Tìm kiếm Giáo án
hoc tu qua hinh anh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: suu tam
Người gửi: Dau Xuan Thanh
Ngày gửi: 09h:13' 03-06-2009
Dung lượng: 482.0 KB
Số lượt tải: 10
Nguồn: suu tam
Người gửi: Dau Xuan Thanh
Ngày gửi: 09h:13' 03-06-2009
Dung lượng: 482.0 KB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
Muốn tra nghĩa của một từ trong bài các bạn hãy kích chuột hai lần vào từ đó.
1. ( a bunch of) grapes
6. papaya
11. gooseberries
2. apple (a. stem, b. core)
7. grapefruit
12. blackberries
3. coconut
8. orange (a. section, b. rind ,c. seed )
13. cranberries
4. pineapple
9. lemon
14. blueberries
5. mango
10. lime
15. strawberry
16. raspberries
17. nectarine
18. pear
19. cherries
25. apricot
30. hazelnut (s)
20. (a bunch of) bananas a. peel
26. watermelon
31. almond (s)
21. fig
27. cashew (s)
32. chestnut (s)
22. prune
28. peanut (s)
33. avocado (s)
23. date
29. walnut (s)
34. plum
24. raisin (s)
35. honeydew melon
36. cantaloupe
37. peach (a. pit, b. skin)
 








Các ý kiến mới nhất