BG 12

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Nội
Ngày gửi: 11h:03' 27-11-2012
Dung lượng: 228.2 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Nội
Ngày gửi: 11h:03' 27-11-2012
Dung lượng: 228.2 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
MỜI BẠN NHẬP ĐIỂM VÀO !
THPT BÌNH THUẬN GV: LÊ QUÝ HỢI Lớp: 11A Môn: CN Sĩ số: 41 Số cột tối thiểu trong 1HK: Năm học: 2012-2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 LƯU ANH
a 2 ANH X
a 3 BIỆN
a 4 BÌNH
a 5 CHƯƠNG
a 6 DUY X
a 7 ĐOÁN
a 8 ĐỨC
a 9 HẢI
a 10 NGUYỄN HẰNG X
a 11 VŨ HẰNG X
a 12 HẠNH X
a 13 HOÀNG
a 14 HUY
a 15 LAN X
a 16 LỆ X
a 17 THÙY LINH X
a 18 TÙNG LINH
a 19 NGUYỄN NHUNG X
a 20 QUÁCH NHUNG X
a 21 NHƯƠI X
a 22 NHƯƠNG
a 23 NÚI X
a 24 PẢ X
a 25 PĂN X
a 26 PHẤN X
a 27 PHƯƠNG X
a 28 PIU X
a 29 QUÂN
a 30 QUANG
a 31 QUÝ
a 32 TÁ
a 33 TÂM X
a 34 THÂN X
a 35 THƯỞNG
a 36 THUỶ A X
a 37 THUỶ B X
a 38 TIỆN
a 39 TỈNH
a 40 TỰ
a 41 VI X
a 42
a 43
a 44
a 45
a 46
a 47
a 48
a 49
a 50
a 51
a 52
a 53
a 54
a 55
a
ĐIỂM THI HỌC KÌ BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP Bình thuận ngày 27 tháng 11 năm 2012
Điểm thi HKI HKII HKI HKII CẢ NĂM GVBM
SL TL SL TL Nữ TCộng Nữ TCộng Nữ TCộng
A Giỏi SL
B TL
C Khá SL
Trên TB TL LÊ QUÝ HỢI
D TB SL
E TL
Dưới TB Yếu SL
QĐ điểm thi QĐ xếp loại TL
A 8.0 đến 10.0 Giỏi 8.0 đến 10 Kém SL
B 7.0 đến 7.9 Khá 6.5 đến 7.9 TL
C 5.0 đến 6.9 TB 5.0 đến 6.4 Tổng
D 3.5 đến 4.9 Yếu 3.5 đến 4.9
E 0.0 đến 3.4 Kém 0.0 đến 3.4
THPT BÌNH THUẬN GV: LÊ QUÝ HỢI Lớp: 11A Môn: CN Sĩ số: 41 Số cột tối thiểu trong 1HK: Năm học: 2012-2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 LƯU ANH
a 2 ANH X
a 3 BIỆN
a 4 BÌNH
a 5 CHƯƠNG
a 6 DUY X
a 7 ĐOÁN
a 8 ĐỨC
a 9 HẢI
a 10 NGUYỄN HẰNG X
a 11 VŨ HẰNG X
a 12 HẠNH X
a 13 HOÀNG
a 14 HUY
a 15 LAN X
a 16 LỆ X
a 17 THÙY LINH X
a 18 TÙNG LINH
a 19 NGUYỄN NHUNG X
a 20 QUÁCH NHUNG X
a 21 NHƯƠI X
a 22 NHƯƠNG
a 23 NÚI X
a 24 PẢ X
a 25 PĂN X
a 26 PHẤN X
a 27 PHƯƠNG X
a 28 PIU X
a 29 QUÂN
a 30 QUANG
a 31 QUÝ
a 32 TÁ
a 33 TÂM X
a 34 THÂN X
a 35 THƯỞNG
a 36 THUỶ A X
a 37 THUỶ B X
a 38 TIỆN
a 39 TỈNH
a 40 TỰ
a 41 VI X
a 42
a 43
a 44
a 45
a 46
a 47
a 48
a 49
a 50
a 51
a 52
a 53
a 54
a 55
a
ĐIỂM THI HỌC KÌ BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP Bình thuận ngày 27 tháng 11 năm 2012
Điểm thi HKI HKII HKI HKII CẢ NĂM GVBM
SL TL SL TL Nữ TCộng Nữ TCộng Nữ TCộng
A Giỏi SL
B TL
C Khá SL
Trên TB TL LÊ QUÝ HỢI
D TB SL
E TL
Dưới TB Yếu SL
QĐ điểm thi QĐ xếp loại TL
A 8.0 đến 10.0 Giỏi 8.0 đến 10 Kém SL
B 7.0 đến 7.9 Khá 6.5 đến 7.9 TL
C 5.0 đến 6.9 TB 5.0 đến 6.4 Tổng
D 3.5 đến 4.9 Yếu 3.5 đến 4.9
E 0.0 đến 3.4 Kém 0.0 đến 3.4
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất