Kết quả thi HSG khối 9 năm học 2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Hà Thanh
Ngày gửi: 18h:04' 01-12-2014
Dung lượng: 3.6 MB
Số lượt tải: 31
Nguồn:
Người gửi: Bùi Hà Thanh
Ngày gửi: 18h:04' 01-12-2014
Dung lượng: 3.6 MB
Số lượt tải: 31
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT THANH OAI "KẾT QUẢ CHẤM THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9, VÒNG I"
Năm học 2014 - 2015
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Giáo viên dạy Trường THCS Điểm "Được
công nhận" "Đạt
giải" Vào vòng 2
1 Ngô Thị Phương Anh 12/05/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00
2 Lê Yến Nhi 25/06/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00
3 Nguyễn Ngọc Thu 10/04/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00
4 Đào Thị Ngọc Anh 09/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 13.00
5 Nguyễn Quang Huy 26/07/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 10.30
6 Phạm Thu Thảo 19/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 6.50
7 Lê Thị Thuỳ Linh 28/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 4.25
8 Lê Đình Tú 16/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 15.00
9 Lê Thanh Long 15/03/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75
10 Nguyễn Văn Nam 25/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75
11 Lê Huy Đạt 22/01/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.00
12 Lê Ngọc Khánh Huyền 15/12/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 8.50
13 Nguyễn Trọng Bách 18/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 7.00
14 Trần Như Quỳnh 14/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 16.00
15 Bùi Minh Hồng 10/05/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50
16 Nguyễn Tiến Quân 30/08/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50
17 Nguyễn Ngọc Thắng 13/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.75
18 Bùi Kim Ngọc 28/12/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.00
19 Ngô Thanh Tùng 01/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 12.00
20 Nguyễn Thị Hào 10/03/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.50
21 Tạ Thuý Hằng 14/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.00
22 Kiều Phúc Lộc 21/11/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 8.50
23 Nguyễn Ngọc Anh 13/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 11.50
24 Phạm Thị Thu Trang 23/05/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 10.00
25 Lê Thảo Linh 19/03/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
26 Tạ Kiều Oanh 02/02/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
27 Đào Thị Hồng Vân 28/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 7.00
28 Lê Thu Ngân 26/10/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 6.50
29 Tào Thị Ngọc Huyền 07/01/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 13.00
30 Nguyễn Thu Hằng 14/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 12.00
31 Nguyễn Thu Hằng 08/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50
32 Lê Thị Hà Ly 01/01/2000 9A Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50
33 Nhữ Thị Thu 08/09/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 10.50
34 Nguyễn Phương Mai 06/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 6.00
35 Bùi Đăng Quang 07/12/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 5.50
36 Hoàng Như Huệ 06/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 13.50
37 Nguyễn Viết Tú 06/12/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 12.50
38 Nguyễn Thị An 21/09/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50
39 Tào Nhật Ninh 01/02/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50
40 Tạ Anh Phương 26/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00
41 Ngô Văn Quyền 19/05/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00
42 Dương Long Vũ 13/08/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00
43 Nguyễn Thuý Hồng 18/02/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 18.50
44 Tào Hải Yến 08/03/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 16.00
45 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50
46 Nguyễn Thị Phương 05/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50
47 Phạm Thanh Tâm 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 14.75
48 Nguyễn Thu Giang 28/06/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 13.50
49 Phạm Thị Huệ 22/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.50
50 Lưu Bích Ngọc 31/12/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.25
51 Tạ Huyền Trang 15/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.00
52 Nhữ Thị Hồng Hạnh 18/05/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 10.50
53 Nguyễn Minh Ngọc 08/02/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00
54 Tào Thị Bích Ngọc 24/07/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00
55 Đỗ Thị Khánh Hạ 02/06/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 10.00
56 Nhữ Minh Quân 12/03/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 8.25
57 Tạ Thu Hương 07/02/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 5.75
58 Nhữ Trang Nhung 16/04/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 3.50
59 Bùi Mai Thi 18/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 14.20
60 Kiều Thị Tú Uyên 13/01/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 13.00
61 Nguyễn Ánh Vân 14/10/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 12.50
62 Phạm Thị Thu Trang 06/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 10.00
Năm học 2014 - 2015
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Giáo viên dạy Trường THCS Điểm "Được
công nhận" "Đạt
giải" Vào vòng 2
1 Ngô Thị Phương Anh 12/05/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00
2 Lê Yến Nhi 25/06/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00
3 Nguyễn Ngọc Thu 10/04/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00
4 Đào Thị Ngọc Anh 09/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 13.00
5 Nguyễn Quang Huy 26/07/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 10.30
6 Phạm Thu Thảo 19/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 6.50
7 Lê Thị Thuỳ Linh 28/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 4.25
8 Lê Đình Tú 16/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 15.00
9 Lê Thanh Long 15/03/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75
10 Nguyễn Văn Nam 25/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75
11 Lê Huy Đạt 22/01/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.00
12 Lê Ngọc Khánh Huyền 15/12/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 8.50
13 Nguyễn Trọng Bách 18/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 7.00
14 Trần Như Quỳnh 14/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 16.00
15 Bùi Minh Hồng 10/05/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50
16 Nguyễn Tiến Quân 30/08/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50
17 Nguyễn Ngọc Thắng 13/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.75
18 Bùi Kim Ngọc 28/12/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.00
19 Ngô Thanh Tùng 01/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 12.00
20 Nguyễn Thị Hào 10/03/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.50
21 Tạ Thuý Hằng 14/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.00
22 Kiều Phúc Lộc 21/11/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 8.50
23 Nguyễn Ngọc Anh 13/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 11.50
24 Phạm Thị Thu Trang 23/05/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 10.00
25 Lê Thảo Linh 19/03/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
26 Tạ Kiều Oanh 02/02/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
27 Đào Thị Hồng Vân 28/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 7.00
28 Lê Thu Ngân 26/10/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 6.50
29 Tào Thị Ngọc Huyền 07/01/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 13.00
30 Nguyễn Thu Hằng 14/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 12.00
31 Nguyễn Thu Hằng 08/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50
32 Lê Thị Hà Ly 01/01/2000 9A Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50
33 Nhữ Thị Thu 08/09/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 10.50
34 Nguyễn Phương Mai 06/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 6.00
35 Bùi Đăng Quang 07/12/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 5.50
36 Hoàng Như Huệ 06/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 13.50
37 Nguyễn Viết Tú 06/12/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 12.50
38 Nguyễn Thị An 21/09/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50
39 Tào Nhật Ninh 01/02/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50
40 Tạ Anh Phương 26/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00
41 Ngô Văn Quyền 19/05/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00
42 Dương Long Vũ 13/08/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00
43 Nguyễn Thuý Hồng 18/02/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 18.50
44 Tào Hải Yến 08/03/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 16.00
45 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50
46 Nguyễn Thị Phương 05/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50
47 Phạm Thanh Tâm 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 14.75
48 Nguyễn Thu Giang 28/06/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 13.50
49 Phạm Thị Huệ 22/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.50
50 Lưu Bích Ngọc 31/12/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.25
51 Tạ Huyền Trang 15/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.00
52 Nhữ Thị Hồng Hạnh 18/05/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 10.50
53 Nguyễn Minh Ngọc 08/02/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00
54 Tào Thị Bích Ngọc 24/07/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00
55 Đỗ Thị Khánh Hạ 02/06/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 10.00
56 Nhữ Minh Quân 12/03/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 8.25
57 Tạ Thu Hương 07/02/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 5.75
58 Nhữ Trang Nhung 16/04/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 3.50
59 Bùi Mai Thi 18/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 14.20
60 Kiều Thị Tú Uyên 13/01/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 13.00
61 Nguyễn Ánh Vân 14/10/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 12.50
62 Phạm Thị Thu Trang 06/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 10.00
 








Các ý kiến mới nhất