Tuần 15. Đọc thêm: Vi hành

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 15h:23' 02-11-2014
Dung lượng: 215.5 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 15h:23' 02-11-2014
Dung lượng: 215.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ Bảng Điểm HKII -11A7
2013 - 2014
Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Văn
Sử
Địa
AV
GDCD
CN
TN
GDQP
TBHKII
HL
Nguyễn Kim Anh
5.2
5.3
8.7
8.6
9.4
9.3
6.2
8.8
7.8
7.4
8.1
Ngyễn NgọcBích
7.6
7.0
7.8
6.6
8.6
8.3
8.2
8.9
9.6
8.5
8.1
Trần Ngọc Cường
4.7
2.8
3.5
4.8
7.4
4.3
5.3
7.7
9.4
7.6
6.6
Phan Anh Duy
6.3
5.9
8.0
7.2
7.6
8.6
8.9
8.1
8.1
6.7
7.4
Võ Thị Mỹ Duyên
7.4
6.7
7.8
7.0
8.9
8.8
6.5
9.1
8.3
7.7
9.2
Ngô N.Hoàng Đông
6.4
5.2
8.8
6.6
8,0
6.6
6.1
8.7
8.4
5.8
8.4
Nguyễn Thái Hải
5.8
3.2
7.2
6.2
8.9
7.1
5.8
8.6
8.0
7.1
7.9
Đoàn Ngọc Hiệp
5.5
6.4
6.9
7.8
9.4
8.3
5.3
8.8
8.2
7.4
8.4
Nguyễn Ngọc H.Hương
7.5
5.7
8.4
7.2
9.1
6.9
7.3
8.3
9.2
8.4
7.9
Võ Minh Kha
5.9
3.9
6.4
6.0
6.9
5.9
6.9
8.4
9.3
6.6
8.4
Huỳnh Đăng Khoa
5.3
5.3
5.8
5.3
8.2
6.8
6.3
7.3
7.1
5.4
7.2
Nguyễn Thị Kiều
8.0
7.1
8.1
7.4
9.4
8.8
7.1
9.2
9.1
8.8
8.8
Trần Nguyễn Mỹ Lài
7.9
5.0
8.6
7.3
9.3
7.4
7.6
9.2
9.1
8.6
9.4
Nguyễn Nhựt Linh
8.7
8.8
8.2
8.2
9.6
8.9
7.8
9.5
9.8
9.0
8.2
Lâm Hoàng Lộc
5.2
2.5
3.7
5.0
6.7
2.9
6.9
7.6
5.2
6.0
8.1
Kiều Thị Trúc Ly
6.8
6.8
6.8
7.2
9.9
8.5
7.3
9.1
9.4
8.4
8.9
Nguyễn Hoàng Nam
5.3
4.2
5.4
5.5
8.9
6.4
7.0
7.2
6.6
6.0
8.6
Huỳnh Phước Ngà
7.1
8.1
8.8
7.7
9.3
8.2
7.9
8.2
9.1
8.2
8.1
Nguyễn T. Bích Ngọc
6.6
2013 - 2014
Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Văn
Sử
Địa
AV
GDCD
CN
TN
GDQP
TBHKII
HL
Nguyễn Kim Anh
5.2
5.3
8.7
8.6
9.4
9.3
6.2
8.8
7.8
7.4
8.1
Ngyễn NgọcBích
7.6
7.0
7.8
6.6
8.6
8.3
8.2
8.9
9.6
8.5
8.1
Trần Ngọc Cường
4.7
2.8
3.5
4.8
7.4
4.3
5.3
7.7
9.4
7.6
6.6
Phan Anh Duy
6.3
5.9
8.0
7.2
7.6
8.6
8.9
8.1
8.1
6.7
7.4
Võ Thị Mỹ Duyên
7.4
6.7
7.8
7.0
8.9
8.8
6.5
9.1
8.3
7.7
9.2
Ngô N.Hoàng Đông
6.4
5.2
8.8
6.6
8,0
6.6
6.1
8.7
8.4
5.8
8.4
Nguyễn Thái Hải
5.8
3.2
7.2
6.2
8.9
7.1
5.8
8.6
8.0
7.1
7.9
Đoàn Ngọc Hiệp
5.5
6.4
6.9
7.8
9.4
8.3
5.3
8.8
8.2
7.4
8.4
Nguyễn Ngọc H.Hương
7.5
5.7
8.4
7.2
9.1
6.9
7.3
8.3
9.2
8.4
7.9
Võ Minh Kha
5.9
3.9
6.4
6.0
6.9
5.9
6.9
8.4
9.3
6.6
8.4
Huỳnh Đăng Khoa
5.3
5.3
5.8
5.3
8.2
6.8
6.3
7.3
7.1
5.4
7.2
Nguyễn Thị Kiều
8.0
7.1
8.1
7.4
9.4
8.8
7.1
9.2
9.1
8.8
8.8
Trần Nguyễn Mỹ Lài
7.9
5.0
8.6
7.3
9.3
7.4
7.6
9.2
9.1
8.6
9.4
Nguyễn Nhựt Linh
8.7
8.8
8.2
8.2
9.6
8.9
7.8
9.5
9.8
9.0
8.2
Lâm Hoàng Lộc
5.2
2.5
3.7
5.0
6.7
2.9
6.9
7.6
5.2
6.0
8.1
Kiều Thị Trúc Ly
6.8
6.8
6.8
7.2
9.9
8.5
7.3
9.1
9.4
8.4
8.9
Nguyễn Hoàng Nam
5.3
4.2
5.4
5.5
8.9
6.4
7.0
7.2
6.6
6.0
8.6
Huỳnh Phước Ngà
7.1
8.1
8.8
7.7
9.3
8.2
7.9
8.2
9.1
8.2
8.1
Nguyễn T. Bích Ngọc
6.6
 








Các ý kiến mới nhất