Nâng cao chất lượng dạy từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phúc
Ngày gửi: 13h:40' 02-03-2014
Dung lượng: 93.5 KB
Số lượt tải: 299
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phúc
Ngày gửi: 13h:40' 02-03-2014
Dung lượng: 93.5 KB
Số lượt tải: 299
Số lượt thích:
0 người
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CÁO TÓM TẮT
SÁNG KIẾN, CẢI TIẾN ĐỀ NGHỊ CÔNG NHẬN
DANH HIỆU CHIẾN SĨ THI ĐUA CẤP HUYỆN NĂM 2014
Kính gửi hội đồng Thi đua - Khen thưởng Thanh Bình
I SƠ LƯỢC BẢN THÂN
-Họ và tên: Nguyễn Văn Đôi Năm sinh:1974
-Trình độ chuyên môn nghiệp vụ: ĐHSP
-Chức năng, nhiệm vụ được phân công: Bộ môn Tiếng Anh
-Đơn vị công tác: Trường TH Tân Hoà 1
II.NỘI DUNG
1.Nêu thực trạng tình hình của tập thể, cá nhân trước khi lập thành tích, có sáng kiến, giải pháp đề tài nghiên cứu;
- Môn tiếng Anh là môn mới được áp dụng đối với học sinh tiểu học trong những năm gần đây. Cho nên một số học sinh cảm thấy hứng thú, yêu thích với môn học còn mới mẻ này.
- Được sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám Hiệu nhà trường, và các đồng nghiệp đi trước đã tạo mọi điều kiện để việc dạy và học môn tiếng Anh tốt hơn.
2.Tên sáng kiến và lĩnh vực áp dụng;
Nâng cao chất lượng dạy từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 3 trường TH Tân Hoà 1
3.Mô tả nội dung, bản chất của sáng kiến;
a/. Lựa chọn từ để dạy:
Tiếng Anh là một môn học có tầm quan trọng, nó là công cụ để giao tiếp với các nước trên thế giới. Muốn giao tiếp tốt chúng ta phải có vốn từ phong phú.
Thông thường trong một bài học luôn xuất hiện những từ mới, xong không phải từ mới nào cũng cần đưa vào để dạy. Để chọn từ cần dạy, giáo viên cần xem xét những vấn đề:
- Từ chủ động (active vocabulary)
- Từ bị động (passive vocabulary)
Chúng ta đều biết cách dạy hai loại từ này khác nhau. Từ chủ động có liên quan đến bốn kỹ năng (nghe – nói – đọc – viết). Đối với loại từ này giáo viên cần đầu tư thời gian để giới thiệu và cho học sinh tập nhiều hơn.
Với từ bị động giáo viên chỉ cần dừng ở mức nhận biết, không cần đầu tư thời gian vào các hoạt động ứng dụng. Giáo viên cần biết lựa chọn và quyết định xem sẽ dạy từ nào như một từ chủ động và từ nào như một từ bị động.
- Khi dạy từ mới cần làm rõ ba yếu tố cơ bản của ngôn ngữ là:
+ Form (dạng từ).
+ Meaning (ý nghĩa).
+ Use (cách sử dụng).
Để cho học sinh biết cách dùng chúng trong giao tiếp, giáo viên cần cho học sinh biết cách phát âm, không chỉ từ riêng lẻ, mà còn biết phát âm đúng những từ đó trong chuỗi lời nói, đặc biệt là biết nghĩa của từ.
- Số lượng từ cần dạy trong bài tuỳ thuộc vào nội dung bài và trình độ của học sinh. Không bao giờ dạy tất cả các từ mới, vì sẽ không có đủ thời gian thực hiện các hoạt động khác. Tuy nhiên, trong một tiết học chỉ nên dạy tối đa là 6 từ.
- Trong khi lựa chọn từ để dạy, bạn nên xem xét đến hai điều kiện sau:
+ Từ đó có cần thiết cho việc hiểu văn bản không ?
+ Từ đó có khó so với trình độ học sinh không ?
- Nếu từ đó cần thiết cho việc hiểu văn bản và phù hợp với trình độ của học sinh, thì nó thuộc nhóm từ tích cực, do đó bạn phải dạy cho học sinh.
- Nếu từ đó cần thiết cho việc hiểu văn bản nhưng khó so với trình độ của học sinh, thì nó không thuộc nhóm từ tích cực, do đó bạn nên giải thích rồi cho học sinh hiểu nghĩa từ đó ngay.
- Nếu từ đó không cần thiết cho việc hiểu văn bản và cũng không khó lắm thì bạn nên yêu cầu học sinh đoán.
b. Các thủ thuật gợi mở giới thiệu từ mới:
- Giáo viên có thể dùng một số thủ thuật gợi mở giới thiệu từ mới như:
1. Visual (nhìn): cho học sinh nhìn tranh ảnh, vẽ phác họa cho các em nhìn, giúp giáo viên ngữ nghĩa hoá từ một cách nhanh chóng.
Ví dụ: a car ví dụ: a flower
2. Mine (điệu bộ): Thể hiện qua nét mặt, điệu bộ.
Ví dụ: bored
Teacher looks at watch, makes bored face, yawns
T. asks: “How do I feel?”
Ví dụ: (to) jump
T. jumps
T. asks: “What am I doing?”
3. Realia (vật thật): Dùng những dụng cụ trực quan thực tế
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CÁO TÓM TẮT
SÁNG KIẾN, CẢI TIẾN ĐỀ NGHỊ CÔNG NHẬN
DANH HIỆU CHIẾN SĨ THI ĐUA CẤP HUYỆN NĂM 2014
Kính gửi hội đồng Thi đua - Khen thưởng Thanh Bình
I SƠ LƯỢC BẢN THÂN
-Họ và tên: Nguyễn Văn Đôi Năm sinh:1974
-Trình độ chuyên môn nghiệp vụ: ĐHSP
-Chức năng, nhiệm vụ được phân công: Bộ môn Tiếng Anh
-Đơn vị công tác: Trường TH Tân Hoà 1
II.NỘI DUNG
1.Nêu thực trạng tình hình của tập thể, cá nhân trước khi lập thành tích, có sáng kiến, giải pháp đề tài nghiên cứu;
- Môn tiếng Anh là môn mới được áp dụng đối với học sinh tiểu học trong những năm gần đây. Cho nên một số học sinh cảm thấy hứng thú, yêu thích với môn học còn mới mẻ này.
- Được sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám Hiệu nhà trường, và các đồng nghiệp đi trước đã tạo mọi điều kiện để việc dạy và học môn tiếng Anh tốt hơn.
2.Tên sáng kiến và lĩnh vực áp dụng;
Nâng cao chất lượng dạy từ vựng tiếng anh cho học sinh lớp 3 trường TH Tân Hoà 1
3.Mô tả nội dung, bản chất của sáng kiến;
a/. Lựa chọn từ để dạy:
Tiếng Anh là một môn học có tầm quan trọng, nó là công cụ để giao tiếp với các nước trên thế giới. Muốn giao tiếp tốt chúng ta phải có vốn từ phong phú.
Thông thường trong một bài học luôn xuất hiện những từ mới, xong không phải từ mới nào cũng cần đưa vào để dạy. Để chọn từ cần dạy, giáo viên cần xem xét những vấn đề:
- Từ chủ động (active vocabulary)
- Từ bị động (passive vocabulary)
Chúng ta đều biết cách dạy hai loại từ này khác nhau. Từ chủ động có liên quan đến bốn kỹ năng (nghe – nói – đọc – viết). Đối với loại từ này giáo viên cần đầu tư thời gian để giới thiệu và cho học sinh tập nhiều hơn.
Với từ bị động giáo viên chỉ cần dừng ở mức nhận biết, không cần đầu tư thời gian vào các hoạt động ứng dụng. Giáo viên cần biết lựa chọn và quyết định xem sẽ dạy từ nào như một từ chủ động và từ nào như một từ bị động.
- Khi dạy từ mới cần làm rõ ba yếu tố cơ bản của ngôn ngữ là:
+ Form (dạng từ).
+ Meaning (ý nghĩa).
+ Use (cách sử dụng).
Để cho học sinh biết cách dùng chúng trong giao tiếp, giáo viên cần cho học sinh biết cách phát âm, không chỉ từ riêng lẻ, mà còn biết phát âm đúng những từ đó trong chuỗi lời nói, đặc biệt là biết nghĩa của từ.
- Số lượng từ cần dạy trong bài tuỳ thuộc vào nội dung bài và trình độ của học sinh. Không bao giờ dạy tất cả các từ mới, vì sẽ không có đủ thời gian thực hiện các hoạt động khác. Tuy nhiên, trong một tiết học chỉ nên dạy tối đa là 6 từ.
- Trong khi lựa chọn từ để dạy, bạn nên xem xét đến hai điều kiện sau:
+ Từ đó có cần thiết cho việc hiểu văn bản không ?
+ Từ đó có khó so với trình độ học sinh không ?
- Nếu từ đó cần thiết cho việc hiểu văn bản và phù hợp với trình độ của học sinh, thì nó thuộc nhóm từ tích cực, do đó bạn phải dạy cho học sinh.
- Nếu từ đó cần thiết cho việc hiểu văn bản nhưng khó so với trình độ của học sinh, thì nó không thuộc nhóm từ tích cực, do đó bạn nên giải thích rồi cho học sinh hiểu nghĩa từ đó ngay.
- Nếu từ đó không cần thiết cho việc hiểu văn bản và cũng không khó lắm thì bạn nên yêu cầu học sinh đoán.
b. Các thủ thuật gợi mở giới thiệu từ mới:
- Giáo viên có thể dùng một số thủ thuật gợi mở giới thiệu từ mới như:
1. Visual (nhìn): cho học sinh nhìn tranh ảnh, vẽ phác họa cho các em nhìn, giúp giáo viên ngữ nghĩa hoá từ một cách nhanh chóng.
Ví dụ: a car ví dụ: a flower
2. Mine (điệu bộ): Thể hiện qua nét mặt, điệu bộ.
Ví dụ: bored
Teacher looks at watch, makes bored face, yawns
T. asks: “How do I feel?”
Ví dụ: (to) jump
T. jumps
T. asks: “What am I doing?”
3. Realia (vật thật): Dùng những dụng cụ trực quan thực tế
 









Các ý kiến mới nhất