Bảng tổng kết điểm 9A2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:36' 30-05-2014
Dung lượng: 32.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:36' 30-05-2014
Dung lượng: 32.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 9A2
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Bùi Diệp Anh 7.5 8.2 7.6 8 7.4 7.5 8.1 9.8 8.7 8.3 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
2 Bạch Hải Anh 8.4 7.7 9.5 7.8 7.2 6.8 7.6 8 8.4 8.4 Đ Đ Đ 8.0 G T HSG
3 Nguyễn Tiến Anh 7.6 6.8 6.7 8.5 7.2 6.9 8.1 8 8.2 8.4 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
4 Nguyễn Chí Dũng 7.5 8.3 8 7 6.6 7.1 7.2 7.9 8 8.6 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
5 Trần Khánh Duy 8.1 8.8 7.3 7.7 6.7 6.9 8.4 8 8.3 9.1 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
6 Cầm Việt Đức 7.1 7.1 7.5 8.3 7.2 6.6 7.3 9.6 8.3 8.6 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
7 Nguyễn Hoài Giang 7 7.4 6.6 8.3 7.6 5 7 9.6 9.1 8.5 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
8 Bùi Minh Giang 8.1 7.6 9.8 8.5 7.1 7 7.5 8.9 8.4 8.3 Đ Đ Đ 8.1 G T HSG
9 Trần Thu Hà 7.5 7.7 7.9 8.8 7.3 7.3 8 8.1 9 8.4 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
10 Đoàn Thanh Hiền 8.3 8.4 7.5 8.3 7.4 6.7 7.3 8.2 9 8.5 Đ Đ Đ 8.0 G T HSG
11 Lê Quang Huy 6.7 7.2 6.3 7.7 6.7 6 7.1 8.8 7.9 8.3 Đ Đ Đ 7.3 K T HSTT
12 Đỗ Trung Kiên 6.6 7.5 6.9 7.7 7.2 7 7.3 8.6 7.5 8.3 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
13 Phan Đức Tử Kỳ 8.6 8.6 8.9 8.3 7.3 7.1 8.3 8.3 8.2 8.7 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
14 Nguyễn Thuỳ Linh 7.8 7.6 7.5 7.6 7 6.6 7.7 9.7 8.8 8.4 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
15 Mạc Thị Ngọc Loan 8 8.4 8.8 8.1 6.7 6.7 7.1 8.1 8.7 8.4 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
16 Nguyễn Quỳnh Ly 7.1 6.7 9.4 8.5 7.4 7.6 8 8.3 8.6 8.4 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
17 Đào Hằng Mai 6.9 7.2 8.9 7.4 6.9 6.8 7.8 7.7 7.3 8.5 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
18 Vũ Thanh Nhàn 8.6 7.7 7.9 7.5 7.1 6.9 7.6 9.1 8.6 8.4 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
19 Nguyễn Đức Nhân 8.1 8.6 8 8.7 7.6 7.7 8.5 8.7 8.9 8.9 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
20 Đàm Thị Kiều Oanh 8.1 8.2 7.8 9.1 8.5 8.5 9.4 8.2 9.4 8.7 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
21 Nguyễn Tiến Thành 8.1 8.4 7.7 7.3 6.7 7.3 7.7 7.3 8 8.4 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
22 Đặng Phương Thu 8.8 8 9.8 8.7 8.1 7.3 8.6 8.5 9.3 8.8 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
23 Hoàng Thu Thuỷ 7.7 7.9 9.6 7.9 6.9 6.7 7.5 7.8 8.1 8.3 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
24 Phạm Thị Nguyên Thương 8.3 8.1 8.7 8.6 8.1 7.6 9 9.4 9.6 9.1 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
25 Hà Thị Thu Trang 7.7 7.6 7.5 8.8 7 6.6 8 7.5 8.5 8.4 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
26 Đoàn Mạnh Tùng 7.8 7.4 9.5 7.7 6.7 5.5 7 7.8 7.8 8.6 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
27 Mai Thu Uyên 8.3 8.8 7.8 8.6 7.5 7.6 8.4 7.7 8.5 8.9 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
28 Nguyễn Thuỳ Vân 7.8 8.6 7.5 8.2 7.7 7 8 8.4 8.6 8.6 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
 








Các ý kiến mới nhất