Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN CHỦ NHIỆM THCS

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 10h:42' 24-03-2026
Dung lượng: 46.5 KB
Số lượt tải: 62
Số lượt thích: 0 người
1

Xây dựng lớp học đoàn kết thông qua giáo
dục kỹ năng giải quyết mâu thuẫn và quản
lý cảm xúc bằng hoạt động nhóm qua tiết
sinh hoạt chủ nhiệm trong bối cảnh chuyển
đổi số

2

I. MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
Trong xu thế đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông hiện nay, mục tiêu
quan trọng không chỉ dừng lại ở việc trang bị tri thức khoa học mà còn hướng tới việc
bồi dưỡng phẩm chất, năng lực và kỹ năng sống cho học sinh. Trong đó, kỹ năng giải
quyết mâu thuẫn và kiểm soát cảm xúc được coi là chìa khóa để các em hình thành
nhân cách, biết sống hòa hợp, tôn trọng sự khác biệt và gắn kết trong tập thể. Đây cũng
chính là năng lực cốt lõi mà Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh.
Thực tiễn cho thấy ở lứa tuổi THCS – đặc biệt là học sinh lớp 6, các em đang
trong giai đoạn chuyển tiếp từ Tiểu học lên Trung học, tâm sinh lý có nhiều biến đổi,
cá tính mạnh, khát khao khẳng định bản thân. Điều này dễ dẫn đến những xung đột
quan điểm, những cảm xúc bộc phát khó kiểm soát. Ngay tại lớp 6 tăng cường tiếng
Anh mà tôi đang chủ nhiệm, mặc dù phần lớn các em có năng lực học tập khá giỏi, tư
duy nhanh nhạy, nhưng vẫn tồn tại không ít hạn chế:


Trong các hoạt động nhóm, thường xuyên xảy ra tình trạng không đồng đều
trong hợp tác: khoảng 70% học sinh làm việc tích cực, 30% còn lại né tránh,
“ngồi ngoài cuộc chơi”.



Các em có cá tính mạnh, đôi khi thiếu kiềm chế, dễ tranh cãi gay gắt vì những
vấn đề nhỏ.



Không ít mâu thuẫn tràn ra mạng xã hội, làm ảnh hưởng đến tình bạn, đến sự
gắn kết của tập thể.
Tiết sinh hoạt chủ nhiệm – vốn là cơ hội vàng để giáo viên giáo dục giá trị, kỹ

năng sống và xây dựng tập thể lớp học tích cực – hiện vẫn còn thiên về nề nếp, nhận
xét, nhắc nhở; chưa thật sự khai thác được vai trò như một “diễn đàn đối thoại” để rèn
kỹ năng ứng xử, giải quyết mâu thuẫn cho học sinh.
Trong khi đó, bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân
tạo (AI) đã và đang đem lại những công cụ hữu hiệu, giúp giáo viên chủ nhiệm đổi
mới cách tổ chức hoạt động. Việc lồng ghép hoạt động nhóm – tiết sinh hoạt chủ
nhiệm – ứng dụng công nghệ số và AI sẽ mở ra một phương thức tiếp cận mới: biến
lớp học thành môi trường học tập dân chủ, an toàn, giàu tính tương tác, nơi mỗi học
sinh được lắng nghe, được chia sẻ và cùng nhau trưởng thành.

3
Từ thực tiễn trên, tôi mạnh dạn chọn và nghiên cứu đề tài: “Xây dựng lớp học
đoàn kết thông qua giáo dục kỹ năng giải quyết mâu thuẫn và quản lý cảm xúc
bằng hoạt động nhóm qua tiết sinh hoạt chủ nhiệm trong bối cảnh chuyển đổi số”
Đề tài này không chỉ có ý nghĩa đối với công tác chủ nhiệm ở lớp tôi phụ trách,
mà còn góp phần gợi mở một hướng đi mới cho việc xây dựng lớp học hạnh phúc,
đoàn kết và thích ứng với thời đại số trong nhà trường phổ thông hiện nay.
2. Phạm vi, đối tượng và thời gian áp dụng
Phạm vi: học sinh lớp 6.
+ Biện pháp được triển khai chủ yếu trong tiết sinh hoạt chủ nhiệm và các hoạt
động nhóm học tập tại lớp 6 tăng cường tiếng Anh do tôi phụ trách.
+ Một số nội dung có thể mở rộng sang các hoạt động ngoại khóa, hoạt động
trải nghiệm, dạy học STEM, hoặc các buổi chuyên đề kỹ năng sống của nhà trường.
+ Các công cụ chuyển đổi số và AI (Google Form, Padlet, Kahoot, Quizizz,
ChatGPT…) được áp dụng linh hoạt, phù hợp với điều kiện hạ tầng CNTT hiện có.
Đối tượng áp dụng: Học sinh lớp 6TC1 (40 em) tại trường THCS Tô Ký, nơi
tôi đang công tác. Đây là nhóm học sinh có học lực khá giỏi, cá tính mạnh, nhưng tập
thể chưa thật sự đoàn kết, còn tồn tại tình trạng xung đột cảm xúc và hợp tác chưa
đồng đều trong hoạt động nhóm.
Thời gian áp dụng: từ đầu năm học 2025 – 2026 đến nay.
3. Mục đích nghiên cứu
Xây dựng tập thể lớp đoàn kết, thân thiện và tích cực thông qua việc rèn luyện
cho học sinh kỹ năng giải quyết mâu thuẫn và kiểm soát cảm xúc.
Đổi mới hoạt động nhóm và tiết sinh hoạt chủ nhiệm theo hướng phát huy tính
chủ động, sáng tạo, tăng tính đối thoại và gắn kết, thay thế cách tổ chức đơn điệu, nặng
về nhắc nhở kỷ luật.
Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác chủ nhiệm nhằm
hỗ trợ học sinh chia sẻ cảm xúc, phản hồi kịp thời, nâng cao hiệu quả giáo dục kỹ năng
sống.
Hình thành môi trường học tập an toàn, dân chủ, hạnh phúc để mỗi học sinh đều
được lắng nghe, được tham gia và có trách nhiệm với tập thể.

4
Làm cơ sở thực tiễn cho việc nhân rộng mô hình xây dựng lớp học đoàn kết
trong bối cảnh chuyển đổi số, có thể áp dụng cho các khối lớp khác trong trường
THCS và các trường bạn.
4. Điểm mới của biện pháp
Điểm mới đầu tiên của biện pháp là đã chuyển đổi vai trò của tiết sinh hoạt chủ
nhiệm: từ một tiết học vốn nặng về đánh giá, nhắc nhở sang thành không gian đối
thoại mở và dân chủ. Tại đây, học sinh không chỉ được nghe nhận xét từ giáo viên mà
còn có cơ hội bày tỏ cảm xúc, tham gia tranh biện các tình huống thực tế và cùng
thống nhất những quy tắc ứng xử. Đây là sự thay đổi quan trọng, bởi lẽ tiết sinh hoạt
chủ nhiệm trở thành nơi rèn luyện kỹ năng mềm và vun đắp đoàn kết, chứ không chỉ là
buổi “tổng kết nề nếp” như trước kia.
Điểm mới thứ hai là việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào công
tác chủ nhiệm. Nếu trước đây giáo viên chủ yếu quan sát và đánh giá dựa trên cảm
nhận, thì nay Google Form và AI được dùng để thu thập và phân tích “nhật ký cảm
xúc” của học sinh một cách ẩn danh, khách quan. Nhờ đó, giáo viên có được “bản đồ
cảm xúc tập thể” để kịp thời phát hiện mâu thuẫn, trong khi học sinh được trải nghiệm
kênh chia sẻ an toàn, thẳng thắn. Việc đưa AI vào hỗ trợ viết lời nhắn hòa giải hay gợi
ý cách ứng xử cũng là bước đột phá, phù hợp bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Điểm mới tiếp theo nằm ở mô hình hoạt động nhóm xoay vòng vai trò và trách
nhiệm chung. Thay vì để mặc nhóm trưởng gánh vác toàn bộ, mỗi học sinh được luân
phiên giữ các vị trí như trưởng nhóm, hòa giải viên, phản biện, thư ký. Cách làm này
buộc tất cả học sinh đều phải tham gia, được thử nhiều vai trò khác nhau, từ đó hiểu rõ
hơn khó khăn của bạn, rèn kỹ năng nhường nhịn và hợp tác. Đây là cải tiến mang tính
thực chất, xử lý tận gốc tình trạng “7 bạn làm – 3 bạn đứng ngoài” vốn rất phổ biến.
Một điểm mới nổi bật khác là biện pháp đã tạo ra sản phẩm số tập thể và áp
dụng gamification để gắn kết học sinh. Các dự án như ebook lớp, video clip hay
podcast được thực hiện với sự tham gia của 100% học sinh, giúp các em có sản phẩm
chung để tự hào và lan tỏa. Song song đó, những trò chơi học tập số hóa được tổ chức
theo đội nhóm thay vì cá nhân, khiến việc thi đua không còn đơn lẻ mà trở thành động
lực để mỗi thành viên kéo bạn cùng tiến.

5
Tóm lại, cái mới của biện pháp không chỉ nằm ở việc thêm thắt hoạt động, mà ở
cách tiếp cận toàn diện và hiện đại: biến sinh hoạt chủ nhiệm thành diễn đàn kỹ năng
sống; dùng công nghệ số và AI để lắng nghe và xử lý mâu thuẫn; xoay vòng vai trò để
chống “ăn theo”; tạo sản phẩm số để gắn kết tập thể; và xây dựng văn hóa lớp riêng
biệt để duy trì sự đoàn kết bền vững.
5. Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện biện pháp, tôi sử dụng một số phương pháp sau:
Nghiên cứu tài liệu: tham khảo các văn bản chỉ đạo của Bộ GD&ĐT, Chương
trình GDPT 2018 và tài liệu về kỹ năng sống, giáo dục cảm xúc – xã hội, chuyển đổi
số.
Quan sát sư phạm: theo dõi trực tiếp hành vi, thái độ, cách ứng xử và mức độ
hợp tác của học sinh trong giờ học nhóm và tiết sinh hoạt chủ nhiệm.
Khảo sát – điều tra: phát phiếu, sử dụng Google Form để học sinh phản ánh
cảm xúc, thái độ, mức độ hài lòng và sự thay đổi trong quan hệ bạn bè.
Thực nghiệm sư phạm: áp dụng các biện pháp đã đề xuất trong một năm học
để kiểm chứng hiệu quả.
Thống kê và so sánh: tổng hợp số liệu trước và sau khi áp dụng biện pháp để
rút ra kết luận chính xác.

II. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận
Giáo dục phổ thông hiện nay đang hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện năng
lực và phẩm chất của học sinh. Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, bên
cạnh việc trang bị kiến thức khoa học, nhà trường còn có nhiệm vụ quan trọng là hình
thành ở học sinh những kỹ năng cốt lõi của công dân thế kỷ XXI, trong đó nổi bật là
kỹ năng hợp tác, giao tiếp, tự chủ, tự học và giải quyết vấn đề. Điều này khẳng định
rằng việc rèn luyện khả năng kiểm soát cảm xúc, ứng xử văn minh và giải quyết mâu
thuẫn trong tập thể không phải là hoạt động phụ, mà là một thành tố bắt buộc để bảo
đảm sự phát triển hài hòa giữa trí tuệ và nhân cách.
Ở lứa tuổi trung học cơ sở, đặc biệt là lớp 6 – giai đoạn chuyển tiếp từ Tiểu học
lên THCS, học sinh thường có tâm sinh lý nhiều biến đổi, dễ tự ái, dễ nổi nóng và
thích thể hiện cái tôi cá nhân. Những khác biệt trong quan điểm, cách làm việc hay

6
đơn giản chỉ là một lời nói vô tình có thể trở thành nguyên nhân gây mâu thuẫn. Theo
tâm lý học lứa tuổi, nếu các em không được hướng dẫn cách nhận diện, kiềm chế và
điều chỉnh cảm xúc thì rất dễ xảy ra xung đột, làm ảnh hưởng đến bầu không khí lớp
học và sự phát triển nhân cách sau này.
Lý thuyết giáo dục cảm xúc – xã hội (Social Emotional Learning – SEL) đã
được áp dụng rộng rãi trên thế giới và chứng minh hiệu quả tích cực. SEL nhấn mạnh
5 năng lực cốt lõi: nhận thức bản thân, quản lý bản thân, nhận thức xã hội, kỹ năng
quan hệ và ra quyết định có trách nhiệm. Trong đó, quản lý cảm xúc và giải quyết mâu
thuẫn là hai nội dung quan trọng, giúp học sinh học cách tự kiềm chế, đồng cảm và
hợp tác với bạn bè. Khi học sinh có nền tảng SEL tốt, kết quả học tập và khả năng hòa
nhập xã hội cũng được cải thiện rõ rệt. Đây là một cơ sở lý luận vững chắc để khẳng
định rằng việc rèn kỹ năng kiểm soát cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn trong lớp 6 là
cần thiết và phù hợp.
Song song với đó, mô hình lớp học hạnh phúc đang được Bộ GD&ĐT và nhiều
nhà trường triển khai đã chỉ ra rằng: một tập thể lớp đoàn kết, thân thiện, nơi học sinh
cảm thấy an toàn, được lắng nghe và được tôn trọng sẽ tạo động lực học tập mạnh mẽ,
giảm thiểu hành vi tiêu cực và tăng tinh thần trách nhiệm. Giáo viên chủ nhiệm giữ vai
trò “người kiến tạo văn hóa lớp học”, thông qua những hoạt động cụ thể như đối thoại,
trò chơi nhóm, sản phẩm tập thể… để từng bước hình thành sự gắn kết bền chặt. Điều
này gợi mở cho biện pháp một cách tiếp cận mới: biến tiết sinh hoạt chủ nhiệm thành
diễn đàn dân chủ, nơi mâu thuẫn được nhìn nhận đa chiều và hóa giải bằng tinh thần
hợp tác.
Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ
hội mới cho giáo dục. Nếu như trước đây, giáo viên chủ yếu quản lý lớp bằng quan sát
và trực giác, thì nay công nghệ số cho phép theo dõi, thu thập và phân tích phản hồi
của học sinh một cách khách quan, nhanh chóng. Các công cụ số như Google Form,
Padlet hay bảng tương tác trực tuyến giúp học sinh dễ dàng chia sẻ cảm xúc, trong khi
AI có thể hỗ trợ phân tích xu hướng cảm xúc tập thể, gợi ý biện pháp ứng xử tích cực,
thậm chí giúp lớp sáng tạo ra những sản phẩm số chung như video, podcast hay ebook.
Việc ứng dụng công nghệ số và AI trong công tác chủ nhiệm không chỉ mang tính thời

7
sự, bắt kịp xu thế giáo dục 4.0 mà còn tăng tính minh bạch, dân chủ và hiệu quả trong
việc xây dựng lớp học đoàn kết.
Từ các cơ sở trên có thể thấy rằng việc kết hợp Chương trình GDPT 2018, lý
thuyết giáo dục cảm xúc – xã hội, mô hình lớp học hạnh phúc cùng với công cụ
chuyển đổi số và AI chính là nền tảng khoa học và thực tiễn vững chắc cho biện pháp.
Đây không chỉ là biện pháp tình thế cho một lớp học cụ thể, mà còn là hướng đi phù
hợp với xu thế đổi mới, góp phần xây dựng nhà trường hiện đại, thân thiện, lấy học
sinh làm trung tâm.
2. Thực trạng
Qua quá trình trực tiếp chủ nhiệm lớp 6 tăng cường tiếng Anh, kết hợp quan sát,
trao đổi với giáo viên bộ môn và phụ huynh, tôi nhận thấy tình hình lớp có nhiều ưu
điểm đáng khích lệ nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Điều này đòi hỏi giáo viên
cần có cách tiếp cận mới, vừa phát huy thế mạnh, vừa khắc phục điểm yếu để xây
dựng tập thể đoàn kết, gắn bó hơn.
Thuận lợi:
Trước hết, lớp học có nền tảng học lực tốt. Hầu hết học sinh đều đạt loại khá,
giỏi, nhiều em có tư duy nhanh, khả năng tiếp thu kiến thức cao và đặc biệt có ưu thế
về môn tiếng Anh. Đây là điều kiện thuận lợi để triển khai các hoạt động đòi hỏi tư
duy phản biện, tranh biện song ngữ, hay làm dự án học tập theo hướng hiện đại.
Bên cạnh đó, học sinh có tính cách sôi nổi, tự tin và không ngại thể hiện bản
thân. Trong các giờ học và hoạt động ngoại khóa, các em thường hăng hái phát biểu,
mạnh dạn nêu ý kiến cá nhân, tham gia tích cực vào các phong trào của trường. Tính
chủ động này nếu được định hướng tốt sẽ trở thành động lực để xây dựng những buổi
đối thoại, tranh biện sôi nổi và bổ ích.
Một ưu điểm khác là khả năng tiếp cận công nghệ của học sinh. Do là lớp tăng
cường tiếng Anh, nhiều em đã quen sử dụng thiết bị số, các ứng dụng học tập trực
tuyến, có khả năng tìm kiếm và xử lý thông tin nhanh. Đây là nền tảng thuận lợi để áp
dụng các biện pháp có yếu tố chuyển đổi số và AI vào công tác chủ nhiệm, ví dụ như
nhật ký cảm xúc trực tuyến, khảo sát bằng Google Form hay thiết kế sản phẩm số tập
thể.

8
Ngoài ra, trong lớp cũng có nhiều học sinh gương mẫu, có tinh thần trách
nhiệm, sẵn sàng giúp đỡ bạn bè, đi đầu trong phong trào. Nhóm học sinh này chính là
“hạt nhân tích cực”, nếu được phát huy vai trò dẫn dắt sẽ lan tỏa ảnh hưởng tốt đến tập
thể.
Khó khăn:
Tuy có nhiều ưu điểm, lớp vẫn tồn tại những hạn chế nổi bật ảnh hưởng trực
tiếp đến tinh thần đoàn kết. Trước hết, do đa số học sinh có cá tính mạnh, thích thể
hiện cái tôi, nên khi làm việc nhóm hoặc thảo luận, các em dễ xảy ra xung đột. Nhiều
khi chỉ vì một ý kiến khác biệt, mâu thuẫn nhỏ bùng phát thành tranh cãi gay gắt.
Điểm đáng lo là học sinh thường thiếu kỹ năng kiềm chế cảm xúc, hay sử dụng lời nói
nặng nề, dễ gây tổn thương cho bạn bè.
Một số mâu thuẫn trong lớp không được giải quyết ngay còn bị đưa lên mạng
xã hội, nơi học sinh bày tỏ bức xúc công khai, lôi kéo bạn bè tham gia. Điều này
không chỉ khiến mâu thuẫn thêm phức tạp mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh tập
thể, gây chia rẽ tình bạn, thậm chí kéo theo sự lo lắng từ phía phụ huynh.
Trong hoạt động nhóm, sự phân công chưa đồng đều là vấn đề lớn. Khoảng
70% học sinh làm việc nghiêm túc, còn lại 30% có biểu hiện thụ động, ỷ lại, “đứng
ngoài cuộc chơi”. Một số em chỉ làm việc khi bị nhắc nhở, còn lại để mặc bạn khác
gánh vác. Hậu quả là những học sinh tích cực cảm thấy mệt mỏi, bất công, dễ nảy sinh
bức xúc với bạn cùng nhóm. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ tạo thành “khoảng cách vô
hình” giữa học sinh trong lớp, cản trở việc hình thành tinh thần đoàn kết.
Tiết sinh hoạt chủ nhiệm hiện tại mới chủ yếu thiên về nhận xét, khen chê, nhắc
nhở nề nếp. Thời gian dành cho việc rèn luyện kỹ năng sống, hướng dẫn kiểm soát
cảm xúc, hay tạo cơ hội để học sinh đối thoại, chia sẻ cảm xúc còn hạn chế. Do đó,
nhiều em chưa tìm được kênh bày tỏ suy nghĩ thật, chưa có cơ hội để học cách hòa
giải, nhường nhịn.
Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ số trong công tác chủ nhiệm chưa được khai
thác đúng mức. Giáo viên chủ yếu dựa vào quan sát trực tiếp và trao đổi bằng lời nói,
thiếu những công cụ khoa học để theo dõi, thu thập và phân tích cảm xúc học sinh.
Điều này khiến nhiều mâu thuẫn tiềm ẩn không được phát hiện kịp thời, chỉ đến khi
bùng phát mới xử lý, dẫn đến hiệu quả chưa cao.

9
Đánh giá chung:
Có thể thấy, lớp học có tiềm năng lớn nhờ năng lực học tập, sự tự tin, khả năng
sáng tạo và nền tảng công nghệ tốt. Tuy nhiên, những hạn chế về đoàn kết, kỹ năng
kiểm soát cảm xúc và tinh thần hợp tác nhóm lại là “nút thắt” cản trở sự phát triển toàn
diện. Nếu không được giải quyết, tình trạng tranh cãi, mâu thuẫn sẽ ảnh hưởng đến
hiệu quả học tập, làm suy giảm bầu không khí tích cực trong lớp và gây khó khăn cho
giáo viên chủ nhiệm trong công tác quản lý.
Từ thực trạng trên, việc tìm ra những biện pháp mới, sáng tạo, gắn với hoạt
động nhóm, tiết sinh hoạt chủ nhiệm và tận dụng ưu thế của chuyển đổi số là điều
cần thiết và cấp bách. Đây cũng chính là cơ sở thực tiễn để triển khai biện pháp kinh
nghiệm này.
3. Biện pháp thực hiện
3.1. Giải pháp 1: Xây dựng “Góc chia sẻ” và tổ chức đối thoại đa chiều qua tình
huống tranh biện
3.1.1. Tổng quát
Giải pháp được thiết kế nhằm tạo nên một sự thay đổi căn bản trong cách tổ
chức tiết sinh hoạt chủ nhiệm. Nếu trước đây, sinh hoạt chủ nhiệm thường nặng về kỷ
luật, báo cáo và phê bình, dễ khiến học sinh cảm thấy đơn điệu, căng thẳng, thì với giải
pháp này, tiết sinh hoạt trở thành một “diễn đàn dân chủ” thực thụ. Ở đó, học sinh
không chỉ được bày tỏ cảm xúc thật của mình trong một không gian an toàn, mà còn
được rèn luyện những kỹ năng xã hội quan trọng như lắng nghe tích cực, phản biện
văn minh, và quản trị cảm xúc cá nhân. Nói cách khác, giải pháp này mang đến một
mô hình thu nhỏ của xã hội hiện đại ngay trong lớp học, nơi mỗi học sinh vừa là người
nói, vừa là người nghe, vừa là công dân có trách nhiệm chung trong tập thể.
Từ góc độ phát triển năng lực, giải pháp này đáp ứng được cả yêu cầu về giáo
dục trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence – EI) và học tập xã hội – cảm xúc (Social
Emotional Learning – SEL), vốn đang là xu thế toàn cầu trong giáo dục. Thay vì né
tránh hay đàn áp những mâu thuẫn nhỏ trong lớp, giáo viên chủ động đưa chúng thành
tình huống học tập, nơi học sinh được tập dượt giải quyết xung đột trong một “phòng
thí nghiệm xã hội” có luật chơi rõ ràng. Nhờ đó, mâu thuẫn không còn là điều tiêu cực,
mà trở thành cơ hội để học sinh học hỏi và trưởng thành.

10
Trên cơ sở đó, mục tiêu cụ thể của giải pháp được triển khai thành ba hướng:
Thứ nhất, tạo ra một “vùng an toàn” để học sinh bộc lộ cảm xúc thật. Mỗi
tuần, các em đều có cơ hội giải tỏa niềm vui, nỗi buồn, thậm chí cả những ấm ức chưa
được chia sẻ. Việc được thừa nhận và lắng nghe giúp học sinh giảm bớt sự dồn nén,
hạn chế những phản ứng bộc phát hay lời nói thiếu kiểm soát. Đây là bước quan trọng
để phòng ngừa mâu thuẫn ngay từ gốc rễ.
Thứ hai, rèn luyện kỹ năng lắng nghe, phản biện văn minh và tôn trọng sự
khác biệt. Trong xã hội hiện đại, việc đồng thuận tuyệt đối là điều không thể; khác
biệt quan điểm là tất yếu. Điều quan trọng là học sinh cần học được cách diễn đạt sự
khác biệt ấy mà không biến nó thành công kích cá nhân. Qua mỗi buổi tranh biện có
luật, các em được tập luyện việc đưa ra lý lẽ, lắng nghe đối phương, và chấp nhận sự
đa dạng trong suy nghĩ. Đây là bước chuyển quan trọng từ “tranh cãi” sang “tranh
biện”.
Thứ ba, chuyển hóa mâu thuẫn thành cơ hội học tập và đoàn kết. Khi các
em cùng trải qua một tình huống tranh biện, cùng cam kết với nhau những quy tắc ứng
xử mới cho tuần tới, cả lớp không chỉ giảm được căng thẳng trước mắt mà còn hình
thành một văn hóa ứng xử tích cực, gắn kết lâu dài. Những cam kết ấy chính là chất
keo tinh thần, giúp tập thể dần trở nên đoàn kết hơn, biết đồng hành thay vì chia rẽ.
Giải pháp không dừng lại ở việc “giảm cãi vã trong lớp”, mà rộng hơn, đó là
xây dựng năng lực công dân cho học sinh thế kỷ 21: biết kiểm soát cảm xúc, biết lắng
nghe và biết chung sống trong sự khác biệt. Đây là những giá trị bền vững, có tác động
lâu dài tới sự phát triển nhân cách và kỹ năng sống của các em.
3.1.2. Cách thực hiện
Giải pháp này được triển khai theo cấu trúc 5 – 10 – 5 phút để đảm bảo vừa
gọn nhẹ trong tiết sinh hoạt hàng tuần, vừa có tính hệ thống.
Bước 1: 5 phút – Góc chia sẻ cảm xúc (Check-in).
Ngay khi bắt đầu tiết sinh hoạt, giáo viên dành 5 phút cho hoạt động “check-in
cảm xúc” ẩn danh. Có thể sử dụng phiếu giấy với ba biểu tượng màu sắc (đèn xanh 🟢
– tâm trạng tốt; đèn vàng 🟡 – tâm trạng bình thường; đèn đỏ 🔴 – tâm trạng căng
thẳng, buồn bực), hoặc ứng dụng công nghệ qua Google Form, nơi học sinh chỉ cần
chọn một biểu tượng và viết ngắn gọn một câu: “Điều vui/buồn/khó chịu nhất trong

11
tuần của em là gì?”. Giáo viên có thể nhìn nhanh kết quả, như một bản đồ cảm xúc
(heatmap), để hiểu lớp học đang “nóng” ở mức nào. Đây là bước “xả cảm xúc”, giúp
GV nắm sơ bộ không khí lớp, biết nhóm nào đang căng thẳng. HS cũng thấy mình
được quan tâm. Đây không phải là nơi để phán xét, mà là kênh để học sinh thấy mình
được lắng nghe và giáo viên cũng kịp thời nhận diện những tín hiệu tiêu cực cần hỗ
trợ.
Bước 2: 10 phút – Đối thoại đa chiều qua tình huống tranh biện (Mini
Debate).
Giáo viên đưa ra một tình huống ngắn gọn ở djang truyện tranh hoặc video, gần
gũi nhưng dễ gây tranh luận, chẳng hạn: “Có nên cấm dùng điện thoại trong lớp học
không?”, “Học nhóm có thực sự hiệu quả hơn học một mình?”, hoặc “Có nên công
khai điểm số trước lớp?”, ... Các tình huống cần lưạ chọn kĩ phù hợp với tình hình kịp
thời của lớp ở từng thời điểm và có sự hỗ trợ với môn Hoạt động trải nghiệm, hướng
nghiệp.
Lớp được chia thành ba nhóm:
 Nhóm

1 (For – Ủng hộ): Đồng ý.

 Nhóm

2 (Against – Phản đối): Không đồng ý.

 Nhóm

3 (Neutral – Trung lập): Đưa ra phương án dung hòa.

Nhóm Ủng hộ phải tìm ba lý lẽ bảo vệ quan điểm đồng ý; nhóm Phản đối đưa
ra ba lý lẽ phản bác; nhóm Trung lập không đứng về bên nào, mà đưa ra một phương
án dung hòa.
Về phía học sinh mỗi nhóm chuẩn bị 3–4 luận điểm (GV có thể gợi ý: lợi ích,
rủi ro, giải pháp). Gợi ý HS sử dụng khung câu giao tiếp phi bạo lực (Nonviolent
Communication – NVC). Những khung câu này giúp các em nói thẳng vấn đề mà
không làm tổn thương người khác:


“Tôi cảm thấy… vì… Tôi mong muốn…” (I feel… because… I would like…)



“Tôi nghĩ khác vì… Tôi gợi ý…” (I see it differently because… May I

suggest…)
Trình bày theo vòng: For → Against → Neutral. Sau vòng tranh biện, ban đầu
hai nhóm For và Against còn gay gắt, nhưng nhờ nhóm Neutral, lớp đã thống nhất
phương án dung hòa. Điều quan trọng không phải là chọn được phương án “đúng

12
nhất”, mà là cả lớp đã trải qua một tiến trình đối thoại văn minh, biết lắng nghe và
chấp nhận sự khác biệt.
Để đảm bảo tranh biện diễn ra trong không khí văn minh, giáo viên giới thiệu
bộ “Luật 3T”:
 Tôn trọng (Respect): Không chê bai cá nhân.
 Trung thực (Honesty): Nói đúng ý mình.
 Thời lượng (Timing): Mỗi lượt tối đa 60 giây.
Trong mỗi buổi, lớp có thêm các vai trò cụ thể:
 Moderator (Người điều phối): GV hoặc HS có trách nhiệm giữ trật tự.
 Timekeeper (Người canh giờ): 1 HS cầm đồng hồ bấm chuông báo hết giờ.
 Notetaker (Người ghi chép): 1 HS ghi “Điểm đồng thuận – Điểm khác biệt”
lên bảng.
Bước 3: 5 phút – Kết nối và cam kết tuần tới.
Khi các nhóm đã tranh biện xong, giáo viên tổng hợp lại ý chính và dẫn dắt để
lớp đi đến một hoặc hai điểm đồng thuận chung. Những điểm này sẽ được ghi vào
bảng “Cam kết tuần tới” – một cam kết tập thể để thực hành trong sinh hoạt và học tập.
Ngoài ra, lớp cũng có thể đề xuất “thử thách ứng xử” nho nhỏ, chẳng hạn: “Trong tuần
này, khi góp ý bạn, hã
 
Gửi ý kiến