Bảng điểm T.Quyết

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:50' 22-08-2012
Dung lượng: 258.5 KB
Số lượt tải: 9
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:50' 22-08-2012
Dung lượng: 258.5 KB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích:
0 người
SỔ ĐIỂM CÁ NHÂN
Trường: THPT Nông Cống GV: Lê Thanh Quyết Lớp: 12A2 Môn: Hóa học Năm học : 2012 - 2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Lê Sỹ Anh 0 0
a 2 Lê Thị Bắc 0 0
a 3 Phạm Hồng Bốn 0 0
a 4 Lê Đình Chung 0 0
a 5 Nguyễn Thị Dung 0 0
a 6 Nguyễn Trọng Đạt 0 0
a 7 Bùi Thị Hà 0 0
a 8 Lê Thị Hạnh 0 0
a 9 Lê Huy Hiếu 0 0
a 10 Lê Quang Hiệu 0 0
a 11 Đàm Thị Hoa 0 0
a 12 Nguyễn Thị Hồng 0 0
a 13 Lê Thị Hồng 0 0
a 14 Hoàng Ngọc Hợp 0 0
a 15 Hoàng Thị Minh Huyền 0 0
a 16 Nguyễn Thị Hương 0 0
a 17 Trần Thị Hường 0 0
a 18 Cao Thị Hường 0 0
a 19 Tống Thị Liên 0 0
a 20 Lê Thị Lương 0 0
a 21 Nguyễn Thị Ly 0 0
a 22 Nguyễn Văn Minh 0 0
a 23 Lê Văn Nam 0 0
a 24 Nguyễn Thị Ngân 0 0
a 25 Trần Thị Ngọc 0 0
a 26 Lê Thị Oanh 0 0
a 27 Lê Công Quang 0 0
a 28 Vũ Hữu Quân 0 0
a 29 Nguyễn Xuân Sang 0 0
a 30 Lê Thế Tâm 0 0
a 31 Nguyễn Văn Tình 0 0
a 32 Nguyễn Văn Tuấn 0 0
a 33 Lê Văn Tùng 0 0
a 34 Ngọ Đình Tùng 0 0
a 35 Đàm Tiến Thắng 0 0
a 36 Lê Gia Thế 0 0
a 37 Trần Thị Thu 0 0
a 38 Ngọ Thị Trâm 0 0
a 39 Nguyễn Trường Trung 0 0
a 40 Lê Hoài Văn 0 0
a 41 Lê Thị Yến 0 0
a 42 0 0
a 43 0 0
a 44 0 0
a 45 0 0
46 0 0
47 0 0
48 0 0
49 0 0
50 0 0
a 51 0 0
a 52 0 0
53 0 0
54 0 0
55 0 0
Số lượng từ TB trở lên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
a Tỉ lệ (%)
"Thanh Hóa, ngày 22 tháng 8 năm 2012"
GVBM
Lê Thanh Quyết
Bảng tính này được cập nhật lần
cuối cùng vào: 22/08/12 08:59 PM
Trường: THPT Nông Cống GV: Lê Thanh Quyết Lớp: 12A2 Môn: Hóa học Năm học : 2012 - 2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Lê Sỹ Anh 0 0
a 2 Lê Thị Bắc 0 0
a 3 Phạm Hồng Bốn 0 0
a 4 Lê Đình Chung 0 0
a 5 Nguyễn Thị Dung 0 0
a 6 Nguyễn Trọng Đạt 0 0
a 7 Bùi Thị Hà 0 0
a 8 Lê Thị Hạnh 0 0
a 9 Lê Huy Hiếu 0 0
a 10 Lê Quang Hiệu 0 0
a 11 Đàm Thị Hoa 0 0
a 12 Nguyễn Thị Hồng 0 0
a 13 Lê Thị Hồng 0 0
a 14 Hoàng Ngọc Hợp 0 0
a 15 Hoàng Thị Minh Huyền 0 0
a 16 Nguyễn Thị Hương 0 0
a 17 Trần Thị Hường 0 0
a 18 Cao Thị Hường 0 0
a 19 Tống Thị Liên 0 0
a 20 Lê Thị Lương 0 0
a 21 Nguyễn Thị Ly 0 0
a 22 Nguyễn Văn Minh 0 0
a 23 Lê Văn Nam 0 0
a 24 Nguyễn Thị Ngân 0 0
a 25 Trần Thị Ngọc 0 0
a 26 Lê Thị Oanh 0 0
a 27 Lê Công Quang 0 0
a 28 Vũ Hữu Quân 0 0
a 29 Nguyễn Xuân Sang 0 0
a 30 Lê Thế Tâm 0 0
a 31 Nguyễn Văn Tình 0 0
a 32 Nguyễn Văn Tuấn 0 0
a 33 Lê Văn Tùng 0 0
a 34 Ngọ Đình Tùng 0 0
a 35 Đàm Tiến Thắng 0 0
a 36 Lê Gia Thế 0 0
a 37 Trần Thị Thu 0 0
a 38 Ngọ Thị Trâm 0 0
a 39 Nguyễn Trường Trung 0 0
a 40 Lê Hoài Văn 0 0
a 41 Lê Thị Yến 0 0
a 42 0 0
a 43 0 0
a 44 0 0
a 45 0 0
46 0 0
47 0 0
48 0 0
49 0 0
50 0 0
a 51 0 0
a 52 0 0
53 0 0
54 0 0
55 0 0
Số lượng từ TB trở lên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
a Tỉ lệ (%)
"Thanh Hóa, ngày 22 tháng 8 năm 2012"
GVBM
Lê Thanh Quyết
Bảng tính này được cập nhật lần
cuối cùng vào: 22/08/12 08:59 PM
 








Các ý kiến mới nhất