DANH MỤC CHI TIẾT THIẾT BỊ CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH XÂY
DỰNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CHUẨN QUỐC GIA

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thanh Tâm
Ngày gửi: 14h:55' 26-12-2010
Dung lượng: 131.5 KB
Số lượt tải: 11
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thanh Tâm
Ngày gửi: 14h:55' 26-12-2010
Dung lượng: 131.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
UBND TỈNH AN GIANG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG TỔNG HỢP NHU CẦU DANH MỤC CHI TIẾT THIẾT BỊ CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CHUẨN QUỐC GIA
(Tổng số 08 đơn vị được trang bị năm học 2010 - 2011)
TT Danh mục Thiết bị ĐVT Mã thiết bị Tổng số hiện có Tổng đề nghị bổ sung "Tổng
cộng" Ước giá "Thành
tiền"
1 Bàn đọc sách- P. Thư viện cái BDS0001 15 10 25 "923,000" "9,230,000"
2 "Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm" tấm BGN0001 24 51 75 "1,475,000" "75,225,000"
3 Bàn họp (lớn) P. Giáo viên bộ BHL0001 2 7 9 "2,302,000" "16,114,000"
4 Bàn họp (nhỏ) - Văn phòng bộ BHN0001 2 6 8 "923,000" "5,538,000"
5 "Bàn làm việc-P Hiệu trưởng, Phó HT" bộ BLV0001 20 2 22 "1,187,000" "2,374,000"
6 "Bàn làm việc- P Thư viện, Thiết bị" bộ BLV0002 19 6 25 "1,276,000" "7,656,000"
7 Bàn làm việc - P Y tế bộ BLV0003 4 4 8 "1,571,000" "6,284,000"
8 Bàn làm việc - Văn phòng bộ BLV0004 17 5 22 "2,252,000" "11,260,000"
9 Bộ trống Đội - P Truyền thống bộ BTD0001 5 6 11 "2,250,000" "13,500,000"
10 "Bàn tiếp khách-P Hiệu trưởng, Phó HT, P
truyền thống." bộ BTK0001 10 14 24 "923,000" "12,922,000"
11 "Đầu DVD- P Giáo viên, Thư viện" cái DVD0001 4 11 15 "1,290,000" "14,190,000"
12 Ghế đọc sách - P Thư viện cái GDS0001 174 109 283 "300,000" "32,700,000"
13 Giường ionx - P Y tế cái GNO0001 0 8 8 "2,650,000" "21,200,000"
14 "Giá để báo, tạp chí - P Thư viện" cái GTC0001 8 4 12 "1,393,000" "5,572,000"
15 Giá treo tranh - P Thiết bị cái GTT0001 42 23 65 "288,000" "6,624,000"
16 Kệ đựng sách - P Thư viện cái KDS0001 19 6 25 "4,488,000" "26,928,000"
17 Kệ trưng bày - P Thiết bị cái KTB0001 24 14 38 "2,319,000" "32,466,000"
18 Kệ trưng bày sách - P Thư viện cái KTB0002 7 10 17 "832,000" "8,320,000"
19 "Tivi 50 inch LCD-P Giáo viên, Thư viện" cái LCD0001 3 11 14 "48,900,000" "537,900,000"
20 "Máy in-P Hiệu trưởng, PHT,Thư viện, Thiết bị" bộ MIN0001 8 23 31 "3,950,000" "90,850,000"
21 Máy nha - P Y tế. cái NHA0001 0 7 7 "7,000,000" "49,000,000"
22 Tủ chứa hồ sơ- P Y tế cái THS0001 1 6 7 "3,193,000" "19,158,000"
23 "Tủ lưu trữ hồ sơ- P Hiệu trưởng, Phó HT,
P Giáo viên, Văn phòng" cái THS0002 40 25 65 "2,947,000" "73,675,000"
24 Tủ phích - P Thư viện cái TPH0001 7 1 8 "6,240,000" "6,240,000"
25 Tủ thiết bị - P Thiết bị cái TTB0001 27 12 39 "2,216,000" "26,592,000"
26 Tủ Trưng bày - P Truyền thống cái TTB0002 6 8 14 "2,947,000" "23,576,000"
27 Tủ thuốc - P Y tế. cái TTH0001 3 5 8 "3,320,000" "16,600,000"
28 Tủ thư viện - P Thư viện cái TTV0001 36 8 44 "2,947,000" "23,576,000"
29 "Máy vi tính- P Hiệu trưởng, Phó Hiệu
trưởng, Thư viện, Thiết bị" bộ VT0001 13 18 31 "12,760,000" "229,680,000"
Tổng kinh phí cần: "1,404,950,000"
Một tỷ bốn trăm lẻ bốn triệu chín trăm năm mươi ngàn đồng.
GIÁM ĐỐC Ngày 03 tháng 8 năm 2010
TRƯỞNG PHÒNG TVTB & CNTT
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG TỔNG HỢP NHU CẦU DANH MỤC CHI TIẾT THIẾT BỊ CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CHUẨN QUỐC GIA
(Tổng số 08 đơn vị được trang bị năm học 2010 - 2011)
TT Danh mục Thiết bị ĐVT Mã thiết bị Tổng số hiện có Tổng đề nghị bổ sung "Tổng
cộng" Ước giá "Thành
tiền"
1 Bàn đọc sách- P. Thư viện cái BDS0001 15 10 25 "923,000" "9,230,000"
2 "Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm" tấm BGN0001 24 51 75 "1,475,000" "75,225,000"
3 Bàn họp (lớn) P. Giáo viên bộ BHL0001 2 7 9 "2,302,000" "16,114,000"
4 Bàn họp (nhỏ) - Văn phòng bộ BHN0001 2 6 8 "923,000" "5,538,000"
5 "Bàn làm việc-P Hiệu trưởng, Phó HT" bộ BLV0001 20 2 22 "1,187,000" "2,374,000"
6 "Bàn làm việc- P Thư viện, Thiết bị" bộ BLV0002 19 6 25 "1,276,000" "7,656,000"
7 Bàn làm việc - P Y tế bộ BLV0003 4 4 8 "1,571,000" "6,284,000"
8 Bàn làm việc - Văn phòng bộ BLV0004 17 5 22 "2,252,000" "11,260,000"
9 Bộ trống Đội - P Truyền thống bộ BTD0001 5 6 11 "2,250,000" "13,500,000"
10 "Bàn tiếp khách-P Hiệu trưởng, Phó HT, P
truyền thống." bộ BTK0001 10 14 24 "923,000" "12,922,000"
11 "Đầu DVD- P Giáo viên, Thư viện" cái DVD0001 4 11 15 "1,290,000" "14,190,000"
12 Ghế đọc sách - P Thư viện cái GDS0001 174 109 283 "300,000" "32,700,000"
13 Giường ionx - P Y tế cái GNO0001 0 8 8 "2,650,000" "21,200,000"
14 "Giá để báo, tạp chí - P Thư viện" cái GTC0001 8 4 12 "1,393,000" "5,572,000"
15 Giá treo tranh - P Thiết bị cái GTT0001 42 23 65 "288,000" "6,624,000"
16 Kệ đựng sách - P Thư viện cái KDS0001 19 6 25 "4,488,000" "26,928,000"
17 Kệ trưng bày - P Thiết bị cái KTB0001 24 14 38 "2,319,000" "32,466,000"
18 Kệ trưng bày sách - P Thư viện cái KTB0002 7 10 17 "832,000" "8,320,000"
19 "Tivi 50 inch LCD-P Giáo viên, Thư viện" cái LCD0001 3 11 14 "48,900,000" "537,900,000"
20 "Máy in-P Hiệu trưởng, PHT,Thư viện, Thiết bị" bộ MIN0001 8 23 31 "3,950,000" "90,850,000"
21 Máy nha - P Y tế. cái NHA0001 0 7 7 "7,000,000" "49,000,000"
22 Tủ chứa hồ sơ- P Y tế cái THS0001 1 6 7 "3,193,000" "19,158,000"
23 "Tủ lưu trữ hồ sơ- P Hiệu trưởng, Phó HT,
P Giáo viên, Văn phòng" cái THS0002 40 25 65 "2,947,000" "73,675,000"
24 Tủ phích - P Thư viện cái TPH0001 7 1 8 "6,240,000" "6,240,000"
25 Tủ thiết bị - P Thiết bị cái TTB0001 27 12 39 "2,216,000" "26,592,000"
26 Tủ Trưng bày - P Truyền thống cái TTB0002 6 8 14 "2,947,000" "23,576,000"
27 Tủ thuốc - P Y tế. cái TTH0001 3 5 8 "3,320,000" "16,600,000"
28 Tủ thư viện - P Thư viện cái TTV0001 36 8 44 "2,947,000" "23,576,000"
29 "Máy vi tính- P Hiệu trưởng, Phó Hiệu
trưởng, Thư viện, Thiết bị" bộ VT0001 13 18 31 "12,760,000" "229,680,000"
Tổng kinh phí cần: "1,404,950,000"
Một tỷ bốn trăm lẻ bốn triệu chín trăm năm mươi ngàn đồng.
GIÁM ĐỐC Ngày 03 tháng 8 năm 2010
TRƯỞNG PHÒNG TVTB & CNTT
 








Các ý kiến mới nhất