Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Danh sách kết quả học tập HK1 lớp 6A2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Thanh Dương (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:18' 25-02-2011
Dung lượng: 25.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích: 0 người
STT Họ tên Lớp Toán Lý Hóa Sinh CNg Văn Sử Địa GDCD Anh NNgữ TDục MTC Nhạc Họa DTB1 HLực HKiểm
1 Huỳnh Kiến An 6A2 8.5 9.4 8.0 9.6 7.5 9.5 9.4 9.7 9.6 6.4 9.0 7.0 8.6 K T
2 Lê Thị Vân Anh 6A2 5.4 6.6 4.1 6.5 7.2 2.6 4.4 7.8 6.1 7.0 7.0 7.0 5.9 Y K
3 Lý Đại Ân 6A2 5.1 7.0 5.9 5.5 5.3 2.7 4.1 7.1 4.2 6.6 5.0 9.0 5.3 Y K
4 Nguyễn Ngọc Cương 6A2 5.3 5.8 5.7 3.6 6.7 5.8 5.9 6.8 6.7 9.6 7.0 7.0 6.2 Tb K
5 Lương Khánh Duy 6A2 7.7 8.1 5.7 8.5 8.1 7.6 7.6 9.2 8.0 8.6 9.0 7.0 7.9 K T
6 Lê Thị Ngọc Duyên 6A2 8.6 8.6 9.0 9.5 7.9 7.9 9.3 10.0 9.7 8.7 9.0 9.0 8.8 G T
7 Nguyễn Lê Hữu Đạt 6A2 6.4 6.9 7.0 8.6 6.2 6.7 6.2 9.4 7.7 9.0 9.0 9.0 7.2 Tb K
8 Trần Quang Hào 6A2 7.8 8.0 6.7 8.0 6.6 7.5 7.2 8.8 9.4 9.9 7.0 7.0 7.9 K T
9 Lý Thế Hoa 6A2 8.3 6.1 5.6 6.7 8.3 4.7 7.5 9.1 7.8 7.9 7.0 9.0 7.4 Tb T
10 Trần Đoàn Gia Huy 6A2 2.3 7.1 4.5 5.1 4.4 4.1 5.5 5.7 3.2 9.4 5.0 5.0 4.8 Y K
11 Thi Phạm Minh Huy 6A2 7.1 7.3 5.9 6.1 6.8 5.6 7.5 9.7 8.4 7.4 7.0 7.0 7.1 K T
12 Nguyễn Trọng Hưng 6A2 9.7 8.6 9.2 8.2 7.2 8.4 9.1 8.1 9.2 9.4 7.0 7.0 8.7 G T
13 Lê Hoàng Ngọc Khánh 6A2 4.2 6.2 6.6 7.1 5.6 5.4 7.3 7.7 6.4 9.6 5.0 5.0 6.3 Tb K
14 Nguyễn Minh Khoa 6A2 2.2 5.1 3.7 4.1 6.6 2.9 4.1 6.8 3.0 9.4 5.0 7.0 4.7 Y K
15 Ngô Thị Hồng Kim 6A2 6.0 8.4 7.3 8.9 6.9 8.9 7.5 9.4 5.2 10.0 7.0 9.0 7.6 K T
16 Nguyễn Gia Lộc 6A2 8.0 8.9 7.9 8.1 6.7 7.3 9.3 9.1 9.6 9.9 7.0 7.0 8.3 G T
17 Quách Thị Trúc Mai 6A2 5.2 6.6 6.3 7.0 6.2 6.0 6.1 8.4 6.5 9.9 9.0 7.0 6.6 Tb T
18 Trương Minh Mẫn 6A2 4.9 5.1 4.0 5.9 4.6 3.9 5.9 8.1 4.7 9.7 7.0 5.0 5.5 Y T
19 Trần Huỳnh Nam 6A2 6.4 8.0 7.2 7.8 7.9 7.0 8.6 9.3 9.3 7.4 7.0 7.0 7.8 K T
20 Nguyễn Thị Kim Ngân 6A2 2.0 3.0 1.9 3.5 4.5 0.9 1.7 6.0 2.6 6.9 5.0 5.0 3.3 kém K
21 Lý Bảo Ngọc 6A2 2.0 5.0 3.3 3.3 3.3 1.1 2.1 5.9 1.3 7.6 5.0 5.0 3.4 kém TB
22 Hồ Nguyễn Hồng Nguyên 6A2 6.1 6.8 6.9 8.9 8.7 5.8 7.4 9.8 7.3 9.3 9.0 7.0 7.7 K T
23 Huỳnh Thảo Nguyên 6A2 8.6 9.5 9.6 9.6 8.9 9.4 9.4 9.9 9.6 6.7 9.0 9.0 9.1 G T
24 Trần Đăng Nhật 6A2 9.5 8.8 8.3 8.1 7.1 5.8 9.4 8.5 9.6 7.4 7.0 5.0 8.3 K T
25 Trần Diệp Yến Nhi 6A2 9.2 9.8 9.1 9.3 9.4 8.8 9.6 9.6 9.8 9.6 9.0 9.0 9.4 G T
26 Trần Thanh Phong 6A2 4.9 6.8 3.7 6.5 5.7 6.6 6.6 9.1 8.1 9.7 7.0 7.0 6.5 Tb T
27 Đặng Kim Phụng 6A2 1.5 5.4 2.4 3.9 3.1 2.0 3.8 4.1 1.9 8.3 4.0 5.0 3.4 kém TB
28 Lê Tú Quyên 6A2 5.5 5.5 8.4 8.4 7.9 6.6 6.6 7.9 7.2 7.9 7.0 9.0 7.1 K T
29 Trần Ngọc Sơn 6A2 6.3 7.2 8.2 7.1 7.7 5.5 7.6 8.1 9.7 9.6 7.0 9.0 7.6 K T
30 Nguyễn Thảo Tâm 6A2 4.7 7.3 7.3 7.9 6.6 7.9 8.1 8.1 9.0 8.9 7.0 7.0 7.3 Tb T
31 Nguyễn Hồ Hoàng Thái 6A2 3.7 4.1 2.6 3.9 4.0 2.3 4.5 6.8 5.5 8.9 5.0 5.0 4.5 Y Y
32 Đào Hồng Phương Thảo 6A2 5.8 8.3 7.8 8.4 8.4 6.6 8.6 9.7 5.9 7.4 7.0 9.0 7.6 K T
33 Trần Thị Kiều Thi 6A2 8.6 9.4 9.1 10.0 8.9 9.7 9.3 10.0 9.5 10.0 9.0 9.0 9.3 G T
34 Hoàng Nguyễn Minh Thi 6A2 6.5 6.4 5.6 6.3 7.3 5.1 6.1 8.0 8.2 9.3 7.0 5.0 6.9 K T
35 Lê Phúc Thịnh 6A2 4.3 6.5 4.4 5.6 6.1 5.7 4.8 7.8 5.0 7.9 7.0 7.0 5.7 Tb T
36 Nguyễn Trần Hồng Thủy 6A2 8.7 9.0 8.8 8.9 8.5 7.5 9.1 8.4 8.9 7.7 9.0 9.0 8.6 G T
37 Liêu Kim Thủy 6A2 4.1 5.3 4.2 5.3 4.3 1.4 5.8 7.2 4.9 8.1 5.0 5.0 4.9 kém TB
38 Nguyễn Hòa Minh Thư 6A2 4.7 5.2 3.9 6.1 7.0 2.6 6.3 6.9 8.0 6.7 7.0 7.0 5.8 Y Tb
39 Nguyễn Thị Huyền Trân 6A2 5.5 5.8 4.5 7.2 7.1 2.4 4.9 6.9 6.7 9.9 7.0 9.0 6.1 Y Y
40 Lê Trần Nhật Trúc 6A2 4.2 7.4 7.8 6.9 8.4 5.8 8.2 8.3 7.2 9.9 7.0 7.0 7.2 Tb T
41 Tạ Minh Tuấn 6A2 5.0 4.7 4.9 6.2 4.3 3.3 6.7 5.9 4.3 9.3 5.0 7.0 5.3 Y Y
42 Mai Ánh Tuyết 6A2 8.3 8.5 9.2 9.5 9.3 9.7 7.4 10.0 9.5 8.1 9.0 9.0 8.9 G T
43 Lưu Thị Thu Uyên 6A2 2.5 4.7 2.6 2.9 5.6 2.9 5.1 5.4 3.2 7.6 5.0 5.0 4.2 Y K
44 Hồng Quốc Việt 6A2 7.0 8.4 6.8 7.9 7.0 8.6 7.7 8.6 9.4 9.6 7.0 7.0 7.9 K T
45 Nguyễn Trần Nhật Vy 6A2 5.9 7.3 8.4 9.1 8.
 
Gửi ý kiến