Bảng điểm C.Vinh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:53' 22-08-2012
Dung lượng: 163.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:53' 22-08-2012
Dung lượng: 163.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
SỔ ĐIỂM CÁ NHÂN
Trường: THPT Nông Cống GV: Phạm Thị Vinh Lớp: 12A4 Môn: Ngữ văn Năm học : 2012 - 2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Lê Xuân Bách 0 0
a 2 Cao Bá Cương 0 0
a 3 Trần Đức Chung 0 0
a 4 Đặng Văn Dũng 0 0
a 5 Nguyễn Trọng Đạt 0 0
a 6 Lê Bảo Hà 0 0
a 7 Lê Thị Thu Hà 0 0
a 8 Trịnh Khắc Hải 0 0
a 9 Lê Thị Hiền 0 0
a 10 Nguyễn Thị Hiền 0 0
a 11 Phạm Xuân Hiếu 0 0
a 12 Lê Thị Hồng 0 0
a 13 Lê Thị Hồng 0 0
a 14 Nguyễn Bá Hồng 0 0
a 15 Nguyễn Hữu Hợi 0 0
a 16 Phạm Văn Huy 0 0
a 17 Cao Thị Huyền 0 0
a 18 Đỗ Văn Hưng 0 0
a 19 Bùi Viết Linh 0 0
a 20 Lê Thị Linh 0 0
a 21 Vũ Thị Linh 0 0
a 22 Lê Công Long 0 0
a 23 Nguyễn Hữu Long 0 0
a 24 Vũ Đình Long 0 0
a 25 Trần Thị Hà Ly 0 0
a 26 Lê Văn Mạnh 0 0
a 27 Nguyễn Thị Mận 0 0
a 28 Lê Đình Nam 0 0
a 29 Cù Thị Nhung 0 0
a 30 Lê Thị Nhung 0 0
a 31 Nguyễn Thị Nhung 0 0
a 32 Lê Thanh Thu Phương 0 0
a 33 Lê Thị Phượng 0 0
a 34 Lê Thị Quỳnh 0 0
a 35 Lê Tiến 0 0
a 36 Lê Khắc Tuấn 0 0
a 37 Nguyễn Đình Tuấn 0 0
a 38 Nguyễn Xuân Tùng 0 0
a 39 Viên Thị Thanh 0 0
a 40 Lê Đăng Thành 0 0
a 41 Nguyễn Duy Thắng 0 0
a 42 Lê Xuân Thịnh 0 0
a 43 Nguyễn Thị Thủy 0 0
a 44 Lê Thị Thủy 0 0
a 45 Lê Thị Thủy 0 0
46 Lê Thị Thúy 0 0
47 Phạm Thị Thúy 0 0
48 Hồ Thị Trang 0 0
49 Nguyễn Văn Trường 0 0
50 Bùi Thị Uyên 0 0
a 51 Trần Thị Khánh Vân 0 0
a 52 Nguyễn Thị Xoan 0 0
53 Bùi Thị Yến 0 0
54 0 0
55 0 0
Số lượng từ TB trở lên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
a Tỉ lệ (%)
"Thanh Hóa, ngày 22 tháng 8 năm 2012"
GVBM
Phạm Thị Vinh
Bảng tính này được cập nhật lần
cuối cùng vào: 22/08/12 09:00 PM
Trường: THPT Nông Cống GV: Phạm Thị Vinh Lớp: 12A4 Môn: Ngữ văn Năm học : 2012 - 2013
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Lê Xuân Bách 0 0
a 2 Cao Bá Cương 0 0
a 3 Trần Đức Chung 0 0
a 4 Đặng Văn Dũng 0 0
a 5 Nguyễn Trọng Đạt 0 0
a 6 Lê Bảo Hà 0 0
a 7 Lê Thị Thu Hà 0 0
a 8 Trịnh Khắc Hải 0 0
a 9 Lê Thị Hiền 0 0
a 10 Nguyễn Thị Hiền 0 0
a 11 Phạm Xuân Hiếu 0 0
a 12 Lê Thị Hồng 0 0
a 13 Lê Thị Hồng 0 0
a 14 Nguyễn Bá Hồng 0 0
a 15 Nguyễn Hữu Hợi 0 0
a 16 Phạm Văn Huy 0 0
a 17 Cao Thị Huyền 0 0
a 18 Đỗ Văn Hưng 0 0
a 19 Bùi Viết Linh 0 0
a 20 Lê Thị Linh 0 0
a 21 Vũ Thị Linh 0 0
a 22 Lê Công Long 0 0
a 23 Nguyễn Hữu Long 0 0
a 24 Vũ Đình Long 0 0
a 25 Trần Thị Hà Ly 0 0
a 26 Lê Văn Mạnh 0 0
a 27 Nguyễn Thị Mận 0 0
a 28 Lê Đình Nam 0 0
a 29 Cù Thị Nhung 0 0
a 30 Lê Thị Nhung 0 0
a 31 Nguyễn Thị Nhung 0 0
a 32 Lê Thanh Thu Phương 0 0
a 33 Lê Thị Phượng 0 0
a 34 Lê Thị Quỳnh 0 0
a 35 Lê Tiến 0 0
a 36 Lê Khắc Tuấn 0 0
a 37 Nguyễn Đình Tuấn 0 0
a 38 Nguyễn Xuân Tùng 0 0
a 39 Viên Thị Thanh 0 0
a 40 Lê Đăng Thành 0 0
a 41 Nguyễn Duy Thắng 0 0
a 42 Lê Xuân Thịnh 0 0
a 43 Nguyễn Thị Thủy 0 0
a 44 Lê Thị Thủy 0 0
a 45 Lê Thị Thủy 0 0
46 Lê Thị Thúy 0 0
47 Phạm Thị Thúy 0 0
48 Hồ Thị Trang 0 0
49 Nguyễn Văn Trường 0 0
50 Bùi Thị Uyên 0 0
a 51 Trần Thị Khánh Vân 0 0
a 52 Nguyễn Thị Xoan 0 0
53 Bùi Thị Yến 0 0
54 0 0
55 0 0
Số lượng từ TB trở lên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
a Tỉ lệ (%)
"Thanh Hóa, ngày 22 tháng 8 năm 2012"
GVBM
Phạm Thị Vinh
Bảng tính này được cập nhật lần
cuối cùng vào: 22/08/12 09:00 PM
 








Các ý kiến mới nhất