PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN 18-19

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Đua
Ngày gửi: 09h:05' 20-08-2018
Dung lượng: 26.5 KB
Số lượt tải: 22
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Đua
Ngày gửi: 09h:05' 20-08-2018
Dung lượng: 26.5 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD-ĐT AN NHƠN
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2018 - 2019 - ÁP DỤNG 21/08/2018
TT "Họ và tên GV, NV" N.sinh Trình độ Ch.ngành Chức vụ "Phân công giảng dạy (Môn, lớp)" Thực Kiêm nhiệm Tổng Tiết Tiết thừa/ Ghi chú
dạy CN Khác số tiết TC thiếu
1 Nguyễn Trọng Nho 1983 Đại học Văn GV "10NV9A1,3+ 4NV7A4 " 14 "4,5" "18,5" 19 -0.5 9A3
2 Dương Phong Ba 1961 Đại học Văn-Đội Tổ trưởng "5NV9A4+ 12NV8A1,4,5" 17 3 20.0 19 +1
3 Pham Công Cẩn 1963 Đại học Văn-Đội GV "8NV6A3,4+8NV8A2,3" 16 4 20.0 19 -1 6A4
4 Nguyễn Phương Dung 1990 Đại học Văn GV 4NV 6A2+ 5NV 9A2+4NV7A1 13 4.5 "17,5" 19 -1.5 6A2
5 Nguyễn Thị Thân Thương 1992 Cao đẳng Văn GV "8NV7A2,3+4NV6A1,5" 16 4 20.0 19 +1 7A2
6 Trần Thị Tuyết Lan 1967 Đại học Sử-GDCD GV "5SửK6+4CDK7+2CD9AA1,2+5CDK8" 16 4 20.0 19 +1 7A4
7 Đặng Đình Sự 1963 Đại học Sử-GDCD GV "8SửK7 + 5CDK6+ 2CD9A3,4" 15 4 19.0 19 +0 6A5
8 Hoàng Thị Mỹ Dung 1984 Đại học Sử Thư ký 4sửK9+10SửK8 14 4 2 20.0 19 +1 8A4
9 Nguyễn Tấn Cường 1965 Đại học Toán Tổ trưởng "8T9A3,4+ 4T7A4" 12 6 18.0 19 -1
10 Trần Thị Phúc 1965 Đại học Toán GV "4T9A1 + 8T8A2,4" 12 4.5 16.5 19 -2.5 9A1
11 Nguyễn Bỉnh 1965 Đại học Toán GV "8T6A4,5+4T8A3" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 8A3
12 Nguyễn Công Sứ 1990 Thạc sỹ Toán GV "4T9A2+8T7A1,2" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 9A2
13 Nguyễn Đình Chiến 1990 Thạc sỹ Toán GV "8T8A1,5+4T6A2" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 8A1
14 Trần Thị Ái Hiệp 1984 Đại học Toán-tin GV "8T6A1,3+6Tin7A2,3,4 +4Tin 6A4,5" 18 4 22.0 19 +3 6A1
15 Mai Thị Thanh Tâm 1990 Đại học Toán-tin GV 4T7A3+10TinK8+2Tin7A1 16 4 20.0 19 +1 7A1
16 Võ Thị Tuyết Trinh 1985 Đại học Tin GV "8TinK9 + 6Tin 6A1,2,3 " 14 4 18.0 19 -1 CNTT
17 Phạm Minh Sơn 1985 Đại học Lý GV "4LK7+4L9A1,2+1L6A 5+4CNK9" 13 "4,5" "17,5" 19 -2.5 7A3
18 Nguyễn Trung Trực 1962 Đại học Lý GV "4L9A3,4+5LK8+10CNK8" 19 19.0 19
19 Đặng Quang Đua 1964 Đại học Lý P.H trưởng " 4L6A1,2,3,4 " 4 15 19.0 19 +0
20 Lê Đức Nhân 1959 Đại học Thể dục GV 8TDK7+ 10TDK6 18 18.0 19 -1
21 Phạm Văn Hậu 1986 Đại học Thể dục GV+TDTT 10TDK8 + 8TDK9 18 2 20.0 19 +1 TDTT
22 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1981 Đại học Sinh-Hóa Tổ trưởng "4H8A1,2+4H9A3,4+10SiK6+2CN6A1" 20 3 23.0 19 +4
23 Nguyễn Phượng 1958 Đại học Hóa-Sinh GV "6H8A3,4,5+4H9A1,2+8SiK7+4Si8A4,5" 22 22.0 19 +3
24 Hà Nhật Nam 1991 Đại học Sinh-CN GV "8CN7A1,2,3,4+2CN6A2" 10 10.0 HĐ
25 Đỗ Phạm Duy Nhân 1987 Đại học Sinh-CN GV "8SiK9+6Si8A1,2,3+ 6CN6A3,4,5" 20 20.0 19 +1
26 Nguyễn Thị Nga 1990 Đại học Địa GV 8ĐK7+5ĐK8 13 "4,5" 18.5 19 -0.5 8A2
27 Lê Thị Mỹ Kiều 1984 Cao đẳng Địa GV 8ĐK9+ 5ĐK6 13 4.5 17.5 19 -1.5 6A3
28 Trần Thị Bạch Tuyết 1968 Đại học Tiếng Anh Tổ trưởng " 5TA9A1,2+6TA6A1,2" 11 3 14.0 19 -5
29 Nguyễn Văn Khánh 1969 Đại học Tiếng Anh GV 2TA9A4+12TAK7 14 4.5 18.5 19 -0.5 9A4
30 Nguyêễn Thị Thu Sương 1993 Đại học Tiếng Anh GV " 12TA8A1,2,3,5+2TA9A3" 14 4.5 18.5 19 -0.5 8A5
31 Nguyễn Thị Dung 1991 Thạc sỹ Tiếng Anh GV "9TA6A3,4,5+3TA8A4" 12 12.0 19 -7 NS T10
32 Nguyễn Thị Nam 1978 Cao đẳng Nhạc CTCĐ " 18 Nhạc K 6,7,8,9" 18 3 21.0 19 +2
33 Trần Văn Đông 1976 Đại học Mỹ Thuật GV " 13 Mỹ thuật K 6,7,8" 13 13.0 19 -6
34 Dương Văn Thạo 1989 Đại học Đội-TD TPT Đội HĐNG 7lớp + TPT Đội 3 16 19.0 19 0
HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2018 - 2019 - ÁP DỤNG 21/08/2018
TT "Họ và tên GV, NV" N.sinh Trình độ Ch.ngành Chức vụ "Phân công giảng dạy (Môn, lớp)" Thực Kiêm nhiệm Tổng Tiết Tiết thừa/ Ghi chú
dạy CN Khác số tiết TC thiếu
1 Nguyễn Trọng Nho 1983 Đại học Văn GV "10NV9A1,3+ 4NV7A4 " 14 "4,5" "18,5" 19 -0.5 9A3
2 Dương Phong Ba 1961 Đại học Văn-Đội Tổ trưởng "5NV9A4+ 12NV8A1,4,5" 17 3 20.0 19 +1
3 Pham Công Cẩn 1963 Đại học Văn-Đội GV "8NV6A3,4+8NV8A2,3" 16 4 20.0 19 -1 6A4
4 Nguyễn Phương Dung 1990 Đại học Văn GV 4NV 6A2+ 5NV 9A2+4NV7A1 13 4.5 "17,5" 19 -1.5 6A2
5 Nguyễn Thị Thân Thương 1992 Cao đẳng Văn GV "8NV7A2,3+4NV6A1,5" 16 4 20.0 19 +1 7A2
6 Trần Thị Tuyết Lan 1967 Đại học Sử-GDCD GV "5SửK6+4CDK7+2CD9AA1,2+5CDK8" 16 4 20.0 19 +1 7A4
7 Đặng Đình Sự 1963 Đại học Sử-GDCD GV "8SửK7 + 5CDK6+ 2CD9A3,4" 15 4 19.0 19 +0 6A5
8 Hoàng Thị Mỹ Dung 1984 Đại học Sử Thư ký 4sửK9+10SửK8 14 4 2 20.0 19 +1 8A4
9 Nguyễn Tấn Cường 1965 Đại học Toán Tổ trưởng "8T9A3,4+ 4T7A4" 12 6 18.0 19 -1
10 Trần Thị Phúc 1965 Đại học Toán GV "4T9A1 + 8T8A2,4" 12 4.5 16.5 19 -2.5 9A1
11 Nguyễn Bỉnh 1965 Đại học Toán GV "8T6A4,5+4T8A3" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 8A3
12 Nguyễn Công Sứ 1990 Thạc sỹ Toán GV "4T9A2+8T7A1,2" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 9A2
13 Nguyễn Đình Chiến 1990 Thạc sỹ Toán GV "8T8A1,5+4T6A2" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 8A1
14 Trần Thị Ái Hiệp 1984 Đại học Toán-tin GV "8T6A1,3+6Tin7A2,3,4 +4Tin 6A4,5" 18 4 22.0 19 +3 6A1
15 Mai Thị Thanh Tâm 1990 Đại học Toán-tin GV 4T7A3+10TinK8+2Tin7A1 16 4 20.0 19 +1 7A1
16 Võ Thị Tuyết Trinh 1985 Đại học Tin GV "8TinK9 + 6Tin 6A1,2,3 " 14 4 18.0 19 -1 CNTT
17 Phạm Minh Sơn 1985 Đại học Lý GV "4LK7+4L9A1,2+1L6A 5+4CNK9" 13 "4,5" "17,5" 19 -2.5 7A3
18 Nguyễn Trung Trực 1962 Đại học Lý GV "4L9A3,4+5LK8+10CNK8" 19 19.0 19
19 Đặng Quang Đua 1964 Đại học Lý P.H trưởng " 4L6A1,2,3,4 " 4 15 19.0 19 +0
20 Lê Đức Nhân 1959 Đại học Thể dục GV 8TDK7+ 10TDK6 18 18.0 19 -1
21 Phạm Văn Hậu 1986 Đại học Thể dục GV+TDTT 10TDK8 + 8TDK9 18 2 20.0 19 +1 TDTT
22 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1981 Đại học Sinh-Hóa Tổ trưởng "4H8A1,2+4H9A3,4+10SiK6+2CN6A1" 20 3 23.0 19 +4
23 Nguyễn Phượng 1958 Đại học Hóa-Sinh GV "6H8A3,4,5+4H9A1,2+8SiK7+4Si8A4,5" 22 22.0 19 +3
24 Hà Nhật Nam 1991 Đại học Sinh-CN GV "8CN7A1,2,3,4+2CN6A2" 10 10.0 HĐ
25 Đỗ Phạm Duy Nhân 1987 Đại học Sinh-CN GV "8SiK9+6Si8A1,2,3+ 6CN6A3,4,5" 20 20.0 19 +1
26 Nguyễn Thị Nga 1990 Đại học Địa GV 8ĐK7+5ĐK8 13 "4,5" 18.5 19 -0.5 8A2
27 Lê Thị Mỹ Kiều 1984 Cao đẳng Địa GV 8ĐK9+ 5ĐK6 13 4.5 17.5 19 -1.5 6A3
28 Trần Thị Bạch Tuyết 1968 Đại học Tiếng Anh Tổ trưởng " 5TA9A1,2+6TA6A1,2" 11 3 14.0 19 -5
29 Nguyễn Văn Khánh 1969 Đại học Tiếng Anh GV 2TA9A4+12TAK7 14 4.5 18.5 19 -0.5 9A4
30 Nguyêễn Thị Thu Sương 1993 Đại học Tiếng Anh GV " 12TA8A1,2,3,5+2TA9A3" 14 4.5 18.5 19 -0.5 8A5
31 Nguyễn Thị Dung 1991 Thạc sỹ Tiếng Anh GV "9TA6A3,4,5+3TA8A4" 12 12.0 19 -7 NS T10
32 Nguyễn Thị Nam 1978 Cao đẳng Nhạc CTCĐ " 18 Nhạc K 6,7,8,9" 18 3 21.0 19 +2
33 Trần Văn Đông 1976 Đại học Mỹ Thuật GV " 13 Mỹ thuật K 6,7,8" 13 13.0 19 -6
34 Dương Văn Thạo 1989 Đại học Đội-TD TPT Đội HĐNG 7lớp + TPT Đội 3 16 19.0 19 0
HIỆU TRƯỞNG
 









Các ý kiến mới nhất