Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

LET'S STARTER

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Ngát
Ngày gửi: 19h:46' 25-07-2010
Dung lượng: 688.5 KB
Số lượt tải: 688
Số lượt thích: 0 người

NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC OXFORD



CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH TỰ CHỌN

PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH VÀ BÀI SOẠN THAM KHẢO


LET’S GO STARTER (Ấn bản lần 2)

LỚP 1


TP. Hồ Chí Minh, tháng 04 năm 2009

LET`S GO STARTER_SUGGESTED SYLLABUS
LET`S GO STARTER (29 LESSONS) _ 35 WEEKS/ 70 PERIODS
WEEK
PERIOD
LESSON
LANGUAGE ITEMS
PAGE
FUNCTIONS

1
1
0
Prepare for the academic year

 

 
2
1
A a
4
 

2
3
 
Hi/ Hello
5
Greetings

 
4
2
E e
6
 

3
5
 
What`s your name?/I`m……
7
Asking sb`s name

 
6
3
I i
8
 

4
7
 
How are you?/ I`m fine.
9
Greetings

 
8
4
O o
10
 

5
9
 
What is it?/ It`s a……
11
Asking about objects (singular)

 
10
5
U u
12
 

6
11
 
What is it?/ It`s a……
13
Asking about objects (singular) [cont.]

 
12
 
REVIEW

 

7
13
6
B b
14-15
Counting 1-5

 
14
7
C c
16-17
Counting 6-10

8
15
8
D d
18
 

 
16
 
How many?/ 7!
19
Asking about numbers

9
17
9
G g
20
 

 
18
 
How old are you?/ I`m (7).
21
Asking and telling age

10
19
 
REVIEW

 

 
20
 
Mid-first-term Test

 

11
21
10
P p
22
 

 
22
 
What are they?/ They`re (dogs).
23
Asking about objects (plural)

12
23
11
T t
24
 

 
24
 
What are they?/ They`re (dogs).
25
Asking about objects (plural) [cont.]

13
25
12
V v
26
 

 
26
 
What color is it// It`s (blue).
27
Asking about colors

14
27
13
Z z
28
 

 
28
 
What color is it// It`s (blue).
29
Asking about colors [cont.]

15
29
 
REVIEW

 

 
30
14
F f
30
 

16
31
 
What shape is it?/ It`s a (circle).
31
Asking about shapes

 
32
15
L l
32
 

17
33
 
What shape is it?/ It`s a (circle).
33
Asking about shapes [cont.]

 
34
 
REVIEW

 

18
35
 
REVIEW

 

 
36
 
The first-term Test

 

19
37
 
Correction of The first-term Test

 

 
38
16
M m
34-35
Greetings

20
39
17
N n
36-37
Saying thank-you and response to it

 
40
18
S s
38
 

21
41
 
This is my (body).
39
Talk about parts of the body (singular)

 
42
19
X x
40
 

22
43
 
This is my (body)./ These are my (eyes).
41
Talk about parts of the body (singular &plural) [cont.]

 
44
 
REVIEW

 

23
45
20
J j
42
 

 
46
 
These are my (arms).
43
Talk about parts of the body (plural) [cont.]

24
47
21
K k
44
 

 
48
 
This is my (left hand).
45
Talk about parts of the body (singular) [cont.]

25
49
22
H h
46
 

 
50
 
Touch your (shoulders).
47
Commands
 
Gửi ý kiến