thể. Hiền Hóa. Tuấn Lý. Huyền CN. Lý
5 Toán. Huyền Anh. Nhung HĐGD. Thủy Văn. Giang Lý. Bắc Văn. Tuân  nhạc. Yến CN. Thương 5 Địa. Liên Anh. Trang CN. Hưng Hóa. Tuấn Hóa. M Yến Toán. Cẩn Văn. Nhiên Văn. Định
3 1 Văn . Mai Hoa Văn. Loan CN. Cường HĐGD. Hiệu Văn. Tâm Sinh. Thùy Anh. Phương Thể. Kỷ 3 1 Văn . Huế Tin. Hải Toán. Bắc Toán. Dung Anh. Trang Hóa. Tuấn Toán. Thơ Mỹ Thuật. Lợi
2 KHXH. M Hoa CN. Cường Văn. Huế Anh. Phương Địa. Loan Lý. Bắc Văn. Nhiên GDCD. Tâm 2 Toán. Hưng Hóa. Tuấn Anh. Trang Tin. Hải Toán. Hùng Sinh. Đào GDCD. Lợi Toán. Vân
3 KHTN. Hùng Tin. Thơ HĐGD. Hiệu CN. Cường Sinh. Thùy Toán. Thương Thể. Kỷ Toán. Hưng 3 Sinh. M Yến Lý. Dung Văn. Giang  nhạc. Yến Địa. Liên GDCD. Lợi Văn. Nhiên Địa. Dân
4 Toán. Huyền Toán. Vân GDCD. Giang Toán. Hằng Âm Nhạc. Yến Thể. Kỷ Lý. Bắc Sử. Nhiên 4 Tin. Hải Sinh. M Yến Thể. Hiệu Hóa. Tuấn Văn. Dân Văn. Tân Địa. Liên Văn. Định
5 Anh. Phương Sử. Nhiên CN. Thương Anh. Đào 5 CN. Hưng Toán. Hằng Tin. Hải Sinh. M Yến Sinh. Đào Văn. Tân TC Văn. Giang Lý. Huyền
4 1 CN. Bửu HĐGD. Cường Toán. Cẩn HĐGD. Hiệu Toán. Thùy Tin . Hải Toán. Lý Anh. Đào 4 1 Anh. Trang Toán. Hằng Văn. Giang Toán. Dung GDCD. Lợi Sử. Minh Sinh. Đào Toán. Vân
2 Anh. Nhung Toán. Vân HĐGD. Cường Toán. Hằng Tin. Hải Sinh. Thùy Địa. Liên Mỹ thuật. Thủy 2 Thể. Hiệu Anh. Trang Văn. Giang CN. Hưng Văn. Dân Toán. Cẩn Anh. Phương GDCD. Lợi
3 KHTN. Hùng HĐGD. Hiệu KHTN. Dung HĐGD.Cường Anh. Phương Mỹ thuật.Thủy Sử. Tân Địa. Tâm 3 Â Nhạc. Yến Hóa. Tuấn Địa. Liên Tin. Hải Văn. Dân Mỹ thuật. Lợi CN. Lý Sinh. Đào
4 Toán. Huyền KHTN. Hùng HĐGD. Hiệu Văn. Giang Văn. Tâm Anh. Phương Sinh. Thùy Tin. Hải 4 Toán. Hưng Địa. Dân  Nhạc. Yến Văn. Tân Mỹ thuật. Lợi Anh. Nhung Hóa. Tuấn Sử. Minh
5 Văn. Tâm Địa. Giang Anh. Phương Toán. Hưng 5 Địa. Liên  nhạc.Yến Tin. Hải Anh. Nhung Sử. Minh TC Văn. Tân Lý. Huyền Hóa. Tuấn
5 1 Anh. Nhung CN. Cường Toán. Cẩn KHXH. Huế Thể. Kỷ Địa. Giang Mỹ thuật.Thủy Anh. Đào 5 1 GDCD. Lợi Văn. Loan Anh. Trang Thể. Hiệu TC Văn. M Hoa CN. Lý Toán. Thơ Toán. Vân
2 HĐGD. Hiệu Toán. Vân Anh. Nhung KHXH. Liên Địa. Loan CN. Thương GD. Lợi Sử. Nhiên 2 Hóa. M Yến Địa. Dân Sử. M Hoa Mỹ thuật.thủy Lý. Bắc Toán. Cẩn Anh. Phương TC Văn. Huế
3 GDCD. Giang KHTN. M Yến KHXH. Huế Anh. Phương Tin. Hải Toán. Thương Văn. Nhiên Toán. Hưng 3 Anh. Trang Thể. Hiệu GDCD. Lợi Địa. Liên CN. Lý Địa. Dân TC Toán. Thơ Thể. Kỷ
4 KHTN. M Yến Tin. Thơ KHXH. Liên GDCD. Giang Mỹ thuật. Thủy Anh. Phương Văn. Nhiên Tin. Hải 4 Toán. Hưng GDCD. Lợi Thể. Hiệu Anh. Nhung Văn. Dân Lý. Bắc Sử. Minh Anh. Đào
5 5
6 1 HĐGD. Cường KHXH. M Hoa Văn. Huế Tin. Hưng Toán. Thùy Tin . Hải Thể. Kỷ Âm Nhạc- Yến 6 1 Thể. Hiệu Văn. Loan Toán. Bắc GDCD. Lợi Sinh. Đào Văn. Tân Thể. Hiền Anh. Đào
2 HĐGD. Lợi HĐGD.Hiệu Văn. Huế KHTN. Hùng Thể. Kỷ Anh. Phương Địa. Liên Toán. Hưng 2 Lý. Dung Văn. Loan Văn. Giang Sử. M Hoa Thể. Hiền Lý. Bắc Văn. Nhiên Sinh. Đào
3 CN. Bửu HĐGD.Lợi Anh. Nhung Anh. Phương CN. Thương Sử. Nhiên Tin. Hải Sinh. Thùy 3 Hóa. M Yến Thể. Hiệu Lý. Dung Địa. Liên Toán. Hùng TC Toán. Lý Toán. Thơ Sử. Minh
4 Anh. Nhung KHXH. Liên Tin. Thơ Văn. Giang Anh. Phương Toán. Thương Toán. Lý Văn. Tâm 4 Toán. Hưng Tin. Hải Sinh. M Yến Lý. Dung Lý. Bắc Thể. Hiền Sinh. Đào Hóa. Tuấn
5 KHXH. Liên Anh. Nhung KHTN. Dung Văn. Giang Sử. Nhiên CN. Thương Anh. Phương Địa. Tâm 5 Tin. Hải CN. Hưng Hóa. Lý Văn. Tân Hóa. M Yến Sinh. Đào Hóa. Tuấn Văn. Định
7 1 Văn . Mai Hoa KHTN. Hùng CN. Cường KHTN. M Yến GD. Tâm Văn. Tuân CN. Thương Sinh. Thùy 7 1 Mỹ thuật. Thủy Toán. Hằng Toán. Bắc Văn. Tân Anh. Trang Toán. Cẩn Sử. Minh Thể. Kỷ
2 Văn . Mai Hoa Anh. Nhung Toán. Cẩn CN. Cường Sử. Nhiên Văn. Tuân Sinh. Thùy CN. Thương 2 Anh. Trang Mỹ Thuật. Thủy Sinh. M Yến Văn. Tân Toán. Hùng Sử. Minh Toán. Thơ Lý. Huyền
 








Các ý kiến mới nhất