Điểm thi lần 4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Xá (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:32' 28-02-2012
Dung lượng: 449.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Xá (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:32' 28-02-2012
Dung lượng: 449.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH ĐIỂM THI LỚP 11A13
KỲ THI KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG LẦN 4 - NĂM HỌC 2011-2012
Ngày thi 17 - 18/02/2012
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Toán Lý Hóa Sinh Sử Địa Anh Ghi chú
#VALUE! 114001 Ngô Tuấn An 17/02/95 11A1 4.5 5.5 7.0 9.0 6.5 6.0 6.0
#VALUE! 114002 Nguyễn Thị Lan Anh 28/10/95 11A1 5.0 8.0 9.5 6.5 6.5 6.0 8.0
#VALUE! 114003 Nguyễn Đắc Tùng Anh 16/04/95 11A1 5.0 6.5 10.0 8.0 6.5 7.0 7.5
#VALUE! 114004 Nguyễn Vân Anh 08/09/95 11A2 5.0 7.0 7.5 4.5 6.5 6.0 8.0
#VALUE! 114005 Nguyễn Bá Anh 06/09/95 11A2 4.0 5.5 8.0 6.5 6.0 6.0 6.0
#VALUE! 114006 Bùi Thị Phương Anh 16/03/95 11A3 4.0 6.5 9.0 6.5 8.0 8.0 7.5
#VALUE! 114007 Ngô Thị Kim Anh 27/07/94 11A3 5.0 5.5 9.0 7.0 7.0 7.0 7.0
#VALUE! 114008 Vương Tuấn Anh 09/02/95 11A5 4.0 5.0 9.0 6.5 6.5 7.0 8.5
#VALUE! 114009 Nguyễn Cao Anh 20/03/95 11A6 5.0 3.5 8.0 6.0 5.0 6.0 6.0
#VALUE! 114010 Tạ Nam Anh 14/02/93 11A10 5.0 4.0 6.0 5.0 6.0 5.0 5.5
#VALUE! 114011 Nguyễn Sỹ Anh 11A11 5.0 1.0 7.5 6.0 5.5 5.0 5.5
#VALUE! 114012 Ngô Thị Ngọc Ánh 20/05/95 11A5 4.0 3.5 9.0 7.0 6.0 7.0 7.5
#VALUE! 114013 Nghiêm Văn Ánh 11A10 4.0 2.0 8.5 3.5 5.0 6.0 5.0
#VALUE! 114014 Nguyễn Văn Bảo 04/07/93 11A5 3.0 2.5 5.5 7.0 6.0 6.0 2.5
#VALUE! 114015 Ngô Văn Bảo 06/03/95 11A5 4.0 2.0 4.0 5.0 4.5 7.0 6.5
#VALUE! 114016 Nguyễn Thái Bảo 15/11/95 11A5 3.5 2.5 5.5 6.5 7.5 6.0 5.5
#VALUE! 114017 Nguyễn Văn Bảo 10/01/95 11A12 2.5 2.0 5.5 4.5 5.0 6.0 6.5
#VALUE! 114018 Trịnh Thị Bắc 15/12/95 11A4 3.5 2.5 9.5 7.5 9.0 9.0 9.0
#VALUE! 114019 Nguyễn Văn Bằng 27/03/94 11A2 4.0 4.0 6.0 6.5 6.5 6.0 6.5
#VALUE! 114020 Đào Thị Ngọc Bích 20/01/95 11A4 5.0 1.0 9.0 7.0 9.0 8.0 8.5
#VALUE! 114021 Trương Thị Bính 01/10/95 11A1 3.0 5.5 9.5 8.5 7.0 9.0 8.0
#VALUE! 114022 Lê Trần Cảnh 03/08/95 11A13 4.5 8.5 9.0 6.5 7.0 9.0 8.5
#VALUE! 114023 Nghiêm Đình Cao 01/06/95 11A10 4.0 6.0 8.5 6.5 6.5 6.0 6.0
#VALUE! 114024 Nguyễn Thị Châm 03/09/95 11A13 2.0 7.5 6.5 6.0 7.0 7.0 5.0
#VALUE! 114025 Vương Thị Chi 26/11/95 11A7 5.0 6.0 5.5 7.5 7.0 7.0 8.0
#VALUE! 114026 Nguyễn Thị Chi 24/09/95 11A11 4.5 3.0 3.0 5.0 5.5 7.0 5.5
#VALUE! 114027 Vương Thị Chi 26/07/95 11A11 5.0 6.0 4.5 9.0 7.0 5.0 7.0
#VALUE! 114028 Nguyễn Văn Chí 20/09/95 11A6 4.0 4.5 2.0 5.5 4.0 5.0 5.0
#VALUE! 114029 Ngô Văn Chiến 20/10/95 11A5 4.0 5.5 5.0 6.5 7.0 9.0 6.0
#VALUE! 114030 Nguyễn Như Chín 24/04/95 11A1 4.0 5.0 5.0 6.0 5.5 8.0 6.5
#VALUE! 114031 Nguyễn Thị Chinh 18/04/95 11A1 4.0 5.5 6.0 8.0 8.5 7.0 7.0
#VALUE! 114032 Nguyễn Thị Chinh 25/10/95 11A3 4.0 6.5 5.5 6.0 7.0 8.0 6.5
#VALUE! 114033 Nguyễn Văn Chỉnh 06/09/95 11A12 4.0 4.0 3.5 7.0 6.5 6.0 5.5
#VALUE! 114034 Nguyễn Thị Chính 02/09/95 11A5 4.0 6.0 4.5 6.0 7.0 8.0 7.5
#VALUE! 114035 Nguyễn Văn Chính 03/08/95 11A8 4.0 4.0 4.5 6.0 5.5 7.0 6.5
#VALUE! 114036 Nguyễn Văn Chúc 12/08/95 11A10 3.5 4.5 2.5 7.5 7.0 7.0 6.5
#VALUE! 114037 Đặng Văn Chức 15/06/95 11A7 4.0 3.5 4.5 3.5 4.5 6.0 6.5
#VALUE! 114038 Đào Quang Công 04/04/94 11A8 2.0 3.0 3.5 3.5 3.0 6.0 6.5
#VALUE! 114039 Trịnh Thị Cúc 17/09/95 11A3 7.0 2.5 6.5 5.5 7.0 6.0 7.5
#VALUE! 114040 Nguyễn Thị Cúc 12/08/95 11A5 7.0 5.5 10.0 9.0 8.0 9.0 8.0
#VALUE! 114041 Nguyễn Thị Cúc 11A10 7.0 3.5 6.5 7.5 5.5 7.0 7.0
#VALUE! 114042 Đào Văn Cương 08/09/95 11A9 5.0 5.5 3.5 4.0 4.5 5.0 7.5
#VALUE! 114043 Nguyễn Văn Cường 06/03/95 11A5 3.5
#VALUE! 114044 Nguyễn Hữu Cường 21/06/94 11A7 3.5 4.5 4.5 2.5 3.5 5.0 6.5
#VALUE! 114045 Nguyễn Bá Cường 28/06/95 11A10 3.5 4.5 7.0 3.5 6.0 3.0 7.0
#VALUE! 114046 Nguyễn Văn Dân 20/08/95 11A13 3.5 6.0 5.0 3.5 5.0 8.0 5.0
#VALUE! 114047 Hoàng Thị Diễm 30/07/95 11A4 2.5 4.5 5.0 8.0 8.0 8.0 7.0
#VALUE! 114048 Nguyễn Khắc Diệm
KỲ THI KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG LẦN 4 - NĂM HỌC 2011-2012
Ngày thi 17 - 18/02/2012
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Toán Lý Hóa Sinh Sử Địa Anh Ghi chú
#VALUE! 114001 Ngô Tuấn An 17/02/95 11A1 4.5 5.5 7.0 9.0 6.5 6.0 6.0
#VALUE! 114002 Nguyễn Thị Lan Anh 28/10/95 11A1 5.0 8.0 9.5 6.5 6.5 6.0 8.0
#VALUE! 114003 Nguyễn Đắc Tùng Anh 16/04/95 11A1 5.0 6.5 10.0 8.0 6.5 7.0 7.5
#VALUE! 114004 Nguyễn Vân Anh 08/09/95 11A2 5.0 7.0 7.5 4.5 6.5 6.0 8.0
#VALUE! 114005 Nguyễn Bá Anh 06/09/95 11A2 4.0 5.5 8.0 6.5 6.0 6.0 6.0
#VALUE! 114006 Bùi Thị Phương Anh 16/03/95 11A3 4.0 6.5 9.0 6.5 8.0 8.0 7.5
#VALUE! 114007 Ngô Thị Kim Anh 27/07/94 11A3 5.0 5.5 9.0 7.0 7.0 7.0 7.0
#VALUE! 114008 Vương Tuấn Anh 09/02/95 11A5 4.0 5.0 9.0 6.5 6.5 7.0 8.5
#VALUE! 114009 Nguyễn Cao Anh 20/03/95 11A6 5.0 3.5 8.0 6.0 5.0 6.0 6.0
#VALUE! 114010 Tạ Nam Anh 14/02/93 11A10 5.0 4.0 6.0 5.0 6.0 5.0 5.5
#VALUE! 114011 Nguyễn Sỹ Anh 11A11 5.0 1.0 7.5 6.0 5.5 5.0 5.5
#VALUE! 114012 Ngô Thị Ngọc Ánh 20/05/95 11A5 4.0 3.5 9.0 7.0 6.0 7.0 7.5
#VALUE! 114013 Nghiêm Văn Ánh 11A10 4.0 2.0 8.5 3.5 5.0 6.0 5.0
#VALUE! 114014 Nguyễn Văn Bảo 04/07/93 11A5 3.0 2.5 5.5 7.0 6.0 6.0 2.5
#VALUE! 114015 Ngô Văn Bảo 06/03/95 11A5 4.0 2.0 4.0 5.0 4.5 7.0 6.5
#VALUE! 114016 Nguyễn Thái Bảo 15/11/95 11A5 3.5 2.5 5.5 6.5 7.5 6.0 5.5
#VALUE! 114017 Nguyễn Văn Bảo 10/01/95 11A12 2.5 2.0 5.5 4.5 5.0 6.0 6.5
#VALUE! 114018 Trịnh Thị Bắc 15/12/95 11A4 3.5 2.5 9.5 7.5 9.0 9.0 9.0
#VALUE! 114019 Nguyễn Văn Bằng 27/03/94 11A2 4.0 4.0 6.0 6.5 6.5 6.0 6.5
#VALUE! 114020 Đào Thị Ngọc Bích 20/01/95 11A4 5.0 1.0 9.0 7.0 9.0 8.0 8.5
#VALUE! 114021 Trương Thị Bính 01/10/95 11A1 3.0 5.5 9.5 8.5 7.0 9.0 8.0
#VALUE! 114022 Lê Trần Cảnh 03/08/95 11A13 4.5 8.5 9.0 6.5 7.0 9.0 8.5
#VALUE! 114023 Nghiêm Đình Cao 01/06/95 11A10 4.0 6.0 8.5 6.5 6.5 6.0 6.0
#VALUE! 114024 Nguyễn Thị Châm 03/09/95 11A13 2.0 7.5 6.5 6.0 7.0 7.0 5.0
#VALUE! 114025 Vương Thị Chi 26/11/95 11A7 5.0 6.0 5.5 7.5 7.0 7.0 8.0
#VALUE! 114026 Nguyễn Thị Chi 24/09/95 11A11 4.5 3.0 3.0 5.0 5.5 7.0 5.5
#VALUE! 114027 Vương Thị Chi 26/07/95 11A11 5.0 6.0 4.5 9.0 7.0 5.0 7.0
#VALUE! 114028 Nguyễn Văn Chí 20/09/95 11A6 4.0 4.5 2.0 5.5 4.0 5.0 5.0
#VALUE! 114029 Ngô Văn Chiến 20/10/95 11A5 4.0 5.5 5.0 6.5 7.0 9.0 6.0
#VALUE! 114030 Nguyễn Như Chín 24/04/95 11A1 4.0 5.0 5.0 6.0 5.5 8.0 6.5
#VALUE! 114031 Nguyễn Thị Chinh 18/04/95 11A1 4.0 5.5 6.0 8.0 8.5 7.0 7.0
#VALUE! 114032 Nguyễn Thị Chinh 25/10/95 11A3 4.0 6.5 5.5 6.0 7.0 8.0 6.5
#VALUE! 114033 Nguyễn Văn Chỉnh 06/09/95 11A12 4.0 4.0 3.5 7.0 6.5 6.0 5.5
#VALUE! 114034 Nguyễn Thị Chính 02/09/95 11A5 4.0 6.0 4.5 6.0 7.0 8.0 7.5
#VALUE! 114035 Nguyễn Văn Chính 03/08/95 11A8 4.0 4.0 4.5 6.0 5.5 7.0 6.5
#VALUE! 114036 Nguyễn Văn Chúc 12/08/95 11A10 3.5 4.5 2.5 7.5 7.0 7.0 6.5
#VALUE! 114037 Đặng Văn Chức 15/06/95 11A7 4.0 3.5 4.5 3.5 4.5 6.0 6.5
#VALUE! 114038 Đào Quang Công 04/04/94 11A8 2.0 3.0 3.5 3.5 3.0 6.0 6.5
#VALUE! 114039 Trịnh Thị Cúc 17/09/95 11A3 7.0 2.5 6.5 5.5 7.0 6.0 7.5
#VALUE! 114040 Nguyễn Thị Cúc 12/08/95 11A5 7.0 5.5 10.0 9.0 8.0 9.0 8.0
#VALUE! 114041 Nguyễn Thị Cúc 11A10 7.0 3.5 6.5 7.5 5.5 7.0 7.0
#VALUE! 114042 Đào Văn Cương 08/09/95 11A9 5.0 5.5 3.5 4.0 4.5 5.0 7.5
#VALUE! 114043 Nguyễn Văn Cường 06/03/95 11A5 3.5
#VALUE! 114044 Nguyễn Hữu Cường 21/06/94 11A7 3.5 4.5 4.5 2.5 3.5 5.0 6.5
#VALUE! 114045 Nguyễn Bá Cường 28/06/95 11A10 3.5 4.5 7.0 3.5 6.0 3.0 7.0
#VALUE! 114046 Nguyễn Văn Dân 20/08/95 11A13 3.5 6.0 5.0 3.5 5.0 8.0 5.0
#VALUE! 114047 Hoàng Thị Diễm 30/07/95 11A4 2.5 4.5 5.0 8.0 8.0 8.0 7.0
#VALUE! 114048 Nguyễn Khắc Diệm
 








Các ý kiến mới nhất