Bảng tổng kết điểm 9A1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:35' 30-05-2014
Dung lượng: 32.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Bùi Đức Thụ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:35' 30-05-2014
Dung lượng: 32.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS CHẤT LƯỢNG CAO TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 9A1
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Thị Mai Anh 9.6 8.5 8.4 9 7.5 8.8 8.9 8.2 9.2 8.7 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
2 Hoàng Thị Phương Anh 8.5 8.2 8.7 8.3 7.1 8.6 9.2 9.4 9.1 8.6 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
3 Bùi Xuân Dũng 9.2 7.4 7.3 7.5 6.8 8.1 7.8 7.9 8.3 8.7 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
4 Lê Tiến Dũng 8.4 7.5 7.1 8 6.8 9.4 8.5 8.5 7.9 8.6 Đ Đ Đ 8.1 G T HSG
5 Bùi Thuỳ Dương 8.3 6.8 7.9 8 7.2 7.7 7.2 9.4 8.4 8.7 Đ Đ Đ 8.0 G T HSG
6 Đào Thuỳ Dương 8 8.4 7.8 8.3 7.7 7.9 9 8.8 8.7 8.8 Đ Đ Đ 8.3 G T HSG
7 Nguyễn Thuỳ Dương 8.2 7.3 9.3 7.6 6.6 8.3 7.5 8.5 8.6 8.4 Đ Đ Đ 8.0 G T HSG
8 Dương Trường Giang 9.3 8.2 8.4 8.2 6.8 6.9 8.2 7.9 8.3 8.7 Đ Đ Đ 8.1 G T HSG
9 Nguyễn Khánh Hà 9 9 8.6 8.3 7.1 7.1 7.7 8.8 8.2 8.5 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
10 Bùi Diễm Hằng 9.7 9.1 8.8 8.5 7.6 8.4 8.7 9.2 8.9 9 Đ Đ Đ 8.8 G T HSG
11 Đỗ Minh Hoàng 8.7 8.2 8.8 8.1 6.6 9 8.7 8.8 8.5 8.8 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
12 Nguyễn Khánh Hoàng 9.1 8.7 8.8 8.7 7.1 8.6 9 8.8 9 9 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
13 Nguyễn Thanh Huyền 8.7 7.3 9.4 8.2 6.8 8.1 8.9 8.4 8.3 8.4 Đ Đ Đ 8.3 G T HSG
14 Vũ Ngọc Hà Linh 9.2 8.3 9.6 8.7 7.4 8.1 8.7 8.8 9 8.9 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
15 Hà Huyền Linh 9.2 8.5 9.3 8.8 7.5 9.1 8.9 9.7 8.8 8.7 Đ Đ Đ 8.9 G T HSG
16 Phạm Khánh Linh 8.2 8.3 9.3 8.3 7 7.6 8.2 8.3 8.9 8.6 Đ Đ Đ 8.3 G T HSG
17 Phùng Đức Long 7.9 8.5 7.3 8.3 6.4 7 8 7.8 8.1 9 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
18 Cầm Ngọc Mai 7.8 9 7.2 8.7 7.3 8.6 8.6 8 9.2 8.8 Đ Đ Đ 8.3 K T HSTT
19 Hà Thị Phương Mai 9.1 8.5 8.1 8.8 7.8 8.8 8.8 8.2 8.9 8.6 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
20 Lê Đức Minh 9.4 8.7 8.5 8.7 7.5 8.4 8.2 9 8.8 8.7 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
21 Nguyễn Văn Ninh 9.5 8.6 8.6 8.8 7 8.6 8.8 9.1 8.8 8.7 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
22 Lê Thảo Ngân 8.6 8 8.2 8.4 7.6 8.1 7.8 9.8 8.8 8.4 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
23 Vũ Thanh Sơn 8 6.9 9.2 7 6.3 8.4 7.1 7.3 8 9.1 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
24 Trần Thị Trang 9.7 8.8 9.2 8.9 7.5 8.7 9.1 8.9 9 9 Đ Đ Đ 8.9 G T HSG
25 Nguyễn Thu Thuỷ 9.1 8.1 9.6 8.6 7.1 8.2 8.2 8.1 8.7 8.6 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
26 Vũ Xuân Trường 9.6 7.4 7.9 7.8 6.6 8 7.3 8.5 8.5 8.6 Đ Đ Đ 8.0 G T HSG
27 Nguyễn Đức Tuấn 9.3 8.1 7.7 8.8 7.1 8.6 8.4 8.5 8.7 9.3 Đ Đ Đ 8.5 G T HSG
28 Nguyễn Thị Thu Uyên 8.3 8.9 8.2 8.7 6.9 8.1 8.7 8 9 8.6 Đ Đ Đ 8.3 G T HSG
 








Các ý kiến mới nhất