Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

bao cao mau T cua Bo

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:51' 22-07-2013
Dung lượng: 803.6 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích: 0 người
CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC Loại hình Mã Loại trường Mã Chuẩn QG Mã SEQAP Năm học Tỉnh/TP Học kì
Tên Mã Tên DT bán trú DT Công lập CL MCLTT MT Seqap-T30 2011-2012 Stt I
Tỉnh/TP: Bình Thuận 715 Loại hình: Công lập CL Năm học: 2012-2013 PTCS CS Tư thục TT MĐ1 M1 Seqap-T33 2012-2013 1 II
Quận/Huyện: Bắc Bình 71505 Loại trường: Tiểu học TH Học kì: I Phổ thông PT Quốc tế QT MĐ2 M2 Seqap-T35 2013-2014 2
Xã/Phường: Bình An 7150515 Chất lượng: MCLTT MT Trường vùng ĐBKK TE K.Tật KT Không K VNEN 2014-2015 3
Trường Bình An 71505151 Dự án: #N/A Trường có lớp 2b/ng 0 TE T.Thòi TT 30 2015-2016 4
Tổng số Chia ra Tiểu học TH 33 2016-2017 5
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 135 35 2017-2018 6
Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc BG K 2018-2019 7
Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ HN 2019-2020 8
I. X.loại hạnh kiểm 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 2020-2021 9
- Thực hiện đầy đủ 469 100.0 91 100.0 34 100.0 110 100.0 51 100.0 90 100.0 33 100.0 84 100.0 25 100.0 94 100.0 48 100.0 2021-2022 10
- Chưa thực hiện đầy đủ 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 2023-2024 11
II. Xếp loại học lực 2024-2025 12
1. Tiếng Việt 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 13
- Giỏi 95 20.3 29 31.9 12 35.3 17 15.5 5 9.8 15 16.7 3 9.1 23 27.4 11 44.0 11 11.7 2 4.2 14
- Khá 177 37.7 26 28.6 7 20.6 38 34.5 17 33.3 33 36.7 11 33.3 33 39.3 4 16.0 47 50.0 25 52.1 15
- Trung bình 164 35.0 29 31.9 11 32.4 43 39.1 21 41.2 38 42.2 17 51.5 24 28.6 9 36.0 30 31.9 18 37.5 16
- Yếu 33 7.0 7 7.7 4 11.8 12 10.9 8 15.7 4 4.4 2 6.1 4 4.8 1 4.0 6 6.4 3 6.3 17
2. Toán 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 18
- Giỏi 160 34.1 48 52.7 18 52.9 45 40.9 14 27.5 17 18.9 4 12.1 39 46.4 13 52.0 11 11.7 2 4.2 19
- Khá 150 32.0 32 35.2 11 32.4 35 31.8 19 37.3 30 33.3 11 33.3 23 27.4 4 16.0 30 31.9 12 25.0 20
- Trung bình 132 28.1 9 9.9 4 11.8 27 24.5 16 31.4 36 40.0 15 45.5 16 19.0 6 24.0 44 46.8 31 64.6 21
- Yếu 27 5.8 2 2.2 1 2.9 3 2.7 2 3.9 7 7.8 3 9.1 6 7.1 2 8.0 9 9.6 3 6.3 22
3. Khoa học 178 84 47.2 25 29.8 94 52.8 48 51.1 23
- Giỏi 53 29.8 33 39.3 11 44.0 20 21.3 4 8.3 24
- Khá 79 44.4 38 45.2 8 32.0 41 43.6 25 52.1 25
- Trung bình 40 22.5 11 13.1 5 20.0 29 30.9 15 31.3 26
- Yếu 6 3.4 2 2.4 1 4.0 4 4.3 4 8.3 27
4. Lịch sử & Địa lí 178 84 47.2 25 29.8 94 52.8 48 51.1 28
- Giỏi 24 13.5 12 14.3 4 16.0 12 12.8 4 8.3 29
- Khá 64 36.0 35 41.7 11 44.0 29 30.9 16 33.3 30
- Trung bình 79 44.4 31 36.9 7 28.0 48 51.1 25 52.1 31
- Yếu 11 6.2 6 7.1 3 12.0 5 5.3 3 6.3 32
5. Tiếng nước ngoài 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 33
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 35
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 36
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 37
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 38
6. Tin học 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 39
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 40
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 41
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 42
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 43
7. Tiếng dân tộc 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 44
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 45
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 46
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 47
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓