DANH SÁCH THI KSCL KI 2, 2013-2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thương
Ngày gửi: 14h:25' 05-05-2014
Dung lượng: 65.9 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thương
Ngày gửi: 14h:25' 05-05-2014
Dung lượng: 65.9 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC SINH THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
NĂM HỌC: 2013-2014- PHÒNG THI SỐ: 01
KHỐI 8
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Kết quả điểm thi Ghi chú
Ngữ văn Toán Anh Hoá Vật lý
1 219 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 12/09/2000 8B
2 220 Lê Thị Thu Na 25/01/2000 8B
3 221 Nguyễn Thị Thu Trang 20/11/2000 8B
4 222 Lê Đình Thắng 02/11/2000 8B
5 223 Lê Đình Tú 23/01/2000 8B
6 224 Đinh Mạnh Tân 11/12/2000 8B
7 225 Trần Tiến Anh 20/01/2000 8B
8 226 Nguyễn Thị Sao Chi 20/12/2000 8B
9 227 Đinh Đức Thành Lộc 01/06/2000 8B
10 228 Trần Thị Linh Linh 15/09/2000 8B
11 229 Lê Đậu Cẩm Linh 27/08/2000 8B
12 230 Lê Đăng Sang 02/02/2000 8B
13 231 Trần Thị Huyền Trang 14/06/2000 8B
14 232 Phan Hoàng Nguyên 17/11/2000 8B
15 233 Lê Hữu Sơn 12/08/2000 8B
16 234 Nguyễn Thị Nhị 02/01/2000 8B
17 235 Trần Thị Nhi 18/08/2000 8B
18 236 Nguyễn Thị Mai Phương 02/04/2000 8C
19 237 Nguyễn Thị Diễm Quyên 19/04/2000 8C
20 238 Hồ Trọng Hoàng Long 12/10/2000 8C
21 239 Trần Thế anh 18/01/2000 8C
22 240 Lê Hoàng Cầm 13/10/2000 8C
23 241 Trần Hữu Hùng 23/09/1999 8C
Danh sách gồm: 23 em
"Đại Nài, ngày ... tháng ... năm 2014"
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC SINH THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
NĂM HỌC: 2013-2014- PHÒNG THI SỐ: 02
KHỐI 8
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Kết quả điểm thi Ghi chú
Ngữ văn Toán Anh Hoá Vật lý
1 242 Nguyễn Đình Mạnh 26/04/2000 8C
2 243 Nguyễn Thị Vi Na 13/05/2000 8C
3 244 Dương Văn Tuấn 17/01/2000 8C
4 245 Lê Thị Ánh Tuyết 28/10/2000 8C
5 246 Lê Thị Thanh 05/07/2000 8C
6 247 Phan Văn Vũ 12/10/2000 8C
7 248 Nguyễn Quốc Anh 19/05/2000 8C
8 249 Trần Trung Kiên 20/10/2000 8C
9 250 Nguyễn Hải Quý 28/07/2000 8C
10 251 Lê Thị Quỳnh Trâm 13/06/2000 8C
11 252 Nguyễn Phúc Cảnh 30/10/2000 8C
12 253 Lê Văn Công 10/06/2000 8C
13 254 Lê Đình Chiến 03/03/2000 8C
14 255 Nguyễn Thị Kim Dung 12/10/2000 8C
15 256 Trần Quốc Dũng 25/12/2000 8C
16 257 Dương Thị Quỳnh Giang 12/07/2000 8C
17 258 Hồ Quý Hiếu 12/04/2000 8C
18 259 Lê Hữu Lợi 03/05/1999 8C
19 260 Phan Văn Thuần 27/08/2000 8C
20 261 Lê Thị Thanh Trang 21/10/2000 8C
21 262 Lê Thị Hải Yến 17/07/2000 8C
22 263 Nguyễn Công Tuấn Anh 15/10/2000 8C
23 264 Lê Minh Tuấn 03/05/1999 8C
24 265 Lê Đăng Vũ 23/09/2000 8C
Danh sách gồm: 24 em
"Đại Nài, ngày ... tháng …. năm 2014"
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC SINH THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
NĂM HỌC: 2013-2014- PHÒNG THI SỐ: 03
KHỐI 8
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Kết quả điểm thi Ghi chú
Ngữ văn Toán Anh Hoá Vật lý
1 266 Nguyễn Thị Thơ 10/12/1999 8C
2 267 Lê Dương Khánh Vỹ 1/10/2000 8C
3 268 Lê Thị Hà 03/05/2000 8A
4 269 Lê Thị Hiền 03/01/2000 8A
5 270 Lê Thị Khánh Huyền 12/02/2000 8A
6 271 Trần Văn Trọng Nghĩa 18/10/2000 8A
7 272 Lê Thị Trang 16/01/2000 8A
8 273 Trần Mỹ Duyên 01/07/2000 8A
9 274 Lê Khánh Hoà 19/05/2000 8A
10 275 Đậu Thị Diệu Linh 14/09/2000 8A
11 276 Ngô Phúc Long 25/02/2000 8A
12 277 Lê Thị Thùy Linh 20/06/2000 8A
13 278 Vũ Thị Hà My 01/12/2000 8A
14 279 Bùi Thị Yến Nhi 14/09/2000 8A
15 280 Phạm Thị Quỳnh Nga 01/11/2000 8A
16 281 Nguyễn Thị Hà Thương 03/11/2000 8A
17 282 Hồ Trọng Tài 10/12/2000 8A
18 283 Lê Thu Trang 07/11/2000 8A
19 284 Lê Quốc Việt 06/01/2000 8A
20 285 Phan Thị Hải Yến 09/11/2000 8A
21 286 Nguyễn Đình Chiến 23/03/2000 8A
22 287 Lương Thị Phương Chinh 16/06/2000 8A
23 288 Nguyễn Đăng Duy 15/07/2000 8A
24 289 Nguyễn Đình Đức Huy 24/11/2000 8A
Danh sách gồm: 24 em
"Đại Nài, ngày ... tháng ... năm 2014"
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC S
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC SINH THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
NĂM HỌC: 2013-2014- PHÒNG THI SỐ: 01
KHỐI 8
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Kết quả điểm thi Ghi chú
Ngữ văn Toán Anh Hoá Vật lý
1 219 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 12/09/2000 8B
2 220 Lê Thị Thu Na 25/01/2000 8B
3 221 Nguyễn Thị Thu Trang 20/11/2000 8B
4 222 Lê Đình Thắng 02/11/2000 8B
5 223 Lê Đình Tú 23/01/2000 8B
6 224 Đinh Mạnh Tân 11/12/2000 8B
7 225 Trần Tiến Anh 20/01/2000 8B
8 226 Nguyễn Thị Sao Chi 20/12/2000 8B
9 227 Đinh Đức Thành Lộc 01/06/2000 8B
10 228 Trần Thị Linh Linh 15/09/2000 8B
11 229 Lê Đậu Cẩm Linh 27/08/2000 8B
12 230 Lê Đăng Sang 02/02/2000 8B
13 231 Trần Thị Huyền Trang 14/06/2000 8B
14 232 Phan Hoàng Nguyên 17/11/2000 8B
15 233 Lê Hữu Sơn 12/08/2000 8B
16 234 Nguyễn Thị Nhị 02/01/2000 8B
17 235 Trần Thị Nhi 18/08/2000 8B
18 236 Nguyễn Thị Mai Phương 02/04/2000 8C
19 237 Nguyễn Thị Diễm Quyên 19/04/2000 8C
20 238 Hồ Trọng Hoàng Long 12/10/2000 8C
21 239 Trần Thế anh 18/01/2000 8C
22 240 Lê Hoàng Cầm 13/10/2000 8C
23 241 Trần Hữu Hùng 23/09/1999 8C
Danh sách gồm: 23 em
"Đại Nài, ngày ... tháng ... năm 2014"
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC SINH THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
NĂM HỌC: 2013-2014- PHÒNG THI SỐ: 02
KHỐI 8
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Kết quả điểm thi Ghi chú
Ngữ văn Toán Anh Hoá Vật lý
1 242 Nguyễn Đình Mạnh 26/04/2000 8C
2 243 Nguyễn Thị Vi Na 13/05/2000 8C
3 244 Dương Văn Tuấn 17/01/2000 8C
4 245 Lê Thị Ánh Tuyết 28/10/2000 8C
5 246 Lê Thị Thanh 05/07/2000 8C
6 247 Phan Văn Vũ 12/10/2000 8C
7 248 Nguyễn Quốc Anh 19/05/2000 8C
8 249 Trần Trung Kiên 20/10/2000 8C
9 250 Nguyễn Hải Quý 28/07/2000 8C
10 251 Lê Thị Quỳnh Trâm 13/06/2000 8C
11 252 Nguyễn Phúc Cảnh 30/10/2000 8C
12 253 Lê Văn Công 10/06/2000 8C
13 254 Lê Đình Chiến 03/03/2000 8C
14 255 Nguyễn Thị Kim Dung 12/10/2000 8C
15 256 Trần Quốc Dũng 25/12/2000 8C
16 257 Dương Thị Quỳnh Giang 12/07/2000 8C
17 258 Hồ Quý Hiếu 12/04/2000 8C
18 259 Lê Hữu Lợi 03/05/1999 8C
19 260 Phan Văn Thuần 27/08/2000 8C
20 261 Lê Thị Thanh Trang 21/10/2000 8C
21 262 Lê Thị Hải Yến 17/07/2000 8C
22 263 Nguyễn Công Tuấn Anh 15/10/2000 8C
23 264 Lê Minh Tuấn 03/05/1999 8C
24 265 Lê Đăng Vũ 23/09/2000 8C
Danh sách gồm: 24 em
"Đại Nài, ngày ... tháng …. năm 2014"
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC SINH THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỌC KỲ II
NĂM HỌC: 2013-2014- PHÒNG THI SỐ: 03
KHỐI 8
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Kết quả điểm thi Ghi chú
Ngữ văn Toán Anh Hoá Vật lý
1 266 Nguyễn Thị Thơ 10/12/1999 8C
2 267 Lê Dương Khánh Vỹ 1/10/2000 8C
3 268 Lê Thị Hà 03/05/2000 8A
4 269 Lê Thị Hiền 03/01/2000 8A
5 270 Lê Thị Khánh Huyền 12/02/2000 8A
6 271 Trần Văn Trọng Nghĩa 18/10/2000 8A
7 272 Lê Thị Trang 16/01/2000 8A
8 273 Trần Mỹ Duyên 01/07/2000 8A
9 274 Lê Khánh Hoà 19/05/2000 8A
10 275 Đậu Thị Diệu Linh 14/09/2000 8A
11 276 Ngô Phúc Long 25/02/2000 8A
12 277 Lê Thị Thùy Linh 20/06/2000 8A
13 278 Vũ Thị Hà My 01/12/2000 8A
14 279 Bùi Thị Yến Nhi 14/09/2000 8A
15 280 Phạm Thị Quỳnh Nga 01/11/2000 8A
16 281 Nguyễn Thị Hà Thương 03/11/2000 8A
17 282 Hồ Trọng Tài 10/12/2000 8A
18 283 Lê Thu Trang 07/11/2000 8A
19 284 Lê Quốc Việt 06/01/2000 8A
20 285 Phan Thị Hải Yến 09/11/2000 8A
21 286 Nguyễn Đình Chiến 23/03/2000 8A
22 287 Lương Thị Phương Chinh 16/06/2000 8A
23 288 Nguyễn Đăng Duy 15/07/2000 8A
24 289 Nguyễn Đình Đức Huy 24/11/2000 8A
Danh sách gồm: 24 em
"Đại Nài, ngày ... tháng ... năm 2014"
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GDĐT TP. HÀ TĨNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐẠI NÀI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH
HỌC S
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất