Kết quả giáo dục HKI năm học 2008 - 2009

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quốc Huy (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:17' 10-04-2009
Dung lượng: 329.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quốc Huy (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:17' 10-04-2009
Dung lượng: 329.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
Phòng gd&đt thái thụy thống kê kết quả kiểm tra chất lượng HK I năm học 2008 – 2009
Trường thcs thụy hải
Khối
Môn thi
Lớp
Tổng số bài thi
Điểm 0 - 2
Điểm 3- 4
Cộng 0 - 4
Điểm 5 - 6
Điểm 7 - 8
Điểm 9 - 10
Cộng 5 - 10
Ghi chú
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
6
Ngữ văn
6A
33
0
3
3
21
9
0
30
90,9
6B
34
1
9
10
19
5
0
24
70,6
Tổng
67
1
12
13
40
14
0
54
80,6
sinh
6A
33
9
7
16
13
4
0
17
51,5
6B
34
15
6
21
12
1
0
13
38,3
Tổng
67
24
13
37
25
5
0
30
44,8
Toán
6A
33
4
4
8
10
11
4
25
75,8
6B
34
6
8
14
11
8
1
20
58,9
Tổng
67
10
12
22
21
19
5
45
67,2
Anh
6A
33
1
6
7
14
7
5
26
78,8
6B
34
0
5
5
19
8
2
29
85,3
Tổng
67
1
11
12
33
15
7
55
82,1
7
Ngữ văn
7A
35
0
9
9
18
8
0
26
74,3
7B
31
2
6
8
18
5
0
23
74,2
Tổng
66
2
15
17
36
13
0
49
74,3
sinh
7A
35
5
16
21
10
4
0
14
40,0
7B
31
2
11
13
9
9
0
18
58,1
Tổng
66
7
27
34
19
13
0
32
48,5
Toán
7A
35
8
9
17
13
3
2
18
51,2
7B
31
4
9
13
10
5
3
18
58,1
Tổng
66
12
18
30
23
8
5
36
54,5
Anh
7A
35
9
9
18
15
2
0
17
48,6
7B
31
9
4
13
13
4
1
18
58,1
Tổng
66
18
13
31
28
6
1
35
53,0
Khối
Môn thi
Lớp
Tổng số bài thi
Điểm 0 - 2
Điểm 3- 4
Cộng 0 - 4
Điểm 5 - 6
Điểm 7 - 8
Điểm 9 - 10
Cộng 5 - 10
Ghi chú
Số bài
%
Trường thcs thụy hải
Khối
Môn thi
Lớp
Tổng số bài thi
Điểm 0 - 2
Điểm 3- 4
Cộng 0 - 4
Điểm 5 - 6
Điểm 7 - 8
Điểm 9 - 10
Cộng 5 - 10
Ghi chú
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
Số bài
%
6
Ngữ văn
6A
33
0
3
3
21
9
0
30
90,9
6B
34
1
9
10
19
5
0
24
70,6
Tổng
67
1
12
13
40
14
0
54
80,6
sinh
6A
33
9
7
16
13
4
0
17
51,5
6B
34
15
6
21
12
1
0
13
38,3
Tổng
67
24
13
37
25
5
0
30
44,8
Toán
6A
33
4
4
8
10
11
4
25
75,8
6B
34
6
8
14
11
8
1
20
58,9
Tổng
67
10
12
22
21
19
5
45
67,2
Anh
6A
33
1
6
7
14
7
5
26
78,8
6B
34
0
5
5
19
8
2
29
85,3
Tổng
67
1
11
12
33
15
7
55
82,1
7
Ngữ văn
7A
35
0
9
9
18
8
0
26
74,3
7B
31
2
6
8
18
5
0
23
74,2
Tổng
66
2
15
17
36
13
0
49
74,3
sinh
7A
35
5
16
21
10
4
0
14
40,0
7B
31
2
11
13
9
9
0
18
58,1
Tổng
66
7
27
34
19
13
0
32
48,5
Toán
7A
35
8
9
17
13
3
2
18
51,2
7B
31
4
9
13
10
5
3
18
58,1
Tổng
66
12
18
30
23
8
5
36
54,5
Anh
7A
35
9
9
18
15
2
0
17
48,6
7B
31
9
4
13
13
4
1
18
58,1
Tổng
66
18
13
31
28
6
1
35
53,0
Khối
Môn thi
Lớp
Tổng số bài thi
Điểm 0 - 2
Điểm 3- 4
Cộng 0 - 4
Điểm 5 - 6
Điểm 7 - 8
Điểm 9 - 10
Cộng 5 - 10
Ghi chú
Số bài
%
 








Các ý kiến mới nhất