Điểm kiểm tra 1 tiết môn Lý Hóa của khối 12 ngày
26.09.2010

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hiếu Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:15' 09-10-2010
Dung lượng: 40.9 KB
Số lượt tải: 11
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hiếu Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:15' 09-10-2010
Dung lượng: 40.9 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
Trường THPT Cái Bè
BẢNG ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN LÝ-HÓA KHỐI 12
Kỳ kiểm tra ngày 26.09.2010
STT
SDB
HỌ TÊN HỌC SINH
LOP
LÝ
HÓA
DBQ
XHT
1
488
Huỳnh Thị Thanh Cao
12A01
5.30
4.00
4.7
518
2
356
Huỳnh Thị Bé Chi
12A01
5.50
7.30
6.4
334
3
558
Nguyễn Hoàng Danh
12A01
4.30
3.50
3.9
558
4
299
Phan Thị Diểm
12A01
5.80
6.50
6.2
371
5
50
Phạm Thị Ngọc Diệp
12A01
5.80
8.80
7.3
207
6
489
Đinh Thị Mỹ Hạnh
12A01
4.30
5.50
4.9
503
7
496
Trần Thị Thu Hiền
12A01
4.50
4.00
4.3
545
8
178
Nguyễn Thị Xuân Hiệp
12A01
5.50
6.80
6.2
371
9
386
Lê Trung Hữu
12A01
4.80
6.30
5.6
436
10
497
Nguyễn Thị Mai Ka
12A01
5.00
4.50
4.8
510
11
536
Ngô Minh Kha
12A01
3.80
5.00
4.4
535
12
490
Cao Đăng Khoa
12A01
4.50
4.80
4.7
518
13
540
Lê Đăng Khoa
12A01
4.80
4.30
4.6
527
14
557
Võ Thị Lệ Liễu
12A01
5.80
3.00
4.4
535
15
403
Trương Thị Trúc Linh
12A01
5.80
6.80
6.3
354
16
442
Trần Thị Kim Loan
12A01
3.50
6.00
4.8
510
17
443
Phan Thành Luân
12A01
5.30
2.80
4.1
553
18
404
Đỗ Thị Yến Ngọc
12A01
6.50
8.00
7.3
207
19
167
Trần Đặng Như Ngọc
12A01
9.50
8.50
9.0
35
20
330
Đặng Thanh Nguyên
12A01
6.00
5.30
5.7
420
21
210
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
12A01
6.00
4.80
5.4
451
22
511
Trần Thanh Nhân
12A01
5.80
5.00
5.4
451
23
498
Bùi Thị Yến Nhi
12A01
4.50
4.30
4.4
535
24
517
Nguyễn Thị Ngọc Nhi
12A01
4.00
4.30
4.2
549
25
456
Trần Thị Yến Nhi
12A01
6.50
8.30
7.4
194
26
274
Phan Ngọc Phương
12A01
4.50
7.30
5.9
398
27
331
Trương Thị Mỹ Quí
12A01
6.30
6.00
6.2
371
28
368
Nguyễn Luân Quốc
12A01
4.30
7.00
5.7
420
29
541
Nguyễn Phương Thảo
12A01
3.30
2.80
3.1
563
30
256
Phạm Thị Phương Thảo
12A01
4.80
5.30
5.1
490
31
563
Nguyễn Cao Đình Thắng
12A01
4.30
5.80
5.1
490
32
423
Bùi Thị Ánh Thư
12A01
4.30
5.80
5.1
490
33
369
Nguyễn Thị Minh Thư
12A01
6.30
3.80
5.1
490
34
485
Trần Quang Tiến
12A01
6.50
5.80
6.2
371
35
491
Đoàn Thị Huyền Trân
12A01
6.30
7.30
6.8
287
36
547
Mai Trinh
12A01
5.50
4.80
5.2
479
37
257
Lê Thị Tuyết
12A01
5.80
7.30
6.6
322
38
457
Lý Tường
BẢNG ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN LÝ-HÓA KHỐI 12
Kỳ kiểm tra ngày 26.09.2010
STT
SDB
HỌ TÊN HỌC SINH
LOP
LÝ
HÓA
DBQ
XHT
1
488
Huỳnh Thị Thanh Cao
12A01
5.30
4.00
4.7
518
2
356
Huỳnh Thị Bé Chi
12A01
5.50
7.30
6.4
334
3
558
Nguyễn Hoàng Danh
12A01
4.30
3.50
3.9
558
4
299
Phan Thị Diểm
12A01
5.80
6.50
6.2
371
5
50
Phạm Thị Ngọc Diệp
12A01
5.80
8.80
7.3
207
6
489
Đinh Thị Mỹ Hạnh
12A01
4.30
5.50
4.9
503
7
496
Trần Thị Thu Hiền
12A01
4.50
4.00
4.3
545
8
178
Nguyễn Thị Xuân Hiệp
12A01
5.50
6.80
6.2
371
9
386
Lê Trung Hữu
12A01
4.80
6.30
5.6
436
10
497
Nguyễn Thị Mai Ka
12A01
5.00
4.50
4.8
510
11
536
Ngô Minh Kha
12A01
3.80
5.00
4.4
535
12
490
Cao Đăng Khoa
12A01
4.50
4.80
4.7
518
13
540
Lê Đăng Khoa
12A01
4.80
4.30
4.6
527
14
557
Võ Thị Lệ Liễu
12A01
5.80
3.00
4.4
535
15
403
Trương Thị Trúc Linh
12A01
5.80
6.80
6.3
354
16
442
Trần Thị Kim Loan
12A01
3.50
6.00
4.8
510
17
443
Phan Thành Luân
12A01
5.30
2.80
4.1
553
18
404
Đỗ Thị Yến Ngọc
12A01
6.50
8.00
7.3
207
19
167
Trần Đặng Như Ngọc
12A01
9.50
8.50
9.0
35
20
330
Đặng Thanh Nguyên
12A01
6.00
5.30
5.7
420
21
210
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
12A01
6.00
4.80
5.4
451
22
511
Trần Thanh Nhân
12A01
5.80
5.00
5.4
451
23
498
Bùi Thị Yến Nhi
12A01
4.50
4.30
4.4
535
24
517
Nguyễn Thị Ngọc Nhi
12A01
4.00
4.30
4.2
549
25
456
Trần Thị Yến Nhi
12A01
6.50
8.30
7.4
194
26
274
Phan Ngọc Phương
12A01
4.50
7.30
5.9
398
27
331
Trương Thị Mỹ Quí
12A01
6.30
6.00
6.2
371
28
368
Nguyễn Luân Quốc
12A01
4.30
7.00
5.7
420
29
541
Nguyễn Phương Thảo
12A01
3.30
2.80
3.1
563
30
256
Phạm Thị Phương Thảo
12A01
4.80
5.30
5.1
490
31
563
Nguyễn Cao Đình Thắng
12A01
4.30
5.80
5.1
490
32
423
Bùi Thị Ánh Thư
12A01
4.30
5.80
5.1
490
33
369
Nguyễn Thị Minh Thư
12A01
6.30
3.80
5.1
490
34
485
Trần Quang Tiến
12A01
6.50
5.80
6.2
371
35
491
Đoàn Thị Huyền Trân
12A01
6.30
7.30
6.8
287
36
547
Mai Trinh
12A01
5.50
4.80
5.2
479
37
257
Lê Thị Tuyết
12A01
5.80
7.30
6.6
322
38
457
Lý Tường
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất