Tuần 4. Bài ca ngất ngưởng

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 19h:05' 18-12-2014
Dung lượng: 134.5 KB
Số lượt tải: 17
Nguồn:
Người gửi: Hồ Nguyễn Nhựt Minh
Ngày gửi: 19h:05' 18-12-2014
Dung lượng: 134.5 KB
Số lượt tải: 17
Số lượt thích:
0 người
THPT Nguyễn Hữu Thọ Bảng Điểm HKI – 12A21
2014 -2015
Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Văn
Sử
Địa
TA
GD
CN
TH
QP
TB
XL
1
Đào Nhựt Biên
6.3
5.5
6.1
5.7
5.2
5.6
4.0
5.5
6.2
8.2
8.0
8.0
6.2
TB
2
Phạm Chí Cường
4.9
5.4
4.6
5.4
5.2
6.4
5.9
3.8
7.7
6.5
8.6
7.3
6.0
TB
3
Nguyễn Thị Thùy Dung
4.4
5.9
4.4
6.0
4.8
7.5
4.8
4.6
8.5
8.8
8.2
8.0
6.3
TB
4
Phan Anh Duy
6.3
6.5
5.3
5.1
6.7
7.1
6.8
8.4
8.4
8.1
9.0
8.2
7.2
K
5
Phạm Thị Mỹ Duyên
5.1
6.2
4.2
5.8
6.0
6.3
5.1
5.6
7.6
8.4
8.4
7.5
6.4
TB
6
Nguyễn Thành Đạt
5.3
6.5
5.3
5.7
5.3
5.1
5.4
6.6
7.3
7.5
8.2
9.2
6.5
TB
7
Trần Thị Huỳnh Giao
7.0
6.8
4.9
6.5
6.3
7.8
6.8
7.7
8.7
8.9
8.3
7.9
7.3
TB
8
Lê Thị Kim Hiệp
5.0
6.3
3.8
7.4
5.7
5.5
5.2
5.0
8.9
7.5
7.5
7.6
6.3
TB
9
Phạm Hoàng Huy
4.5
5.3
4.6
6.1
5.5
6.9
5.6
5.9
6.9
7.7
7.5
8.3
6.2
TB
10
Trần Nguyễn Thế Huy
6.1
5.0
5.4
5.5
5.4
6.3
6.4
6.2
7.8
5.9
7.5
8.4
6.3
TB
11
Võ Thị Thanh Huyền
8.0
8.3
6.8
5.9
6.9
8.0
8.1
7.2
8.9
9.6
9.2
9.3
8.0
K
12
Nguyễn Thị Minh Kiều
8.2
7.7
7.5
6.0
8.0
8.3
8.8
6.0
9.3
9.3
9.3
8.2
8.1
K
13
Võ Thị Huỳnh Kiều
5.8
7.4
5.3
5.4
6.2
5.3
6.3
4.2
8.8
7.9
7.2
8.5
6.5
TB
14
Lâm Hoàng Lộc
4.8
5.0
4.2
5.3
4.4
6.5
3.6
5.0
6.5
6.8
6.7
7.6
5.5
Y
15
Tô Nguyễn Tiểu My
9.0
7.5
8.5
7.4
8.0
9.1
8.1
6.7
9.1
9.6
9.6
8.7
8.4
G
16
Nguyễn Thị Hồng Ngân
5.9
6.9
5.4
5.4
4.4
8
 









Các ý kiến mới nhất