Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

PHẦN MỀM CỘNG ĐIỂM TIỆN ÍCH (HOA)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Hoa (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:25' 19-12-2010
Dung lượng: 324.0 KB
Số lượt tải: 41
Số lượt thích: 0 người
Trường Dân tộc nội trú liên huyện phiá Nam Lâm Đồng TỔNG KẾT HỌC KỲ 1 Ra trang bìa
Năm Học : 2007 - 2008 Lớp : 6A3 Bạn đừng gõ vào ô tô màu "Các ô này dùng xếp vị thứ, bạn đừng xoá"
STT Họ và tên HS Toán Lý Hoá Sinh N.Văn Sử Địa N.Ngữ GDCD C.Nghệ Tự chọn Thể dục Nhạc Vẽ TBCM "Học
Lực" Hạnh Kiểm Danh Hiệu K P G K TB Y KE G K TB Y KE VỊ THỨ
1 Ngoâ Vaên Bieân 8.7 7.5 7.6 6.9 7.8 7.6 6.9 7.9 5.5 6.9 7.0 6.3 6.7 7.3 KHÁ 7.3 2 2 2
2 K Bring 2.5 2.9 2.4 1.8 2.9 3.0 2.5 4.6 5.8 4.0 6.8 5.1 5.4 3.6 KÉM 3.6 1 35 35
3 K` Duõng 5.3 4.5 6.1 4.4 6.7 6.3 5.7 7.6 6.9 5.1 7.1 6.1 6.7 5.9 TB 5.9 3 6 6
4 Nguyeãn Thò EÙn 1.5 1.9 2.0 0.6 1.9 1.8 2.3 1.2 3.6 3.1 5.5 5.7 4.6 2.5 KÉM 2.5 2 36 36
5 Noâng Vaên Haäu 3.4 4.0 2.7 3.3 4.9 3.5 2.6 5.1 4.1 4.4 6.3 5.0 5.4 4.1 YẾU 4.1 16 31 31
6 Ka Hem 5.2 4.9 6.8 5.9 7.3 5.4 5.7 8.1 6.6 5.1 6.9 5.1 6.6 6.0 TB 6 2 5 5
7 Hoaøng Keá Huøng 6.1 5.8 5.3 4.7 6.1 4.8 5.9 7.3 5.8 4.2 7.3 5.4 5.6 5.7 TB 5.7 5 8 8
8 Loäc Kim Höông 6.6 6.3 7.2 6.1 8.2 7.0 6.7 8.1 6.6 5.3 7.6 5.3 8.1 6.8 KHÁ 6.8 3 3 3
9 Hoaøng Vaên Kieåm 4.4 4.9 3.9 5.0 5.5 4.1 5.7 5.9 4.2 4.2 7.6 6.0 5.0 5.1 TB 5.1 12 15 15
10 K` Laønh 2.7 2.6 4.5 3.3 4.8 5.4 4.0 5.8 4.9 4.1 6.7 7.3 4.4 4.4 YẾU 4.4 14 29 29
11 Ka Ly 3.6 4.4 5.2 4.1 5.3 5.6 3.6 6.4 6.4 4.2 6.7 6.6 5.7 5.0 YẾU 5 7 22 22
12 Tröông Thi UÙt Nga 5.2 5.2 5.6 5.8 6.4 5.6 4.0 6.6 5.6 4.1 6.4 5.1 5.6 5.5 TB 5.5 9 12 12
13 Nguyeãn Thaønh Nghóa 2.9 4.2 5.9 2.8 6.2 4.1 3.8 5.4 4.3 3.2 5.2 5.4 4.7 4.3 YẾU 4.3 15 30 30
14 Phuøng Troïng Nhaân 5.1 5.6 6.7 5.8 6.9 6.8 4.1 7.6 5.4 4.0 6.3 5.3 5.7 5.7 TB 5.7 5 8 8
15 Ka Nhi 3.5 4.4 4.2 3.7 6.0 4.3 3.7 6.0 5.7 4.1 7.4 5.7 5.3 4.7 YẾU 4.7 12 27 27
16 Kaø Nhieân 3.7 5.3 6.9 6.3 6.5 5.2 5.5 7.8 6.6 3.9 6.8 6.7 5.9 5.8 TB 5.8 4 7 7
17 Doâ Koâ Nia 3.7 4.7 4.4 5.0 5.6 5.4 5.0 6.4 5.6 4.2 7.4 6.4 5.9 5.2 TB 5.2 11 14 14
18 Kda Nieäl 3.6 4.2 5.7 4.1 6.4 5.8 4.5 7.2 6.4 3.8 8.4 6.6 5.3 5.3 YẾU 5.3 4 19 19
19 K` Phong 4.7 4.8 4.6 4.8 4.1 4.9 4.5 6.3 6.8 4.8 7.8 6.0 5.6 5.3 YẾU 5.3 4 19 19
20 Phaïm Xuaân Phong 3.1 5.5 5.9 5.5 6.1 5.6 3.6 8.0 5.8 3.7 8.2 6.1 5.3 5.4 YẾU 5.4 2 17 17
21 K` Pin 3.5 4.7 6.2 3.8 5.4 5.3 5.6 7.9 6.4 4.3 7.0 6.1 5.9 5.3 YẾU 5.3 4 19 19
22 Kaù Sæm 2.5 3.4 4.6 4.2 4.5 5.0 4.0 6.8 6.1 4.2 7.2 5.9 5.3 4.7 YẾU 4.7 12 27 27
23 Traàn Quoác Sôn 4.7 5.6 7.3 4.3 7.5 4.4 5.5 6.1 5.1 7.6 7.0 5.1 5.7 YẾU 5.7 1 16 16
24 Ka Suaàn 2.8 3.6 5.1 4.2 6.1 4.1 3.2 6.4 6.1 4.6 7.4 8.0 5.6 4.9 YẾU 4.9 8 23 23
25 K Sö 3.0 3.9 5.2 3.4 5.2 4.9 4.9 5.4 6.3 4.7 6.4 6.6 5.1 4.8 YẾU 4.8 10 25 25
26 K` Thaùi 2.4 4.6 3.5 4.6 7.1 4.2 5.5 5.4 5.0 2.0 7.5 7.6 7.3 4.9 YẾU 4.9 8 23 23
27 Tröông Thaùi Thanh 3.3 3.9 3.8 3.8 5.0 3.0 3.3 4.5 5.1 2.5 5.0 4.4 5.6 4.0 YẾU 4 17 32 32
28 Ñaëng Minh Thaønh 2.6 3.4 2.9 2.8 2.2 2.5 3.3 4.6 4.4 3.7 7.1 5.3 5.1 3.7 YẾU 3.7 18 33 33
29 K` Thaønh 3.9 3.6 5.6 3.7 4.5 4.1 4.6 6.3 5.9 4.4 7.1 5.4 4.7 4.8 YẾU 4.8 10 25 25
30 Voõ Vaên Thaéng 3.3 3.3 2.7 2.7 4.1 2.1 3.8 4.8 3.6 3.5 5.7 5.7 4.7 3.7 YẾU 3.7 18 33 33
31 Ñieåu K Thaày 5.4 6.8
32 Kaø Thuyù 3.5 4.3 6.5 4.3 6.6 4.7 4.9 7.6 6.6 5.4 6.9 6.1 5.1 5.4 YẾU 5.4 2 17 17
33 Ka Thuùy 7.6 6.5 8.1 7.6 8.3 7.4 7.3 8.5 7.4 6.1 7.4 7.6 7.4 7.5 KHÁ 7.5 1 1 1
34 K` Traêng 5.6 5.1 6.6 5.4 8.4 7.3 5.9 7.9 6.6 6.5 7.3 6.7 5.6 6.4 TB 6.4 1 4 4
35 Buøi Tuaán 5.3 6.0 4.3 5.1 5.2 5.4 5.8 5.8 5.8 4.9 7.0 8.0 4.6 5.6 TB 5.6 8 11 11
36 Noâng Thò Haø Vieân 5.0 4.8 4.5 5.4 5.4 5.3 5.5 6.4 5.6 3.5 7.4 5.6 5.7 5.4 TB 5.4 10 13 13
37 Nguyeãn Hoaøng Tuù Yeán 6.1 4.0 5.8 5.3 6.3 5.1 5.2 6.8 5.9 4.1 7.0 6.1 5.9 5.7 TB 5.7 5 8 8














HẠNH KIỂM HỌC LỰC
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓