Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Đua
Ngày gửi: 15h:55' 06-11-2015
Dung lượng: 37.5 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD-ĐT AN NHƠN
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2015-2016 - ÁP DỤNG 19/10/2015

TT "Họ và tên GV, NV" N.sinh Trình độ Ch.ngành Chức vụ "Phân công giảng dạy (Môn, lớp)" Thực Kiêm nhiệm Tổng Tiết Tiết thừa/ TC thừa/ Ghi chú
dạy CN Khác số tiết TC thiếu thiều
1 Nguyễn Trọng Nho 1983 Đại học Văn GV "10NV9A1,4+ 4NV8A4" 14 4 18.0 19 -1 9A4
2 Trần Thị Hoàng Mai 1962 Đại học Văn-Đội GV "8NV6A1,2+8NV7A3,4" 16 16.0 19 -3
3 Dương Phong Ba 1961 Đại học Văn-Đội Tổ trưởng "5NV9A2+ 12NV8A1,2,3" 17 3 20.0 19 +1
4 Pham Công Cẩn 1963 Đại học Văn-Đội GV "5NV9A3+12NV7A1,2,5" 16 4 20.0 19 +1 9A3
5 Nguyễn Thị Thân Thương 1992 Cao đẳng Văn GV " 12NV6A3,4,5" 12 12.0 19 -7
6 Trần Thị Tuyết Lan 1967 Đại học Sử-GDCD GV 5SửK6 + 5CDK7 + 4CDK8 14 4 18.0 19 -1 8A4
7 Đặng Đình Sự 1963 Đại học Sử-GDCD GV "6Sử7A1,2,3 + 5CDK6+ 4CDK9" 15 4 19.0 19 7A2
8 Hoàng Thị Mỹ Dung 1984 Đại học Sử GV " 4 sửK9+8SửK8+4Sủ7A4,5" 16 4 20.0 19 +1 8A2
9 Nguyễn Tấn Cường 1965 Đại học Toán Tổ trưởng "8T9A3,4+ 4T8A4" 12 3 15.0 19 -4
10 Trần Thị Phúc 1965 Đại học Toán GV "8T9A1,2 + 4T7A1" 12 4.5 16.5 19 -2.5 9A1
11 Nguyễn Bỉnh 1965 Đại học Toán GV "4T8A1+8T7A4,5" 12 "4,5" "16,5" 19 -2.5 7A4
12 Đặng Hoàng Tiến 1991 Đại học Toán GV "8T7A2,3+ 4T8A2" 12 12.0 19 -7
13 Nguyễn Thị Mỹ Phúc 1993 Đại học Toán GV "8T6A3,4+4T8A3" 12 "4,5" 12.0 "16,5" -3.5 6A4
14 Trần Thị Ái Hiệp 1984 Đại học Toán-tin GV 4T6A5+10TinK7+ 8 Tin 8 22 4 26.0 19 +7 7A3
15 Lê Thanh Hà 1957 Đại học Toán H. trưởng 4T6A1 4 17 21.0 19 +2
16 Mai Thị Thanh Tâm 1990 Đại học Toán GV 10Tin K6+4T6A2+ 8 Tin 9 22 4 26.0 19 +7 6A2
17 Phan Thị Hằng 1961 Đại học Lý-CN GV 8Lý K9 + 5CNK9 13 "4,5" 17.5 19 -1.5 9A2
18 Phạm Minh Sơn 1985 Đại học Lý Thư ký " 5LýK6+ 6CN6A1,2,3" 11 "4,5" 2 17.5 19 -1.5 6A1
19 Nguyễn Trung Trực 1962 Đại học Lý GV " 5Lý K7+8CNK8+4CN6A4,5" 17 17.0 19 -2
20 Đặng Quang Đua 1964 Đại học Lý P.H trưởng 4 Lý K8 4 15 19.0 19
21 Lê Đức Nhân 1959 Đại học Thể dục GV 8TDK8+ 10TDK6 18 18.0 19 -1
22 Phạm Văn Hậu 1986 Đại học Thể dục GV 10TDK7 + 8TDK9 18 2 20.0 19 +1 TDTT
23 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1981 Đại học Sinh-Hóa Tổ trưởng 8HK8 +8SiK9 16 3 19.0 19
24 Nguyễn Phượng 1958 Đại học Hóa-Sinh Thanh tra "8HK9+6Si8A1,3,4" 14 4 2 20.0 19 +1 8A1
25 Đỗ Phạm Duy Nhân 1987 Đại học Sinh-CN GV "8Si7A2,3,4,5+10CNK7" 18 18.0 19 -1
26 Nguyễn Thị Hồng Lệ 1990 Đại học Sinh-CN GV 10SiK6 +2Si8A2+ 2Si7A1 14 4.5 18.5 19 -0.5 6A5
27 Nguyễn Thị Nga 1990 Đại học Địa GV 10ĐK7+4ĐK8 14 14.0 19 -5
28 Lê Thị Mỹ Kiều 1984 Cao đẳng Địa GV 8ĐK9+ 5ĐK6 13 4.5 17.5 19 -1.5 6A3
29 Trần Thị Bạch Tuyết 1968 Đại học Tiếng Anh Tổ trưởng " 4TA9A3,4+3TA6A1+ 6TA8A1,4" 13 3 16.0 19 -3
30 Nguyễn Văn Khánh 1969 Đại học Tiếng Anh GV " 4TA9A1,2+9TA7A1,2,3" 13 4.5 17.5 19 -1.5 7A1
31 Dương Thị Mỹ Lan 1992 Đại học Tiếng Anh GV "6TA7A4,5+6TA6A4,5" 12 4.5 16.5 19 -2.5 7A5
32 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 1990 Đại học Tiếng Anh GV "6TA6A2,3+6TA8A2,3" 12 4.5 16.5 19 -2.5 8A3
33 Nguyễn Thị Nam 1978 Cao đẳng Nhạc CTCĐ " 13 Nhạc K 6,7,8" 13 5 18.0 19 -1
34 Trần Văn Đông 1976 Đại học Mỹ Thuật GV " 18 Mỹ thuật K 6,7,8,9" 18 18.0 19 -1
35 Dương Văn Thạo 1989 Đại học Đội-TD TPT Đội HĐNG 7lớp + TPT Đội 4 15 19.0 19

HIỆU TRƯỞNG
 
Gửi ý kiến