bao cao mau T cua Bo

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:51' 22-07-2013
Dung lượng: 803.6 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:51' 22-07-2013
Dung lượng: 803.6 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC Loại hình Mã Loại trường Mã Chuẩn QG Mã SEQAP Năm học Tỉnh/TP Học kì
Tên Mã Tên DT bán trú DT Công lập CL MCLTT MT Seqap-T30 2011-2012 Stt I
Tỉnh/TP: Bình Thuận 715 Loại hình: Công lập CL Năm học: 2012-2013 PTCS CS Tư thục TT MĐ1 M1 Seqap-T33 2012-2013 1 II
Quận/Huyện: Bắc Bình 71505 Loại trường: Tiểu học TH Học kì: I Phổ thông PT Quốc tế QT MĐ2 M2 Seqap-T35 2013-2014 2
Xã/Phường: Bình An 7150515 Chất lượng: MCLTT MT Trường vùng ĐBKK TE K.Tật KT Không K VNEN 2014-2015 3
Trường Bình An 71505151 Dự án: #N/A Trường có lớp 2b/ng 0 TE T.Thòi TT 30 2015-2016 4
Tổng số Chia ra Tiểu học TH 33 2016-2017 5
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 135 35 2017-2018 6
Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc BG K 2018-2019 7
Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ HN 2019-2020 8
I. X.loại hạnh kiểm 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 2020-2021 9
- Thực hiện đầy đủ 469 100.0 91 100.0 34 100.0 110 100.0 51 100.0 90 100.0 33 100.0 84 100.0 25 100.0 94 100.0 48 100.0 2021-2022 10
- Chưa thực hiện đầy đủ 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 2023-2024 11
II. Xếp loại học lực 2024-2025 12
1. Tiếng Việt 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 13
- Giỏi 95 20.3 29 31.9 12 35.3 17 15.5 5 9.8 15 16.7 3 9.1 23 27.4 11 44.0 11 11.7 2 4.2 14
- Khá 177 37.7 26 28.6 7 20.6 38 34.5 17 33.3 33 36.7 11 33.3 33 39.3 4 16.0 47 50.0 25 52.1 15
- Trung bình 164 35.0 29 31.9 11 32.4 43 39.1 21 41.2 38 42.2 17 51.5 24 28.6 9 36.0 30 31.9 18 37.5 16
- Yếu 33 7.0 7 7.7 4 11.8 12 10.9 8 15.7 4 4.4 2 6.1 4 4.8 1 4.0 6 6.4 3 6.3 17
2. Toán 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 18
- Giỏi 160 34.1 48 52.7 18 52.9 45 40.9 14 27.5 17 18.9 4 12.1 39 46.4 13 52.0 11 11.7 2 4.2 19
- Khá 150 32.0 32 35.2 11 32.4 35 31.8 19 37.3 30 33.3 11 33.3 23 27.4 4 16.0 30 31.9 12 25.0 20
- Trung bình 132 28.1 9 9.9 4 11.8 27 24.5 16 31.4 36 40.0 15 45.5 16 19.0 6 24.0 44 46.8 31 64.6 21
- Yếu 27 5.8 2 2.2 1 2.9 3 2.7 2 3.9 7 7.8 3 9.1 6 7.1 2 8.0 9 9.6 3 6.3 22
3. Khoa học 178 84 47.2 25 29.8 94 52.8 48 51.1 23
- Giỏi 53 29.8 33 39.3 11 44.0 20 21.3 4 8.3 24
- Khá 79 44.4 38 45.2 8 32.0 41 43.6 25 52.1 25
- Trung bình 40 22.5 11 13.1 5 20.0 29 30.9 15 31.3 26
- Yếu 6 3.4 2 2.4 1 4.0 4 4.3 4 8.3 27
4. Lịch sử & Địa lí 178 84 47.2 25 29.8 94 52.8 48 51.1 28
- Giỏi 24 13.5 12 14.3 4 16.0 12 12.8 4 8.3 29
- Khá 64 36.0 35 41.7 11 44.0 29 30.9 16 33.3 30
- Trung bình 79 44.4 31 36.9 7 28.0 48 51.1 25 52.1 31
- Yếu 11 6.2 6 7.1 3 12.0 5 5.3 3 6.3 32
5. Tiếng nước ngoài 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 33
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 35
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 36
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 37
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 38
6. Tin học 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 39
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 40
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 41
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 42
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 43
7. Tiếng dân tộc 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 44
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 45
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 46
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 47
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tên Mã Tên DT bán trú DT Công lập CL MCLTT MT Seqap-T30 2011-2012 Stt I
Tỉnh/TP: Bình Thuận 715 Loại hình: Công lập CL Năm học: 2012-2013 PTCS CS Tư thục TT MĐ1 M1 Seqap-T33 2012-2013 1 II
Quận/Huyện: Bắc Bình 71505 Loại trường: Tiểu học TH Học kì: I Phổ thông PT Quốc tế QT MĐ2 M2 Seqap-T35 2013-2014 2
Xã/Phường: Bình An 7150515 Chất lượng: MCLTT MT Trường vùng ĐBKK TE K.Tật KT Không K VNEN 2014-2015 3
Trường Bình An 71505151 Dự án: #N/A Trường có lớp 2b/ng 0 TE T.Thòi TT 30 2015-2016 4
Tổng số Chia ra Tiểu học TH 33 2016-2017 5
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 135 35 2017-2018 6
Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc Số lượng Tỉ lệ Dân tộc BG K 2018-2019 7
Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ HN 2019-2020 8
I. X.loại hạnh kiểm 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 2020-2021 9
- Thực hiện đầy đủ 469 100.0 91 100.0 34 100.0 110 100.0 51 100.0 90 100.0 33 100.0 84 100.0 25 100.0 94 100.0 48 100.0 2021-2022 10
- Chưa thực hiện đầy đủ 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 2023-2024 11
II. Xếp loại học lực 2024-2025 12
1. Tiếng Việt 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 13
- Giỏi 95 20.3 29 31.9 12 35.3 17 15.5 5 9.8 15 16.7 3 9.1 23 27.4 11 44.0 11 11.7 2 4.2 14
- Khá 177 37.7 26 28.6 7 20.6 38 34.5 17 33.3 33 36.7 11 33.3 33 39.3 4 16.0 47 50.0 25 52.1 15
- Trung bình 164 35.0 29 31.9 11 32.4 43 39.1 21 41.2 38 42.2 17 51.5 24 28.6 9 36.0 30 31.9 18 37.5 16
- Yếu 33 7.0 7 7.7 4 11.8 12 10.9 8 15.7 4 4.4 2 6.1 4 4.8 1 4.0 6 6.4 3 6.3 17
2. Toán 469 91 19.4 34 37.4 110 23.5 51 46.4 90 19.2 33 36.7 84 17.9 25 29.8 94 20.0 48 51.1 18
- Giỏi 160 34.1 48 52.7 18 52.9 45 40.9 14 27.5 17 18.9 4 12.1 39 46.4 13 52.0 11 11.7 2 4.2 19
- Khá 150 32.0 32 35.2 11 32.4 35 31.8 19 37.3 30 33.3 11 33.3 23 27.4 4 16.0 30 31.9 12 25.0 20
- Trung bình 132 28.1 9 9.9 4 11.8 27 24.5 16 31.4 36 40.0 15 45.5 16 19.0 6 24.0 44 46.8 31 64.6 21
- Yếu 27 5.8 2 2.2 1 2.9 3 2.7 2 3.9 7 7.8 3 9.1 6 7.1 2 8.0 9 9.6 3 6.3 22
3. Khoa học 178 84 47.2 25 29.8 94 52.8 48 51.1 23
- Giỏi 53 29.8 33 39.3 11 44.0 20 21.3 4 8.3 24
- Khá 79 44.4 38 45.2 8 32.0 41 43.6 25 52.1 25
- Trung bình 40 22.5 11 13.1 5 20.0 29 30.9 15 31.3 26
- Yếu 6 3.4 2 2.4 1 4.0 4 4.3 4 8.3 27
4. Lịch sử & Địa lí 178 84 47.2 25 29.8 94 52.8 48 51.1 28
- Giỏi 24 13.5 12 14.3 4 16.0 12 12.8 4 8.3 29
- Khá 64 36.0 35 41.7 11 44.0 29 30.9 16 33.3 30
- Trung bình 79 44.4 31 36.9 7 28.0 48 51.1 25 52.1 31
- Yếu 11 6.2 6 7.1 3 12.0 5 5.3 3 6.3 32
5. Tiếng nước ngoài 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 33
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 35
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 36
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 37
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 38
6. Tin học 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 39
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 40
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 41
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 42
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 43
7. Tiếng dân tộc 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 44
- Giỏi 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 45
- Khá 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 46
- Trung bình 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 47
- Yếu 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất