Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

3000 EINGLISH WORDS

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Internet
Người gửi: Võ Thị Kim Oanh
Ngày gửi: 16h:36' 14-07-2010
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 302
Số lượt thích: 1 người (Bùi Trung Hiếu)
Neabandon v. /ə`bændən/ bỏ, từ bỏ

abandoned adj. /ə`bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

ability n. /ə`biliti/ khả năng, năng lực

able adj. /`eibl/ có năng lực, có tài

unable adj. /`ʌn`eibl/ không có năng lực, không có tài

about adv., prep. /ə`baut/ khoảng, về

above prep., adv. /ə`bʌv/ ở trên, lên trên

abroad adv. /ə`brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời

absence n. /`æbsəns/ sự vắng mặt

absent adj. /`æbsənt/ vắng mặt, nghỉ

absolute adj. /`æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn

absolutely adv. /`æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn

absorb v. /əb`sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn

abuse n., v. /ə`bju:s/ lộng hành, lạm dụng

academic adj. /,ækə`demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

accent n. /`æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm

accept v. /ək`sept/ chấp nhận, chấp thuận

acceptable adj. /ək`septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận

unacceptable adj. /`ʌnək`septəbl/

access n. /`ækses/ lối, cửa, đường vào

accident n. /`æksidənt/ tai nạn, rủi ro

by accident

accidental adj. /,æksi`dentl/ tình cờ, bất ngờ

accidentally adv. /,æksi`dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên

accommodation n. /ə,kɔmə`deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết

accompany v. /ə`kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo

according to prep. /ə`kɔ:diɳ/ theo, y theo

account n., v. /ə`kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

accurate adj. /`ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng

accurately adv. /`ækjuritli/ đúng đắn, chính xác

accuse v. /ə`kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội

achieve v. /ə`tʃi:v/ đạt được, dành được

achievement n. /ə`tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu

acid n. /`æsid/ axit

acknowledge v. /ək`nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận

acquire v. /ə`kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across adv., prep. /ə`krɔs/ qua, ngang qua

act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

action n. /`ækʃn/ hành động, hành vi, tác động

take action hành động

active adj. /`æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

actively adv. /`æktivli/

activity n. /æk`tiviti/

actor, actress n. /`æktə/ /`æktris/ diễn viên

actual adj. /`æktjuəl/ thực tế, có thật

actually adv. /`æktjuəli/ hiện nay, hiện tại

advertisement /əd`və:tismənt/ quảng cáo

adapt v. /ə`dæpt/ tra, lắp vào

 add v. /æd/ cộng, thêm vào

addition n. /ə`diʃn/ tính cộng, phép cộng

in addition (to) thêm vào

additional adj. /ə`diʃənl/ thêm vào, tăng thêm

address n., v. /ə`dres/ địa chỉ, đề địa chỉ

adequate adj. /`ædikwit/ đầy, đầy đủ

adequately adv. /`ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng

adjust v. /ə`dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh

admiration n. /,ædmə`reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục

admire v. /əd`maiə/ khâm phục, thán phục

admit v. /əd`mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp

adopt v. /ə`dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi

adult n., adj. /`ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành

advance n., v. /əd`vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất

advanced adj. /əd`vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao

in advance trước, sớm

advantage n. /əb`vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế

take advantage of lợi dụng

adventure n. /əd`ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm

advertise v. /`ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước

advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo

advertisement (also ad, advert) n. /əd`və:tismənt/

advice n. /əd`vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo

advise v. /əd`vaiz/
 
Gửi ý kiến