Tìm kiếm Giáo án
1-DS doi nang luong CB-GV-CNV trường

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Nang
Ngày gửi: 17h:20' 28-12-2014
Dung lượng: 101.5 KB
Số lượt tải: 14
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Nang
Ngày gửi: 17h:20' 28-12-2014
Dung lượng: 101.5 KB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT …. CỘNG HÒA XÃ HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ….. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THEO DÕI NÂNG BẬC LƯƠNG HẰNG NĂM 2015
TT Họ và tên Chức vụ THEO DÕI NÂNG LƯƠNG HÀNG NĂM
Hệ số lương đang hưởng Kết quả nâng bậc lương
Mã ngạch Ngày tháng năm hưởng PCTN Hệ số lương đang hưởng TL thâm niên vượt khung HS thâm niên vượt khung Số tháng để nâng lương lần sau Ngày tháng năm hưởng Hệ số lương được nâng Chênh lệch hệ số lương TL % thâm niên vượt khung Chênh lệch TL % thâm niên vượt khung HS % thâm niên vượt khung
PHÂN NÂNG THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG LẦN ĐẦU 5% VÀ TĂNG 1 % THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG HỆ THỐNG LƯƠNG NGÀNH GIÁO DỤC
15a206 1/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 1/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489 Trình độ đào tạo Mã ngạch Số năm nâng Nâng 1 bậc tăng thêm Bậc 1 Bậc 2 Bậc 3 Bậc 4 Bậc 5 Bậc 6 Bậc 7 Bậc 8 Bậc 9 Bậc 10 Bậc 11 Bậc 12 Bậc 13 Bậc 14 Bậc 15 Bậc 16
15a201 2/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 2/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498
15113 3/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 3/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489
15a203 4/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 4/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498 TCSP tiểu học 15114 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a204 5/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 5/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489 TCSP Mầm non 15115 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15115 6/1/2015 4.06 5% 0.2030 12 6/1/2016 4.06 - 6% 1% 0.0406 CĐSP (MN-TH-THCS) 15a206-15a204-15113-15a202 3 0.31 2.10 2.41 2.72 3.03 3.34 3.65 3.96 4.27 4.58 4.89 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a205 7/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 7/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498 ĐHSP (THCS-TH-MN) 15a201-15a203-15a205 3 0.33 2.34 2.67 3.00 3.33 3.66 3.99 4.32 4.65 4.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a201 8/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 8/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489 NV văn thư 01008 2 0.18 1.35 1.53 1.71 1.89 2.07 2.25 2.43 2.61 2.79 2.97 3.15 3.33 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15114 9/1/2015 4.06 5% 0.2030 12 9/1/2016 4.06 - 6% 1% 0.0406 NV phục vụ 01009 2 0.18 1.00 1.18 1.36 1.54 1.72 1.90 2.08 2.26 2.44 2.62 2.80 2.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a203 10/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 10/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498 NV bảo vệ 01011 2 0.18 1.50 1.68 1.86 2.04 2.22 2.40 2.58 2.76 2.94 3.12 3.30 3.48 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a204 11/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 11/1/2016 4.89 6% 1% 0.0489 kế toán viên trung cấp 06032 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15114 12/1/2015 4.06 5% 0.2030 12 12/1/2016 4.06 - 6% 1% 0.0406 Kế toán viên (Đại học) 06031 3 0.33 2.34 2.67 3.00 3.33 3.66 3.99 4.32 4.65 4.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a206 1/1/2015 4.89 6% 0.2934 12 1/1/2016 4.89 - 7% 1% 0.0489 NV y tế trung cấp 16135 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a201 2/1/2013 4.98 - 36 2/1/2016 4.98 5% 5% 0.2490 NV y tế sơ cấp 16136 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15114 3/1/2014 4.06 - 24 3/1/2016 4.06 - 5% 5% 0.4060 Thư viện trung cấp 17171 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a203 4/1/2013 4.98 - 36 4/1/2016 4.98 - 5% 5% 0.4980 Chuyên viên 01003 3 0.33 2.34 2.67 3.00 3.33 3.66 3.99 4.32 4.65 4.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a204 5/1/2013 4.89 - 36 5/1/2016 4.89 - 5% 5% 0.2445 CĐ văn thư 01a003 3 0.31 2.10 2.41 2.72 3.03 3.34 3.65 3.96 4.27 4.58 4.89 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15115 6/1/2014 4.06 - 24 6/1/2016 4.06 - 5% 5% 0.2030 Kế toán viên (Cao đẳng) 06a031 3 0.31 2.10 2.41 2.72 3.03 3.34 3.65 3.96 4.27 4.58 4.89 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a205 7/1/2013 4.98 - 36 7/1/2016 4.98 - 5% 5% 0.2490 NV y tế (điều dưỡng) 16122 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a201 8/1/2013 4.98 - 36 8/1/2016 4.98 - 5% 5% 0.2490
15113 9/1/2013 4.89 - 36 9/1/2016 4.89 - 5% 5% 0.2445
TRƯỜNG ….. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THEO DÕI NÂNG BẬC LƯƠNG HẰNG NĂM 2015
TT Họ và tên Chức vụ THEO DÕI NÂNG LƯƠNG HÀNG NĂM
Hệ số lương đang hưởng Kết quả nâng bậc lương
Mã ngạch Ngày tháng năm hưởng PCTN Hệ số lương đang hưởng TL thâm niên vượt khung HS thâm niên vượt khung Số tháng để nâng lương lần sau Ngày tháng năm hưởng Hệ số lương được nâng Chênh lệch hệ số lương TL % thâm niên vượt khung Chênh lệch TL % thâm niên vượt khung HS % thâm niên vượt khung
PHÂN NÂNG THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG LẦN ĐẦU 5% VÀ TĂNG 1 % THÂM NIÊN VƯỢT KHUNG HỆ THỐNG LƯƠNG NGÀNH GIÁO DỤC
15a206 1/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 1/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489 Trình độ đào tạo Mã ngạch Số năm nâng Nâng 1 bậc tăng thêm Bậc 1 Bậc 2 Bậc 3 Bậc 4 Bậc 5 Bậc 6 Bậc 7 Bậc 8 Bậc 9 Bậc 10 Bậc 11 Bậc 12 Bậc 13 Bậc 14 Bậc 15 Bậc 16
15a201 2/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 2/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498
15113 3/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 3/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489
15a203 4/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 4/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498 TCSP tiểu học 15114 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a204 5/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 5/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489 TCSP Mầm non 15115 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15115 6/1/2015 4.06 5% 0.2030 12 6/1/2016 4.06 - 6% 1% 0.0406 CĐSP (MN-TH-THCS) 15a206-15a204-15113-15a202 3 0.31 2.10 2.41 2.72 3.03 3.34 3.65 3.96 4.27 4.58 4.89 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a205 7/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 7/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498 ĐHSP (THCS-TH-MN) 15a201-15a203-15a205 3 0.33 2.34 2.67 3.00 3.33 3.66 3.99 4.32 4.65 4.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a201 8/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 8/1/2016 4.89 - 6% 1% 0.0489 NV văn thư 01008 2 0.18 1.35 1.53 1.71 1.89 2.07 2.25 2.43 2.61 2.79 2.97 3.15 3.33 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15114 9/1/2015 4.06 5% 0.2030 12 9/1/2016 4.06 - 6% 1% 0.0406 NV phục vụ 01009 2 0.18 1.00 1.18 1.36 1.54 1.72 1.90 2.08 2.26 2.44 2.62 2.80 2.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a203 10/1/2015 4.98 5% 0.2490 12 10/1/2016 4.98 - 6% 1% 0.0498 NV bảo vệ 01011 2 0.18 1.50 1.68 1.86 2.04 2.22 2.40 2.58 2.76 2.94 3.12 3.30 3.48 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a204 11/1/2015 4.89 5% 0.2445 12 11/1/2016 4.89 6% 1% 0.0489 kế toán viên trung cấp 06032 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15114 12/1/2015 4.06 5% 0.2030 12 12/1/2016 4.06 - 6% 1% 0.0406 Kế toán viên (Đại học) 06031 3 0.33 2.34 2.67 3.00 3.33 3.66 3.99 4.32 4.65 4.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a206 1/1/2015 4.89 6% 0.2934 12 1/1/2016 4.89 - 7% 1% 0.0489 NV y tế trung cấp 16135 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a201 2/1/2013 4.98 - 36 2/1/2016 4.98 5% 5% 0.2490 NV y tế sơ cấp 16136 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15114 3/1/2014 4.06 - 24 3/1/2016 4.06 - 5% 5% 0.4060 Thư viện trung cấp 17171 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a203 4/1/2013 4.98 - 36 4/1/2016 4.98 - 5% 5% 0.4980 Chuyên viên 01003 3 0.33 2.34 2.67 3.00 3.33 3.66 3.99 4.32 4.65 4.98 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a204 5/1/2013 4.89 - 36 5/1/2016 4.89 - 5% 5% 0.2445 CĐ văn thư 01a003 3 0.31 2.10 2.41 2.72 3.03 3.34 3.65 3.96 4.27 4.58 4.89 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15115 6/1/2014 4.06 - 24 6/1/2016 4.06 - 5% 5% 0.2030 Kế toán viên (Cao đẳng) 06a031 3 0.31 2.10 2.41 2.72 3.03 3.34 3.65 3.96 4.27 4.58 4.89 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a205 7/1/2013 4.98 - 36 7/1/2016 4.98 - 5% 5% 0.2490 NV y tế (điều dưỡng) 16122 2 0.20 1.86 2.06 2.26 2.46 2.66 2.86 3.06 3.26 3.46 3.66 3.86 4.06 VK5% Mỗi năm được tăng 1%
15a201 8/1/2013 4.98 - 36 8/1/2016 4.98 - 5% 5% 0.2490
15113 9/1/2013 4.89 - 36 9/1/2016 4.89 - 5% 5% 0.2445
 








Các ý kiến mới nhất