Tìm kiếm Giáo án
tet co truyen viet nam

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Dương Hoài Châu
Ngày gửi: 13h:57' 12-02-2015
Dung lượng: 205.0 KB
Số lượt tải: 14
Nguồn:
Người gửi: Dương Hoài Châu
Ngày gửi: 13h:57' 12-02-2015
Dung lượng: 205.0 KB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
TET CO TRUYEN VIET NAM
1) Sticky rice cake:
2) Five fruits plate:
3) Dried, candied fruits:
4) Meat Stewed in Coconut Juice:
5) Roasted watermelon seeds.
6) Pickled onion and pickled cabbage.
7) Pickled small leeks.
* Crucial moments: Những thời khắc quan trọng
Lunar New Year: Tết Nguyên Đán. Lunar / lunisolar calendar: Lịch Âm lịch. Before New Year’s Eve: Tất Niên. New Year’s Eve: Giao Thừa.
* Typical symbols: Các biểu tượng tiêu biểu thể hiện ngày tết.
Flowers: Các loại hoa/ cây Peach blossom: Hoa đào. Apricot blossom: Hoa mai. Kumquat tree: Cây quất. Chrysanthemum: Cúc đại đóa. Marigold: Cúc vạn thọ.
Foods: Các loại thực phẩm
Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng. Sticky rice : Gạo nếp. Jellied meat: Thịt đông. Pig trotters: Chân giò. Dried bamboo shoots: Măng khô. Lean pork paste: Giò lụa. Mung beans: Hạt đậu xanh Fatty pork: Mỡ lợn
Water melon: Dưa hấu Coconut: Dừa Pawpaw (papaya): Đu đủ Mango: Xoài
Others
Spring festival: Hội xuân. Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình. Banquet: bữa tiệc/ cỗ Parallel: Câu đối. Ritual: Lễ nghi. Dragon dancers: Múa lân. Calligraphy pictures: Thư pháp. Incense: Hương trầm.
Altar: bàn thờ
Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên. Superstitious: mê tín Taboo: điều cấm kỵ The kitchen god: Táo quân Fireworks: Pháo hoa.
Firecrackers: Pháo First caller: Người xông đất.
To first foot: Xông đất Lucky money: Tiền lì xì.
Red envelop: Bao lì xì Altar: Bàn thờ. Decorate the house: Trang trí nhà cửa. Go to pagoda to pray for: Đi chùa để cầu ..
Go to flower market: Đi chợ hoa
Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau Dress up: Ăn diện
Play cards: Đánh bài
Sweep the floor: Quét nhà
1) Sticky rice cake:
2) Five fruits plate:
3) Dried, candied fruits:
4) Meat Stewed in Coconut Juice:
5) Roasted watermelon seeds.
6) Pickled onion and pickled cabbage.
7) Pickled small leeks.
* Crucial moments: Những thời khắc quan trọng
Lunar New Year: Tết Nguyên Đán. Lunar / lunisolar calendar: Lịch Âm lịch. Before New Year’s Eve: Tất Niên. New Year’s Eve: Giao Thừa.
* Typical symbols: Các biểu tượng tiêu biểu thể hiện ngày tết.
Flowers: Các loại hoa/ cây Peach blossom: Hoa đào. Apricot blossom: Hoa mai. Kumquat tree: Cây quất. Chrysanthemum: Cúc đại đóa. Marigold: Cúc vạn thọ.
Foods: Các loại thực phẩm
Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng. Sticky rice : Gạo nếp. Jellied meat: Thịt đông. Pig trotters: Chân giò. Dried bamboo shoots: Măng khô. Lean pork paste: Giò lụa. Mung beans: Hạt đậu xanh Fatty pork: Mỡ lợn
Water melon: Dưa hấu Coconut: Dừa Pawpaw (papaya): Đu đủ Mango: Xoài
Others
Spring festival: Hội xuân. Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình. Banquet: bữa tiệc/ cỗ Parallel: Câu đối. Ritual: Lễ nghi. Dragon dancers: Múa lân. Calligraphy pictures: Thư pháp. Incense: Hương trầm.
Altar: bàn thờ
Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên. Superstitious: mê tín Taboo: điều cấm kỵ The kitchen god: Táo quân Fireworks: Pháo hoa.
Firecrackers: Pháo First caller: Người xông đất.
To first foot: Xông đất Lucky money: Tiền lì xì.
Red envelop: Bao lì xì Altar: Bàn thờ. Decorate the house: Trang trí nhà cửa. Go to pagoda to pray for: Đi chùa để cầu ..
Go to flower market: Đi chợ hoa
Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau Dress up: Ăn diện
Play cards: Đánh bài
Sweep the floor: Quét nhà
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất