Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN 18-19

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Đua
Ngày gửi: 09h:05' 20-08-2018
Dung lượng: 26.5 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD-ĐT AN NHƠN
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2018 - 2019 - ÁP DỤNG 21/08/2018

TT "Họ và tên GV, NV" N.sinh Trình độ Ch.ngành Chức vụ "Phân công giảng dạy (Môn, lớp)" Thực Kiêm nhiệm Tổng Tiết Tiết thừa/ Ghi chú
dạy CN Khác số tiết TC thiếu
1 Nguyễn Trọng Nho 1983 Đại học Văn GV "10NV9A1,3+ 4NV7A4 " 14 "4,5" "18,5" 19 -0.5 9A3
2 Dương Phong Ba 1961 Đại học Văn-Đội Tổ trưởng "5NV9A4+ 12NV8A1,4,5" 17 3 20.0 19 +1
3 Pham Công Cẩn 1963 Đại học Văn-Đội GV "8NV6A3,4+8NV8A2,3" 16 4 20.0 19 -1 6A4
4 Nguyễn Phương Dung 1990 Đại học Văn GV 4NV 6A2+ 5NV 9A2+4NV7A1 13 4.5 "17,5" 19 -1.5 6A2
5 Nguyễn Thị Thân Thương 1992 Cao đẳng Văn GV "8NV7A2,3+4NV6A1,5" 16 4 20.0 19 +1 7A2
6 Trần Thị Tuyết Lan 1967 Đại học Sử-GDCD GV "5SửK6+4CDK7+2CD9AA1,2+5CDK8" 16 4 20.0 19 +1 7A4
7 Đặng Đình Sự 1963 Đại học Sử-GDCD GV "8SửK7 + 5CDK6+ 2CD9A3,4" 15 4 19.0 19 +0 6A5
8 Hoàng Thị Mỹ Dung 1984 Đại học Sử Thư ký 4sửK9+10SửK8 14 4 2 20.0 19 +1 8A4
9 Nguyễn Tấn Cường 1965 Đại học Toán Tổ trưởng "8T9A3,4+ 4T7A4" 12 6 18.0 19 -1
10 Trần Thị Phúc 1965 Đại học Toán GV "4T9A1 + 8T8A2,4" 12 4.5 16.5 19 -2.5 9A1
11 Nguyễn Bỉnh 1965 Đại học Toán GV "8T6A4,5+4T8A3" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 8A3
12 Nguyễn Công Sứ 1990 Thạc sỹ Toán GV "4T9A2+8T7A1,2" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 9A2
13 Nguyễn Đình Chiến 1990 Thạc sỹ Toán GV "8T8A1,5+4T6A2" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 8A1
14 Trần Thị Ái Hiệp 1984 Đại học Toán-tin GV "8T6A1,3+6Tin7A2,3,4 +4Tin 6A4,5" 18 4 22.0 19 +3 6A1
15 Mai Thị Thanh Tâm 1990 Đại học Toán-tin GV 4T7A3+10TinK8+2Tin7A1 16 4 20.0 19 +1 7A1
16 Võ Thị Tuyết Trinh 1985 Đại học Tin GV "8TinK9 + 6Tin 6A1,2,3 " 14 4 18.0 19 -1 CNTT
17 Phạm Minh Sơn 1985 Đại học Lý GV "4LK7+4L9A1,2+1L6A 5+4CNK9" 13 "4,5" "17,5" 19 -2.5 7A3
18 Nguyễn Trung Trực 1962 Đại học Lý GV "4L9A3,4+5LK8+10CNK8" 19 19.0 19
19 Đặng Quang Đua 1964 Đại học Lý P.H trưởng " 4L6A1,2,3,4 " 4 15 19.0 19 +0
20 Lê Đức Nhân 1959 Đại học Thể dục GV 8TDK7+ 10TDK6 18 18.0 19 -1
21 Phạm Văn Hậu 1986 Đại học Thể dục GV+TDTT 10TDK8 + 8TDK9 18 2 20.0 19 +1 TDTT
22 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1981 Đại học Sinh-Hóa Tổ trưởng "4H8A1,2+4H9A3,4+10SiK6+2CN6A1" 20 3 23.0 19 +4
23 Nguyễn Phượng 1958 Đại học Hóa-Sinh GV "6H8A3,4,5+4H9A1,2+8SiK7+4Si8A4,5" 22 22.0 19 +3
24 Hà Nhật Nam 1991 Đại học Sinh-CN GV "8CN7A1,2,3,4+2CN6A2" 10 10.0 HĐ
25 Đỗ Phạm Duy Nhân 1987 Đại học Sinh-CN GV "8SiK9+6Si8A1,2,3+ 6CN6A3,4,5" 20 20.0 19 +1
26 Nguyễn Thị Nga 1990 Đại học Địa GV 8ĐK7+5ĐK8 13 "4,5" 18.5 19 -0.5 8A2
27 Lê Thị Mỹ Kiều 1984 Cao đẳng Địa GV 8ĐK9+ 5ĐK6 13 4.5 17.5 19 -1.5 6A3
28 Trần Thị Bạch Tuyết 1968 Đại học Tiếng Anh Tổ trưởng " 5TA9A1,2+6TA6A1,2" 11 3 14.0 19 -5
29 Nguyễn Văn Khánh 1969 Đại học Tiếng Anh GV 2TA9A4+12TAK7 14 4.5 18.5 19 -0.5 9A4
30 Nguyêễn Thị Thu Sương 1993 Đại học Tiếng Anh GV " 12TA8A1,2,3,5+2TA9A3" 14 4.5 18.5 19 -0.5 8A5
31 Nguyễn Thị Dung 1991 Thạc sỹ Tiếng Anh GV "9TA6A3,4,5+3TA8A4" 12 12.0 19 -7 NS T10
32 Nguyễn Thị Nam 1978 Cao đẳng Nhạc CTCĐ " 18 Nhạc K 6,7,8,9" 18 3 21.0 19 +2
33 Trần Văn Đông 1976 Đại học Mỹ Thuật GV " 13 Mỹ thuật K 6,7,8" 13 13.0 19 -6
34 Dương Văn Thạo 1989 Đại học Đội-TD TPT Đội HĐNG 7lớp + TPT Đội 3 16 19.0 19 0

HIỆU TRƯỞNG
 
Gửi ý kiến