Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Giáo án tổng hợp

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Luynh
Ngày gửi: 16h:14' 19-10-2012
Dung lượng: 20.3 MB
Số lượt tải: 7860
Số lượt thích: 7 người (Nguyễn Thành Lân, Hồ Hải Tiến, Phạm Thị Ánh Thi, ...)
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH LỚP 8 - NĂM HỌC: 2012-2013
Cả năm: (37 tuần) 105 tiết; Học kì I : 3 tiết x 18 tuần = 54 tiết Học kì II: 3 tiết x 17 tuần = 51 tiết

HỌC KÌ 1

Bài (Unit)/số tiết
Tiết/
năm
Nội dung chi tiết
ĐDDH


1
Ôn tập; KT Clượng đầu năm
Bảng phụ


Unit 1
MY FRIENDS
(5 tiết)
2
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


3
Speak + Listen
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


4
Read
Bảng phụ,tranh


5
Write
Bảng phụ


6
Language Focus
Bảng phụ,tranh


Unit 2
MAKING ARRANGEMENTS
(5 tiết)
7
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


8
Speak + Listen
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


9
Read
Bảng phụ,tranh


10
Write (bỏ bài tập 3)
Bảng phụ


11
Language Focus
Bảng phụ, tranh


Unit 3
AT HOME
(6 tiết)
12
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


13
Speak
 Tranh, bảng phụ


14
Listen
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


15
Read
Bảng phụ


16
Write
Tranh, bảng phụ


17
Language Focus
Tranh, bảng phụ

(
18
Ôn tập & làm quen với dạng đề KT
Revision (U.1-3)
bảng phụ


19
Kiểm tra (Test 1)



Unit 4
OUR PAST
(5 tiết)
20
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


21
Speak + Listen
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


22
Chữa bài kiểm tra số 1
Bảng phụ


23
Read
Bảng phụ


24
Write
Tranh, bảng phụ


25
Language Focus
Tranh, bảng phụ


Unit 5
STUDY HABITS
(5 tiết)
26
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


27
Speak + Listen
Máy cassette, bảng phụ, Đĩa CD


28,29
Read (thêm 1 tiết)
Bảng phụ


30
Write
Bảng phụ


31
Language Focus (bỏ bài tập 2)
Bảng phụ


Unit 6
THE YOUNG
PIONEERS CLUB
(5 tiết)
32
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, bảng phụ, Đĩa CD


33
Speak + Listen
Máy cassette, bảng phụ, Đĩa CD


34
Read (Không dạy câu g )
Bảng phụ


35
Write
Bảng phụ


36
Language Focus
Bảng phụ

(
37
Ôn tập & làm quen với dạng đề KT Revision (U.4-6)
Bảng phụ, handouts


38
Kiểm tra (Test 2)



Unit 7
NEIGHBORHOOD
(5 tiết)
39
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


40
Speak + Listen
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


41
Chữa bài kiểm tra số 2
Bảng phụ


42
Read
Bảng phụ


43
Write
Bảng phụ


44
Language Focus(Ex.3,4,5)
Bảng phụ, tranh


Unit 8
COUNTRY LIFE
AND CITY LIFE
(5 tiết)
45
Getting Started + Listen and Read
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


46
Speak + Listen
Máy cassette, tranh, bảng phụ, Đĩa CD


47
Read
Bảng phụ


48
Write
Bảng phụ


49
Language Focus
Bảng phụ

(5 tiết)
50 ( 54
Ôn tập & Kiểm tra học kì I



Bảng phụ, handouts





































HỌC KÌ 2


Unit 9
A FIRST-AID
COURSE
(5 tiết)
55
Getting Started + Listen and Read
Máy
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác