Tuần 3. Đọc thêm: Khóc Dương Khuê

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 15h:22' 02-11-2014
Dung lượng: 123.0 KB
Số lượt tải: 13
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 15h:22' 02-11-2014
Dung lượng: 123.0 KB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ Bảng Điểm Cả Năm Lớp 11A1
Năm Học 2013 - 2014
Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Văn
Sử
Địa
AV
GD
CN
TH
QP
TBCN
HL
XH
Nguyễn Phan Khả Ái
5.8
4.8
4.8
7.1
6.1
6.5
7.3
5.9
7.4
7.4
7.2
7.9
6.5
TB
07
Châu Hoa Quế Anh
6.2
4.9
5.7
7.1
6.8
6.9
7.8
6.5
8.3
8.0
8.4
8.3
7.1
TB
03
Lê Ngọc Ánh
4.8
5.1
4.9
6.3
6.3
6.5
6.8
5.2
7.0
7.9
6.3
6.0
6.1
TB
11
Nguyễn Minh Châu
7.2
5.7
5.3
6.9
6.6
6.6
6.5
6.6
7.6
8.1
6.5
7.8
6.8
Khá
05
Võ Thành Danh
6.1
6.9
4.6
4.9
4.8
5.3
5.5
5.8
5.8
6.5
6.6
7.7
5.9
TB
13
Nguyễn T.Thùy Dung
5.1
4.6
4.5
5.5
5.4
7.1
6.1
4.7
6.6
7.5
6.8
6.2
5.8
TB
14
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
4.1
4.4
3.8
6.5
5.8
5.2
5.9
4.2
6.9
6.8
6.6
6.9
5.6
TB
16
Trần Minh Đạt
5.9
4.7
6.5
7.8
6.1
7.4
6.1
5.5
6.6
6.8
5.7
7.2
6.4
TB
08
Nguyễn Trung Hậu
5.4
5.1
4.4
6.0
5.9
6.1
5.8
4.7
7.0
8.1
6.0
6.9
6.0
TB
12
Lê Thị Ánh Hồng
3.7
4.2
4.0
5.0
5.8
5.7
5.6
5.2
6.8
6.9
7.4
7.4
5.6
TB
16
Phạm Hoàng Huy
4.2
4.5
3.8
5.5
6.6
5.2
5.5
6.3
7.3
8.0
6.0
7.3
5.9
TB
13
Đặng Thị Thúy Kiều
5.1
3.9
3.8
6.0
5.9
5.1
6.7
5.0
6.5
7.3
6.1
6.1
5.6
TB
16
Nguyễn Ngọc Lễ
4.4
4.6
4.6
6.7
6.3
9.3
7.5
5.2
7.3
7.4
6.1
6.6
6.3
TB
09
Nguyễn Duy Linh
4.7
3.9
3.8
5.3
5.5
5.7
6.6
4.8
6.4
7.1
5.8
6.9
5.5
TB
17
Phạm Minh Luân
5.9
4.6
5.4
6.2
6.6
7.5
6.3
5.6
6.4
7.1
5.5
7.8
6.2
TB
10
Hà Thị Huỳnh My
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Năm Học 2013 - 2014
Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Văn
Sử
Địa
AV
GD
CN
TH
QP
TBCN
HL
XH
Nguyễn Phan Khả Ái
5.8
4.8
4.8
7.1
6.1
6.5
7.3
5.9
7.4
7.4
7.2
7.9
6.5
TB
07
Châu Hoa Quế Anh
6.2
4.9
5.7
7.1
6.8
6.9
7.8
6.5
8.3
8.0
8.4
8.3
7.1
TB
03
Lê Ngọc Ánh
4.8
5.1
4.9
6.3
6.3
6.5
6.8
5.2
7.0
7.9
6.3
6.0
6.1
TB
11
Nguyễn Minh Châu
7.2
5.7
5.3
6.9
6.6
6.6
6.5
6.6
7.6
8.1
6.5
7.8
6.8
Khá
05
Võ Thành Danh
6.1
6.9
4.6
4.9
4.8
5.3
5.5
5.8
5.8
6.5
6.6
7.7
5.9
TB
13
Nguyễn T.Thùy Dung
5.1
4.6
4.5
5.5
5.4
7.1
6.1
4.7
6.6
7.5
6.8
6.2
5.8
TB
14
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
4.1
4.4
3.8
6.5
5.8
5.2
5.9
4.2
6.9
6.8
6.6
6.9
5.6
TB
16
Trần Minh Đạt
5.9
4.7
6.5
7.8
6.1
7.4
6.1
5.5
6.6
6.8
5.7
7.2
6.4
TB
08
Nguyễn Trung Hậu
5.4
5.1
4.4
6.0
5.9
6.1
5.8
4.7
7.0
8.1
6.0
6.9
6.0
TB
12
Lê Thị Ánh Hồng
3.7
4.2
4.0
5.0
5.8
5.7
5.6
5.2
6.8
6.9
7.4
7.4
5.6
TB
16
Phạm Hoàng Huy
4.2
4.5
3.8
5.5
6.6
5.2
5.5
6.3
7.3
8.0
6.0
7.3
5.9
TB
13
Đặng Thị Thúy Kiều
5.1
3.9
3.8
6.0
5.9
5.1
6.7
5.0
6.5
7.3
6.1
6.1
5.6
TB
16
Nguyễn Ngọc Lễ
4.4
4.6
4.6
6.7
6.3
9.3
7.5
5.2
7.3
7.4
6.1
6.6
6.3
TB
09
Nguyễn Duy Linh
4.7
3.9
3.8
5.3
5.5
5.7
6.6
4.8
6.4
7.1
5.8
6.9
5.5
TB
17
Phạm Minh Luân
5.9
4.6
5.4
6.2
6.6
7.5
6.3
5.6
6.4
7.1
5.5
7.8
6.2
TB
10
Hà Thị Huỳnh My
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
 









Các ý kiến mới nhất