Đá cầu

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lý Chí Viễn
Ngày gửi: 07h:07' 15-07-2010
Dung lượng: 261.5 KB
Số lượt tải: 37
Nguồn:
Người gửi: Lý Chí Viễn
Ngày gửi: 07h:07' 15-07-2010
Dung lượng: 261.5 KB
Số lượt tải: 37
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD HUYỆN PHÚ TÂN BẢNG TỔNG KẾT NĂM HỌC
TRƯỜNG THCS VIỆT KHÁI MÔN: TOÁN GVBM: LÝ VĂN THÀ
LỚP: 6A NĂM HỌC: 2009 - 2010
SỈ SỐ: 39 NỮ: 22
STT HỌ VÀ TÊN HS Nữ Hệ Số 1 Hệ Số 2 KThk2 TBmhk1 TBmhk2 TB mcn Xếp Loại cn xêp loại hk2
Miệng 15 Phúc
1 Phan Thị Lan Anh x 8 5 8 5 6 4 5 6 4 4.4 5.3 5.0 TB TB
2 Phan Thị Dễ x 8 6 3 7 7 8 6 7 4 5.4 6.1 5.9 TB TB
3 Trần Kiều Diễm x 6 9 7 6 6 7 5 6 4 3.6 5.9 5.1 TB TB
4 Trần Hoàng Duy 6 4 1 6 5 4 5 4 5 4.9 4.5 4.6 Y Y
5 Nguyễn Tấn Dương 8 7 3 7 8 9 6 7 7 6.9 7.0 7.0 K K
6 Tần Minh Đăng 8 5 2 4 6 6 5 4 4 4.9 4.8 4.8 Y Y
7 Phạm Thái Điền 8 8 5 7 7 3 7 1 4 5.6 4.9 5.1 TB Y
8 Lê Hồng Gặp x 9 6 8 8 8 9 8 6 7 7.6 7.6 7.6 K K
9 Trần Thị Cẩm Giang x 5 6 7 7 5 6 3 6 4 4.9 5.1 5.0 TB TB
10 Lê Hồng Gỡ x 5 8 9 8 7 10 6 9 7 6.9 7.7 7.4 K K
11 Đặng Ánh Gương x 8 7 3 9 7 3 7 7 3 5.6 5.5 5.5 TB TB
12 Nguyễn Anh Hào 1 5 1 4 6 2 3 2 2 3.7 2.6 3.0 Kém Kém
13 Đỗ Nguyễn Như Huỳnh x 8 8 8 8 8 10 9 9 7 8.4 8.4 8.4 G G
14 Nguyễn Văn Khanh 5 5 2 5 5 4 4 8 2 3.9 4.3 4.2 Y Y
15 Nguyễn Thị Huyền Linh x 7 6 7 5 6 7 5 7 3 4.1 5.6 5.1 TB TB
16 Đặng Kiều Linh x 8 7 10 8 7 7 7 6 7 6.9 7.2 7.1 K K
17 Trần Hoàng Lộc 8 6 1 8 7 8 7 5 5 5.1 6.1 5.8 TB TB
18 Huỳnh Phước Lộc 8 5 1 4 5 4 5 5 2 5.0 4.1 4.4 Y Y
19 Lê Minh 8 5 4 5 5 4 5 4 2 3.3 4.2 3.9 Y Y
20 Lê Diễm My x 5 6 8 5 6 3 5 8 3 4.8 5.1 5.0 TB TB
21 Lê Thị Diễm My x 1 4 3 5 4 7 4 8 3 4.3 4.6 4.5 Y Y
22 Nguyễn Thị Ngọc x 7 6 4 4 5 6 5 2 1 3.9 3.9 3.9 Y Y
23 Nguyễn Chí Ngôn 1 8 6 5 7 5 6 7 9 6.4 6.4 6.4 TB TB
24 Đặng Yến Nhi x 8 8 10 9 9 10 10 10 8 9.1 9.1 9.1 G G
25 Lê Thị Yến Nhi x 8 8 6 9 8 10 9 9 8 8.4 8.5 8.5 G G
26 Trần Tuyết Nhi x 1 5 1 4 4 4 3 4 4 3.8 3.5 3.6 Y Y
27 Nguyễn Đăng Nguyên 8 7 5 6 6 3 5 5 6 4.5 5.4 5.1 TB TB
28 Sơn Thị Nguyện x 8 7 8 7 5 6 5 6 2 4.4 5.4 5.1 TB TB
29 Phạm Thanh Phong 1 8 8 7 5 3 7 4 4 6.9 4.9 5.6 TB Y
30 Nguyễn Bảo Phương 8 6 8 5 5 8 6 9 6 6.1 6.9 6.6 K K
31 Trần Trúc Phương x 8 7 5 7 7 9 7 9 6 7.6 7.3 7.4 K K
32 Lê Minh Tâm 6 5 5 4 5 1 4 3 3 4.4 3.6 3.9 Y Y
33 Mai Hồng The x 7 6 4 6 5 5 5 5 5 4.7 5.2 5.0 TB TB
34 Kiều Nhất Thống 8 8 10 8 8 9 9 8 4 6.3 7.6 7.2 K K
35 Trần Thanh Thương 6 7 5 6 5 5 6 5 5 4.7 5.4 5.2 TB TB
36 Võ Văn Tình 1 5 1 3 3 1 2 3 2 3.2 2.2 2.5 Kém Kém
37 Lê Thị Trang x 8 7 10 6 5 6 7 1 5 5.6 5.6 5.6 TB TB
38 Nguyễn Hồng Tuyến x 8 8 3 7 7 8 6 8 4 6.4 6.4 6.4 TB TB
39 Nguyễn Thị Vẹn x 7 7 7 6 6 6 5 5 4 4.4 5.5 5.1 TB TB
MÔN: TOÁN
LỚP: 6A MÔN:TOÁN
GVBM: LÝ VĂN THÀ
BÁO CÁO KẾT QUẢ HỌC KỲ II BÁO CÁO KẾT QUẢ CẢ NĂM
HỌC LỰC XẾP LOẠI SL TL% HỌC LỰC XẾPLOẠI SL TL%
GIỎI 3 7.7 GIỎI 3 7.7
KHÁ 7 17.9 KHÁ 7 17.9
TB 16 41.0 TB 18 46.2
YẾU 11 28.2 YẾU 9 23.1
KÉM 2 5.1 KÉM 2 5.1
TỔNG: 39 100.0 TỔNG: 39 100
BÁO CÁO KẾT QUẢ NĂM HỌC 2009 - 2010
GV: LÝ VĂN THÀ
MÔN : TOÁN6AB + LÝ6AB + LÝ 7AB + LÝ 8AB
MÔN + KHỐI G K TB Y Kém TỔNG
SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL %
TOÁN:6 3 4.2 13 18.1 37 51.4 17 23.6 2 2.8 72 100.0
VẬT LÝ:6 2 2.8 7 9.7 37 51.4 25 34.7 1 1.4 72 100.0
VẬT LÝ:7 9 14.5 32 51.6 20 32.3 1 1.6 0 0.0 62 100.0
VẬT LÝ:8 0 0.0 14 26.9 27 51.9 11 21.2 0 0.0 52 100.0
 








Các ý kiến mới nhất