bai kiem tra TẠ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thu Hương
Ngày gửi: 18h:06' 19-03-2009
Dung lượng: 28.0 KB
Số lượt tải: 224
Nguồn:
Người gửi: Lê Thu Hương
Ngày gửi: 18h:06' 19-03-2009
Dung lượng: 28.0 KB
Số lượt tải: 224
Số lượt thích:
0 người
Họ và tên:…………………………………
Lớp 5………
Bài kiểm tra giữa kỳ
Môn tiếng anh - Thời gian: 30`
I/ Sắp xếp lại trật tự các câu sau (5 điểm):
1. am / I / Vietnamese
…………………………………………………………………………………….
2. is / your / birthday? / when …………………………………………………………………………………….
3. is / it / on / July 4th
…………………………………………………………………………………….
4. you / get / do / up / at 6 o`clock? .
…………………………………………………………………………………….
5. yes / do / I
…………………………………………………………………………………….
6. she / does / up / at 7 o`clock? / get /
…………………………………………………………………………………….
7. she / no / doesn`t
…………………………………………………………………………………….
8. are / you / doing? / what
…………………………………………………………………………………….
9. am / learning / I / English
…………………………………………………………………………………….
10. like / maths / and / I / Vietnamese.
…………………………………………………………………………………….
II/ Khoanh tròn từ thích hợp điền vào chỗ trống (5điểm)
1. I am……………
a) Vietnam b) Vietnamese c) China
2. My birth is………….March 23rd
a) in b) on c) from
3. …………you get up at 6 o`clock?
a) do b) does c) doing
4. Yes………..do.
a) He b) I c) She
5. ………….she go to bed at 10 p.m?
a) do b) does c) doing
6. No, ……..doesn`t
a) I b) She c) you
7. What…………….do you like ?
a) subjects b) are c) is
8. What are you ………… ?
a) do b) does c) doing
9. I am ………..English
a) learn b) learns c) learning
10. She ………..maths and English
a) like b) likes c) liking
Lớp 5………
Bài kiểm tra giữa kỳ
Môn tiếng anh - Thời gian: 30`
I/ Sắp xếp lại trật tự các câu sau (5 điểm):
1. am / I / Vietnamese
…………………………………………………………………………………….
2. is / your / birthday? / when …………………………………………………………………………………….
3. is / it / on / July 4th
…………………………………………………………………………………….
4. you / get / do / up / at 6 o`clock? .
…………………………………………………………………………………….
5. yes / do / I
…………………………………………………………………………………….
6. she / does / up / at 7 o`clock? / get /
…………………………………………………………………………………….
7. she / no / doesn`t
…………………………………………………………………………………….
8. are / you / doing? / what
…………………………………………………………………………………….
9. am / learning / I / English
…………………………………………………………………………………….
10. like / maths / and / I / Vietnamese.
…………………………………………………………………………………….
II/ Khoanh tròn từ thích hợp điền vào chỗ trống (5điểm)
1. I am……………
a) Vietnam b) Vietnamese c) China
2. My birth is………….March 23rd
a) in b) on c) from
3. …………you get up at 6 o`clock?
a) do b) does c) doing
4. Yes………..do.
a) He b) I c) She
5. ………….she go to bed at 10 p.m?
a) do b) does c) doing
6. No, ……..doesn`t
a) I b) She c) you
7. What…………….do you like ?
a) subjects b) are c) is
8. What are you ………… ?
a) do b) does c) doing
9. I am ………..English
a) learn b) learns c) learning
10. She ………..maths and English
a) like b) likes c) liking
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất