Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê thị hường
Ngày gửi: 21h:19' 10-10-2025
Dung lượng: 53.7 KB
Số lượt tải: 18
Nguồn:
Người gửi: Lê thị hường
Ngày gửi: 21h:19' 10-10-2025
Dung lượng: 53.7 KB
Số lượt tải: 18
Số lượt thích:
0 người
NGHỊ LUẬN XÃ HỘI TRÌNH BÀY Ý KIẾN TÁN THÀNH/ PHẢN ĐỐI
I. Mở bài:
- Dẫn dắt và trích dẫn ý kiến/quan điểm/ nhận định
- Nêu ngắn gọn quan điểm của em về ý kiến: đồng tình/ phản đối
II. Thân bài:
1. Giải thích:
-
Giải thích từ khóa:
-
Giải thích toàn bộ ý kiến/ nhận định: Ý kiến/ nhận định khẳng định/ khuyên chúng ta điều gì?
2. Thể hiện quan điểm của em về vấn đề nghị luận (Đồng tình/ Phản đối)
3. Lý do em đồng tình/ phản đối ý kiến/ quan điểm/ nhận định đó?
*Tìm ý dựa vào:
Mặt tích cực của ý kiến
Mặt tiêu cực của ý kiến
(Ý nghĩa/ lợi ích)
(Tác hại/ Hậu quả)
- Đối với cá nhân (trọng tâm)
- Đối với cá nhân (trọng tâm)
- Đối với gia đình/ nhà trường (nếu có)
- Đối với gia đình/ nhà trường (nếu có)
- Đối với xã hội
- Đối với xã hội
4. Lật ngược vấn đề:
- Nếu (làm ngược lại) ……………… thì sẽ thế nào?
5. Mở rộng, đưa ra ý kiến trái chiều và phản biện:
-
Đưa ra ý kiến trái chiều
-
Phản biện
6. Bài học:
- Nhận thức (Hiểu gì? Có thái độ thế nào?)
- Hành động thiết thực (Làm gì? Công cụ và cách thức thực hiện? Lí giải?)
III. Kết bài:
- Khẳng định lại ý kiến của em
- Liên hệ bản thân
- Thông điệp
Đề 1: Có ý kiến cho rằng: “Duy chỉ có gia đình, người ta mới tìm được chốn nương thân để
chống lại tai ương của số phận.” Em hãy viết một bài văn nghị luận xã hội khoảng 400 chữ
trình bày suy nghĩ của mình về ý kiến trên.
Dàn ý
I. Mở bài:
Dẫn dắt và trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Duy chỉ có gia đình, người ta mới tìm được chốn nương
thân để chống lại tai ương của số phận.”
Nêu quan điểm cá nhân: Em hoàn toàn đồng tình với nhận định trên vì gia đình là nơi nuôi dưỡng, bảo vệ, chở
che con người cả về thể chất lẫn tinh thần trong suốt cuộc đời.
II. Thân bài:
1. Giải thích ý kiến:
Giải thích từ khóa:
Gia đình: Là tổ ấm gồm những người thân yêu – cha mẹ, anh chị em – nơi con người sinh ra, lớn lên và
gắn bó máu thịt.
Chốn nương thân: Là nơi con người tìm đến để tìm sự bình yên, chở che khi gặp khó khăn, bất hạnh.
Tai ương của số phận: Là những bất trắc, khổ đau, biến cố không lường trước như bệnh tật, thất bại, mất
mát, tổn thương…
Giải thích toàn bộ ý kiến:
→ Nhận định khẳng định vai trò to lớn, thiêng liêng và không thể thay thế của gia đình trong cuộc đời mỗi
người. Khi gặp biến cố, chỉ có gia đình là nơi mở rộng vòng tay yêu thương, tha thứ và bảo vệ con người vô
điều kiện.
2. Nêu quan điểm cá nhân:
Em đồng tình sâu sắc với ý kiến trên vì gia đình chính là chiếc “phao cứu sinh” tinh thần, là nơi duy nhất luôn
mở rộng vòng tay chào đón chúng ta, dù ngoài kia ta có thành công hay thất bại.
3. Vì sao em có quan điểm đó?
a. Vai trò quan trọng của gia đình:
Gia đình là nơi duy nhất yêu thương vô điều kiện: Tình yêu của cha mẹ, sự gắn bó giữa các thành viên là thứ
tình cảm không điều kiện, không vụ lợi.
→ Bằng chứng: Khi một đứa trẻ phạm lỗi, gia đình vẫn tha thứ và tìm cách giáo dục, không từ bỏ.
Gia đình là nơi chữa lành tổn thương tinh thần: Khi xã hội lạnh lùng, bạn bè quay lưng, chính gia đình là
nơi an ủi, vực dậy niềm tin.
→ Bằng chứng: Nhiều người trẻ sau những cú sốc tinh thần (thi rớt, thất tình, thất nghiệp...) đều tìm về nhà để
cân bằng lại cuộc sống.
Gia đình là nền tảng nuôi dưỡng nghị lực và ý chí vươn lên: Tình cảm và sự hi sinh của gia đình tiếp thêm
sức mạnh để con người vượt qua nghịch cảnh.
→ Bằng chứng: Nhiều vận động viên, nghệ sĩ, nhà khoa học… từng chia sẻ chính cha mẹ là động lực giúp họ
vươn đến thành công.
b. Nếu không có chốn nương tựa là gia đình:
Đối với cá nhân: Dễ rơi vào trầm cảm, cô lập, mất phương hướng sống, không có ai đồng hành khi gặp biến cố.
Đối với gia đình: Mất đi sự gắn bó, tình cảm gia đình rạn nứt, con cái dễ hư hỏng, lầm đường lạc lối.
Đối với xã hội: Góp phần làm tăng các vấn đề tiêu cực như tội phạm vị thành niên, trầm cảm học đường, thiếu
sự gắn kết xã hội.
4. Mở rộng – Phản biện:
Có người cho rằng: "Bạn bè, thầy cô, cộng đồng cũng có thể là chốn nương tựa".
→ Tuy nhiên, những mối quan hệ đó thường phụ thuộc vào hoàn cảnh, có thể thay đổi hoặc giới hạn về mức độ
gắn bó.
→ Phản biện: Không ai ngoài gia đình có thể yêu thương và gắn bó với ta một cách trọn vẹn, bền lâu và vô
điều kiện như gia đình.
5. Bài học và Giải pháp:
Nhận thức: Cần hiểu rằng gia đình là giá trị thiêng liêng nhất trong cuộc sống, là bến đỗ bình yên không thể
thay thế.
Hành động thiết thực:
Luôn yêu thương, trân trọng và biết ơn gia đình.
Chia sẻ và quan tâm đến các thành viên trong gia đình.
Biết sửa sai, quay về và gắn kết khi từng có lỗi lầm.
Tạo nên một môi trường gia đình ấm áp, tích cực để trở thành điểm tựa tinh thần cho nhau.
III. Kết bài:
Khẳng định lại quan điểm: Gia đình thực sự là “thành trì vững chắc” nhất giúp con người chống chọi với mọi
tai ương của số phận.
Liên hệ bản thân: Em luôn xem gia đình là nơi thiêng liêng nhất, là nơi em sẽ trở về bất cứ khi nào mỏi mệt.
Thông điệp: Hãy luôn trân trọng và gìn giữ tổ ấm của mình, vì “hạnh phúc lớn nhất đời người chính là có một
gia đình để yêu thương và trở về.”
Đề 2: Có ý kiến cho rằng: “Không phải món quà đắt tiền, sự trưởng thành và biết ơn của
con cái mới là điều cha mẹ mong chờ nhất.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội khoảng
400 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. Mở bài
Dẫn dắt vấn đề:
Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người thường nghĩ rằng việc báo đáp cha mẹ là gửi những món quà đắt tiền,
vật chất quý giá. Tuy nhiên...
Trích dẫn ý kiến: Có một ý kiến rất đáng suy ngẫm rằng: “Không phải món quà đắt tiền, sự trưởng thành và
biết ơn của con cái mới là điều cha mẹ mong chờ nhất.”
Nêu quan điểm: Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên. Bởi lẽ, điều cha mẹ cần nhất không phải là vật chất
mà là sự trưởng thành về nhận thức và tấm lòng biết ơn chân thành của con cái.
II. Thân bài
1. Giải thích
Giải thích từ khóa:
Món quà đắt tiền: biểu tượng của giá trị vật chất, của sự cho tặng từ bên ngoài.
Sự trưởng thành: là quá trình con cái lớn lên về thể chất, nhận thức và hành vi, biết sống có trách nhiệm
với bản thân và gia đình.
Biết ơn: là thái độ sống trân trọng, ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục.
Giải thích toàn bộ ý kiến: → Ý kiến đề cao giá trị tinh thần, khuyên mỗi người con nên coi trọng việc hoàn
thiện bản thân, sống có trách nhiệm và biết yêu thương, tri ân cha mẹ – hơn là chỉ lo chu cấp vật chất.
2. Nêu rõ quan điểm của em
Em hoàn toàn đồng tình với nhận định trên.
Vì tình cảm cha mẹ không mong đền đáp bằng vật chất, mà mong con cái sống tốt, trưởng thành, có lòng
hiếu nghĩa.
3. Vì sao em có quan điểm đó?
a. Ý nghĩa, lợi ích của sự trưởng thành và biết ơn:
Đối với cá nhân:
Khi con cái trưởng thành, cha mẹ có thể an tâm và tự hào vì đã nuôi dạy nên người.
Biết ơn giúp con cái sống tử tế, trân trọng cuộc sống và các mối quan hệ, trở thành người có đạo đức.
Bằng chứng:
Nhiều người con tuy nghèo khó, không có vật chất báo đáp nhưng luôn yêu thương, quan tâm cha mẹ
hằng ngày — điều đó khiến cha mẹ hạnh phúc hơn bất kỳ món quà xa hoa nào.
Ví dụ: Câu chuyện về người con nghèo học giỏi, chăm sóc mẹ già bệnh tật ở vùng cao – đã khiến nhiều
người cảm động.
Đối với gia đình:
Gắn kết tình thân, tạo sự ấm áp và hạnh phúc cho cả nhà.
Gia đình có những người con biết yêu thương và sống có trách nhiệm sẽ là nền tảng vững chắc cho sự
phát triển bền vững.
Đối với xã hội: Góp phần xây dựng xã hội nhân ái, đề cao đạo hiếu, gìn giữ truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
b. Tác hại của lối sống chỉ coi trọng vật chất mà thiếu đi trưởng thành và biết ơn:
Dễ sa vào lối sống hưởng thụ, ích kỷ, vô cảm với gia đình.
Khi cha mẹ về già, không có người sẻ chia, chăm sóc về tinh thần.
Gây ra những bi kịch gia đình (tranh chấp tài sản, bỏ rơi cha mẹ...)
4. Mở rộng – Phản biện ý kiến trái chiều
Có ý kiến cho rằng chỉ cần chu cấp vật chất đầy đủ cho cha mẹ là đủ hiếu thảo.
Phản biện:
Vật chất không thể thay thế tình cảm.
Có tiền mà không có sự quan tâm, sẻ chia thì cha mẹ vẫn cô đơn, buồn tủi.
5. Bài học:
Nhận thức:
Cần hiểu rằng cha mẹ không cần sự đền đáp vật chất to lớn, mà mong con sống tử tế, có ích và luôn
nhớ ơn sinh thành.
Hiểu rằng lòng biết ơn và sự trưởng thành chính là “món quà” lớn nhất.
Hành động thiết thực:
Rèn luyện bản thân trở thành người có đạo đức, trách nhiệm.
Biết nói lời yêu thương, biết hỏi han, chia sẻ và giúp đỡ cha mẹ từ những điều nhỏ nhất.
Tích cực học tập, sống tốt, sống có ích để cha mẹ an lòng.
III. Kết bài
Khẳng định lại quan điểm: Trong cuộc đời, điều cha mẹ mong mỏi nhất không phải là tiền bạc, vật chất mà
là sự trưởng thành, sống tử tế và tấm lòng biết ơn của con cái.
Liên hệ bản thân: Là học sinh, em hiểu rằng sống biết yêu thương, cố gắng học tập và luôn hướng về gia
đình là cách báo hiếu chân thành nhất.
Thông điệp: “Trưởng thành và biết ơn – đó mới là món quà vô giá mà mỗi người con nên dành cho cha mẹ.”
Đề 3: Có ý kiến cho rằng: “Điểm số cao là minh chứng duy nhất cho thành công trong học
tập.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội khoảng 400 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
Dẫn dắt vấn đề: Trong xã hội hiện nay, học tập là một trong những con đường quan trọng để phát triển bản
thân và xây dựng tương lai. Tuy nhiên, quan điểm về sự thành công trong học tập lại có nhiều góc nhìn khác
nhau.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Điểm số cao là minh chứng duy nhất cho thành công trong học
tập.”
Nêu quan điểm: Em không hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên vì cho rằng điểm số tuy quan trọng nhưng
không phải là yếu tố duy nhất thể hiện sự thành công trong học tập.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
Từ khóa:
Điểm số cao: Là kết quả học tập được thể hiện qua các bài kiểm tra, kỳ thi, phản ánh phần nào năng
lực ghi nhớ, hiểu biết kiến thức lý thuyết.
Minh chứng duy nhất: Là bằng chứng duy nhất, không có yếu tố nào khác được coi trọng hơn.
Thành công trong học tập: Là việc người học đạt được tiến bộ, tiếp thu được kiến thức, phát triển tư
duy, kỹ năng, và có thái độ học tập đúng đắn.
Giải thích ý kiến: Ý kiến trên cho rằng chỉ khi đạt điểm số cao, người học mới được xem là thành công.
Điều này thể hiện tư duy đề cao thành tích thi cử và xem nhẹ các yếu tố khác như quá trình rèn luyện kỹ
năng, sự tiến bộ, thái độ và niềm đam mê học tập.
2. Quan điểm của em về vấn đề
Em không đồng tình hoàn toàn với ý kiến trên.
Bởi vì thành công trong học tập không thể đo lường duy nhất bằng điểm số, mà còn thể hiện qua quá trình
học tập tích cực, khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, kỹ năng tự học, và thái độ ham học hỏi.
3. Phân tích mặt tích cực và tiêu cực của ý kiến
a. Mặt tích cực (ý kiến có phần đúng)
Đối với cá nhân:
Điểm số cao có thể cho thấy người học có kiến thức tốt, khả năng ghi nhớ, tư duy logic rõ ràng.
Là công cụ để xét học bổng, tuyển sinh, tuyển dụng… trong nhiều trường hợp.
Tạo động lực học tập, thúc đẩy người học nỗ lực vươn lên.
Đối với nhà trường, xã hội:
Giúp đánh giá một cách tương đối năng lực học sinh trong môi trường học thuật.
b. Mặt tiêu cực (nếu xem điểm số là yếu tố duy nhất)
Đối với cá nhân:
Khi quá chú trọng điểm số, học sinh dễ bị áp lực, căng thẳng, học vì điểm chứ không vì tri thức.
Làm mất đi niềm vui khám phá, giảm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo.
Có người học rất tốt, tư duy tốt, kỹ năng sống tốt nhưng điểm số không phản ánh đúng năng lực.
Đối với nhà trường:
Dễ dẫn đến hiện tượng chạy đua thành tích, học lệch, dạy học tủ, không chú trọng phát triển toàn
diện.
Đối với xã hội:
Gây ra sự lệch lạc trong đánh giá con người: đánh giá bằng điểm số thay vì năng lực thực sự.
4. Mở rộng, phản biện ý kiến trái chiều
Có người cho rằng điểm số là minh chứng khách quan, rõ ràng nhất, dễ so sánh và đánh giá.
Phản biện:
Tuy nhiên, điểm số chỉ phản ánh một phần khả năng học tập, đôi khi không thể hiện rõ quá trình cố gắng hay
năng lực tư duy thực sự. Có học sinh giỏi thực hành, sáng tạo nhưng điểm thi lý thuyết lại không cao.
5. Bài học – Giải pháp cho mỗi người
a. Nhận thức:
Cần hiểu rằng điểm số quan trọng nhưng không phải tất cả.
Thành công trong học tập là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ.
b. Hành động thiết thực:
Học sinh cần:
Học tập chủ động, không học đối phó hay chạy theo điểm số.
Phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện.
Xác định rõ mục tiêu học tập gắn với thực tế, phát triển toàn diện.
Nhà trường, gia đình cần:
Đánh giá học sinh toàn diện, không chỉ dựa vào kết quả thi.
Khuyến khích học sinh trải nghiệm, rèn luyện năng lực thực tế.
III. KẾT BÀI
Khẳng định lại quan điểm: Điểm số cao là một trong những minh chứng, nhưng không phải là duy nhất
để đánh giá thành công trong học tập.
Liên hệ bản thân: Em sẽ cố gắng học tập chăm chỉ, không chỉ để đạt điểm cao mà còn để phát triển bản thân
một cách toàn diện.
Thông điệp: Học để biết, để làm, để sống tốt – đó mới là mục tiêu lâu dài của việc học. Hãy học vì chính
mình, chứ không chỉ vì điểm số.
Đề 4: Có ý kiến cho rằng: “Để đạt được thành công trong học tập, mỗi người cần kiên trì
theo đuổi mục tiêu và không ngừng rèn luyện bản thân.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã
hội khoảng 400 chữ để trình bày quan điểm của mình.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
Dẫn dắt vấn đề bằng một nhận định quen thuộc: Thành công trong học tập là ước mơ của mọi học sinh,
nhưng không phải ai cũng dễ dàng đạt được điều đó.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Để đạt được thành công trong học tập, mỗi người cần kiên trì theo
đuổi mục tiêu và không ngừng rèn luyện bản thân.”
Nêu quan điểm: Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên vì đây là những yếu tố quan trọng và thiết thực giúp
con người vươn đến thành công trong học tập.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
Giải thích từ khóa:
Kiên trì: là sự bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn, thử thách.
Mục tiêu: là đích đến cụ thể mà con người muốn đạt được trong học tập.
Rèn luyện bản thân: là quá trình tự nâng cao kiến thức, kỹ năng, phẩm chất, ý chí để phát triển toàn
diện.
Giải thích ý kiến:
→ Ý kiến nhấn mạnh rằng: để đạt được kết quả tốt trong học tập, người học cần phải xác định rõ mục tiêu,
theo đuổi nó đến cùng và không ngừng nỗ lực, rèn luyện để hoàn thiện bản thân mỗi ngày.
2. Thể hiện quan điểm của em về vấn đề nghị luận
→ Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên. Đây là một lời khuyên đúng đắn, có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với
mọi học sinh trong hành trình học tập và phát triển bản thân.
3. Vì sao em có quan điểm đó?
a. Phân tích mặt tích cực – Lợi ích của ý kiến
Đối với cá nhân:
Người có mục tiêu rõ ràng sẽ có động lực học tập, biết định hướng cho từng bước đi cụ thể.
Sự kiên trì giúp họ vượt qua những khó khăn như bài học khó, điểm kém, áp lực thi cử...
Việc rèn luyện bản thân giúp nâng cao tư duy, kỹ năng, phẩm chất cần thiết như tính kỷ luật, trách
nhiệm, quản lý thời gian...
⇒ Ví dụ: Nhiều học sinh nghèo vượt khó như Nguyễn Hữu Tiến (đỗ thủ khoa trường Y dù phải đi làm thuê
từ nhỏ) là minh chứng rõ ràng cho sự kiên trì và rèn luyện.
Đối với gia đình, nhà trường:
Con cái học tốt nhờ kiên trì sẽ là niềm tự hào, góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc.
Học sinh có ý chí học tập tốt sẽ góp phần tạo nên môi trường học tích cực, giàu tinh thần phấn đấu.
Đối với xã hội:
Đào tạo được nguồn nhân lực có tri thức, có tinh thần cầu tiến – là nền tảng phát triển đất nước.
b. Phân tích mặt tiêu cực nếu thiếu kiên trì và rèn luyện
Đối với cá nhân:
Dễ chán nản, bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Học hành thiếu định hướng, mất phương hướng, dễ bị tụt lại phía sau.
Thiếu rèn luyện dẫn đến kết quả học tập thấp, mất tự tin vào bản thân.
Đối với gia đình/nhà trường:
Tạo áp lực, thất vọng cho gia đình và thầy cô khi học sinh không nỗ lực học tập.
Đối với xã hội:
Gia tăng tình trạng học sinh lười học, phụ thuộc, thiếu khả năng tự lập và đóng góp cho xã hội.
4. Mở rộng – Ý kiến trái chiều và phản biện
Có người cho rằng: Chỉ cần thông minh, học giỏi sẵn là sẽ thành công.
→ Phản biện: Thông minh là lợi thế, nhưng nếu không có ý chí và rèn luyện thì tài năng cũng sẽ mai một.
Kiên trì và rèn luyện chính là điều giúp tài năng phát huy tối đa.
5. Bài học – Giải pháp cho mỗi người
Nhận thức:
Cần hiểu rõ rằng: Kiên trì và rèn luyện không phải là điều hiển nhiên mà cần được trau dồi hàng
ngày.
Có thái độ chủ động và nghiêm túc với việc học.
Hành động thiết thực:
Đặt mục tiêu học tập cụ thể cho từng môn, từng giai đoạn.
Lên kế hoạch học tập rõ ràng, khoa học và kiên trì thực hiện.
Không nản lòng khi gặp khó, thay vào đó hãy xem đó là cơ hội rèn luyện.
Tự trau dồi kỹ năng như đọc sách, luyện viết, tự học qua mạng…
III. KẾT BÀI
Khẳng định lại quan điểm: Thành công trong học tập không đến từ may mắn mà là kết quả của sự kiên trì
theo đuổi mục tiêu và không ngừng rèn luyện bản thân.
Liên hệ bản thân: Là học sinh, em luôn cố gắng học tập với tinh thần nỗ lực bền bỉ, không ngừng rèn luyện
mỗi ngày để phát triển toàn diện.
Thông điệp: Hãy gieo vào trái tim mình một hạt giống của ước mơ, tưới tắm nó bằng lòng kiên trì và chăm
chỉ rèn luyện – thành công rồi sẽ đến với bạn.
Đề 5: Có ý kiến cho rằng: “Việc học các môn văn hóa là lãng phí thời gian, bởi trong xã hội
hiện đại, chỉ cần có kỹ năng thực tiễn là đủ để thành công.” Em hãy viết bài văn nghị luận
xã hội khoảng 400 chữ để bày tỏ suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
Dẫn dắt vấn đề: Trong xã hội hiện đại, con người không ngừng theo đuổi những giá trị thực tiễn, kỹ năng
sống và khả năng thích ứng với môi trường làm việc luôn được đề cao.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Việc học các môn văn hóa là lãng phí thời gian, bởi trong xã hội hiện
đại, chỉ cần có kỹ năng thực tiễn là đủ để thành công.”
Nêu quan điểm cá nhân: Em không đồng tình với ý kiến trên. Việc học các môn văn hóa không hề lãng phí
mà ngược lại, là nền tảng quan trọng để hình thành tri thức, nhân cách và góp phần tạo nên thành công bền
vững.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
Giải thích từ khóa:
Học các môn văn hóa: là việc tiếp thu kiến thức từ các môn học cơ bản như Toán, Ngữ văn, Lịch sử,
Địa lí, Sinh học,...
Kỹ năng thực tiễn: là các kỹ năng áp dụng vào cuộc sống, công việc như giao tiếp, làm việc nhóm,
giải quyết vấn đề, sử dụng công nghệ,...
Giải thích toàn bộ ý kiến:
Ý kiến cho rằng việc học kiến thức trong nhà trường là không cần thiết, bởi chỉ cần thực hành kỹ
năng thực tiễn là đã đủ để tồn tại và thành công trong xã hội hiện đại.
2. Thể hiện quan điểm
Em không đồng tình với ý kiến này. Bởi vì kiến thức văn hóa và kỹ năng thực tiễn không loại trừ nhau mà
cần kết hợp để bổ trợ, phát triển toàn diện con người.
3. Lý do của quan điểm đó (Phân tích ý kiến)
a. Mặt tích cực (lý giải tại sao có người đưa ra ý kiến đó):
Trong thực tế, nhiều người thành công nhờ khả năng giao tiếp, ứng biến, kỹ năng nghề nghiệp,... dù học vấn
không cao.
Thị trường lao động hiện đại yêu cầu năng lực thực tiễn hơn bằng cấp.
→ Tuy nhiên, đây chỉ là một phần sự thật, không thể thay thế hoàn toàn giá trị của việc học văn hóa.
b. Mặt tiêu cực và phản bác ý kiến:
Đối với cá nhân:
Thiếu kiến thức nền tảng sẽ dẫn đến tư duy hạn chế, không có khả năng phân tích, đánh giá, tổng hợp thông
tin.
Dễ bị dẫn dắt, không hiểu được bản chất vấn đề trong công việc và cuộc sống.
Kỹ năng thực tiễn thiếu nền tảng lý thuyết dễ trở nên phiến diện, thiếu chiều sâu.
Đối với nhà trường và gia đình:
Nhà trường sẽ không còn vai trò định hướng tri thức nếu chỉ tập trung vào kỹ năng.
Gia đình khó có thể giáo dục toàn diện cho con cái nếu bỏ qua việc học các môn văn hóa.
Đối với xã hội:
Xã hội có thể rơi vào tình trạng thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao nếu xem nhẹ việc học.
Suy giảm tri thức cộng đồng, đánh mất nền tảng văn hóa dân tộc, thiếu những nhà tư tưởng, nhà nghiên cứu,
nhà giáo dục,…
→ Việc học văn hóa không chỉ giúp nâng cao tri thức mà còn rèn luyện tư duy logic, khả năng phản biện, sự
cảm thụ và hướng đến giá trị nhân văn.
4. Mở rộng – Ý kiến trái chiều và phản biện
Ý kiến trái chiều: Một số người cho rằng học văn hóa quá nặng nề, không áp dụng vào thực tế công việc.
Phản biện: Không nên đổ lỗi cho kiến thức văn hóa, mà cần đổi mới cách dạy và học để học sinh hiểu rõ ý
nghĩa, ứng dụng thực tế của tri thức.
5. Bài học và giải pháp cho mỗi người
Về nhận thức:
Cần hiểu rằng học văn hóa là nền móng để phát triển tư duy, đạo đức, nhân cách, không thể tách rời
với kỹ năng thực tiễn.
Về hành động:
Học sinh nên học tập nghiêm túc các môn văn hóa và đồng thời rèn luyện kỹ năng thực tiễn thông qua
trải nghiệm thực tế.
Nhà trường cần tích hợp dạy kỹ năng trong chương trình học, giúp học sinh thấy được mối liên hệ
giữa lý thuyết và thực hành.
III. KẾT BÀI
Khẳng định lại quan điểm: Việc học các môn văn hóa không hề lãng phí thời gian, mà là yếu tố quan trọng
để xây dựng một con người toàn diện, thành công bền vững.
Liên hệ bản thân: Em luôn cố gắng học tập chăm chỉ và rèn luyện kỹ năng thực tiễn để trở thành người có ích
cho xã hội.
Thông điệp: “Tri thức là nền móng – kỹ năng là cầu nối – thành công là kết quả của sự kết hợp giữa cả
hai.”
Đề 6: Có ý kiến cho rằng: “Học tập suốt đời là chìa khóa để thích nghi trong thế giới thay
đổi không ngừng.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội để trình bày suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. Mở bài
Dẫn dắt vấn đề: Trong thời đại hiện đại, thế giới đang vận động và thay đổi không ngừng bởi sự phát triển
của khoa học, công nghệ và tri thức.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Học tập suốt đời là chìa khóa để thích nghi trong thế giới thay đổi
không ngừng.”
Nêu quan điểm: Em đồng tình sâu sắc với nhận định trên vì học tập không chỉ giúp con người nâng cao tri
thức mà còn là nền tảng cốt lõi để thích nghi và phát triển trong một xã hội đầy biến động.
II. Thân bài
1. Giải thích
Từ khóa:
Học tập suốt đời là quá trình không ngừng học hỏi, tích lũy kiến thức, kỹ năng trong suốt cuộc đời,
không giới hạn ở môi trường trường lớp.
Chìa khóa là yếu tố quyết định giúp mở ra cánh cửa thành công, phát triển.
Thế giới thay đổi không ngừng là thế giới liên tục biến đổi về công nghệ, văn hóa, môi trường, cách
sống, việc làm...
Giải thích ý kiến:
→ Ý kiến trên muốn nhấn mạnh rằng chỉ khi con người có tinh thần học tập không ngừng, không dừng lại
ở bất cứ giai đoạn nào, thì họ mới có thể bắt kịp sự thay đổi, thích nghi và không bị tụt hậu trong thời đại
mới.
2. Thể hiện quan điể
I. Mở bài:
- Dẫn dắt và trích dẫn ý kiến/quan điểm/ nhận định
- Nêu ngắn gọn quan điểm của em về ý kiến: đồng tình/ phản đối
II. Thân bài:
1. Giải thích:
-
Giải thích từ khóa:
-
Giải thích toàn bộ ý kiến/ nhận định: Ý kiến/ nhận định khẳng định/ khuyên chúng ta điều gì?
2. Thể hiện quan điểm của em về vấn đề nghị luận (Đồng tình/ Phản đối)
3. Lý do em đồng tình/ phản đối ý kiến/ quan điểm/ nhận định đó?
*Tìm ý dựa vào:
Mặt tích cực của ý kiến
Mặt tiêu cực của ý kiến
(Ý nghĩa/ lợi ích)
(Tác hại/ Hậu quả)
- Đối với cá nhân (trọng tâm)
- Đối với cá nhân (trọng tâm)
- Đối với gia đình/ nhà trường (nếu có)
- Đối với gia đình/ nhà trường (nếu có)
- Đối với xã hội
- Đối với xã hội
4. Lật ngược vấn đề:
- Nếu (làm ngược lại) ……………… thì sẽ thế nào?
5. Mở rộng, đưa ra ý kiến trái chiều và phản biện:
-
Đưa ra ý kiến trái chiều
-
Phản biện
6. Bài học:
- Nhận thức (Hiểu gì? Có thái độ thế nào?)
- Hành động thiết thực (Làm gì? Công cụ và cách thức thực hiện? Lí giải?)
III. Kết bài:
- Khẳng định lại ý kiến của em
- Liên hệ bản thân
- Thông điệp
Đề 1: Có ý kiến cho rằng: “Duy chỉ có gia đình, người ta mới tìm được chốn nương thân để
chống lại tai ương của số phận.” Em hãy viết một bài văn nghị luận xã hội khoảng 400 chữ
trình bày suy nghĩ của mình về ý kiến trên.
Dàn ý
I. Mở bài:
Dẫn dắt và trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Duy chỉ có gia đình, người ta mới tìm được chốn nương
thân để chống lại tai ương của số phận.”
Nêu quan điểm cá nhân: Em hoàn toàn đồng tình với nhận định trên vì gia đình là nơi nuôi dưỡng, bảo vệ, chở
che con người cả về thể chất lẫn tinh thần trong suốt cuộc đời.
II. Thân bài:
1. Giải thích ý kiến:
Giải thích từ khóa:
Gia đình: Là tổ ấm gồm những người thân yêu – cha mẹ, anh chị em – nơi con người sinh ra, lớn lên và
gắn bó máu thịt.
Chốn nương thân: Là nơi con người tìm đến để tìm sự bình yên, chở che khi gặp khó khăn, bất hạnh.
Tai ương của số phận: Là những bất trắc, khổ đau, biến cố không lường trước như bệnh tật, thất bại, mất
mát, tổn thương…
Giải thích toàn bộ ý kiến:
→ Nhận định khẳng định vai trò to lớn, thiêng liêng và không thể thay thế của gia đình trong cuộc đời mỗi
người. Khi gặp biến cố, chỉ có gia đình là nơi mở rộng vòng tay yêu thương, tha thứ và bảo vệ con người vô
điều kiện.
2. Nêu quan điểm cá nhân:
Em đồng tình sâu sắc với ý kiến trên vì gia đình chính là chiếc “phao cứu sinh” tinh thần, là nơi duy nhất luôn
mở rộng vòng tay chào đón chúng ta, dù ngoài kia ta có thành công hay thất bại.
3. Vì sao em có quan điểm đó?
a. Vai trò quan trọng của gia đình:
Gia đình là nơi duy nhất yêu thương vô điều kiện: Tình yêu của cha mẹ, sự gắn bó giữa các thành viên là thứ
tình cảm không điều kiện, không vụ lợi.
→ Bằng chứng: Khi một đứa trẻ phạm lỗi, gia đình vẫn tha thứ và tìm cách giáo dục, không từ bỏ.
Gia đình là nơi chữa lành tổn thương tinh thần: Khi xã hội lạnh lùng, bạn bè quay lưng, chính gia đình là
nơi an ủi, vực dậy niềm tin.
→ Bằng chứng: Nhiều người trẻ sau những cú sốc tinh thần (thi rớt, thất tình, thất nghiệp...) đều tìm về nhà để
cân bằng lại cuộc sống.
Gia đình là nền tảng nuôi dưỡng nghị lực và ý chí vươn lên: Tình cảm và sự hi sinh của gia đình tiếp thêm
sức mạnh để con người vượt qua nghịch cảnh.
→ Bằng chứng: Nhiều vận động viên, nghệ sĩ, nhà khoa học… từng chia sẻ chính cha mẹ là động lực giúp họ
vươn đến thành công.
b. Nếu không có chốn nương tựa là gia đình:
Đối với cá nhân: Dễ rơi vào trầm cảm, cô lập, mất phương hướng sống, không có ai đồng hành khi gặp biến cố.
Đối với gia đình: Mất đi sự gắn bó, tình cảm gia đình rạn nứt, con cái dễ hư hỏng, lầm đường lạc lối.
Đối với xã hội: Góp phần làm tăng các vấn đề tiêu cực như tội phạm vị thành niên, trầm cảm học đường, thiếu
sự gắn kết xã hội.
4. Mở rộng – Phản biện:
Có người cho rằng: "Bạn bè, thầy cô, cộng đồng cũng có thể là chốn nương tựa".
→ Tuy nhiên, những mối quan hệ đó thường phụ thuộc vào hoàn cảnh, có thể thay đổi hoặc giới hạn về mức độ
gắn bó.
→ Phản biện: Không ai ngoài gia đình có thể yêu thương và gắn bó với ta một cách trọn vẹn, bền lâu và vô
điều kiện như gia đình.
5. Bài học và Giải pháp:
Nhận thức: Cần hiểu rằng gia đình là giá trị thiêng liêng nhất trong cuộc sống, là bến đỗ bình yên không thể
thay thế.
Hành động thiết thực:
Luôn yêu thương, trân trọng và biết ơn gia đình.
Chia sẻ và quan tâm đến các thành viên trong gia đình.
Biết sửa sai, quay về và gắn kết khi từng có lỗi lầm.
Tạo nên một môi trường gia đình ấm áp, tích cực để trở thành điểm tựa tinh thần cho nhau.
III. Kết bài:
Khẳng định lại quan điểm: Gia đình thực sự là “thành trì vững chắc” nhất giúp con người chống chọi với mọi
tai ương của số phận.
Liên hệ bản thân: Em luôn xem gia đình là nơi thiêng liêng nhất, là nơi em sẽ trở về bất cứ khi nào mỏi mệt.
Thông điệp: Hãy luôn trân trọng và gìn giữ tổ ấm của mình, vì “hạnh phúc lớn nhất đời người chính là có một
gia đình để yêu thương và trở về.”
Đề 2: Có ý kiến cho rằng: “Không phải món quà đắt tiền, sự trưởng thành và biết ơn của
con cái mới là điều cha mẹ mong chờ nhất.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội khoảng
400 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. Mở bài
Dẫn dắt vấn đề:
Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người thường nghĩ rằng việc báo đáp cha mẹ là gửi những món quà đắt tiền,
vật chất quý giá. Tuy nhiên...
Trích dẫn ý kiến: Có một ý kiến rất đáng suy ngẫm rằng: “Không phải món quà đắt tiền, sự trưởng thành và
biết ơn của con cái mới là điều cha mẹ mong chờ nhất.”
Nêu quan điểm: Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên. Bởi lẽ, điều cha mẹ cần nhất không phải là vật chất
mà là sự trưởng thành về nhận thức và tấm lòng biết ơn chân thành của con cái.
II. Thân bài
1. Giải thích
Giải thích từ khóa:
Món quà đắt tiền: biểu tượng của giá trị vật chất, của sự cho tặng từ bên ngoài.
Sự trưởng thành: là quá trình con cái lớn lên về thể chất, nhận thức và hành vi, biết sống có trách nhiệm
với bản thân và gia đình.
Biết ơn: là thái độ sống trân trọng, ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục.
Giải thích toàn bộ ý kiến: → Ý kiến đề cao giá trị tinh thần, khuyên mỗi người con nên coi trọng việc hoàn
thiện bản thân, sống có trách nhiệm và biết yêu thương, tri ân cha mẹ – hơn là chỉ lo chu cấp vật chất.
2. Nêu rõ quan điểm của em
Em hoàn toàn đồng tình với nhận định trên.
Vì tình cảm cha mẹ không mong đền đáp bằng vật chất, mà mong con cái sống tốt, trưởng thành, có lòng
hiếu nghĩa.
3. Vì sao em có quan điểm đó?
a. Ý nghĩa, lợi ích của sự trưởng thành và biết ơn:
Đối với cá nhân:
Khi con cái trưởng thành, cha mẹ có thể an tâm và tự hào vì đã nuôi dạy nên người.
Biết ơn giúp con cái sống tử tế, trân trọng cuộc sống và các mối quan hệ, trở thành người có đạo đức.
Bằng chứng:
Nhiều người con tuy nghèo khó, không có vật chất báo đáp nhưng luôn yêu thương, quan tâm cha mẹ
hằng ngày — điều đó khiến cha mẹ hạnh phúc hơn bất kỳ món quà xa hoa nào.
Ví dụ: Câu chuyện về người con nghèo học giỏi, chăm sóc mẹ già bệnh tật ở vùng cao – đã khiến nhiều
người cảm động.
Đối với gia đình:
Gắn kết tình thân, tạo sự ấm áp và hạnh phúc cho cả nhà.
Gia đình có những người con biết yêu thương và sống có trách nhiệm sẽ là nền tảng vững chắc cho sự
phát triển bền vững.
Đối với xã hội: Góp phần xây dựng xã hội nhân ái, đề cao đạo hiếu, gìn giữ truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
b. Tác hại của lối sống chỉ coi trọng vật chất mà thiếu đi trưởng thành và biết ơn:
Dễ sa vào lối sống hưởng thụ, ích kỷ, vô cảm với gia đình.
Khi cha mẹ về già, không có người sẻ chia, chăm sóc về tinh thần.
Gây ra những bi kịch gia đình (tranh chấp tài sản, bỏ rơi cha mẹ...)
4. Mở rộng – Phản biện ý kiến trái chiều
Có ý kiến cho rằng chỉ cần chu cấp vật chất đầy đủ cho cha mẹ là đủ hiếu thảo.
Phản biện:
Vật chất không thể thay thế tình cảm.
Có tiền mà không có sự quan tâm, sẻ chia thì cha mẹ vẫn cô đơn, buồn tủi.
5. Bài học:
Nhận thức:
Cần hiểu rằng cha mẹ không cần sự đền đáp vật chất to lớn, mà mong con sống tử tế, có ích và luôn
nhớ ơn sinh thành.
Hiểu rằng lòng biết ơn và sự trưởng thành chính là “món quà” lớn nhất.
Hành động thiết thực:
Rèn luyện bản thân trở thành người có đạo đức, trách nhiệm.
Biết nói lời yêu thương, biết hỏi han, chia sẻ và giúp đỡ cha mẹ từ những điều nhỏ nhất.
Tích cực học tập, sống tốt, sống có ích để cha mẹ an lòng.
III. Kết bài
Khẳng định lại quan điểm: Trong cuộc đời, điều cha mẹ mong mỏi nhất không phải là tiền bạc, vật chất mà
là sự trưởng thành, sống tử tế và tấm lòng biết ơn của con cái.
Liên hệ bản thân: Là học sinh, em hiểu rằng sống biết yêu thương, cố gắng học tập và luôn hướng về gia
đình là cách báo hiếu chân thành nhất.
Thông điệp: “Trưởng thành và biết ơn – đó mới là món quà vô giá mà mỗi người con nên dành cho cha mẹ.”
Đề 3: Có ý kiến cho rằng: “Điểm số cao là minh chứng duy nhất cho thành công trong học
tập.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội khoảng 400 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
Dẫn dắt vấn đề: Trong xã hội hiện nay, học tập là một trong những con đường quan trọng để phát triển bản
thân và xây dựng tương lai. Tuy nhiên, quan điểm về sự thành công trong học tập lại có nhiều góc nhìn khác
nhau.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Điểm số cao là minh chứng duy nhất cho thành công trong học
tập.”
Nêu quan điểm: Em không hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên vì cho rằng điểm số tuy quan trọng nhưng
không phải là yếu tố duy nhất thể hiện sự thành công trong học tập.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
Từ khóa:
Điểm số cao: Là kết quả học tập được thể hiện qua các bài kiểm tra, kỳ thi, phản ánh phần nào năng
lực ghi nhớ, hiểu biết kiến thức lý thuyết.
Minh chứng duy nhất: Là bằng chứng duy nhất, không có yếu tố nào khác được coi trọng hơn.
Thành công trong học tập: Là việc người học đạt được tiến bộ, tiếp thu được kiến thức, phát triển tư
duy, kỹ năng, và có thái độ học tập đúng đắn.
Giải thích ý kiến: Ý kiến trên cho rằng chỉ khi đạt điểm số cao, người học mới được xem là thành công.
Điều này thể hiện tư duy đề cao thành tích thi cử và xem nhẹ các yếu tố khác như quá trình rèn luyện kỹ
năng, sự tiến bộ, thái độ và niềm đam mê học tập.
2. Quan điểm của em về vấn đề
Em không đồng tình hoàn toàn với ý kiến trên.
Bởi vì thành công trong học tập không thể đo lường duy nhất bằng điểm số, mà còn thể hiện qua quá trình
học tập tích cực, khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, kỹ năng tự học, và thái độ ham học hỏi.
3. Phân tích mặt tích cực và tiêu cực của ý kiến
a. Mặt tích cực (ý kiến có phần đúng)
Đối với cá nhân:
Điểm số cao có thể cho thấy người học có kiến thức tốt, khả năng ghi nhớ, tư duy logic rõ ràng.
Là công cụ để xét học bổng, tuyển sinh, tuyển dụng… trong nhiều trường hợp.
Tạo động lực học tập, thúc đẩy người học nỗ lực vươn lên.
Đối với nhà trường, xã hội:
Giúp đánh giá một cách tương đối năng lực học sinh trong môi trường học thuật.
b. Mặt tiêu cực (nếu xem điểm số là yếu tố duy nhất)
Đối với cá nhân:
Khi quá chú trọng điểm số, học sinh dễ bị áp lực, căng thẳng, học vì điểm chứ không vì tri thức.
Làm mất đi niềm vui khám phá, giảm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo.
Có người học rất tốt, tư duy tốt, kỹ năng sống tốt nhưng điểm số không phản ánh đúng năng lực.
Đối với nhà trường:
Dễ dẫn đến hiện tượng chạy đua thành tích, học lệch, dạy học tủ, không chú trọng phát triển toàn
diện.
Đối với xã hội:
Gây ra sự lệch lạc trong đánh giá con người: đánh giá bằng điểm số thay vì năng lực thực sự.
4. Mở rộng, phản biện ý kiến trái chiều
Có người cho rằng điểm số là minh chứng khách quan, rõ ràng nhất, dễ so sánh và đánh giá.
Phản biện:
Tuy nhiên, điểm số chỉ phản ánh một phần khả năng học tập, đôi khi không thể hiện rõ quá trình cố gắng hay
năng lực tư duy thực sự. Có học sinh giỏi thực hành, sáng tạo nhưng điểm thi lý thuyết lại không cao.
5. Bài học – Giải pháp cho mỗi người
a. Nhận thức:
Cần hiểu rằng điểm số quan trọng nhưng không phải tất cả.
Thành công trong học tập là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ.
b. Hành động thiết thực:
Học sinh cần:
Học tập chủ động, không học đối phó hay chạy theo điểm số.
Phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện.
Xác định rõ mục tiêu học tập gắn với thực tế, phát triển toàn diện.
Nhà trường, gia đình cần:
Đánh giá học sinh toàn diện, không chỉ dựa vào kết quả thi.
Khuyến khích học sinh trải nghiệm, rèn luyện năng lực thực tế.
III. KẾT BÀI
Khẳng định lại quan điểm: Điểm số cao là một trong những minh chứng, nhưng không phải là duy nhất
để đánh giá thành công trong học tập.
Liên hệ bản thân: Em sẽ cố gắng học tập chăm chỉ, không chỉ để đạt điểm cao mà còn để phát triển bản thân
một cách toàn diện.
Thông điệp: Học để biết, để làm, để sống tốt – đó mới là mục tiêu lâu dài của việc học. Hãy học vì chính
mình, chứ không chỉ vì điểm số.
Đề 4: Có ý kiến cho rằng: “Để đạt được thành công trong học tập, mỗi người cần kiên trì
theo đuổi mục tiêu và không ngừng rèn luyện bản thân.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã
hội khoảng 400 chữ để trình bày quan điểm của mình.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
Dẫn dắt vấn đề bằng một nhận định quen thuộc: Thành công trong học tập là ước mơ của mọi học sinh,
nhưng không phải ai cũng dễ dàng đạt được điều đó.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Để đạt được thành công trong học tập, mỗi người cần kiên trì theo
đuổi mục tiêu và không ngừng rèn luyện bản thân.”
Nêu quan điểm: Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên vì đây là những yếu tố quan trọng và thiết thực giúp
con người vươn đến thành công trong học tập.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
Giải thích từ khóa:
Kiên trì: là sự bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn, thử thách.
Mục tiêu: là đích đến cụ thể mà con người muốn đạt được trong học tập.
Rèn luyện bản thân: là quá trình tự nâng cao kiến thức, kỹ năng, phẩm chất, ý chí để phát triển toàn
diện.
Giải thích ý kiến:
→ Ý kiến nhấn mạnh rằng: để đạt được kết quả tốt trong học tập, người học cần phải xác định rõ mục tiêu,
theo đuổi nó đến cùng và không ngừng nỗ lực, rèn luyện để hoàn thiện bản thân mỗi ngày.
2. Thể hiện quan điểm của em về vấn đề nghị luận
→ Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên. Đây là một lời khuyên đúng đắn, có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với
mọi học sinh trong hành trình học tập và phát triển bản thân.
3. Vì sao em có quan điểm đó?
a. Phân tích mặt tích cực – Lợi ích của ý kiến
Đối với cá nhân:
Người có mục tiêu rõ ràng sẽ có động lực học tập, biết định hướng cho từng bước đi cụ thể.
Sự kiên trì giúp họ vượt qua những khó khăn như bài học khó, điểm kém, áp lực thi cử...
Việc rèn luyện bản thân giúp nâng cao tư duy, kỹ năng, phẩm chất cần thiết như tính kỷ luật, trách
nhiệm, quản lý thời gian...
⇒ Ví dụ: Nhiều học sinh nghèo vượt khó như Nguyễn Hữu Tiến (đỗ thủ khoa trường Y dù phải đi làm thuê
từ nhỏ) là minh chứng rõ ràng cho sự kiên trì và rèn luyện.
Đối với gia đình, nhà trường:
Con cái học tốt nhờ kiên trì sẽ là niềm tự hào, góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc.
Học sinh có ý chí học tập tốt sẽ góp phần tạo nên môi trường học tích cực, giàu tinh thần phấn đấu.
Đối với xã hội:
Đào tạo được nguồn nhân lực có tri thức, có tinh thần cầu tiến – là nền tảng phát triển đất nước.
b. Phân tích mặt tiêu cực nếu thiếu kiên trì và rèn luyện
Đối với cá nhân:
Dễ chán nản, bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Học hành thiếu định hướng, mất phương hướng, dễ bị tụt lại phía sau.
Thiếu rèn luyện dẫn đến kết quả học tập thấp, mất tự tin vào bản thân.
Đối với gia đình/nhà trường:
Tạo áp lực, thất vọng cho gia đình và thầy cô khi học sinh không nỗ lực học tập.
Đối với xã hội:
Gia tăng tình trạng học sinh lười học, phụ thuộc, thiếu khả năng tự lập và đóng góp cho xã hội.
4. Mở rộng – Ý kiến trái chiều và phản biện
Có người cho rằng: Chỉ cần thông minh, học giỏi sẵn là sẽ thành công.
→ Phản biện: Thông minh là lợi thế, nhưng nếu không có ý chí và rèn luyện thì tài năng cũng sẽ mai một.
Kiên trì và rèn luyện chính là điều giúp tài năng phát huy tối đa.
5. Bài học – Giải pháp cho mỗi người
Nhận thức:
Cần hiểu rõ rằng: Kiên trì và rèn luyện không phải là điều hiển nhiên mà cần được trau dồi hàng
ngày.
Có thái độ chủ động và nghiêm túc với việc học.
Hành động thiết thực:
Đặt mục tiêu học tập cụ thể cho từng môn, từng giai đoạn.
Lên kế hoạch học tập rõ ràng, khoa học và kiên trì thực hiện.
Không nản lòng khi gặp khó, thay vào đó hãy xem đó là cơ hội rèn luyện.
Tự trau dồi kỹ năng như đọc sách, luyện viết, tự học qua mạng…
III. KẾT BÀI
Khẳng định lại quan điểm: Thành công trong học tập không đến từ may mắn mà là kết quả của sự kiên trì
theo đuổi mục tiêu và không ngừng rèn luyện bản thân.
Liên hệ bản thân: Là học sinh, em luôn cố gắng học tập với tinh thần nỗ lực bền bỉ, không ngừng rèn luyện
mỗi ngày để phát triển toàn diện.
Thông điệp: Hãy gieo vào trái tim mình một hạt giống của ước mơ, tưới tắm nó bằng lòng kiên trì và chăm
chỉ rèn luyện – thành công rồi sẽ đến với bạn.
Đề 5: Có ý kiến cho rằng: “Việc học các môn văn hóa là lãng phí thời gian, bởi trong xã hội
hiện đại, chỉ cần có kỹ năng thực tiễn là đủ để thành công.” Em hãy viết bài văn nghị luận
xã hội khoảng 400 chữ để bày tỏ suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. MỞ BÀI
Dẫn dắt vấn đề: Trong xã hội hiện đại, con người không ngừng theo đuổi những giá trị thực tiễn, kỹ năng
sống và khả năng thích ứng với môi trường làm việc luôn được đề cao.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Việc học các môn văn hóa là lãng phí thời gian, bởi trong xã hội hiện
đại, chỉ cần có kỹ năng thực tiễn là đủ để thành công.”
Nêu quan điểm cá nhân: Em không đồng tình với ý kiến trên. Việc học các môn văn hóa không hề lãng phí
mà ngược lại, là nền tảng quan trọng để hình thành tri thức, nhân cách và góp phần tạo nên thành công bền
vững.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
Giải thích từ khóa:
Học các môn văn hóa: là việc tiếp thu kiến thức từ các môn học cơ bản như Toán, Ngữ văn, Lịch sử,
Địa lí, Sinh học,...
Kỹ năng thực tiễn: là các kỹ năng áp dụng vào cuộc sống, công việc như giao tiếp, làm việc nhóm,
giải quyết vấn đề, sử dụng công nghệ,...
Giải thích toàn bộ ý kiến:
Ý kiến cho rằng việc học kiến thức trong nhà trường là không cần thiết, bởi chỉ cần thực hành kỹ
năng thực tiễn là đã đủ để tồn tại và thành công trong xã hội hiện đại.
2. Thể hiện quan điểm
Em không đồng tình với ý kiến này. Bởi vì kiến thức văn hóa và kỹ năng thực tiễn không loại trừ nhau mà
cần kết hợp để bổ trợ, phát triển toàn diện con người.
3. Lý do của quan điểm đó (Phân tích ý kiến)
a. Mặt tích cực (lý giải tại sao có người đưa ra ý kiến đó):
Trong thực tế, nhiều người thành công nhờ khả năng giao tiếp, ứng biến, kỹ năng nghề nghiệp,... dù học vấn
không cao.
Thị trường lao động hiện đại yêu cầu năng lực thực tiễn hơn bằng cấp.
→ Tuy nhiên, đây chỉ là một phần sự thật, không thể thay thế hoàn toàn giá trị của việc học văn hóa.
b. Mặt tiêu cực và phản bác ý kiến:
Đối với cá nhân:
Thiếu kiến thức nền tảng sẽ dẫn đến tư duy hạn chế, không có khả năng phân tích, đánh giá, tổng hợp thông
tin.
Dễ bị dẫn dắt, không hiểu được bản chất vấn đề trong công việc và cuộc sống.
Kỹ năng thực tiễn thiếu nền tảng lý thuyết dễ trở nên phiến diện, thiếu chiều sâu.
Đối với nhà trường và gia đình:
Nhà trường sẽ không còn vai trò định hướng tri thức nếu chỉ tập trung vào kỹ năng.
Gia đình khó có thể giáo dục toàn diện cho con cái nếu bỏ qua việc học các môn văn hóa.
Đối với xã hội:
Xã hội có thể rơi vào tình trạng thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao nếu xem nhẹ việc học.
Suy giảm tri thức cộng đồng, đánh mất nền tảng văn hóa dân tộc, thiếu những nhà tư tưởng, nhà nghiên cứu,
nhà giáo dục,…
→ Việc học văn hóa không chỉ giúp nâng cao tri thức mà còn rèn luyện tư duy logic, khả năng phản biện, sự
cảm thụ và hướng đến giá trị nhân văn.
4. Mở rộng – Ý kiến trái chiều và phản biện
Ý kiến trái chiều: Một số người cho rằng học văn hóa quá nặng nề, không áp dụng vào thực tế công việc.
Phản biện: Không nên đổ lỗi cho kiến thức văn hóa, mà cần đổi mới cách dạy và học để học sinh hiểu rõ ý
nghĩa, ứng dụng thực tế của tri thức.
5. Bài học và giải pháp cho mỗi người
Về nhận thức:
Cần hiểu rằng học văn hóa là nền móng để phát triển tư duy, đạo đức, nhân cách, không thể tách rời
với kỹ năng thực tiễn.
Về hành động:
Học sinh nên học tập nghiêm túc các môn văn hóa và đồng thời rèn luyện kỹ năng thực tiễn thông qua
trải nghiệm thực tế.
Nhà trường cần tích hợp dạy kỹ năng trong chương trình học, giúp học sinh thấy được mối liên hệ
giữa lý thuyết và thực hành.
III. KẾT BÀI
Khẳng định lại quan điểm: Việc học các môn văn hóa không hề lãng phí thời gian, mà là yếu tố quan trọng
để xây dựng một con người toàn diện, thành công bền vững.
Liên hệ bản thân: Em luôn cố gắng học tập chăm chỉ và rèn luyện kỹ năng thực tiễn để trở thành người có ích
cho xã hội.
Thông điệp: “Tri thức là nền móng – kỹ năng là cầu nối – thành công là kết quả của sự kết hợp giữa cả
hai.”
Đề 6: Có ý kiến cho rằng: “Học tập suốt đời là chìa khóa để thích nghi trong thế giới thay
đổi không ngừng.” Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội để trình bày suy nghĩ của mình.
Dàn ý
I. Mở bài
Dẫn dắt vấn đề: Trong thời đại hiện đại, thế giới đang vận động và thay đổi không ngừng bởi sự phát triển
của khoa học, công nghệ và tri thức.
Trích dẫn ý kiến: Có ý kiến cho rằng: “Học tập suốt đời là chìa khóa để thích nghi trong thế giới thay đổi
không ngừng.”
Nêu quan điểm: Em đồng tình sâu sắc với nhận định trên vì học tập không chỉ giúp con người nâng cao tri
thức mà còn là nền tảng cốt lõi để thích nghi và phát triển trong một xã hội đầy biến động.
II. Thân bài
1. Giải thích
Từ khóa:
Học tập suốt đời là quá trình không ngừng học hỏi, tích lũy kiến thức, kỹ năng trong suốt cuộc đời,
không giới hạn ở môi trường trường lớp.
Chìa khóa là yếu tố quyết định giúp mở ra cánh cửa thành công, phát triển.
Thế giới thay đổi không ngừng là thế giới liên tục biến đổi về công nghệ, văn hóa, môi trường, cách
sống, việc làm...
Giải thích ý kiến:
→ Ý kiến trên muốn nhấn mạnh rằng chỉ khi con người có tinh thần học tập không ngừng, không dừng lại
ở bất cứ giai đoạn nào, thì họ mới có thể bắt kịp sự thay đổi, thích nghi và không bị tụt hậu trong thời đại
mới.
2. Thể hiện quan điể
 








Các ý kiến mới nhất