Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

kiem tra giua ky II- lop 5

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tu Nghia Toan
Ngày gửi: 11h:34' 27-03-2009
Dung lượng: 35.0 KB
Số lượt tải: 245
Số lượt thích: 0 người
Phòng GD&ĐT Uông Bí
Kiểm Tra chất lượng giữa kỳ II

Trường TH Phương Đông B
Môn: Tiếng Anh lớp 5


Năm học: 2008-2009


(Thời gian: 40 phút)

Họ và tên:……………………..
Lớp:…………….

Circle the oud one out:
1. A. morning
B. Afternoon
C. lunch
D. Night

2. A. get
B. wash
C. eat
D. is

3. A. washes
B. plays
C. eats
D. takes

4. A. studies
B. goes
C. watches
D. does

5. A. seven
B. eigh
C. nice
D. ten

6. A. ice
B. rice
C. mice
D. pine

7. A. she
B. me
C. he
D. it

8. A. comb
B. has
C. talk
D. study

Choose the right words.
1. What time …….(is/ are/ am) it?
2. What ………...( do/does) she do in the morning?
3. She…………….(plays/ play) table tennis.
4. What…………..( do/ does) Lan do ……………….(in the/ at) night?
5. ………………...(She/ her)………..............( studys/ studies) English.
6. That is his ………( mother’s/ mothers) cake.
7. ……………(do/does) your father …………..( talks/ talk) on the phone?
8. She ……………..( can/ cans) …………….(play/ plays) the piano
Correct the mistakes
What does she do at the morning?
………………………………………………………………………. 2. I waches TV.
……………………………………………………………………….
3. They are time for luch.
……………………………………………………………………….
4. Do she combs her hair in the morning?
………………………………………………………………………
Reoder the words to make sentences
do/ what/ does/ at/ she/ night?
………………………………………………………………………
goes/she/ sleep/ to
………………………………………………………………………
does/ talk/ telephone/ he/ the/ on?
………………………………………………………………………
it/ for/ time/ lunch/ is.
……………………………………………………………………….
do/ play/ you/ piano/ the/ the/ morning/ in?
……………………………………………………………………….
do/ have/ you/ your/ a/ in/ key/ hand?
…………………………………………………………………………..

 
Gửi ý kiến