Tìm kiếm Giáo án
GHUTYJUUTY

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Thanh Hoài (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:51' 26-09-2013
Dung lượng: 35.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Lưu Thanh Hoài (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:51' 26-09-2013
Dung lượng: 35.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TT Họ và tên HS Nhóm thực nghiệm Họ và tên HS Nhóm đối chứng
Trước TĐ Sau TĐ Trước TĐ Sau TĐ
1 Nguyễn Dũ Thanh Danh 7 9 Nguyễn Thị Thúy An 6 8.5
2 Trần Thị Thùy Dương 6 8 Cao ngọc Tuấn Anh 6 6.5
3 Ngô Huỳnh Đức 6 8 Lê Thị Kim Bình 6 7
4 Cao Thi Ngọc Hạnh 8 10 Trần Thị Kim Cúc 5 6
5 Ngô Nhât Hào 5 9 Trương Tấn Dĩ 6 7
6 Huỳnh Thị Ngọc Hân 8 9 Nguyễn Đại Dương 5 6
7 Mai Tuấn Hậu 5 9 Võ Lâm Đồng 8 8.5
8 Mai Thị Thu Hiền 9 10 Nguyễn Thị Ngọc Hà 6 8.5
9 Đặng Mỹ Huyền 6 8 Trần Thị Thu Hằng 7 8
10 Đoàn Thị Ngọc Huỳnh 6 9 Trần Thị Thanh Hiền 6 7.5
11 Võ Thị Cẩm Hường 5 5 Hoàng Thị Mai Linh 6 9
12 Nguyễn Thị Hưởng 4 7 Lương Thị Mỹ Linh 9 9
13 Huỳnh Xuân Khôi 6 8.5 Kiều Công Mến 4 5
14 Võ Thiếu Lâm 6 8 Trịnh Hoàng Nam 6 8
15 Lưu Thị Ngọc Mẫn 5 10 Trần Quang Nghĩa 6 7
16 Nguyễn Thị Diễm My 8 10 Nguyễn Thị Bích Ngọc 6 8
17 Nguyễn Chí Mỹ 6 9 Nguyễn Phương Nhi 7 8
18 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 5 6 Phạm Thị Yến Nhi 6 9
19 Phạm Thị Trúc Nguyên 7 9 Mét Thị Thánh Nữ 8 9
20 Ngô Thanh Nhàn 5 5.5 Nguyễn Anh Phúc 6 8
21 Lê Thị Yến Nhi 6 8 Lê Thị Tú Quyên 6 8.5
22 Phạm Hồng Nhung 6 8 Trần Thị Liễu Quỳnh 6 7
23 Nguyễn Thị Huỳnh Như 7 7 Phạm Minh Sang 5 5
24 Trần Thi Ni 5 6.5 Lê Thị Tuyết Sương 6 8
25 Đinh Xuân Phước 5 7 Đoàn Thanh Tâm 6 6
26 Trần Thị Tú Quyên 5 9 Trần Thanh Thảo 5 8.5
27 Trần Thị Huyền Sương 6 9 Đoàn Thị Thu Thảo 6 8
28 Nguyễn Quốc Thanh 6 7 Nguyễn Đình Thắng 5 5
29 Trần Thị Thu Thảo 7 8 Lê Thị Ngọc Thi 6 7
30 Trần Duy Thiện 7 7.5 Nguyễn Đức Thuận 6 7
31 Trần Thị Thúy 10 10 Nguyễn Thị Bích trâm 5 5
32 Lê Thị Trâm 7 8 Nguyễn T Huyền Trâm 6 9
33 Dương Quốc Tuấn 7 9 Nguyễn Thảo Trâm 7 7
34 Kiều Công Tuyền 6 8 Nguyễn Thị Trinh 6 7
35 Lê Thị Thanh Tuyền 7 8 Nguyễn Văn Trâm 6 9
36 Lê Quốc Tường 8 8.5 Trần Văn Vũ 6 7
ĐTB 6.3 8.2 6.1 7.4
Mốt 6 9 6 7
Trung vị 6 8 6 7.75
Giá trị TB 6.3 8.2 6.1 7.4
Độ lệch chuẩn 1.3 1.3 0.9 1.3
p 0.15 0.01
SMD 0.841656085
Trước TĐ Sau TĐ Trước TĐ Sau TĐ
1 Nguyễn Dũ Thanh Danh 7 9 Nguyễn Thị Thúy An 6 8.5
2 Trần Thị Thùy Dương 6 8 Cao ngọc Tuấn Anh 6 6.5
3 Ngô Huỳnh Đức 6 8 Lê Thị Kim Bình 6 7
4 Cao Thi Ngọc Hạnh 8 10 Trần Thị Kim Cúc 5 6
5 Ngô Nhât Hào 5 9 Trương Tấn Dĩ 6 7
6 Huỳnh Thị Ngọc Hân 8 9 Nguyễn Đại Dương 5 6
7 Mai Tuấn Hậu 5 9 Võ Lâm Đồng 8 8.5
8 Mai Thị Thu Hiền 9 10 Nguyễn Thị Ngọc Hà 6 8.5
9 Đặng Mỹ Huyền 6 8 Trần Thị Thu Hằng 7 8
10 Đoàn Thị Ngọc Huỳnh 6 9 Trần Thị Thanh Hiền 6 7.5
11 Võ Thị Cẩm Hường 5 5 Hoàng Thị Mai Linh 6 9
12 Nguyễn Thị Hưởng 4 7 Lương Thị Mỹ Linh 9 9
13 Huỳnh Xuân Khôi 6 8.5 Kiều Công Mến 4 5
14 Võ Thiếu Lâm 6 8 Trịnh Hoàng Nam 6 8
15 Lưu Thị Ngọc Mẫn 5 10 Trần Quang Nghĩa 6 7
16 Nguyễn Thị Diễm My 8 10 Nguyễn Thị Bích Ngọc 6 8
17 Nguyễn Chí Mỹ 6 9 Nguyễn Phương Nhi 7 8
18 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 5 6 Phạm Thị Yến Nhi 6 9
19 Phạm Thị Trúc Nguyên 7 9 Mét Thị Thánh Nữ 8 9
20 Ngô Thanh Nhàn 5 5.5 Nguyễn Anh Phúc 6 8
21 Lê Thị Yến Nhi 6 8 Lê Thị Tú Quyên 6 8.5
22 Phạm Hồng Nhung 6 8 Trần Thị Liễu Quỳnh 6 7
23 Nguyễn Thị Huỳnh Như 7 7 Phạm Minh Sang 5 5
24 Trần Thi Ni 5 6.5 Lê Thị Tuyết Sương 6 8
25 Đinh Xuân Phước 5 7 Đoàn Thanh Tâm 6 6
26 Trần Thị Tú Quyên 5 9 Trần Thanh Thảo 5 8.5
27 Trần Thị Huyền Sương 6 9 Đoàn Thị Thu Thảo 6 8
28 Nguyễn Quốc Thanh 6 7 Nguyễn Đình Thắng 5 5
29 Trần Thị Thu Thảo 7 8 Lê Thị Ngọc Thi 6 7
30 Trần Duy Thiện 7 7.5 Nguyễn Đức Thuận 6 7
31 Trần Thị Thúy 10 10 Nguyễn Thị Bích trâm 5 5
32 Lê Thị Trâm 7 8 Nguyễn T Huyền Trâm 6 9
33 Dương Quốc Tuấn 7 9 Nguyễn Thảo Trâm 7 7
34 Kiều Công Tuyền 6 8 Nguyễn Thị Trinh 6 7
35 Lê Thị Thanh Tuyền 7 8 Nguyễn Văn Trâm 6 9
36 Lê Quốc Tường 8 8.5 Trần Văn Vũ 6 7
ĐTB 6.3 8.2 6.1 7.4
Mốt 6 9 6 7
Trung vị 6 8 6 7.75
Giá trị TB 6.3 8.2 6.1 7.4
Độ lệch chuẩn 1.3 1.3 0.9 1.3
p 0.15 0.01
SMD 0.841656085
 








Các ý kiến mới nhất