Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

đề thi AV HKI 08-09

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Hữu Đức
Ngày gửi: 17h:34' 22-12-2008
Dung lượng: 53.5 KB
Số lượt tải: 211
Số lượt thích: 0 người
LANG BIEN PRIMARY SCHOOL
CLASS: 3/__
NAME: _________________________

TEST ON ENGLISH THE 1st TERM
GRADE 3
TIME OUT: 40 MINUTES


Score (s)
Teacher’s advices:

In number (s)
In word (s)







I. Circle the best answer (Khoanh tròn câu đúng nhất)
1/ Hello, I _____ Nam.
A. is B. am C. are
2/ ________ is your name? My name’s Peter.
A. What B. Why C. How
3/ How are you? I’m _____, thanks.
A. fine B. five C. find
4/ Nice ____ meet you.
A. in B. on C. to
5/ Sit________, please!
A. on B. up C. down
6/ This is my ________. She is Linda.
A. friend B. ruler C. book
7/ ________ I go out?
A. My B. May C. Mai
8/ Is your ________ big? Yes, It is.
A. book B. books C. pens
9/ See _____ later.
A. your B. you C. yours
10/ This ____ my school.
A. are B. am C. is
II. Complete the sentences (Hoàn thành câu)
1/ This is my fr_end, Lin_a.
2/ G_od morni_g.
3/ T_at’s my cl_ssroom.
4/ H_ is Ala_.
5/ Tha_k yo_.
III. Fill the given words im the blanks (Điền từ cho sẵn vào chỗ trống)
fine, friend, big, you, ruler.
1/ This is my _________. She is LiLi.
2/ How are __________?
3/ I’m ________, thanks.
4/ My school is _______.
5/ That is my ________.
- The end -
LANG BIEN PRIMARY SCHOOL
CLASS: 4/__
NAME: _________________________

TEST ON ENGLISH THE 1st TERM
GRADE 4
TIME OUT: 40 MINUTES


Score (s)
Teacher’s advices:

In number (s)
In word (s)







I. Circle the best answer (Khoanh tròn câu đúng nhất)
1/ Where _______ you fom?
A. is B. am C. are
2/ I’m from___________.
A. Vietnam B. Vietnamese C. English
3/ ________ is your birthday?
A. Where B. When C. What
4/ My birthday is _______ December.
A. on B. in C. to
5/ I can _______ a bike.
A. to ride B. riding C. ride
6/ ______ you like football? Yes, I do.
A. Do B. Does C. Did
7/ How ________ students are there in your class?
A. much B. more C. many
8/ _________ you like some milk?
A. Will B. Would C. Should
9/ _______, please.
A. No B. Yes C. Not
10/ This gift ____ you
A. in B. at C. for
II. Matching the column A with column B (Nối cột A với cột B)
A
B

1/ What subjects do you like?
a/ You are welcome.

2/ What do you do during English lesson?
b/ Not at all.

3/ When do you have English?
c/ I like English.

4/ Thank you very much.
d/ I learn to read and write.

5/ I’m sorry.
c/ I have it on Tuesday and Thursday.

III. Write T for True statement, F for False statements (Viết T cho ý đúng, F cho ý sai)
____ 1/ Geography: Môn Địa lí
____ 2/ Monday: thứ 3
____ 3/ School bag: cặp học sinh
____ 4/ December: tháng 12
____ 5/ thirteen: số 14
LANG BIEN PRIMARY SCHOOL
CLASS: 5/__
NAME: _________________________
 
Gửi ý kiến