Bảng điểm T.Cường

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:36' 23-08-2012
Dung lượng: 259.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:36' 23-08-2012
Dung lượng: 259.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
SỔ ĐIỂM CÁ NHÂN
Trường: THPT Nông Cống GV: Nguyễn Đình Cường Lớp: 11A1 Môn: Toán Năm học : 2012 - 2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Lê Bá Anh 0 0
a 2 Lê Tạ Cung Anh 0 0
a 3 Nguyễn Hữu Cương 0 0
a 4 Lê Ngọc Cường 0 0
a 5 Lê Văn Chung 0 0
a 6 Lê Văn Chung 0 0
a 7 Nguyễn Thị Dinh 0 0
a 8 Lê Hữu Đạt 0 0
a 9 Lê Đức Đạt 0 0
a 10 Lê Xuân Phú Đông 0 0
a 11 Bùi Khắc Đức 0 0
a 12 Nguyễn Thị Hà 0 0
a 13 Lê Văn Hải 0 0
a 14 Nguyễn Thị Hảo 0 0
a 15 Vũ Văn Hiếu 0 0
a 16 Hoàng Thị Huệ 0 0
a 17 Nguyễn Thị Hương 0 0
a 18 Lê Thị Hương 0 0
a 19 Lê Thị Thanh Hương 0 0
a 20 Mai Xuân Kiên 0 0
a 21 Lê Trung Kiên 0 0
a 22 Lê Chí Khánh 0 0
a 23 Lê Thị Linh 0 0
a 24 Lê Đình Minh 0 0
a 25 Lê Trọng Nam 0 0
a 26 Trần Huy Nam 0 0
a 27 Lê Văn Ngọc 0 0
a 28 Lê Thị Nguyện 0 0
a 29 Trần Thị Phương 0 0
a 30 Nguyễn Bá Phương 0 0
a 31 Lê Thị Phượng 0 0
a 32 Ngô Kim Sơn 0 0
a 33 Lê Văn Sỹ 0 0
a 34 Lê Hữu Tâm 0 0
a 35 Trịnh Đình Tỉnh 0 0
a 36 Lê Trung Thịnh 0 0
a 37 Lê Thị Thuý 0 0
a 38 Nguyễn Thị Trang 0 0
a 39 Hoàng Thị Trang 0 0
a 40 Ngô Thị Vân 0 0
a 41 Lê Thị Yến 0 0
a 42 0 0
a 43 0 0
a 44 0 0
a 45 0 0
46 0 0
47 0 0
48 0 0
49 0 0
50 0 0
a 51 0 0
a 52 0 0
53 0 0
54 0 0
55 0 0
Số lượng từ TB trở lên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
a Tỉ lệ (%)
"Thanh Hóa, ngày 23 tháng 8 năm 2012"
GVBM
Nguyễn Đình Cường
Bảng tính này được cập nhật lần
cuối cùng vào: 23/08/12 02:36 PM
Trường: THPT Nông Cống GV: Nguyễn Đình Cường Lớp: 11A1 Môn: Toán Năm học : 2012 - 2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Lê Bá Anh 0 0
a 2 Lê Tạ Cung Anh 0 0
a 3 Nguyễn Hữu Cương 0 0
a 4 Lê Ngọc Cường 0 0
a 5 Lê Văn Chung 0 0
a 6 Lê Văn Chung 0 0
a 7 Nguyễn Thị Dinh 0 0
a 8 Lê Hữu Đạt 0 0
a 9 Lê Đức Đạt 0 0
a 10 Lê Xuân Phú Đông 0 0
a 11 Bùi Khắc Đức 0 0
a 12 Nguyễn Thị Hà 0 0
a 13 Lê Văn Hải 0 0
a 14 Nguyễn Thị Hảo 0 0
a 15 Vũ Văn Hiếu 0 0
a 16 Hoàng Thị Huệ 0 0
a 17 Nguyễn Thị Hương 0 0
a 18 Lê Thị Hương 0 0
a 19 Lê Thị Thanh Hương 0 0
a 20 Mai Xuân Kiên 0 0
a 21 Lê Trung Kiên 0 0
a 22 Lê Chí Khánh 0 0
a 23 Lê Thị Linh 0 0
a 24 Lê Đình Minh 0 0
a 25 Lê Trọng Nam 0 0
a 26 Trần Huy Nam 0 0
a 27 Lê Văn Ngọc 0 0
a 28 Lê Thị Nguyện 0 0
a 29 Trần Thị Phương 0 0
a 30 Nguyễn Bá Phương 0 0
a 31 Lê Thị Phượng 0 0
a 32 Ngô Kim Sơn 0 0
a 33 Lê Văn Sỹ 0 0
a 34 Lê Hữu Tâm 0 0
a 35 Trịnh Đình Tỉnh 0 0
a 36 Lê Trung Thịnh 0 0
a 37 Lê Thị Thuý 0 0
a 38 Nguyễn Thị Trang 0 0
a 39 Hoàng Thị Trang 0 0
a 40 Ngô Thị Vân 0 0
a 41 Lê Thị Yến 0 0
a 42 0 0
a 43 0 0
a 44 0 0
a 45 0 0
46 0 0
47 0 0
48 0 0
49 0 0
50 0 0
a 51 0 0
a 52 0 0
53 0 0
54 0 0
55 0 0
Số lượng từ TB trở lên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
a Tỉ lệ (%)
"Thanh Hóa, ngày 23 tháng 8 năm 2012"
GVBM
Nguyễn Đình Cường
Bảng tính này được cập nhật lần
cuối cùng vào: 23/08/12 02:36 PM
 








Các ý kiến mới nhất