điểm có công thức

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thọ Cương (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:17' 07-05-2015
Dung lượng: 67.6 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thọ Cương (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:17' 07-05-2015
Dung lượng: 67.6 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
HỌC KỲ 1 Môn : Toán HỌC KỲ 2 Môn : Toán
Lớp : 9E Lớp : 9E Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và Tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm STT Họ và Tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 Đ T HK2 TB HK1 TB HK2 TB CN Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
01 Nguyễn Kiều Diểm 6.0 8.5 6.0 6.0 6.3 6.0 6.3 01 Nguyễn Kiều Diểm 6.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
02 Thái Chí Đại 8.0 5.5 6.5 3.5 5.5 7.5 6.1 02 Thái Chí Đại 6.1 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
03 Lý Hồng Đào 6.0 6.0 7.5 5.0 6.5 6.5 6.2 03 Lý Hồng Đào 6.2 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
04 Nguyễn Thị Hạnh 2.0 3.3 04 Nguyễn Thị Hạnh #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
05 Nguyễn Hoàng Hào 7.0 6.0 7.0 4.8 7.8 7.0 6.6 05 Nguyễn Hoàng Hào 6.6 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
06 Nguyễn Quốc Hiệu 7.0 3.5 6.0 5.0 6.5 5.0 5.5 06 Nguyễn Quốc Hiệu 5.5 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
07 Châu Minh Khang 8.0 5.5 5.5 4.0 4.5 5.5 5.3 07 Châu Minh Khang 5.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
08 Lê Mai Mộng Kiền 6.0 5.0 5.0 5.3 5.0 6.5 5.6 08 Lê Mai Mộng Kiền 5.6 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
09 Trần Quốc Kiệt 6.0 5.5 5.3 4.5 6.5 5.8 5.6 09 Trần Quốc Kiệt 5.6 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
10 Phan Văn Lành 7.0 6.0 5.0 3.3 5.5 6.0 5.4 10 Phan Văn Lành 5.4 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
11 Nguyễn Khương Yến Linh 7.0 4.5 8.0 5.3 5.8 5.3 5.8 11 Nguyễn Khương Yến Linh 5.8 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
12 Lê Thúy Linh 8.0 3.5 5.0 3.8 4.8 6.0 5.2 12 Lê Thúy Linh 5.2 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
13 Phạm Vũ Linh 7.0 7.0 7.0 4.3 5.5 7.5 6.3 13 Phạm Vũ Linh 6.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
14 Nguyễn Chí Nguyện 7.0 5.5 5.0 2.5 5.0 5.0 4.8 14 Nguyễn Chí Nguyện 4.8 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
15 Trương Thị Kiều Nhi 7.0 8.5 6.8 5.8 5.8 6.0 6.4 15 Trương Thị Kiều Nhi 6.4 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
16 Lư Văn Nhí 8.0 5.5 5.5 4.3 6.0 6.5 5.9 16 Lư Văn Nhí 5.9 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
17 Nguyễn Minh Nhí 7.0 6.0 6.5 4.3 6.8 7.0 6.3 17 Nguyễn Minh Nhí 6.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
18 Giang Thu Quyền 7.0 7.5 5.0 5.5 4.0 6.0 5.7 18 Giang Thu Quyền 5.7 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
19 Khương Trúc Quỳnh 8.0 5.0 5.8 5.0 4.0 5.3 5.3 19 Khương Trúc Quỳnh 5.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
20 Phạm Hồng Sum 9.0 6.0 5.5 4.0 6.0 4.8 5.5 20 Phạm Hồng Sum 5.5 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
21 Nguyễn Hoàng Til 7.0 5.0 5.0 3.3 6.0 5.8 5.3 21 Nguyễn Hoàng Til 5.3
22 Lâm Trung Tính 7.0 4.5 6.5 3.0 6.8 4.5 5.1 22 Lâm Trung Tính 5.1
23 Lý Hà Trang 8.0 6.5 7.5 4.5 5.0 6.5 6.1 23 Lý Hà Trang 6.1
24 Trần Huyền Trân 6.0 6.0 7.5 5.5 6.5 6.8 6.4 24 Trần Huyền Trân 6.4
25 Lý Đức Triệu 8.0 5.0 6.0 4.3 7.3 6.5 6.2 25 Lý Đức Triệu 6.2
26 Khương Kiều Trinh 8.0 4.5 5.0 3.8 4.0 5.5 5.0 26 Khương Kiều Trinh 5.0
27 Từ Thị Ngọc Trinh 7.0 8.5 8.8 5.8 7.0 7.0 7.1 27 Từ Thị Ngọc Trinh 7.1
28 Nguyễn Văn Vẹn 7.0 6.0 6.5 4.8 6.0 6.0 5.9 28 Nguyễn Văn Vẹn 5.9
29 Lư Tùng Vy 7.0 6.5 6.0 4.8 7.0 6.3 6.2 29 Lư Tùng Vy 6.2
0
0
0
0
0
0
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0
0
0
0
0
Lớp : 9E Lớp : 9E Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và Tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm STT Họ và Tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 Đ T HK2 TB HK1 TB HK2 TB CN Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
01 Nguyễn Kiều Diểm 6.0 8.5 6.0 6.0 6.3 6.0 6.3 01 Nguyễn Kiều Diểm 6.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
02 Thái Chí Đại 8.0 5.5 6.5 3.5 5.5 7.5 6.1 02 Thái Chí Đại 6.1 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
03 Lý Hồng Đào 6.0 6.0 7.5 5.0 6.5 6.5 6.2 03 Lý Hồng Đào 6.2 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
04 Nguyễn Thị Hạnh 2.0 3.3 04 Nguyễn Thị Hạnh #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
05 Nguyễn Hoàng Hào 7.0 6.0 7.0 4.8 7.8 7.0 6.6 05 Nguyễn Hoàng Hào 6.6 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
06 Nguyễn Quốc Hiệu 7.0 3.5 6.0 5.0 6.5 5.0 5.5 06 Nguyễn Quốc Hiệu 5.5 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
07 Châu Minh Khang 8.0 5.5 5.5 4.0 4.5 5.5 5.3 07 Châu Minh Khang 5.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
08 Lê Mai Mộng Kiền 6.0 5.0 5.0 5.3 5.0 6.5 5.6 08 Lê Mai Mộng Kiền 5.6 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
09 Trần Quốc Kiệt 6.0 5.5 5.3 4.5 6.5 5.8 5.6 09 Trần Quốc Kiệt 5.6 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
10 Phan Văn Lành 7.0 6.0 5.0 3.3 5.5 6.0 5.4 10 Phan Văn Lành 5.4 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
11 Nguyễn Khương Yến Linh 7.0 4.5 8.0 5.3 5.8 5.3 5.8 11 Nguyễn Khương Yến Linh 5.8 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
12 Lê Thúy Linh 8.0 3.5 5.0 3.8 4.8 6.0 5.2 12 Lê Thúy Linh 5.2 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
13 Phạm Vũ Linh 7.0 7.0 7.0 4.3 5.5 7.5 6.3 13 Phạm Vũ Linh 6.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
14 Nguyễn Chí Nguyện 7.0 5.5 5.0 2.5 5.0 5.0 4.8 14 Nguyễn Chí Nguyện 4.8 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
15 Trương Thị Kiều Nhi 7.0 8.5 6.8 5.8 5.8 6.0 6.4 15 Trương Thị Kiều Nhi 6.4 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
16 Lư Văn Nhí 8.0 5.5 5.5 4.3 6.0 6.5 5.9 16 Lư Văn Nhí 5.9 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
17 Nguyễn Minh Nhí 7.0 6.0 6.5 4.3 6.8 7.0 6.3 17 Nguyễn Minh Nhí 6.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
18 Giang Thu Quyền 7.0 7.5 5.0 5.5 4.0 6.0 5.7 18 Giang Thu Quyền 5.7 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
19 Khương Trúc Quỳnh 8.0 5.0 5.8 5.0 4.0 5.3 5.3 19 Khương Trúc Quỳnh 5.3 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
20 Phạm Hồng Sum 9.0 6.0 5.5 4.0 6.0 4.8 5.5 20 Phạm Hồng Sum 5.5 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
21 Nguyễn Hoàng Til 7.0 5.0 5.0 3.3 6.0 5.8 5.3 21 Nguyễn Hoàng Til 5.3
22 Lâm Trung Tính 7.0 4.5 6.5 3.0 6.8 4.5 5.1 22 Lâm Trung Tính 5.1
23 Lý Hà Trang 8.0 6.5 7.5 4.5 5.0 6.5 6.1 23 Lý Hà Trang 6.1
24 Trần Huyền Trân 6.0 6.0 7.5 5.5 6.5 6.8 6.4 24 Trần Huyền Trân 6.4
25 Lý Đức Triệu 8.0 5.0 6.0 4.3 7.3 6.5 6.2 25 Lý Đức Triệu 6.2
26 Khương Kiều Trinh 8.0 4.5 5.0 3.8 4.0 5.5 5.0 26 Khương Kiều Trinh 5.0
27 Từ Thị Ngọc Trinh 7.0 8.5 8.8 5.8 7.0 7.0 7.1 27 Từ Thị Ngọc Trinh 7.1
28 Nguyễn Văn Vẹn 7.0 6.0 6.5 4.8 6.0 6.0 5.9 28 Nguyễn Văn Vẹn 5.9
29 Lư Tùng Vy 7.0 6.5 6.0 4.8 7.0 6.3 6.2 29 Lư Tùng Vy 6.2
0
0
0
0
0
0
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0 #REF! #REF! #REF! #REF! #REF!
0
0
0
0
0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất