Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

phản ứng ôxi hóa -khử

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Ngọc
Ngày gửi: 21h:55' 15-10-2008
Dung lượng: 147.5 KB
Số lượt tải: 151
Số lượt thích: 0 người
PHẢN ỨNG ÔXI HÓA KHỬ

Cân bằng các phản ứng sau theo phương pháp thăng bằng eletron:
NH3 + O2  NO + H2O
NH3 + O2  N2 + H2O
H2S + O2  S + H2O
P + KClO3  P2O5 + KCl
Fe2O3 + CO  Fe3O4 + CO2
Al + Fe2O3  Al2O3 + FenOm
P + HNO3 (loãng )+ H2O  H3PO4 + NO
P + H2SO4 (đ đ)  H3PO4 + SO2 + H2O .
MnO2 + HCl  MnCl2 + Cl2 + H2O .
Cu + HNO3 (loãng)  Cu(NO3)2 + NO + H2O .
Zn + HNO3 (loãng)  Zn(NO3)2 + N2O + H2O .
Al + H2SO4 (đ đ)  Al2(SO4)3 + SO2 + H2O .
Al + H2SO4 (đ đ)  Al2(SO4)3 + S + H2O .
Al + H2SO4 (đ đ)  Al2(SO4)3 + H2S  + H2O .
Al + HNO3 (loãng)  Al(NO3)3 + N2 + H2O .
Al + HNO3 (loãng)  Al(NO3)3 + NH4NO3 + H2O
FeO + HNO3 (loãng)  Fe(NO3)3 + NO + H2O
Fe3O4 + HNO3 (loãng)  Fe(NO3)3 + NO + H2O
FexOy + HNO3 (loãng)  Fe(NO3)3 + NO + H2O
FeCO3 + HNO3 (loãng)  Fe(NO3)3 + NO + CO2 + H2O .
Fe(NO3)2 + HNO3 (loãng)  Fe(NO3)3 + NO + H2O
Cu + KNO3 + H2SO4  CuSO4 + NO +K2SO4 + H2O .
KMnO4 + HCl  MnCl2 + Cl2 + KCl + H2O .
KMnO4 + FeSO4 + H2SO4  MnSO4 + Fe2(SO4)3 + K2SO4 + H2O .
KClO3 + HBr KCl + Br2 + H2O .
FeCl2 + H2O2 + HCl  FeCl3 + H2O .
I2 + Na2S2O3  Na2S4O6 + NaI .
KI + HNO3  I2 + KNO3 + NO + H2O .
PbO + NH3  Pb + N2 + H2O .
K2Cr2O7 + HCl  Cl2 + CrCl3 + KCl + H2O .
KMnO4 + SnSO4 + H2SO4  Sn(SO4)2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O .
NaClO + KI + H2SO4  I2 + NaCl + K2SO4 + H2O .
Cr2O3 + KNO3 + KOH  K2CrO4 + KNO2 + H2O
H2S + HNO3  H2SO4 + NO + H2O .
H2O2 + KMnO4 + H2SO4  O2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Na2SO3 + K2Cr2O7 + H2SO4  Cr2(SO4)3 + Na2SO4 + K2SO4 + H2O .
H2C2O4 + KMnO4 + H2SO4  MnSO4 + CO2 + K2SO4 + H2O .
CH3CH2OH + K2Cr2O7 + H2SO4  CO2 + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + H2O .
FeSO4 + HNO3 + H2SO4  Fe2(SO4)3 + NO + H2O
Mn(OH)2 + Cl2 + KOH  MnO2 + KCl + H2O .
MnO2 + O2 + KOH  K2MnO4 + H2O .
Br2 + Cl2 + H2O  HBrO3 + HCl .
HBr + H2SO4 (đ đ)  SO2 + Br2 + H2O .
HI + H2SO4 (đ đ) H2S + I2 + H2O .
SO2 + KMnO4 + H2O  MnSO4 + K2SO4 + H2SO4
K2SO3 + KMnO4 + KHSO4  MnSO4 + K2SO4 + H2O .
NO + KMnO4 + H2SO4  MnSO4 + Mn(NO3)2 + KNO3 + H2O
C6H12O6 + KMnO4 + H2SO4  CO2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O .
K2S + K2Cr2O7 + H2SO4  Cr2(SO4)3 + S + K2SO4 + H2O .
CrI3 + Cl2 + KOH  KIO4 + K2CrO4 + KCl + H2O
Cl2 + K2S2O3 + KOH  K2SO4 + KCl + H2O .
Al + NaNO3 + NaOH + H2O  NaAlO2 + NH3 .
KClO3 + NH3 KCl + KNO3 + Cl2 + H2O
K2S + NaOCl + H2SO4 S + K2SO4 + NaCl + H2O
CrCl3 + Na2O2 + NaOH  Na2CrO4 + NaCl + H2O
KMnO4 + Na2O2 + H2SO4  MnSO4 + O2 + Na2SO4 + K2SO4 + H2O .
MnO2 + K2MnO4 + H2SO4  MnSO4 + KMnO4 + K2SO4 + H2O .
S + NaOH  Na2SO4 + Na2S + H2O .
FeI2 + H2SO4 Fe2(SO4)3 + SO2 + I2 + H2O .
MnBr2 + Pb3O4 + HNO3  HMnO4 + Br2 + Pb(NO3)2 + H2O .
Fe(CrO2)2 + O2 + Na2CO3  Na2CrO4 + Fe2O3 + CO2 .
Cu2S + HNO3  Cu(NO3)2 + CuSO4 + NO2 + H2O .
CuFeS2 + O2  CuO + Fe2O3 + SO2 .
As2S3 + HNO3 + H2O H3AsO4 + H2SO4 + NO .
FeS2 + HNO3  Fe(NO3)3 + Fe2(SO4)3 + NO + H2O
FeS2 + HNO3  Fe(NO3)3 + H2SO4 + NO2 + H2O .
CaC2O4 + KMnO4 + H2SO4  MnSO4 + CaSO4 + K2SO4 + CO2 + H2O .
 
Gửi ý kiến