Bảng phân công chuên môn tháng 9/2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:08' 19-09-2014
Dung lượng: 46.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:08' 19-09-2014
Dung lượng: 46.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT DĐỊNH QUÁN Số lớp: 12 Trong đó: Lớp 1: 3 Lớp 2: 2 Lớp 3: 3 Lớp 4: 2 Lớp 5: 2
TRƯỜNG TH LÊ VĂN TÁM Số học sinh: 228 Trong đó: Lớp 1: 53 Lớp 2: 39 Lớp 3: 50 Lớp 4: 43 Lớp 5: 43
Tổng số LĐ: 26 BGH: 2 GV: 16 TPT: 1 TV+TB: 1 NV: 6
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN THÁNG 09 NĂM HỌC 2014 - 2015
Gồm 5 tuần; từ 25/8/2014 đến 26/9/2014
HỌ VÀ TÊN PHÂN CÔNG SỐ TiẾT GiẢNG DẠY THEO MÔN Tổng TiẾT GIÁN S.TiẾT Tiết
Số CHỨC VỤ- CHỦ NHIỆM DẠY TV Toán Đạo đức TN-XH Khoa học Lịch sử Địa lý Âm nhạc Mỹ thuật Thủ công Kĩ thuật Thể dục Anh văn Tin học ND tự chọn GDNGLL tiết CV- CN Tập Con TỔNG tiêu Tiết GHI
TT NHIỆM VỤ 1 2 3 4 5 LỚP G.dạy KN sự nhỏ CỘNG chuẩn thừa CHÚ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
I. GVCN LỚP HỌC MỘT BUỔI:
1 Lê Thị Thêm GVGD-KT 1 10 4 1 15 3 3 21 23 -2
2 Hoàng Thị Lan GVGD-TKHĐT 2 10 4 1 1 16 2 3 21 23 -2
3 Nguyễn Thị Ngọc Tú GVGD 3 10 4 1 1 1 1 18 3 21 23 -2
4 Bùi Thị Thu Huyền GVGD-KT 1 9 5 1 15 3 3 21 23 -2
5 Pham Thị Hưng GVGD-TTND 2 9 5 1 1 16 2 3 21 23 -2
6 Nguyễn Thị Kiên GVGD-KT 1 8 5 13 3 3 4 23 23 0 Con nhỏ đến 03/12/2014
7 Trần Thị Duyên GVGD 2 8 5 1 1 2 1 18 3 21 23 -2
8 Nguyễn Thị Thúy Hà GVGD 3 8 5 1 1 2 1 18 3 21 23 -2
9 Hồ Thị Tình GVGD-KT 1 8 5 2 15 3 3 21 23 -2
10 Nguyễn Thị Nam GVGD 2 8 5 1 1 2 1 18 3 21 23 -2
11 Quách Vũ Huyền Trang GVGD-KT 1 8 5 2 15 3 3 21 23 -2
12 Lê Thị Hằng GVGD-CTCĐ 2 8 5 2 15 3 3 21 23 -2
III. GV DẠY BỘ MÔN:
1 Nguyễn Thị Vân GVGD 1.1->1.3 3 3 22 22 23 -1
2.1-2.2 4 2 1
3.1->3.3 3
4.1-4.2 1 2
5.1-5.2 2 1
2 Huỳnh Thị Tuyết Hạnh GVGD 1.1-1.2 2 22 22 23 -1
2.1-2.2 4
3.1->3.3 6
4.1-4.2 4
5.1-5.2 2 4
3 Trần Thị Chín GVGD 1.1->1.3 22 22 23 -1
2.1-2.2
3.1->3.3 6
4.1-4.2 4 2 2
5.1-5.2 4 2 2
4 Phạm Thị Quyên GVGD 1.1->1.3 3 2 1 22 22 23 -1
2.1-2.2 2 1 1
3.1->3.3 1 3 1 1
4.1-4.2 2 1
5.1-5.2 2 1
"IV. CBQL, GV KHÔNG TRỰC TiẾP GiẢNG DẠY VÀ NHÂN VIÊN:"
1 Lê Văn Huy Dũng HT-CTHĐT 0 2 2 2 0
2 Nguyễn Văn Phúc HPCM-BTCB 4.1 1 1 3 4 4 0
3 Nguyễn Thị Hồng Yến TPT-VTM 5.1-5.2 2 4 3 7 7.5 -0.5
3.1 2
4 Trần Hữu Nghĩa TV+TB
5 Lìu Thị Bích Ngọc KT+VT
6 Hoàng Thị Hằng Y tế
7 Nguyễn Văn Bàng Bảo vệ
8 Nguyễn Văn Thiện Bảo vệ
9 Trần Văn Thành Bảo vệ
10 Trương Thị Gọn Phục vụ
TỔNG CỘNG 104 57 12 13 8 4 4 12 12 8 4 21 0 0 14 12 285 30 36 0 4 355 381.5 -26.5
BẢNG THỐNG KÊ TiẾT DẠY
LỚP HỌC KHỐI LỚP Số SỐ TiẾT GiẢNG DẠY THEO MÔN Tổng "Phú Vinh, ngày 25 tháng 8 năm 2014"
Số TV Toán Đ.đức TN-XH K.học L.sử Địa lý Â.nhạc M.thuật T.công K.thuật T.dục A.văn T.học T.chọn NGLL tiết HIỆU TRƯỞNG
TT lớp G.dạy
1 1 BUỔI I 3 30 12 3 3 3 3 3 3 3 63
2 II 2 18 10 2 4 2 2 2 4 2 46
3 III 3 24 15 3 6 3 3 3 6 6 3 72
4 IV 2 16 10 2 4 2 2 2 2 2 4 4 2 52
6 V 2 16 10 2 4 2 2 2 2 2 4 4 2 52
TỔNG CỘNG 12 104 57 12 13 8 4 4 12 12 8 4 21 0 0 14 12 285
TRƯỜNG TH LÊ VĂN TÁM Số học sinh: 228 Trong đó: Lớp 1: 53 Lớp 2: 39 Lớp 3: 50 Lớp 4: 43 Lớp 5: 43
Tổng số LĐ: 26 BGH: 2 GV: 16 TPT: 1 TV+TB: 1 NV: 6
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN THÁNG 09 NĂM HỌC 2014 - 2015
Gồm 5 tuần; từ 25/8/2014 đến 26/9/2014
HỌ VÀ TÊN PHÂN CÔNG SỐ TiẾT GiẢNG DẠY THEO MÔN Tổng TiẾT GIÁN S.TiẾT Tiết
Số CHỨC VỤ- CHỦ NHIỆM DẠY TV Toán Đạo đức TN-XH Khoa học Lịch sử Địa lý Âm nhạc Mỹ thuật Thủ công Kĩ thuật Thể dục Anh văn Tin học ND tự chọn GDNGLL tiết CV- CN Tập Con TỔNG tiêu Tiết GHI
TT NHIỆM VỤ 1 2 3 4 5 LỚP G.dạy KN sự nhỏ CỘNG chuẩn thừa CHÚ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
I. GVCN LỚP HỌC MỘT BUỔI:
1 Lê Thị Thêm GVGD-KT 1 10 4 1 15 3 3 21 23 -2
2 Hoàng Thị Lan GVGD-TKHĐT 2 10 4 1 1 16 2 3 21 23 -2
3 Nguyễn Thị Ngọc Tú GVGD 3 10 4 1 1 1 1 18 3 21 23 -2
4 Bùi Thị Thu Huyền GVGD-KT 1 9 5 1 15 3 3 21 23 -2
5 Pham Thị Hưng GVGD-TTND 2 9 5 1 1 16 2 3 21 23 -2
6 Nguyễn Thị Kiên GVGD-KT 1 8 5 13 3 3 4 23 23 0 Con nhỏ đến 03/12/2014
7 Trần Thị Duyên GVGD 2 8 5 1 1 2 1 18 3 21 23 -2
8 Nguyễn Thị Thúy Hà GVGD 3 8 5 1 1 2 1 18 3 21 23 -2
9 Hồ Thị Tình GVGD-KT 1 8 5 2 15 3 3 21 23 -2
10 Nguyễn Thị Nam GVGD 2 8 5 1 1 2 1 18 3 21 23 -2
11 Quách Vũ Huyền Trang GVGD-KT 1 8 5 2 15 3 3 21 23 -2
12 Lê Thị Hằng GVGD-CTCĐ 2 8 5 2 15 3 3 21 23 -2
III. GV DẠY BỘ MÔN:
1 Nguyễn Thị Vân GVGD 1.1->1.3 3 3 22 22 23 -1
2.1-2.2 4 2 1
3.1->3.3 3
4.1-4.2 1 2
5.1-5.2 2 1
2 Huỳnh Thị Tuyết Hạnh GVGD 1.1-1.2 2 22 22 23 -1
2.1-2.2 4
3.1->3.3 6
4.1-4.2 4
5.1-5.2 2 4
3 Trần Thị Chín GVGD 1.1->1.3 22 22 23 -1
2.1-2.2
3.1->3.3 6
4.1-4.2 4 2 2
5.1-5.2 4 2 2
4 Phạm Thị Quyên GVGD 1.1->1.3 3 2 1 22 22 23 -1
2.1-2.2 2 1 1
3.1->3.3 1 3 1 1
4.1-4.2 2 1
5.1-5.2 2 1
"IV. CBQL, GV KHÔNG TRỰC TiẾP GiẢNG DẠY VÀ NHÂN VIÊN:"
1 Lê Văn Huy Dũng HT-CTHĐT 0 2 2 2 0
2 Nguyễn Văn Phúc HPCM-BTCB 4.1 1 1 3 4 4 0
3 Nguyễn Thị Hồng Yến TPT-VTM 5.1-5.2 2 4 3 7 7.5 -0.5
3.1 2
4 Trần Hữu Nghĩa TV+TB
5 Lìu Thị Bích Ngọc KT+VT
6 Hoàng Thị Hằng Y tế
7 Nguyễn Văn Bàng Bảo vệ
8 Nguyễn Văn Thiện Bảo vệ
9 Trần Văn Thành Bảo vệ
10 Trương Thị Gọn Phục vụ
TỔNG CỘNG 104 57 12 13 8 4 4 12 12 8 4 21 0 0 14 12 285 30 36 0 4 355 381.5 -26.5
BẢNG THỐNG KÊ TiẾT DẠY
LỚP HỌC KHỐI LỚP Số SỐ TiẾT GiẢNG DẠY THEO MÔN Tổng "Phú Vinh, ngày 25 tháng 8 năm 2014"
Số TV Toán Đ.đức TN-XH K.học L.sử Địa lý Â.nhạc M.thuật T.công K.thuật T.dục A.văn T.học T.chọn NGLL tiết HIỆU TRƯỞNG
TT lớp G.dạy
1 1 BUỔI I 3 30 12 3 3 3 3 3 3 3 63
2 II 2 18 10 2 4 2 2 2 4 2 46
3 III 3 24 15 3 6 3 3 3 6 6 3 72
4 IV 2 16 10 2 4 2 2 2 2 2 4 4 2 52
6 V 2 16 10 2 4 2 2 2 2 2 4 4 2 52
TỔNG CỘNG 12 104 57 12 13 8 4 4 12 12 8 4 21 0 0 14 12 285
 








Các ý kiến mới nhất