Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề Thi KHI Năm 2013 - 2014

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trương Thị Khánh Hòa
Ngày gửi: 22h:50' 22-12-2013
Dung lượng: 98.0 KB
Số lượt tải: 54
Số lượt thích: 0 người

TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒNG QUẢNG
Họ và tên: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Lớp: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .

ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ I
Năm học: 2013 - 2014
MÔN TIẾNG ANH
LET’S GO 1A
THỜI GIAN: 35 PHÚT


ĐIỂM


LỜI PHÊ CỦA GIÁO VIÊN




Circle ( Khoanh tròn đáp án đúng) (8 ms):
John: Hello. I’m John. ……(1)… is your name?
Lisa: Hi ! ……(2)…. name is Lisa.
John: How ……(3)…. you?
Lisa: I’m …(4)….. Thank you.
 
5. a. Raise your hand. 6. a. Pick up your pen.
b. Put your hand down. b. Put your pen down.
c. Put your book away . c. Put your hand down.
 
7. a. Stand up. 8. a. Please be quite .
b. Sit down. b. Listen carefully.
c. Open your book. c. Point to the teacher.
9. What color is this? 10. What is this ?
a. It is an apple. a. It’s an eraser.
b. It is a book. b. It’s a pen.
c. It is red. c. It’s a ruler.

11. This is an _______ pencil. 12. Is this a desk ?
a. blue a. Yes, it is.
b. orange b. No, it isn’t.
c. yellow c. It’s a desk.

Take ___ your book. 14. My name ____ John.
out a. it
up b. is
down c. Kate

15. …. pple 16. lueb …………..
a. green
b. blue
c. purple


Odd one out ( Khoanh vào 1 từ khác với 2 từ còn lại) (2 ms)

17. a. Cat 18. a. Stand 19. a. Hi 20. a. Yellow
b. Bag b. Close b. Hello b. Desk
c. Pen c. Book c. Gray c. Pink



GOODLUCK TO YOU!

 
Gửi ý kiến