Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

kham pha khoa hoc 5 tuoi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Võ Thị Hiền Vy
Ngày gửi: 03h:57' 08-01-2026
Dung lượng: 776.2 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
Họ và tên: Hồ Thị Thuỳ Dương
Mssv: 49.01.904.007
Lớp: 49.GDĐB
Đề bài: Theo bạn vì sao lại sử dụng phương pháp đàm thoại cho trẻ MN ? Cách đặt
câu hỏi có ý nghĩa gì để giúp trẻ khám phá khoa học và xã hội . Hãy trình bày hệ
thống câu hỏi đàm thoại để kích thích các giác quan và suy nghĩ tích cực của trẻ bị
khiếm thị 5-6 ( đề tài tự chọn)
Bài làm
1. Theo bạn vì sao lại sử dụng phương pháp đàm thoại cho trẻ mầm non?
Phương pháp đàm thoại là hình thức giao tiếp hai chiều giữa cô và trẻ, trong đó cô sử
dụng hệ thống câu hỏi gợi mở, giúp trẻ lắng nghe, suy nghĩ và diễn đạt ý hiểu của
mình. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi trong giáo dục mầm non vì mang lại
nhiều lợi ích trong việc phát triển toàn diện cho trẻ, đặc biệt là trẻ khiếm thị.
Trước hết, đàm thoại giúp trẻ bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân.
Thông qua trao đổi với cô, trẻ có cơ hội chia sẻ điều mình đã từng trải nghiệm, từ đó
củng cố kiến thức và vốn ngôn ngữ. Ví dụ, khi cô đưa cho trẻ một quả táo và hỏi:
“Con đã từng ăn quả táo chưa? Con thấy vị của nó như thế nào?”, trẻ sẽ dựa vào trải
nghiệm của mình để trả lời: “Táo ngọt và giòn, con thích ăn táo màu đỏ.” Qua đó, trẻ
thể hiện cảm xúc và vốn hiểu biết của bản thân.
Bên cạnh đó, phương pháp đàm thoại phát triển ngôn ngữ và tư duy cho trẻ. Khi cô
hỏi: “Quả cam và quả chuối khác nhau ở điểm nào?”, trẻ phải suy nghĩ, so sánh và
diễn đạt bằng lời: “Quả cam tròn, còn quả chuối dài.” Quá trình này giúp trẻ hình
thành năng lực tư duy logic, khả năng diễn đạt mạch lạc và sử dụng ngôn ngữ chính
xác hơn.
Đàm thoại cũng tạo nên sự gắn kết tình cảm giữa cô và trẻ. Không khí trò chuyện nhẹ
nhàng, vui tươi giúp trẻ cảm thấy được lắng nghe, được chia sẻ. Chẳng hạn, khi cô bật
âm thanh tiếng chim và hỏi: “Con nghe tiếng chim hót này thấy vui không? Giống con
chim nào nhỉ?”, trẻ cười thích thú và bắt chước tiếng chim. Sự tương tác này làm lớp
học trở nên thân thiện, gần gũi.
Ngoài ra, đàm thoại giúp cô cá nhân hoá hoạt động học tập. Khi cô hỏi: “Khi sờ vào
chiếc lá này, con thấy thế nào?”, mỗi trẻ sẽ có cảm nhận khác nhau – có trẻ nói
“mềm”, có trẻ nói “nhám”. Cô từ đó hiểu rõ đặc điểm cảm nhận của từng trẻ, đặc biệt
với trẻ khiếm thị, để điều chỉnh cách dạy phù hợp.
Không chỉ vậy, phương pháp này còn kích thích tính tích cực, chủ động trong học tập.
Khi cô hỏi: “Nếu không có nước thì điều gì sẽ xảy ra?”, trẻ tự suy nghĩ và trả lời:
“Cây sẽ chết”, “Con không có nước uống.” Qua đó, trẻ hình thành khả năng suy luận
và tư duy phản biện đơn giản, thay vì chỉ nghe cô giảng.

Đàm thoại cũng phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội – khi trẻ biết chờ lượt nói, lắng
nghe bạn và phản hồi lại một cách lịch sự. Ví dụ, trong giờ nhóm, cô hỏi: “Bạn nào có
thể nói cho bạn bên cạnh biết mùi của hoa hồng như thế nào?”, trẻ phải nói rõ ràng, tự
tin và biết hợp tác với bạn. Với trẻ khiếm thị, điều này đặc biệt quan trọng, vì giao tiếp
bằng lời là cầu nối duy nhất để xây dựng mối quan hệ xã hội.
Một điểm nổi bật khác là đàm thoại kích thích các giác quan khác ngoài thị giác. Khi
cô nói: “Con hãy sờ quả cam rồi ngửi thử xem có mùi gì nhé!”, trẻ khiếm thị cảm
nhận được độ sần sùi của vỏ và mùi thơm đặc trưng của quả cam. Nhờ đó, trẻ hình
thành biểu tượng về sự vật qua xúc giác và khứu giác – thay cho hình ảnh nhìn thấy.
Bên cạnh đó, qua câu trả lời của trẻ, cô có thể đánh giá tự nhiên quá trình học tập mà
không cần bài kiểm tra chính thức. Ví dụ, cô hỏi: “Con hãy kể lại cách con bóc quả
cam vừa rồi?”, trẻ mô tả lại các bước. Cô dễ dàng nhận biết khả năng ghi nhớ, diễn đạt
và hiểu trình tự của trẻ.
Đàm thoại còn bồi dưỡng trí tưởng tượng và sáng tạo. Khi cô gợi ý: “Nếu quả cam
biết nói, nó sẽ nói gì với con?”, trẻ có thể nói: “Nào, bóc vỏ tớ đi nhé, bên trong tớ rất
ngọt!” Những câu trả lời hồn nhiên này giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, tư duy sáng
tạo và khả năng nhân cách hóa vật.
Mặt khác, phương pháp đàm thoại còn có ý nghĩa giáo dục cảm xúc – xã hội. Cô hỏi:
“Khi bạn chia bánh cho con, con cảm thấy thế nào?”, trẻ đáp: “Con vui ạ, vì bạn tốt
với con.” Câu trả lời thể hiện sự phát triển của cảm xúc tích cực, lòng biết ơn và khả
năng đồng cảm – những yếu tố quan trọng hình thành nhân cách trẻ.
Cuối cùng, đàm thoại có thể kết hợp linh hoạt với nhiều phương pháp khác như trò
chơi, kể chuyện, khám phá khoa học, âm nhạc… Ví dụ, trong trò chơi “Nghe âm
thanh đoán vật”, cô hỏi: “Con nghe tiếng gì vậy?” – “Tiếng trống ạ.” – “Khi nào con
nghe tiếng trống?” – “Khi cô báo giờ chơi.” Qua đó, trẻ vừa chơi vừa học, vừa rèn tư
duy ngôn ngữ.
Tóm lại, phương pháp đàm thoại không chỉ là cách cô đặt câu hỏi – trẻ trả lời, mà còn
là cầu nối giúp trẻ học bằng cảm xúc, tư duy và trải nghiệm. Đặc biệt với trẻ khiếm
thị, đây là con đường hiệu quả để phát triển ngôn ngữ, kích hoạt các giác quan khác,
hình thành tư duy logic, trí tưởng tượng và kỹ năng giao tiếp xã hội. Nhờ đàm thoại,
trẻ không chỉ “biết điều gì” mà còn “hiểu – cảm – nói” bằng chính cảm xúc và nhận
thức của mình.
2. Cách đặt câu hỏi có ý nghĩa gì để giúp trẻ khám phá khoa học và xã hội.
a) Cách đặt câu hỏi phù hợp với đặc điểm lứa tuổi mầm non.
Trẻ mầm non có đặc điểm tư duy trực quan – cảm tính, vì vậy giáo viên cần biết đặt
câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, gần gũi với đời sống và gợi mở suy nghĩ.
-Câu hỏi mở – khuyến khích trẻ suy nghĩ và diễn đạt ý kiến cá nhân.
Ví dụ: “Con nghĩ xem, vì sao lá cây lại rụng khi trời lạnh?”
→ Trẻ tự do đưa ra phán đoán, rèn khả năng tư duy độc lập.

-Câu hỏi gợi cảm giác – kích thích các giác quan.
Ví dụ: “Con hãy sờ xem bề mặt của quả này như thế nào?”, “Khi ngửi, con
thấy mùi gì?”
→ Giúp trẻ cảm nhận bằng xúc giác, khứu giác, thính giác – nền tảng của
khám phá khoa học.
-Câu hỏi so sánh – phân biệt và khái quát.
Ví dụ: “Quả cam và quả chanh giống nhau ở điểm nào, khác nhau ở điểm nào?”
→ Trẻ học cách quan sát, so sánh và rút ra kết luận đơn giản.
-Câu hỏi tình huống – kích thích suy luận và vận dụng.
Ví dụ: “Nếu trời mưa mà con quên áo mưa thì con sẽ làm gì?”
→ Giúp trẻ hình thành kỹ năng sống, hiểu các hiện tượng xã hội quen thuộc.
-Câu hỏi cảm xúc – phát triển tình cảm và thái độ.
Ví dụ: “Khi thấy bạn ngã, con cảm thấy thế nào? Con sẽ làm gì để giúp bạn?”
→ Giáo dục trẻ lòng nhân ái, sự đồng cảm trong các tình huống xã hội.
-Câu hỏi khơi gợi tưởng tượng – phát triển óc sáng tạo.
Ví dụ: “Nếu bông hoa biết nói, con nghĩ nó sẽ nói điều gì với con?”
→ Giúp trẻ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, tưởng tượng phong phú.
-Câu hỏi theo trình tự tư duy – từ dễ đến khó, từ cụ thể đến trừu tượng.
Ví dụ:
Dễ: “Con đang cầm vật gì trên tay?”
Khó hơn: “Vật này dùng để làm gì?”
Cao hơn: “Nếu không có vật này, cuộc sống sẽ ra sao?”
→ Cách hỏi này phù hợp với mức độ phát triển nhận thức của trẻ.
b) Ý nghĩa của việc đặt câu hỏi trong khám phá khoa học và xã hội
- Kích thích tính tò mò, ham hiểu biết – bản chất tự nhiên của trẻ. Khi cô hỏi, trẻ
muốn tìm câu trả lời, muốn trải nghiệm để khám phá.
→ Ví dụ: Khi cô hỏi “Vì sao mặt trời mọc vào buổi sáng?”, trẻ bắt đầu quan tâm đến
hiện tượng tự nhiên xung quanh.
-Giúp trẻ phát triển tư duy khoa học. Trẻ học cách quan sát, suy luận, phán đoán, thử
nghiệm và rút ra kết luận.
→ Từ câu hỏi của cô, trẻ dần hình thành “cách nghĩ” khoa học đơn giản.

-Phát triển ngôn ngữ – khả năng diễn đạt mạch lạc.
->Khi trẻ trả lời, trẻ học cách dùng từ, nói câu trọn ý, sử dụng các từ mô tả, nguyên
nhân – kết qủa
-Tạo cơ hội cho trẻ thể hiện bản thân và cảm xúc. Trẻ cảm thấy được tôn trọng khi cô
lắng nghe câu trả lời của mình, dù đúng hay sai.
→ Điều này tăng sự tự tin và hứng thú học tập.
-Giúp trẻ hiểu về thế giới xã hội xung quanh. Câu hỏi về hành vi, tình huống, nghề
nghiệp, gia đình… giúp trẻ nhận ra vai trò, trách nhiệm và các mối quan hệ trong cuộc
sống.
→ Ví dụ: “Nếu con là chú công nhân, con sẽ làm gì để giữ thành phố sạch đẹp?”
-Tạo cơ hội giao tiếp và hợp tác trong nhóm. Khi cô đặt câu hỏi chung, trẻ được lắng
nghe bạn trả lời, học cách tôn trọng và bổ sung ý kiến.
→ Đây là tiền đề phát triển kỹ năng xã hội và làm việc nhóm sau này.
-Giúp giáo viên đánh giá sự phát triển của trẻ.
-> Qua câu trả lời, giáo viên nắm được vốn từ, mức độ tư duy, hiểu biết và cảm xúc
của từng trẻ để điều chỉnh cách dạy phù hợp.
3. Hãy trình bày hệ thống câu hỏi đàm thoại để kích thích các giác quan và suy nghĩ
tích cực của trẻ bị khiếm thị 5-6 ( đề tài tự chọn)
Chủ đề: Thế giới thực vật – Các loại quả quen thuộc
Đề tài: Khám phá quả cam
Đối tượng: Trẻ khiếm thị 5–6 tuổi
Mục tiêu: Kích thích các giác quan, phát triển tư duy – ngôn ngữ – cảm xúc, hình
thành thái độ học tích cực.
I.

Mục đích, yêu cầu.

1. Kiến thức
-Trẻ nhận biết và mô tả được một số đặc điểm cơ bản của quả cam: hình dạng, vỏ,
mùi, vị, hạt.
-Trẻ hiểu được công dụng của quả cam (dùng để ăn, ép nước, tốt cho sức khỏe).
-Trẻ biết quả cam thuộc nhóm trái cây, mọc trên cây, thường có màu cam (dù không
nhìn thấy nhưng nhận biết qua lời mô tả).
2. Kỹ năng

-Phát triển các giác quan còn lại (xúc giác, khứu giác, vị giác, thính giác) để thay thế
thị giác.
-Phát triển ngôn ngữ diễn đạt: sử dụng từ ngữ miêu tả đặc điểm, mùi vị, cảm giác của
quả cam.
-Phát triển tư duy logic và tưởng tượng: so sánh, liên hệ, nêu ý kiến cá nhân qua hệ
thống câu hỏi đàm thoại.
-Rèn kỹ năng hợp tác, lắng nghe và phản hồi khi tham gia hoạt động cùng cô và bạn.
3. Thái độ
-Trẻ hứng thú, tích cực tham gia hoạt động.
-Tự tin bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, thể hiện sự yêu thích với hoạt động khám phá.
Giữ gìn vệ sinh khi ăn uống, biết cảm ơn khi được giúp đỡ.
-Hình thành tình yêu thiên nhiên, trân trọng thực vật và thực phẩm xung quanh.
II. Chuẩn bị
1. Chuẩn bị của cô







Quả cam thật (nhiều quả), dao, đĩa, khăn sạch, giấy lau, cốc nhỏ.
Khăn ướt/găng tay, rổ đựng cam, khăn bịt mắt (cho trẻ thị lực yếu).
Một số loại quả khác (chuối, táo) để so sánh.
Máy ghi âm hoặc điện thoại để ghi/phát âm thanh bóc vỏ, ép cam.
Thẻ chữ hoặc từ khóa nổi: cam – tròn – thơm – chua – ngọt.
Giọng nói nhẹ nhàng, hướng dẫn cụ thể, đảm bảo an toàn cho trẻ.

2. Chuẩn bị của trẻ
● Rửa tay sạch
● Biết chờ lượt, lắng nghe và làm theo hướng dẫn.
● Sẵn sàng sờ, ngửi, nếm, nghe và chia sẻ cảm nhận.
3. Môi trường hoạt động





Không gian yên tĩnh, ánh sáng dịu, bàn sạch gọn.
Vật dụng cố định vị trí: đĩa cam giữa, khăn bên phải, cốc bên trái.
Góc trải nghiệm giác quan: mùi hương – âm thanh – nếm vị.
Ghế thấp, an toàn, dễ hỗ trợ trẻ cá nhân

Giai
đoạn /
Giác
quan

Câu hỏi đàm thoại
gợi ý

Mục đích
giáo dục –
giác quan
được kích
thích

Kết quả
Hỗ trợ của cô (nếu
mong đợi / cần)
Phát triển
ở trẻ

1. Gợi
mở – tạo
hứng thú

- Con nghe thử xem,
trong tay cô đang cầm
gì nào?- Khi cô lăn vật
này trên bàn, con nghe
thấy âm thanh gì?Con đoán xem đây là
quả hay củ?- Con nghĩ
vật này dùng để làm
gì?- Con có muốn sờ
thử không?

Gợi tò mò,
thu hút chú
ý, kích
thích thính
giác.

Trẻ chú ý,
tập trung,
tò mò
muốn
khám phá.

- Cô nói chậm, rõ,
giọng ấm áp.- Cho
trẻ chạm thử, nghe
tiếng quả lăn.- Mời
từng trẻ lại gần để
sờ.

2. Xúc
giác (sờ
– cảm
nhận)

- Con sờ xem vỏ ngoài
nhẵn hay sần sùi?- Khi
bóp nhẹ, con cảm thấy
mềm hay cứng?- Quả
này to hay nhỏ hơn
bàn tay con?- Nó có
đứng yên khi đặt trên
bàn không?

Phát triển
xúc giác,
nhận biết
hình dạng
– cấu tạo
vật thể.

Trẻ mô tả
được bề
mặt, độ
cứng, kích
thước.

- Hướng dẫn trẻ đặt
hai tay lên quả.- Hỗ
trợ định hướng vị
trí (bàn – vật).- Mô
tả cùng lúc để trẻ
liên kết cảm giác
với từ ngữ.

3. Khứu
giác
(ngửi –
nhận biết
mùi)

- Con ngửi xem mùi
này như thế nào?- Mùi
có quen không?Giống mùi gì con từng
ngửi?- Con có thích
mùi này không?

Phát triển
khứu giác
và trí nhớ
mùi.

Trẻ biết
phân biệt,
so sánh,
liên tưởng.

- Cô bóc vỏ từ từ,
đưa gần mũi trẻ.Nhắc trẻ hít nhẹ và
miêu tả bằng lời.Có thể nhắc lại từ
trẻ dùng sai.

4. Vị
giác
(nếm –
cảm nhận
vị)

- Con nếm thử xem vị
gì?- Vị chua hay
ngọt?- Nước nhiều hay
ít?- Con có thích vị
này không?

Phát triển
vị giác, từ
ngữ miêu
tả cảm
giác.

Trẻ biết
nhận xét,
biểu cảm,
nêu sở
thích.

- Cho trẻ nếm từng
miếng nhỏ, an
toàn.- Quan sát
phản ứng gương
mặt.- Gợi ý từ mô
tả: “chua – ngọt –
thơm”.

5. Thính
giác
(nghe –
liên

- Khi cô bóc vỏ cam,
con nghe thấy tiếng
gì?- Giống tiếng gì
con biết?- Nếu quả

Kích thích
thính giác,
giúp trẻ
nhận biết

Trẻ tập
trung nghe,
liên tưởng
âm thanh

- Tạo âm thanh thật
cho trẻ nghe (bóc,
vắt…).- Cho trẻ
làm lại để nghe rõ

tưởng)

cam biết cười, nó sẽ
cười thế nào?

âm thanh.

với hành
động.

hơn.- Mô tả âm
thanh bằng lời.

6. Tư duy
– so
sánh,
khái quát

- Quả cam có hạt
không?- Khác gì với
quả chuối?- Quả cam
mọc ở đâu?- Người ta
làm món gì từ quả
cam?

Phát triển
tư duy
logic, khái
quát hóa.

Trẻ biết so
sánh, hiểu
mối liên hệ
sự vật.

- Cho trẻ sờ mô
hình hoặc vật thật
khác (chuối, táo).Hỗ trợ trẻ nhớ lại
trải nghiệm cũ.Giải thích bằng lời
ngắn, dễ hiểu.

7. Tưởng
tượng –
sáng tạo,
cảm xúc

- Nếu quả cam biết
nói, nó sẽ nói gì?- Con
sẽ đặt tên gì cho quả
cam?- Con muốn tặng
quả cam cho ai?- Nếu
quả cam biết bay, nó
sẽ bay đi đâu?

Phát triển
trí tưởng
tượng, cảm
xúc tích
cực.

Trẻ thể
hiện suy
nghĩ sáng
tạo, ngôn
ngữ phong
phú.

- Gợi ý nhẹ nếu trẻ
im lặng: “Con thử
tưởng tượng
nhé…”- Khen ngợi
ý tưởng của trẻ.Cho trẻ diễn tả lại
bằng giọng, cử chỉ.

Củng cố
kiến thức,
phát triển
khả năng
kể lại.

Trẻ ghi
nhớ đặc
điểm, tự
tin diễn đạt
cảm nhận.

- Cô tóm tắt ngắn,
nhắc lại ý chính.Cho trẻ kể theo
trình tự: sờ – ngửi
– nếm – nghe.Khen, động viên,
kết thúc vui vẻ.

8. Củng
- Con nhớ quả cam có
cố – tổng đặc điểm gì?- Con
kết
thích nhất điều gì khi
khám phá?- Con sẽ kể
gì cho bố mẹ nghe về
quả cam?

Lưu ý khi tổ chức cho trẻ khiếm thị
1. Đảm bảo an toàn:
-Khu vực sạch, không có vật sắc nhọn.
-Cô thực hiện thao tác cắt, bóc vỏ, ép cam.
2. Định hướng không gian:
-Cho trẻ sờ vị trí bàn, cam, khăn, cốc trước khi hoạt động.
-Dùng lời chỉ hướng cụ thể: “Cam ở trước con”, “Khăn bên phải.”

3. Mô tả bằng lời rõ ràng:
-Mọi hành động đều kèm mô tả cụ thể, dễ hiểu.
-Tránh dùng từ trừu tượng, nói chậm, nhẹ.
4. Kích thích nhiều giác quan:
-Cho trẻ sờ – ngửi – nếm – nghe để thay thế thị giác.
-Gợi trẻ diễn đạt cảm nhận bằng lời hoặc cử chỉ.
5. Theo dõi phản ứng – hỗ trợ kịp thời:
-Cho nếm thử ít, ngửi nhẹ.
-Quan sát biểu hiện, trấn an nếu trẻ sợ hoặc khó chịu.
6. Khuyến khích và củng cố:
-Khen ngợi mọi nỗ lực, nhắc lại đặc điểm đã học.
-Tạo không khí vui vẻ, ấm áp, giúp trẻ tự tin.
 
Gửi ý kiến