Bảng tổng kết điểm 9A4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:40' 30-05-2014
Dung lượng: 151.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:40' 30-05-2014
Dung lượng: 151.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO
TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 9A4
STT
Họ Và Tên
Toán
Vật lí
Hóa học
Sinh học
Ngữ văn
Lịch Sử
Địa Lí
Ngoại ngữ
GDCD
Công nghệ
Thể dục
Âm nhạc
Mỹ thuật
Môn học tự chọn
TBcm hk
Kết quả xếp loại và thi đua
NN2
Tin học
HL
HK
TĐ
1
Vũ Thư An
6
7.7
6.3
7.5
6.5
9.3
7.5
6.1
7.8
8
Đ
Đ
Đ
7.3
K
T
HSTT
2
Trương Tùng Dương
5.1
5.7
5.9
7.3
6.7
6.6
6.4
6.7
7.2
8.3
Đ
Đ
Đ
6.6
K
T
HSTT
3
Lê Ngọc Diệp
6.1
6.5
5.9
7.6
6.2
8.9
6.4
6.4
7.5
8.2
Đ
Đ
Đ
7.0
Tb
T
4
Phạm Anh Đạt
8.2
6.9
7.5
6.9
6.1
6
8.3
8
7.6
8
Đ
Đ
Đ
7.4
K
T
HSTT
5
Phan Trọng Đạt
5.6
5.5
5.1
6.4
5.3
6
7.5
5.9
7.1
8
Đ
Đ
Đ
6.2
Tb
K
6
Bùi Tiến Đạt
5.8
6.2
5.4
6.7
5.8
6.7
6.8
6.1
6.9
8.2
Đ
Đ
Đ
6.5
Tb
T
7
Nguyễn Hà Đoàn
6.5
6.7
5.6
7.2
6.3
7.2
8.8
6.2
8
8.4
Đ
Đ
Đ
7.1
K
T
HSTT
8
Trần Minh Đức
6.3
7.8
7.5
7.3
7
8.9
7.8
6.6
7.9
8.3
Đ
Đ
Đ
7.5
K
T
HSTT
9
Trần Việt Hà
6.4
7.4
9.1
8.2
6.9
7.3
7.3
7.5
7.7
8.4
Đ
Đ
Đ
7.6
K
T
HSTT
10
Trần Thuý Hạnh
8
7.9
9.1
8.8
6.9
6.2
8.2
8.1
8
8.4
Đ
Đ
Đ
8.0
K
T
HSTT
11
Nguyễn Thu Hiền
7.2
7.7
7.9
8.1
7.5
9.6
8.8
7.8
8.3
8.7
Đ
Đ
Đ
8.2
K
T
HSTT
12
Bùi An Hiếu
6.3
6.5
5.5
7.5
6.7
6.5
8.6
7.1
7.9
8.6
Đ
Đ
Đ
7.1
K
T
HSTT
13
Lê Lương Hoàng
4.7
5
 








Các ý kiến mới nhất