Đề thi học sinh giỏi cấp huyện

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lã Huy Thắng (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:30' 21-03-2009
Dung lượng: 321.5 KB
Số lượt tải: 726
Nguồn:
Người gửi: Lã Huy Thắng (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:30' 21-03-2009
Dung lượng: 321.5 KB
Số lượt tải: 726
Số lượt thích:
0 người
PHẦN I: NGHE HIỂU
10 Câu
10 điểm
Bài tập 1. Em hãy nghe đoạn văn và chọn trong số A, B, hoặc C một từ phù hợp với mỗi chỗ trống các câu sau.
Ví dụ: His name is __________.
A. Nam
B. Phuong
. Phong
He is _________ years old_.
A. 11
B. 12
C. 13
He lives in the city near a _________
A. zoo
B. lake
C. park
He gets up at __________.
A. 5 o’clock
B. 5h 30’
C. 6 o’clock
4. He goes to __________ at half past six.
A. the zoo
B. lake
C. school
His school is __________ his house.
A. near
B. next to
C. far
Bài tập 2. Em hãy nghe đoạn hội thoại và đánh dấu (() vào ô trống các câu đúng hoặc sai theo nội dung bài hội thoại.
Ví dụ:
Statement
T
F
Her name is Linda.
(
Statement
T
F
1. This is Li Li’s second month in Paris.
2. French breakfasts are small.
3. She arrives at school at 8 o’clock.
4. She goes for a walk in the park in the evening.
5. She watches TV in the afternoon.
PHẦN II: KIẾN THỨC NGÔN NGỮ
20 Câu
10 điểm
Bài tập 1. Em hãy hoàn thành các câu sau, sử dụng các tranh gợi ý.
Ví dụ:
I like eating sandwich very much.
1. I play .......................................... in the afternoon.
-What does your mother do ?
- She is a ............................................ .
What is this? - It’s an .....................
They are going to travel to Ho Chi Minh City by ...................
5. - What are they doing?
- They’re ............................................
Bài tập 2. Em hãy khoanh tròn chữ cái chỉ một từ khác với các từ còn lại.
Ví dụ:
1.
A. shirt
B. dress
D. blouse
1.
A. dance
B. fever
C. read
D. write
2.
A. museum
B. worker
C. cinema
D. circus
3.
A. summer
B. winter
C. warm
D. spring
4.
A. red
B. orange
C. white
D. strong
5.
A. train
B. nurse
C. postman
D. farmer
Bài tập 3. Em hãy sắp xếp các câu trong cột B cho phù hợp với nội dung các câu trong cột A.
Ví dụ:
1. What’s your name? â. My name’s Hoa.
A
B
1. What color is your new hat?
a. It’s three.
2. What’s that?
b. No, it isn’t.
3. What time is it?
c. It’s blue.
4. Is this your schoolbag?
d. It’s about two kilometers.
5. How far is it from here?
e. It’s a banana.
Em hãy ghi đáp án vào ô sau:
1. ..........
2. ...........
3. ............
4. .............
5. ..........
Bài tập 4. Em hãy hoàn thành đoạn hội thoại sau, sử dụng các từ cho sẵn.
Where
for
visit
vacation
What
A: What are you going to do this summer (1) ___________?
B: I’m going to (2) _____________ Ha Long Bay.
A: (3) ___________ are you going to stay?
B: I’m going to stay with my friends.
A: How long are you going to stay?
B: I’m going to stay(4) ___________ four days.
A: (5) ___________ are you going to do in Ha Long Bay?
B: I’m going to visit Chay Beach.
PHẦN III: ĐỌC HIỂU
10 Câu
10 điểm
Bài tập 1. Em hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Hi, I am John and I am from London. My full name is is John Smith. Smith is my surname. I am thirteen years old and in grade 7. I learn in a big school in Southampton and live at seventy-eight Paramount Street
Thanks for sharing! Good luck!
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất