Điểm kiểm tra 1 tiết, Toán Anh ngày 20.9.2010 khối 10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hiếu Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:04' 02-10-2010
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 14
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hiếu Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:04' 02-10-2010
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THPT CÁI BÈ
BẢNG ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT KHỐI 10
Kỳ kiểm tra môn Toán - Anh ngày 20/9/2010
D1
SBD LY HOA
STT
SBD
HỌ TÊN HỌC SINH
LỚP
TOAN
ANH
DBQ
XHT
STT
SBD
PTHI
1
609
Nguyễn Thị Thuý An
10A01
4.5
3.6
4.1
519
25
519
P20
2
415
Nguyễn Xuân An
10A01
3.5
2.3
2.9
615
17
615
P24
3
162
Phạm Khánh An
10A01
4.3
7.3
5.8
296
10
296
P12
4
514
Từ Thị Ngọc Dung
10A01
3.3
4.6
4
531
11
531
P21
5
430
Lê Thị Cẩm Duyên
10A01
4.3
5.4
4.9
406
16
406
P16
6
444
Nguyễn Trần Thị Mỹ Duyên
10A01
8.8
6.5
7.7
91
13
091
P4
7
264
Nguyễn Thị Kim Điều
10A01
4.8
4.8
4.8
423
7
423
P17
8
416
Lê Thị Cẩm Giang
10A01
4.5
3.8
4.2
501
7
501
P20
9
132
Trần Thị Thanh Giàu
10A01
8.8
8.8
8.8
27
1
027
P2
10
265
Cao Phan Thái Hoà
10A01
5.3
3.5
4.4
469
1
469
P19
11
515
Nguyễn Thị Thanh Hoà
10A01
3.3
4
3.7
558
12
558
P22
12
366
Nguyễn Hoàng Huy
10A01
4.8
2
3.4
582
10
582
P23
13
223
Trịnh Quốc Huy
10A01
6
7.2
6.6
208
26
208
P8
14
339
Lưu Thị Mỹ Hương
10A01
4.3
4
4.2
501
8
502
P20
15
525
Nguyễn Dương Khang
10A01
1.8
1.8
1.8
639
15
639
P25
16
482
Ngô Thị Hồng Khanh
10A01
5.5
5.3
5.4
341
3
341
P14
17
251
Lê Thị Thoại Kiều
10A01
5.8
4.5
5.2
376
12
376
P15
18
146
Trương Trần Phương Lan
10A01
6
6.4
6.2
255
21
255
P10
19
163
Lê Thị Vân Linh
10A01
8
7.3
7.7
91
14
092
P4
20
293
Võ Huỳnh Mỹ Linh
10A01
5.8
5.5
5.7
312
26
312
P12
21
526
Trần Thị Kiều Loan
10A01
5.5
4.2
4.9
406
17
407
P16
22
408
Trần Thị Trúc My
10A01
5.3
4.5
4.9
406
18
408
P16
23
241
Dương Thuý Ngọc
10A01
5
4.5
4.8
423
8
424
P17
24
445
Huỳnh Mỹ Ngọc
10A01
4.3
4.5
4.4
469
2
470
P19
25
224
Trần Huỳnh Minh Ngọc
10A01
4.5
5.4
5
397
7
397
P16
26
49
Trương Thị Mỹ Nhân
10A01
6.3
9
7.7
91
15
093
P4
27
573
Phạm Thị Mỹ Nhi
10A01
2.5
6
4.3
484
16
484
P19
28
562
Nguyễn Minh Nhựt
10A01
5.5
2.8
4.2
501
9
503
P20
29
327
Lương Thị Kim Oanh
10A01
5.5
3.8
4.7
439
23
439
P17
30
401
Diệp Liên Phương
10A01
5.5
5
5
BẢNG ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT KHỐI 10
Kỳ kiểm tra môn Toán - Anh ngày 20/9/2010
D1
SBD LY HOA
STT
SBD
HỌ TÊN HỌC SINH
LỚP
TOAN
ANH
DBQ
XHT
STT
SBD
PTHI
1
609
Nguyễn Thị Thuý An
10A01
4.5
3.6
4.1
519
25
519
P20
2
415
Nguyễn Xuân An
10A01
3.5
2.3
2.9
615
17
615
P24
3
162
Phạm Khánh An
10A01
4.3
7.3
5.8
296
10
296
P12
4
514
Từ Thị Ngọc Dung
10A01
3.3
4.6
4
531
11
531
P21
5
430
Lê Thị Cẩm Duyên
10A01
4.3
5.4
4.9
406
16
406
P16
6
444
Nguyễn Trần Thị Mỹ Duyên
10A01
8.8
6.5
7.7
91
13
091
P4
7
264
Nguyễn Thị Kim Điều
10A01
4.8
4.8
4.8
423
7
423
P17
8
416
Lê Thị Cẩm Giang
10A01
4.5
3.8
4.2
501
7
501
P20
9
132
Trần Thị Thanh Giàu
10A01
8.8
8.8
8.8
27
1
027
P2
10
265
Cao Phan Thái Hoà
10A01
5.3
3.5
4.4
469
1
469
P19
11
515
Nguyễn Thị Thanh Hoà
10A01
3.3
4
3.7
558
12
558
P22
12
366
Nguyễn Hoàng Huy
10A01
4.8
2
3.4
582
10
582
P23
13
223
Trịnh Quốc Huy
10A01
6
7.2
6.6
208
26
208
P8
14
339
Lưu Thị Mỹ Hương
10A01
4.3
4
4.2
501
8
502
P20
15
525
Nguyễn Dương Khang
10A01
1.8
1.8
1.8
639
15
639
P25
16
482
Ngô Thị Hồng Khanh
10A01
5.5
5.3
5.4
341
3
341
P14
17
251
Lê Thị Thoại Kiều
10A01
5.8
4.5
5.2
376
12
376
P15
18
146
Trương Trần Phương Lan
10A01
6
6.4
6.2
255
21
255
P10
19
163
Lê Thị Vân Linh
10A01
8
7.3
7.7
91
14
092
P4
20
293
Võ Huỳnh Mỹ Linh
10A01
5.8
5.5
5.7
312
26
312
P12
21
526
Trần Thị Kiều Loan
10A01
5.5
4.2
4.9
406
17
407
P16
22
408
Trần Thị Trúc My
10A01
5.3
4.5
4.9
406
18
408
P16
23
241
Dương Thuý Ngọc
10A01
5
4.5
4.8
423
8
424
P17
24
445
Huỳnh Mỹ Ngọc
10A01
4.3
4.5
4.4
469
2
470
P19
25
224
Trần Huỳnh Minh Ngọc
10A01
4.5
5.4
5
397
7
397
P16
26
49
Trương Thị Mỹ Nhân
10A01
6.3
9
7.7
91
15
093
P4
27
573
Phạm Thị Mỹ Nhi
10A01
2.5
6
4.3
484
16
484
P19
28
562
Nguyễn Minh Nhựt
10A01
5.5
2.8
4.2
501
9
503
P20
29
327
Lương Thị Kim Oanh
10A01
5.5
3.8
4.7
439
23
439
P17
30
401
Diệp Liên Phương
10A01
5.5
5
5
thank








Các ý kiến mới nhất