Bảng tổng kết điểm 9A3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:36' 30-05-2014
Dung lượng: 30.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:36' 30-05-2014
Dung lượng: 30.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 9A3
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Hoàng Anh 5.8 6.6 5.1 6.2 6.6 8.4 5.5 6.8 6.4 8 Đ Đ Đ 6.5 K T HSTT
2 Nguyễn Quang Anh 7.1 7.5 6.4 8.2 6.6 9.2 7.4 7.8 7.9 8.5 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
3 Lê Phương Anh 8.2 6.3 7.8 8.2 6.6 6.8 7.9 8.1 7.4 8.6 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
4 Phạm Tuyết Anh 7.8 7.7 8.2 8.4 7.5 7.3 8.4 7.4 8.1 8.2 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
5 Nguyễn Lê Thế Anh 6.3 6.9 6.8 7.5 6.6 7.8 6.1 8.5 6.8 8 Đ Đ Đ 7.1 K T HSTT
6 Đào Hồng Ngọc Ánh 6.5 5.1 6.4 6.9 6.1 6 6.1 6.8 7 8.4 Đ Đ Đ 6.5 K T HSTT
7 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7 7.2 7.6 8.4 7.7 7.4 6.8 7.2 8.2 8.3 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
8 Vương Quốc Công 7 7 6.7 7.8 6.8 7.1 8.6 7.5 8.2 8.5 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
9 Nguyễn Tân Bình 7.5 6.3 6.7 7.5 6.2 8.3 5.8 7.3 7.5 8.6 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
10 Vũ Đặng Linh Chi 7 7.8 7.1 8.9 7.5 8.2 8.4 7 8.4 8.3 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
11 Nguyễn Văn Dũng 7.4 7.1 7.9 8.3 6.3 7.5 7.1 8.6 7.5 8.3 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
12 Phạm Thị Thuỳ Dương 8.5 7.6 7.8 8.7 6.9 8.1 9.3 7.4 8.7 8.5 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
13 Nguyễn Thị Thu Hoài 7.2 7.5 7.3 8.3 7.4 7.3 9.2 8.3 7.5 8.3 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
14 Đỗ Thị Mỹ Hạnh 6.7 6.1 7 8.4 7.4 7.1 6.8 8.1 8.8 8.7 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
15 Trần Khánh Linh 9.1 6.6 8 8.3 6.7 6.8 8.2 8 7.9 8.5 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
16 Trần Thuỳ Linh 8.4 8.8 8.8 8.9 8 8 8.9 8.7 8.2 8.5 Đ Đ Đ 8.5 G T HSG
17 Đặng Thị Hồng Nhung 8.7 8 9.3 8.9 7.9 8.2 9.4 8 8.4 8.5 Đ Đ Đ 8.5 G T HSG
18 Đỗ Thị Thu Nhàn 7.3 7.3 6.9 7.9 6.6 7.4 8.6 7.2 7.4 8.3 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
19 Đỗ Thị Thảo Nguyên 7.9 7 8.3 9 7.7 8.2 8.8 7.8 8.7 8.2 Đ Đ Đ 8.2 K T HSTT
20 Nguyễn Thị Thu Phương 8.3 8.1 8.4 9.3 6.9 8.4 8.9 7.7 8 8.4 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
21 Lê Thị Quỳnh 8.2 8.1 8.1 8 8.1 8.4 8.6 7.9 8.7 8.3 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
22 Nguyễn Thị Phương Thảo 5.8 5.1 5.5 7.1 6.8 8.8 6.9 7 7.8 8.4 Đ Đ Đ 6.9 K T HSTT
23 Phùng Thu Thảo 7.3 7 7.3 8.2 6.9 9.1 8.6 7.4 8.2 8.3 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
24 Lê Hồng Thắng 6 5.5 5.6 7.8 6.6 8 6.6 6.5 6.8 8.6 Đ Đ Đ 6.8 K T HSTT
25 Lã Thị Hà Thu 8.6 7.7 8.7 8.5 8 8.2 8.9 7.6 8.7 8.5 Đ Đ Đ 8.3 G T HSG
 








Các ý kiến mới nhất