Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Giáo án học kì 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Nhị Đoan
Ngày gửi: 14h:16' 20-09-2024
Dung lượng: 82.9 KB
Số lượt tải: 26
Số lượt thích: 0 người
 

Động từ thường

Động từ tobe

Cấu
trúc

(+): S +V-ed/V2 (+ O).

(+): S + to be (+ O).

Trong đó:

Trong đó:



V-ed: Động từ thường



I/He/She/It + Was +…



V2: Động từ ở cột  thứ 2  trong
bảng 360 động từ bất quy tắc



We/You/They + Were +…

Ví dụ:


Ví dụ:


I had a delicious breakfast this
morning. (Sáng nay tôi đã ăn một
bữa sáng rất ngon.)

He was my boyfriend. (Anh ấy từng là bạn trai của
tôi).

(-): S + did not (didn't) + V (+ O).

(-): S + to be (not) (+ O).

Ví dụ:

Trong đó:



My brother didn't know how to ride
a bike until he was ten. (Em trai tôi
không biết chạy xe đạp cho đến
khi nó lên 10 tuổi.)



I/He/She/It + was not (wasn't) +…



We/You/They + were not (weren't) +…

Ví dụ:


He wasn't . my boyfriend anymore (Hắn ta không
còn là bạn trai của tôi nữa)

(?): Did + S + V (+ O)?

(?): To be + S + (+ O)?

Ví dụ:

Trong đó:



Did you go to Japan? (Bạn đã đi
Nhật Bản bao giờ chưa?



Was (wasn't) + I/He/She/It + …?



Were (weren't) +We/You/They +…?

Ví dụ:


Các
h sử
dụn
g

Dấu
hiệ

Wasn't he better? (Anh ta vẫn chưa khá lên à?)



Diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thời gian cụ thể trong quá
khứ. Ví dụ: Last night, I watched a movie at the theater. (Tối qua, tôi đã xem một bộ phim ở
rạp chiếu phim.)



Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: When I was a child, I always
played with my friends in the park. (Khi còn nhỏ, tôi luôn chơi với các bạn trong công viên.)



Diễn tả một hành động xen vào khi một hành động khác đang diễn ra trong quá
khứ. Ví dụ: While I was reading a book, my phone rang. (Khi tôi đang đọc sách, điện thoại
của tôi đổ chuông.)



Dùng trong câu điều kiện loại II. Ví dụ: If I had enough money, I would buy a new car.
(Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới.)



Dùng trong câu ước không có thật. Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)

Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn được thể hiện qua các trạng từ chỉ thời gian dưới đây:


Yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời

1. Unit 1: A long and healthy life
 

Động từ thường

Động từ tobe

Cấu
trúc

(+): S +V-ed/V2 (+ O).

(+): S + to be (+ O).

Trong đó:

Trong đó:



V-ed: Động từ thường



I/He/She/It + Was +…



V2: Động từ ở cột  thứ 2  trong
bảng 360 động từ bất quy tắc



We/You/They + Were +…

Ví dụ:


Ví dụ:


I had a delicious breakfast this
morning. (Sáng nay tôi đã ăn một
bữa sáng rất ngon.)

He was my boyfriend. (Anh ấy từng là bạn trai c
tôi).

(-): S + did not (didn't) + V (+ O).

(-): S + to be (not) (+ O).

Ví dụ:

Trong đó:



My brother didn't know how to
ride a bike until he was ten. (Em
trai tôi không biết chạy xe đạp cho
đến khi nó lên 10 tuổi.)



I/He/She/It + was not (wasn't) +…



We/You/They + were not (weren't) +…

Ví dụ:


He wasn't . my boyfriend anymore (Hắn ta khôn
còn là bạn trai của tôi nữa)

(?): Did + S + V (+ O)?

(?): To be + S + (+ O)?

Ví dụ:

Trong đó:



Did you go to Japan? (Bạn đã đi
Nhật Bản bao giờ chưa?



Was (wasn't) + I/He/She/It + …?



Were (weren't) +We/You/They +…?

Ví dụ:


Các
h sử
dụn
g

Wasn't he better? (Anh ta vẫn chưa khá lên à?)



Diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thời gian cụ thể trong quá
khứ. Ví dụ: Last night, I watched a movie at the theater. (Tối qua, tôi đã xem một bộ phim
rạp chiếu phim.)



Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: When I was a child, I always
played with my friends in the park. (Khi còn nhỏ, tôi luôn chơi với các bạn trong công viên.



Diễn tả một hành động xen vào khi một hành động khác đang diễn ra trong quá
khứ. Ví dụ: While I was reading a book, my phone rang. (Khi tôi đang đọc sách, điện thoại
của tôi đổ chuông.)

Dấu
hiệ
u
nhậ
n
biết



Dùng trong câu điều kiện loại II. Ví dụ: If I had enough money, I would buy a new car.
(Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới.)



Dùng trong câu ước không có thật. Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)

Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn được thể hiện qua các trạng từ chỉ thời gian dưới đây:


Yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thờ
gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).



Sau as if, as though (như thể là), it's time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would
sooner/rather (thích hơn).

Với unit đầu tiên trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thì quá khứ
đơn, thì hiện tại hoàn thành.
1.1. Past simple tense (Thì quá khứ đơn)
Động từ thường

Động từ tobe

(+): S +V-ed/V2 (+ O).

(+): S + to be (+ O).

Trong đó:

Trong đó:



V-ed: Động từ thường



I/He/She/It + Was +…



V2: Động từ ở cột  thứ 2  trong
bảng 360 động từ bất quy tắc



We/You/They + Were +…

Ví dụ:


Ví dụ:


He was my boyfriend. (Anh ấy từng là bạn trai của tôi).

I had a delicious breakfast this
morning. (Sáng nay tôi đã ăn một bữa
sáng rất ngon.)

(-): S + did not (didn't) + V (+ O).

(-): S + to be (not) (+ O).

Ví dụ:

Trong đó:



My brother didn't know how to ride a
bike until he was ten. (Em trai tôi
không biết chạy xe đạp cho đến khi nó
lên 10 tuổi.)



I/He/She/It + was not (wasn't) +…



We/You/They + were not (weren't) +…

Ví dụ:


He wasn't . my boyfriend anymore (Hắn ta không còn là
trai của tôi nữa)

(?): Did + S + V (+ O)?

(?): To be + S + (+ O)?

Ví dụ:

Trong đó:



Did you go to Japan? (Bạn đã đi Nhật
Bản bao giờ chưa?



Was (wasn't) + I/He/She/It + …?



Were (weren't) +We/You/They +…?

Ví dụ:


Wasn't he better? (Anh ta vẫn chưa khá lên à?)



Diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thời gian cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: L
night, I watched a movie at the theater. (Tối qua, tôi đã xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.)



Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: When I was a child, I always played with my
friends in the park. (Khi còn nhỏ, tôi luôn chơi với các bạn trong công viên.)



Diễn tả một hành động xen vào khi một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ. Ví dụ:
While I was reading a book, my phone rang. (Khi tôi đang đọc sách, điện thoại của tôi đổ chuông.)



Dùng trong câu điều kiện loại II. Ví dụ: If I had enough money, I would buy a new car. (Nếu tôi có đủ
tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới.)



Dùng trong câu ước không có thật. Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)

Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn được thể hiện qua các trạng từ chỉ thời gian dưới đây:


Yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua
trong ngày (today, this morning, this afternoon).



Sau as if, as though (như thể là), it's time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/rather (thích
hơn).
1.2. Present perfect tense (Thì hiện tại hoàn thành)
Cấu trúc

(+): S + have/ has + Past Participle (+ O).
Trong đó:


I/We/You/They + have + Past Participle



He/She/It + has + Past Participle

Ví dụ: I visited my grandparents this morning. (Sáng nay tôi vừa đi thăm ông bà.)
(-): S + haven't/ hasn't + Past Participle (+ O).
Ví dụ: I have not met my idol (Tôi vẫn chưa gặp được thần tượng của mình.)
(?): Have/ Has + S + Past Participle (+ O)?
Ví dụ: Have you talked to the teacher? (Bạn đã nói chuyện với giáo viên chưa?
Cách sử
dụng

Diễn đạt hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: I h
city for ten years. (Tôi đã sống ở thành phố này trong mười năm.)

Diễn đạt kết quả của hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ về thờ
dụ: He has already finished his homework. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi.)

Dùng trong câu với các cụm từ: The first/last/second… Ví dụ: This is the first time I
dish. (Đây là lần đầu tiên mà tôi ăn món ăn này)

Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ. Ví dụ: I have t
countries. (Tôi đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.)
Dấu hiệu
nhận biết

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành qua các trạng từ chỉ thời gian:


Just



Already



Before



Yet



Ever



Never



Recently



So far



For + khoảng thời gian (for a long time, for 2 years)



Since + mốc thời gian (since 2000, since 1995)

1.3. Bài tập thực hành & Đáp án
1.3.1. Bài tập về thì quá khứ đơn 
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc với thì quá khứ đơn
1. She (walk) to school every day when she was young .
2. He (play) the piano beautifully at the last concert.
3. They (visit) their grandparents last weekend.
4. I (get) the first prize in this competition last year.
5. I (finish) my homework before dinner.
Đáp án:
1. walked 
2. played 
3. visited 
4. got
5. finished 
1.3.2. Bài tập về thì hiện tại hoàn thành
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc với thì hiện tại hoàn thành

1. This is the best cake I ever (taste). 
2. I (meet) my boyfriend with another girl.
3. She (work) at that company since 2010. 
4. You ever (see) this movie?
5. I never (want) to meet you again!
Đáp án:
1. have ever tasted
2. have met
3. has worked
4. Have you ever seen…?
5. have never wanted
2. Unit 2: The generation gap
Đến với phần kiến thức tiếp theo của ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, chúng  ta sẽ cùng tìm hiểu về
cấu trúc, cách sử dụng của động từ khuyết thiếu.
2.1. Modal verbs (Động từ khuyết thiếu)
Động từ khuyết thiếu là nhóm động từ trong ngữ pháp tiếng Anh không tuân theo quy tắc bình
thường của việc thêm -ed vào đuôi của động từ để tạo thành quá khứ đơn (simple past) và quá
khứ phân từ (past participle). Thay vào đó, các động từ khuyết thiếu có các hình thức khác nhau
khi biến đổi về thì quá khứ và thể phân từ:
Động từ khuyết thiếu

Cách sử dụng

Ability: can/ could

Động từ khuyết thiếu: can/ could/ be able
to dùng để nói về khả năng ai đó có thể
làm gì



I can speak three languag
có thể nói trôi chảy ba thứ

Advice: must/ should/
ought to/ could

Động từ khuyết thiếu: must/ should/ ought
to/ could dùng để đưa ra lời khuyên với
mức độ mạnh từ trái qua phải.



She should take a break a
been working all day. (Cô
và nghỉ ngơi; cô ấy đã làm

Obligation and
Necessity: must/ have
to/ need

Động từ khuyết thiếu: must/ have to/ need
dùng để chỉ sự bắt buộc phải làm gì đó.



You must finish your hom
going out to play. (Bạn ph
bài tập về nhà trước khi ra

Certainty and
possibility: will/ would/
may/ might/ can/ could

Động từ khuyết thiếu: will/ would/ may/
might/ can/ could dùng để thể hiện mức độ
chắc chắn/ khả năng xảy ra của câu nói/
viết



She might join us for dinn
available. (Cô ấy có thể th
với chúng tôi sau nếu cô ấ

2.2. Bài tập thực hành & Đáp án

Ví dụ

Bài tập: Điền động từ khuyết thiếu: need, may, can, must, have to vào các ô trống
dưới đây
1. She used to fear water, but now she _______ swim very well.
2. _______ I borrow your pen, please?
3. Every citizen  _______ obey the law.
4. I _______  attend a meeting at 3 PM, it's a very important one.
5. I _______ to buy some groceries for dinner.
Đáp án
1. can 
2. May 
3. must 
4. have to
5. need 
3. Unit 3: Cities of the future
Đến với Unit 3, PREP sẽ cùng các bạn tìm hiểu về kiến thức cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 11
với phạm trù Stative verbs (Động từ chỉ trạng thái); Linking words (Liên từ).
3.1. Stative verbs (Động từ chỉ trạng thái)
Động từ trạng thái (Stative verbs) là những động từ gắn với các giác quan của con người, thể
hiện những suy nghĩ, tình cảm, nhận thức của chủ thể thực hiện hành động. Các nhóm của động
từ trạng thái được chia ra như sau: 
Phân loại
động từ
trạng thái

Động từ trạng thái chỉ tình cảm

Ý nghĩa

Động từ
trạng thái
chỉ tình
cảm

want

mong muốn

like

thích

 

dislike

không thích

hate

ghét bỏ

need

cần

adore

thích

care for

quan tâm tới

Động từ
trạng thái
chỉ quan
điểm, suy
nghĩ

mind

phiền

desire

mong ước

hope

hy vọng

value

coi trọng

prefer

thích hơn

love

yêu, yêu thích

know

biết

doubt

nghi ngờ

understand

hiểu 

wish

mơ ước

agree

đồng ý

think

suy nghĩ

believe

tin tưởng

recognize

nhận ra

forget

quên 

remember

nhớ 

imagine

tưởng tượng

mean

có nghĩa là

disagree

không đồng ý

deny

phủ nhận, từ chối

Động từ
trạng thái
sở hữu

Động từ
trạng thái
chỉ cảm
nhận của
giác quan

satisfy

hài lòng

promise

hứa 

belong 

thuộc về

include

bao gồm

possess

sở hữu

lack

thiếu

consist of

bao gồm

contain

chứa

seem

dường như

sound

nghe như

look

có vẻ như

smell

ngửi (hương)

see

nhìn thấy

recognize

nhận thấy

Lưu ý: Một số động từ có thể vừa là động từ thường, vừa là động từ trạng thái: Think, Feel, Taste,
Smell, Have, See, Look, Appear, Stay, Turn, Expect, Weigh, Enjoy.
3.2. Linking words (Liên từ)
Liên từ (Linking words) là những từ nối được dùng để liên kết các câu văn lại với nhau. Từ nối
giúp đoạn văn trở nên chặt chẽ, mạch lạc và logic hơn.
Dưới đây là một số từ nối phổ biến được phân loại theo chức năng của chúng kèm theo ví dụ
minh họa để bạn có thể hiểu rõ hơn nhé!
Các loại liên từ

Ví dụ minh họa

Liên từ chỉ nguyên nhân kết quả:

I couldn't go to the
party

because

I had to finish my assignment.

I have been learning

since

I moved to Spain.



Because (vì)

Spanish
 


Since (Vì)



As (Vì)

Liên từ chỉ mục đích:


To V/ in order to V (Để
làm gì)



In order that + S + V
(Để mà)

Liên từ chỉ sự đối lập,
nhượng bộ:


But (Nhưng)



Although/Though (Mặc
dù)



In Spite of/Despite
(Mặc dù)

Liên từ chỉ sự tương
quan:


Both A and B (cả A và
B)



Either A or B ( A hoặc
B)

Từ nối cung cấp thêm
thông tin:


Furthermore (Hơn thế
nữa)



Additionally (Thêm
vào đó)



In addition (Thêm vào
đó)



Not only, but also
(Không những, mà
còn)

He felt nervous

as

he had never been on the stage
before.



In order to improve his health, John started exercising regularly.
(Để cải thiện sức khỏe của mình, John bắt đầu tập thể dục thường
xuyên.)



She studied hard for the exam, but she still didn't get the top
score. (Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng cô ấy vẫn không đạt
điểm cao nhất.)



She enjoys both swimming and cycling as her favorite outdoor
activities. (Cô ấy thích cả bơi lội và đi xe đạp như những hoạt động
ngoài trời yêu thích của mình.)



She aced all her exams last semester. Furthermore, she received
a scholarship for her outstanding performance. (Cô ấy đã đạt điểm
cao trong tất cả các kỳ thi học kỳ trước. Hơn nữa, cô ấy đã nhận
được học bổng cho thành tích xuất sắc của mình.)



Also (Cũng)



Moreover (Hơn thế
nữa)



And (Và)

Từ nối dùng để liệt kê:


Firstly (Đầu tiên)



Secondly (Thứ hai)



Thirdly (Thứ ba)



Fourthly (Thứ tư)



Finally (Cuối cùng)



Lastly (Cuối cùng)



Last but not the least
(Cuối cùng nhưng
cũng không kém phần
quan trọng)

Từ nối dùng để cung cấp
ví dụ:


For instance (Ví dụ)



For example (Ví dụ)



To cite an example (Ví
dụ)



To illustrate (Ví dụ)

Từ nối dùng để nhấn
mạnh:


Specifically (Chính xác
là cho)



Especially (Đặc biệt)



In particular (Đặc biệt)



Particularly (Đặc biệt)



Obviously (Rõ ràng)



Of course (Đương
nhiên)



I have packed my clothes, checked my passport, and lastly, I
confirmed my flight details. (Tôi đã đóng gói quần áo, kiểm tra hộ
chiếu và cuối cùng, tôi xác nhận chi tiết chuyến bay của mình.)



The professor asked the students to provide evidence to support
their arguments. To cite an example, they could use data from
reliable research studies. (Giáo sư yêu cầu các sinh viên cung cấp
bằng chứng để hỗ trợ lập luận của họ. một ví dụ là họ có thể sử
dụng dữ liệu từ các nghiên cứu đáng tin cậy.)



The CEO mentioned several achievements of the company, but he
emphasized the growth in the Asian market in particular. (Giám
đốc điều hành đã đề cập đến một số thành tựu của công ty, nhưng
ông nhấn mạnh sự tăng trưởng ở thị trường châu Á nói riêng.)

Từ nối chỉ hậu quả:


As a result (Kết quả
là)



Therefore (Vì thế)



Thus (Vì vậy)



Consequently (Kết quả
là)



So (Vì vậy)

Từ nối diễn tả sự kết
luận:


To sum up (Tóm lại)



To conclude (Kết luận)



In conclusion (Kết
luận)



The weather forecast predicted heavy rain; therefore, the outdoor
event was postponed. (Dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn; do đó, sự
kiện ngoài trời đã bị hoãn lại.)



To sum up, the project was a success, thanks to the dedication
and hard work of the team. (Tóm lại, dự án đã thành công nhờ sự
cống hiến và làm việc chăm chỉ của nhóm.)

3.3. Bài tập thực hành & Đáp án
3.3.1. Bài tập động từ trạng thái
Bài tập: Điền các động từ trạng thái thích hợp vào các câu dưới đây: include, consist,
belong, possess, lack. Một số từ lưu ý cần chia động từ.
1. The blue notebook _______ to Sarah.
2. The package _______ a variety of chocolates and candies.
3. He _______ exceptional leadership skills that make him an ideal candidate for the manager
position.
4. The old car _______ the modern safety features found in newer models.
5. The committee _______ of five members, each with their own specific roles.
Đáp án:
1. belongs
2. includes
3. possesses
4. lacks
5. consists
3.3.2. Bài tập liên từ
Bài tập: Điền từ nối phù hợp vào ô trống dưới đây: Last but not least, therefore,
because, for example, Both … and …

1. She couldn't attend the party  __________ she had a prior commitment.
2. The road was closed due to heavy snow; __________, we had to find an alternate route.
3. There are many outdoor activities to enjoy; __________, hiking, biking, and swimming.
4. We want to thank all the participants for their hard work. __________ , we appreciate the
support from our sponsors.
5. The restaurant's menu offers _____ vegetarian _____ non-vegetarian options to cater to all
customers' preferences.
Đáp án:
1. because 
2. Therefore
3. for example
4. Last but not least
5. Both … and …
4. Unit 4: ASEAN and Vietnam
Tiếp theo của phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 11, PREP sẽ cùng bạn tìm hiểu về phần
Gerund (Danh động từ) cùng bài tập luyện tập đính kèm nhé!
4.1. Gerund (Danh động từ)
Vị trí của danh động từ

Ví dụ

Đứng đầu câu làm chủ ngữ

Being honest is essential in any relationship.
(Trung thực là điều cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

Đứng sau động từ làm tân ngữ

One of my hobbies is covering hit songs (Một trong những sở thíc
của tôi là cover những bài hát hot).

Đứng sau giới từ và liên từ

They are interested in finding a solution. (Họ quan tâm đến việc
kiếm một giải pháp.)

Đứng sau một số động từ/ danh từ/
tính từ nhất định

Her favorite activity is going shopping. (Hoạt động yêu thích của
ấy là đi mua sắm.)

Danh động từ là hình thức động từ thêm đuôi -ing và chức năng sẽ được sử dụng như một danh
từ. Danh động từ có thể đóng vai trò như một chủ ngữ trong câu, tân ngữ của động từ trong câu,
làm bổ ngữ trong câu và đứng sau các giới từ như, và không làm động từ chính trong câu.
Cấu tạo của danh động từ bao gồm:


Dạng phủ định: Thêm NOT vào trước danh động từ ➡ Not + Gerund. Ví dụ: Not eating,...



Mô tả chi tiết chủ đề đang thực hiện hành động ➡  Từ sở hữu + Gerund. Ví dụ: Her losing
(Sự mất mát của cô ấy),...

Vị trí của danh động từ trong câu:
4.2. Bài tập thực hành & Đáp án
Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây
1. I don't mind to call you every night.
2. The teacher reminds me to reviewing the test.
3. I really want coming to Finland.
4. To find a good job is so difficult these days.
5. I am learning to playing chess.
Đáp án:
1. to call ➞ calling
2. reviewing ➞ review
3. coming ➞ to come
4. To find ➞ finding
5. playing ➞ play
5. Unit 5: Global warming
Present Participle (Hiện tại phân từ) và Past Participle (Quá khứ phân từ) sẽ là 2 phần kiến thức
mà PREP sẽ cung cấp kiến thức cho bạn trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 dưới đây.
5.1. Present Participle (Hiện tại phân từ)
Hiện tại phân từ trong tiếng Anh (Present Participle) được tạo ra bằng hậu tố “-ing” vào sau
động từ thường. Dưới đây sẽ là 7 cách dùng phổ biến nhất đối với hiện tại phân từ:
Cách dùng hiện tại phân từ

Ví dụ

Được sử dụng trong thì hiện tại tiếp
diễn

He is studying for his exams. (Anh ấy đang học cho kỳ thi
của mình.)

Được sử dụng sau các động từ chỉ sự
di chuyển hay chỉ vị trí

She is walking to the park. (Cô ấy đang đi bộ đến công viên.)

Được sử dụng sau các động từ chỉ
nhận thức

He saw his friend waiting for the bus. (Anh ấy nhìn thấy bạn
đang đợi xe buýt.)

Được sử dụng với vai trò là tính từ

The movie was boring, so I left early. (Bộ phim rất nhạt nhẽo,
nên tôi ra về sớm.)

Đứng sau một số động từ như:
spend, waste, catch, find

They wasted their time playing video games. (Họ lãng phí
thời gian của mình chơi trò chơi điện tử.)

Được dùng để chỉ 2 hành động xảy ra While studying for the exam, she was listening to music.  (Cô
song song
ý vừa nghe nhạc vừa ôn thi.)
Được sử dụng để giải thích một lý do

Being tired, she decided to go to bed early. (Vì mệt mỏi, cô
ấy quyết định đi ngủ sớm.)

5.2. Past Participle (Quá khứ phân từ)
Quá khứ phân từ trong tiếng Anh (Past Participle) là một dạng của động từ được sử dụng
trong các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, các cấu trúc câu bị động và các tính từ.
Cách hình thành nên quá khứ phân từ:


Động từ kết thúc “-ed”. Ví dụ: Play (chơi) ➡ played (đã chơi)



Động từ kết thúc bằng “e” chỉ cần thêm “d” vào phía sau. Ví dụ: bake (nướng) ➡ baked (đã
nướng).



Động từ kết thúc bằng phụ âm đơn sau một nguyên âm ➡ gấp đôi phụ âm thêm “-ed”. Ví
dụ: stop (dừng lại) ➡ stopped (đã dừng lại).

Dưới đây là các cách sử dụng động từ thuộc quá khứ phân từ:
Cách sử dụng quá
khứ phân từ

Ví dụ

Dùng trong các thì
hoàn thành:



After she had finished her homework, she went to bed. (Sau khi
hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.)



Thì quá khứ
hoàn thành



They have eaten at that restaurant before. (Họ đã ăn tại nhà hàng
đó trước đây.)



Thì hiện tại
hoàn thành

Dùng với vai trò là tính
từ



The broken window needs to be fixed. (Cửa sổ bị vỡ cần được sửa
chữa.)

Dung trong câu bị
động



The house was cleaned by the cleaning crew. (Ngôi nhà đã được làm
sạch bởi đội ngũ dọn dẹp.)

5.3. Bài tập thực hành & Đáp án
Bài tập: Chia các động từ sau dưới dạng hiện tại phân từ hoặc quá khứ phân từ
1. The cat is (sit) on the table.
2. I stayed inside and heard the birds (sing) outside.

3. He has (see) that movie already
4. The children were (excite) to go to the theater for the first time..
5. The book, (write) by a famous author, became a bestseller.
Đáp án:
1. sitting 
2. singing 
3. seen 
4. excited 
5. written
II. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 HK2 theo từng unit
Tiếp tục với kiến thức ngữ pháp tiếng Anh ở HK2, dưới đây PREP sẽ cung cấp cho các bạn các
kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 để các bạn nắm thật chắc nhé!
1. Unit 6: Preserving our heritage
Kiến thức tiếp theo sẽ là To V clause (Mệnh đề bắt đầu bằng To V). Bên cạnh cung cấp các kiến
thức lý thuyết, PREP sẽ cung cấp thêm phần bài tập thực hành để các bạn có thể củng cố phần lý
thuyết nhé!
1.1. To V clause (Mệnh đề bắt đầu bằng To V)
Chúng ta thường sử dụng to infinitive clause để chỉ mục đích hoặc để bổ sung nghĩa cho danh từ
hoặc cụm danh từ (the first, the second, the best, the most,...). Ví dụ: 


I studied hard to pass the exam. (Tôi đã học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)



She is the smartest student to deal with the hard Math quiz. (Cô ấy là học sinh thông minh
nhất để giải được bài kiểm tra Toán khó.)

1.2. Bài tập thực hành & Đáp án
Bài tập: Kế hợp các câu dưới đây bằng cách sử dụng to - infinitive clause.
1. She went to the store. She wanted to buy some groceries.
2. We study hard. We want to pass the final exams.
3. He exercises daily. He wants to stay fit and healthy.
4. They saved money. They want to go on their dream vacation.
5. The team worked tirelessly. They want to win the championship.
Đáp án:
1. She went to the store to buy some groceries.
2. We study hard to pass the final exams.
3. He exercises daily to stay fit and healthy.

4. They saved money to go on their dream vacation.
5. The team worked tirelessly to win the championship.
2. Unit 7: Education options for school-leavers
Perfect gerund and perfect participle clauses (Danh động từ hoàn thành và mệnh đề phân từ
hoàn thành) là 2 phần kiến thức tiếp theo trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 11.
2.1. Perfect gerund and perfect participle clauses (Danh động từ hoàn thành và mệnh
đề phân từ hoàn thành)
Perfect gerund and perfect participle (having done) luôn luôn chỉ hành động xảy ra trước
hành động chính trong câu. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong
quá khứ. Ví dụ:  Having finished Math exercise, I prepared for the Literature questions. (Sau khi
hoàn thành bài tập môn toán, tôi chuẩn bị soạn văn.)
Ngoài ra, Having done thường đi sau các động từ như: admit, deny, forget, mention, remember,
regret hoặc sau các giới từ. Ví dụ:


My friends didn't remember having borrowed a book. (Bạn tôi đã quên mất việc mượn tôi
một cuốn sách.)



My friends always denied having been in a relationship with that boy (Bạn tôi luôn từ chối
rằng đã từng yêu cậu con trai kia.)

2.2. Bài tập thực hành & Đáp án
Bài tập: Viết lại những câu sau sử dụng perfect participle clauses
1. Since he had finished his work early, John went for a walk.
➞ Having ____________________, John went for a walk.
2. After they had won the match, the team celebrated their victory.
➞Having  ____________________ the match, the team celebrated their victory.
3. Because she had read the book before, she knew the ending.
➞ Having ____________________ the book before, she knew the ending.
4. After he had played the guitar, she sang a song.
➞ Having ____________________ the guitar, she sang a song.
5. Because they had completed the project on time, they received a bonus.
➞ Having ____________________ the project on time, they received a bonus.
Đáp án:
1. Having finished his work early, John went for a walk.
2. Having won the match, the team celebrated their victory.
3. Having read the book before, she knew the ending.
4. Having played the guitar, she sang a song.

5. Having completed the project on time, they received a bonus.
3. Unit 8: Becoming independent
Đến với Unit 8: Becoming independent, PREP sẽ chia sẻ cho các bạn kiến thức về Cleft sentence
(câu chẻ) với chủ ngữ giả rất thân thuộc trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11.
3.1. Cleft sentence with It is/was … that/who…
Câu chẻ (Cleft Sentences) được sử dụng với chức năng nhấn mạnh vào một thành phần của
câu như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng từ... Câu chẻ hay câu nhấn mạnh là một dạng câu phức
gồm: mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc sử dụng kèm các đại từ quan hệ. Trong câu chẻ,
chúng ta thường mượn “It” hay còn được gọi là chủ ngữ giả trong câu. Các bạn tham khảo phần
cấu trúc dưới này nhé!
Cấu trúc:


It + be + subject (chủ ngữ) + who/that + V.



It + be + object (tân ngữ) + that + V.



It + be + adverbial (trạng ngữ chỉ thời gian/ địa điểm) + that + S + V.

3.2. Bài tập thực hành & Đáp án
Bài tập: Viết lại câu sau sử dụng kiến thức câu Cleft Sentence
1. Tom won the competition.
___________ won the competition.
2. I left my bag at the coffee shop.
___________ I left my bag.
3. We will meet at 7 PM.
___________ we will meet.
4. She got the job because of her excellent skills.
___________ she got the job.
5. The movie impressed me a lot.
___________ impressed me a lot.
Đáp án:
1. It was Tom who won the competition.
2. It was at the coffee shop that I left my bag.
3. It is at 7 PM that we will meet.
4. It is her excellent skills that she got the job.
5. It was the movie that impressed me a lot.
4. Unit 9: Social issues

Với Unit 9, chúng ta sẽ được học kiến thức về Linking words and phrases. Dưới đây PREP đã cung
cấp cho các bạn những Linking words and phrases phổ biến để các bạn dễ dàng nắm được nhé!
4.1. Linking words and phrases
Chúng ta sử dụng linking words and phrases để kết nối các ý, mệnh đề câu lại với nhau. Dưới
đây chính là một vài ví dụ về linking words and phrases phổ biến:
Linking words and
phrases
Liên từ chỉ nguyên nhân kết quả

Ý nghĩa 



Because (bởi vì)



Since (Vì)



As (Vì)



To V/ in order to V (Để làm gì)



In order that + S + V (Để mà)



But (Nhưng)



Although/Though (Mặc dù)



In Spite of/Despite (Mặc dù)



Both A and B (cả A và B)



Either A or B ( A hoặc B)



Furthermore (Hơn thế nữa)



Additionally (Thêm vào đó)



In addition (Thêm vào đó)



Not only, but also (Không những, mà còn)



Also (Cũng)



Moreover (Hơn thế nữa)



And (Và)

Từ nối dùng để liệt kê



Firstly (Đầu tiên)

 



Secondly (Thứ hai)



Thirdly (Thứ ba)



Fourthly (Thứ tư)



Finally (Cuối cùng)

Liên từ chỉ mục đích

Liên từ chỉ sự đối lập,
nhượng bộ

Liên từ chỉ sự tương quan

Từ nối cung cấp thêm
thông tin:



Từ nối dùng để cung cấp
ví dụ

Từ nối dùng để nhấn
mạnh

Từ nối chỉ hậu quả

Từ nối diễn tả sự kết luận



Lastly (Cuối cùng)



Last but not the least (Cuối cùng nhưng cũng không kém phần
quan trọng)



For instance (Ví dụ)



For example (Ví dụ)



To cite an example (Ví dụ)



To illustrate (Ví dụ)



Specifically (Chính xác là cho)



Especially (Đặc biệt)



In particular (Đặc biệt)



Particularly (Đặc biệt)



Obviously (Rõ ràng)



Of course (Đương nhiên)



As a result (Kết quả là)



Therefore (Vì thế)



Thus (Vì vậy)



Consequently (Kết quả là)



So (Vì vậy)



To sum up (Tóm lại)



To conclude (Kết luận)



In conclusion (Kết luận)

4.2. Bài tập thực hành & Đáp án
Bài tập: Điền Linking words and phrases vào ô trống thích hợp: Therefore, Besides, In
Spite of, Because of, As a result.
1. ________ studying for the exam, she also attended the dance class.
2. ________ the heavy rain, they managed to complete the marathon.
3. She missed the train ________ the traffic jam.
4. He didn't prepare for the presentation, and ________, he failed to impress the clients.
5. The weather forecast predicted heavy snow, and ________, the school was closed for the
day.

Đá án:
1. Besides
2. In Spite of
3. because of
4. as a result
5. therefore
5. Unit 10: The ecosystem
Unit 10: The ecosystem là unit cuối cùng trong bộ sách ngữ pháp tiếng Anh lớp 11. Trong unit này
chúng ta sẽ được học về Compound nouns (Danh từ ghép).
5.1. Compound nouns (Danh từ ghép)
Compound nouns (Danh từ ghép) được hiểu ngắn...
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác