đề cương ôn tập học kỳ 2 Tiếng Anh 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thu Lan
Ngày gửi: 10h:48' 04-04-2026
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 71
Nguồn:
Người gửi: Lê Thu Lan
Ngày gửi: 10h:48' 04-04-2026
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 71
Số lượt thích:
0 người
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
ÔN TẬP HỌC KỲ 2 TIẾNG ANH 2 I LEARN SMART START
Getting Started: Numbers -Số đếm
1. One /wʌn/: số một
2. Two /tuː/: số hai
3. Three /θriː/: số ba
4. Four /fɔː(r)/: số bốn
5. Five /faɪv/: số năm
6. Six /sɪks/: số sáu
7. Seven /ˈsevn/: số bảy
8. Eight /eɪt/: số tám
9. Nine /naɪn/: số chin
10. Ten /ten/: số mười
⭐ How old are you?(Bạn bao nhiêu tuổi?) – I'm eight. (Tôi tám tuổi.)
⭐ Open your book.(Mở sách ra.)
⭐ Close your book.(Gập sách lại.)
⭐ Hands up.(Giơ tay lên.)
⭐ Hands down.(Bỏ tay xuống.)
1. FEELINGS (CẢM XÚC)
1. Happy /ˈhæpi/:vui vẻ, 2. Sad /sæd/: buồn bã
3. Fine /faɪn/: ổn, tốt
4. Ok /əʊˈkeɪ/: tốt
5. Great /ɡreɪt/: tuyệt vời
6. Scared /skeəd/: sợ hãi, sợ sệt
7. Bored /bɔːd/: buồn chán, chán nản
8. Hungry /ˈhʌŋɡri/: đói bụng
9. Thirsty /ˈθɜːsti/: khát nước
⭐ How are you?(Bạn thế nào?) – I'm great.(Tớ rất khỏe.)
⭐ This is a nut.
(Đây là một hạt/ quả hạch.)
⭐ This is an octopus. (Đây là một con bạch tuộc.)
⭐ He's thirsty.(Anh ấy khát nước.)
⭐ Tom's bored.(Tom buồn chán.)
⭐ What's your name?(Tên bạn là gì?)
– My name's Linh.(Tên tớ là Linh.)
Chữ cái n,o:
n: nose /nəʊz/ (cái mũi), nut /nʌt/ (quả hạch)
o: octopus /ˈɒktəpəs/ (con bạch tuộc), orange /ˈɒrɪndʒ/ (quả cam)
2. SHAPES (HÌNH DẠNG)
1. Circle /ˈsɜːkl/: hình tròn
2. Square /skweə(r)/: hình vuông
3. Rectangle /ˈrektæŋɡl/: hình chữ nhật.
4. Triangle /ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác
⭐ What shape is it?(Nó là hình gì?)
– It's a circle.(Nó là hình tròn.)
⭐ I have a pen.(Tớ có một chiếc bút.)
⭐ This is a queen.(Đây là nữ hoàng.)
Chữ cái p, q:
p: pen /pen/ (cái bút), penguin /ˈpeŋɡwɪn/ (chim cánh cụt)
q: queen /kwiːn/ (nữ hoàng), question /ˈkwestʃən/ (câu hỏi)
3. NUMBERS (SỐ)
11. Eleven /ɪˈlevn/: số mười một
12. Twelve /twelv/: số mười hai
13. Thirteen /ˌθɜːˈtiːn/: số mười ba
14. Fourteen /ˌfɔːˈtiːn/: số mười bốn
15. Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/: số mười lăm
16. Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/: số mười sáu
17. Seventeen /ˌsevnˈtiːn/: số mười bảy
18. Eighteen /ˌeɪˈtiːn/: số mười tám
19. Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/: số mười chin
20. Twenty /ˈtwenti/: số hai mươi
⭐ How many triangles are there?(Có bao nhiêu hình tam giác?)
– Eleven triangles.(Mười một hình tam giác.)
⭐ How many flowers are there?(Có bao nhiêu bông hoa?)
– Fifteen flowers.(Mười lăm bông hoa.)
⭐ What is it?(Nó là cái gì?)– It's an orange.(Nó là một quả cam.)
⭐ What is it?(Nó là cái gì?)– It's a nut.(Nó là một quả hạch.)
1
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
⭐ There are seventeen circles.(Có mười bảy hình tròn.)
⭐ Where are you from?(Bạn đến từ đâu?)– I'm from Da Nang.(Tớ đến từ Đà Nẵng.)
⭐ Where are you from?(Bạn đến từ đâu?)– I'm from New York.(Tớ đến từ New York.)
4. ANIMALS (ĐỘNG VẬT)
1. Duck /dʌk/: con vịt
2. Goat /ɡəʊt/: con dê
3. Pig /pɪɡ/: con lợn
4. Cow /kaʊ/: con bò
⭐ What's that? (Kia là cái gì?)– It's a pig.(Nó là một con lợn.)
⭐ I have a rabbit.( Tớ có một con thỏ.)
⭐ This is the sea. (Đây là biển.)
Chữ cái r, s
r: rabbit /ˈræbɪt/ (con thỏ), robot /ˈrəʊbɒt/ (con rô-bốt)
s: sea /siː/ (biển), sun /sʌn/ (mặt trời)
5. FREE TIME ACTIVITIES (CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG LÚC RẢNH)
1. Soccer /ˈsɒkə(r)/: bóng đá
2. Tag /tæɡ/: trò chơi đuổi bắt
3. Hopscotch /ˈhɒpskɒtʃ/: trò chơi nhảy lò cò
4. Hide and seek /ˌhaɪd ən ˈsiːk/: trò chơi trốn tìm
5. Ride /raɪd/: đạp xe
6. Read /riːd/: đọc
7. Listen /ˈlɪsn/: nghe
8. Eat /iːt/: ăn
1. Talk about activities: Nói về hoạt động làm gì.
2. Special occasions: Ngày/Dịp Lễ đặc biệt.
⭐ Let's play soccer.(Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé.)– Ok.(Được thôi.)
⭐ I can see a tiger.(Tớ có thể nhìn thấy một con hổ.)
⭐ This is my umbrella.(Đây là cái ô của tớ.)
⭐ I read books.(Tớ đọc sách.)⭐ I listen to music.(Tớ nghe nhạc.)
⭐ I eat snacks.(Tớ ăn đồ ăn vặt.)⭐ I ride my bike.(Tớ đi xe đạp.)
⭐ Happy new year.(Chúc mừng năm mới.)– Thank you.(Cảm ơn bạn.)
⭐ Merry Christmas.(Giáng sinh vui vẻ.)– Thank you.(Cảm ơn bạn.)
⭐ Happy birthday.(Chúc mừng sinh nhật.)– Thank you.(Cảm ơn bạn.)
Chữ cái t, u
t: tiger /ˈtaɪɡə(r)/ (con hổ), top /tɒp/ (con quay)
u: umbrella /ʌmˈbrelə/ (cái ô), uncle /ˈʌŋkl/ (chú, bác, cậu)
Ride a bike
Read books
Listen to music
6. AROUND TOWN (QUANH THỊ TRẤN)
2
Eat snacks
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
Zoo
Beach
Park
Playground
1. Zoo /zuː/: sở thú
2. Beach /biːtʃ/: bãi biển
3. Park /pɑːk/: công viên 4. Playground /ˈpleɪɡraʊnd/: sân chơi
⭐ I want to go to the beach.(Tớ muốn đi biển.)
⭐ I want to go to the zoo.(Tớ muốn đi sở thú.)
⭐ I want to go to the park.(Tớ muốn đi công viên.)
7. CLOTHES (QUẦN ÁO) Clothes and accessories.Trang phục và Phụ kiện.
1. T-shirt /ˈtiː ʃɜːt/: áo phông, áo thun 2. Dress /dres/: váy
3. Hat /hæt/: cái mũ (có vành)
4. Shirt /ʃɜːt/: áo sơ mi
5. Pants /pænts/: quần dài
6. Shorts /ʃɔːts/: quần đùi, quần soóc
7. Shoes /ʃuːz/: giày
8. Socks /sɒks/: tất
Clothes
Accessories
A T-shirt
A Shirt
A Cap
A Hat
A Vest
Pants
Shorts
Socks
Shoes/Sneakers
A Watch
3
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
⭐ Is this your dress?(Đây có phải là váy của bạn không?)– Yes, it is.(Vâng, đúng vậy.)
⭐ Is this your hat?(Đây có phải là mũ của bạn không?)– No, it isn't.(Không, không phải.)
⭐ I have a violin.(Tớ có một cây đàn violin.)
⭐ It's a watch.(Nó là một chiếc đồng hồ đeo tay.)
⭐ Here are my school clothes.(Đây là quần áo đi học của tớ.)
⭐ These are my pants.(Đây là cái quần dài của tớ.)
⭐ These are my shoes.(Đây là đôi giày của tớ.)
⭐ Banana?(Chuối nhé?)– No, thank you.(Không, cảm ơn bạn.)
⭐ Cookie?(Bánh quy nhé?)– Yes, please.(Vâng, làm ơn.)
Chữ cái v, w
v: violin /ˌvaɪəˈlɪn/ (đàn vi-ô-lông), vest /vest/ (áo gi-lê)
w: watch /wɒtʃ/ (đồng hồ đeo tay), window /ˈwɪndəʊ/ (cửa sổ)
8. TRANSPORTATION (PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG)
Bus
Boat
Plane
Motorbike
1. Bus /bʌs/: xe buýt
2. Boat /bəʊt/: thuyền / tàu (nhỏ)
3. Plane /pleɪn/: máy bay 4. Motorbike /ˈməʊtəbaɪk/: xe máy
⭐ Can you see the motorbike?(Bạn có nhìn thấy chiếc xe máy không?)– Yes, I can.
⭐ Can you see the bus?(Bạn có nhìn thấy chiếc xe buýt không?)– No, I can't.
⭐ I can see a fox.(Tớ nhìn thấy một con cáo.)
⭐ I have a yo-yo.(Tớ có một cái yo-yo.)
Chữ cái x, y
x: fox /fɒks/ (con cáo), box /bɒks/ (cái hộp)
y: yo-yo /ˈjəʊjəʊ/ (trò chơi yo-yo), yogurt /ˈjɒɡət/ (sữa chua)
9. CLASSROOM ACTIVITIES (CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG LỚP HỌC)
Ruler
Crayon
1. Eraser /ɪˈreɪzə(r)/: cục tẩy
3. Crayon /ˈkreɪən/: bút sáp màu
5. Count /kaʊnt/: đếm
7. Draw /drɔː/: vẽ
9. Spell /spel/: đánh vần
11. Sing /sɪŋ/: hát
13. Monday /ˈmʌndeɪ/: thứ hai
15. Wednesday /ˈwenzdeɪ/: thứ tư
Pencil case
Eraser
2. Ruler /ˈruːlə(r)/: thước kẻ
4. Pencil case /ˈpensl keɪs/: hộp bút
6. Number /ˈnʌmbə(r)/: số
8. Picture /ˈpɪktʃə(r)/: bức tranh, bức ảnh
10. Word /wɜːd/: từ
12. Song /sɒŋ/: bài hát
14. Tuesday /ˈtjuːzdeɪ: thứ ba
4
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
Ask and answer to do something. Câu mệnh lệnh,yêu cầu làm gì.
● Pick up your (eraser). Nhặt cái tẩy của bạn lên.
● Pick up your ruler. Nhặt cái thước của bạn lên.
● Pick up your pencil case. Nhặt cái hộp bút của bạn lên.
● Pick up your crayon. Nhặt cái bút màu của bạn lên.
⭐ This is a zebra. (Đây là một con ngựa vằn.)
⭐ I can spell words. (Tớ có thể đánh vần các từ.)⭐ I can sing songs. (Tớ có thể hát.)
⭐ I can count numbers. (Tớ có thể đếm các số.)
⭐ I count numbers on Monday. (Tớ đếm số vào thứ Hai.)
⭐ I draw pictures on Tuesday. (Tớ vẽ tranh vào thứ Ba.)
⭐ I play soccer on Monday. (Tớ chơi đá bóng vào thứ Hai.)
⭐I sing songs on Wednesday. (Tớ hát vào thứ Tư.)
Chữ cái z
z: zebra /ˈzebrə/ (con ngựa vằn), zoo /zuː/ (sở thú)
10. DAYS OF THE WEEK (CÁC NGÀY TRONG TUẦN)
1. Thursday /ˈθɜːzdeɪ/: thứ năm
2. Friday /ˈfraɪdeɪ/: thứ sáu
3. Saturday /ˈsætədeɪ/: thứ bảy
4. Sunday /ˈsʌndeɪ/: chủ nhật
⭐ What day is it today?(Hôm nay là thứ mấy?)– It's Thursday.(Hôm nay là thứ Năm.)
⭐ What day is it today?(Hôm nay là thứ mấy?)– It's Sunday.(Hôm nay là Chủ Nhật.)
1.Fill in the blanks with the missing letters.
1. Hap_y N_w Yea_!
2. P_ck _p y_ur rul_r.
3. The_e a_e my pan_s.
4. I_ thi_ you_ dres_?
2.Reorder the words to make correct sentences.
5. What/she/is/wearing/?
=>
6. yogurt/see/Can/the/you/? =>
7. T-shirt/this/your/Is/? =>
8. want/I/zoo/go/to/to/the/.
=>
9. socks/ These/ are/ my/.
=>
3.Odd one out.
1. A. shorts
B. fox
C. shoes
D. socks
2. A. read
B. eat
C. violin
D. go
3. A. playground
B. zoo
C. happy
D. beach
4. A. T-shirt
B. vest
C. wear
D. dress
5. A. Christmas
B. bus
C. boat
D. plane
4. Circle the correct answers (A, B or C).
5
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
3
5.Tick V or X.
6.Find and circle. Find the words: PLANE, SNACKS, BUS, RULER, ERASER
P
L
A
N
E
A
C
E
H
R
F
J
R
G
Y
T
Y
W
S
N
A
C
K
S
J
Q
B
U
S
J
U
O
O
Y
C
H
E
S
L
K
R
U
L
E
R
S
M
N
7. Read and tick ✓ the correct pictures.
1.This is an elephant.
6
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
2.That's my grandfather.
3.This is my scarf.
4.She can sing.
A. Look and match. (Nhìn và nối.)
7
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
B. Look and write. (Nhìn và viết.)
8
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
9
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
C. Look and circle. (Nhìn và khoanh tròn.)
10
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
D. Read and match (Đọc và nối.)
1. Hungry
a. Sân chơi
2. Hopscotch
b. Vẽ tranh
3. Nineteen
c. Đói
4. Question
d. Quần dài
5. Draw pictures
e. Máy bay
6. Playground
f.
7. Pants
g. Nhảy lò cò
8. Plane
h. Thứ Năm
9. Penguin
i.
Câu hỏi
10. Thursday
j.
Mười chín
Chim cánh cụt
A. Read and circle. (Đọc và khoanh tròn.)
1. How many flowers (are there / is there / there are)? – Fifteen flowers.
2. There (is / are / am) twenty circles.
3. This is (the / a / an ) sea.
4. Where are you (from / in / at)? – I'm (from / in / at) New York.
5. Is this your hat? – (No, it isn't. / Yes, please. / No, thank you.).
6. These (are / is / have) my shoes.
7. I can (see / look / watch) a fox.
8. Can you see the bus? – No, I (can't / can / don't).
9. (Pick / Put / Take) up your eraser.
10. I count numbers (on / in / at) Monday.
B. Put the words in the correct order. (Sắp xếp các từ thành câu đúng)
1. a / This / nut / is / . → .....................................................................................
2. a / It's / circle / . → ............................................................................
3. are / there / triangles / How / many / ? → ..............................................................
4. from / Da Nang / I'm / . → ............................................................
5. can / I / see / tiger / a / . → .....................................................................
6. umbrella / my / This / is / . → .....................................................................
7. want / go / to / the / I / zoo / to /. → .......................................................
8. your / dress / Is / this / ? → ................................................................
9. count / I / numbers / can / . → .................................................................
10. an / This / octopus / is / . → ........................................................
11
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
11. shape / What / it / is / ? → ...................................................................
12. a / I / pen / have / .→ ................................................................
13. from / you / Where / are / ?→ .................................................
14. pig / It's / a /.→ ..................................
15. rabbit / a / I / have /.→ .............................................
16. your / What's / name / ? / name's / My / Linh.→ ................................................
17. thirsty / Minh's /.→ .......................................................................
18. today / day / is / it / What / ?→ .......................................
19. songs / I / on / Wednesday / sing /. → ..........................................................
20. are / squares / There / fourteen /. → ....................................................................
C. Read and match (Đọc và nối.)
a. It's Tuesday.
1. Let's play hide and seek.
2. Can you see the motorbike?
b. It's a duck.
3. What day is it today?
c. I'm from Hanoi.
4. How are you?
d. It's a circle.
5. What's your name?
e. Five.
6. What's that?
f. Yes, please.
7. What shape is it?
g. Ok
8. Where are you from?
h. My name's Lan.
9. How many rectangles are there?
i. I'm great.
10. Cookie?
j. Yes, I can.
I. Choose the odd one out.
1. A. banana
2. A. chicken
3. A. bookshop
4. A. happy
5. A. is
B. pineapple
B. dog
B. park
B. feel
B. No
C. peas
C. cat
C. How
C. hungry
C. Yes
II. Fill the blanks. Where; How; tired; mouse; happy;
1. ____ are you?
2 . I am ______. What about you?
3. Are you _______? - Yes, I am.
4. Do you like ______? - No, I don't.
5. _____ is the tiger? - It is in the zoo.
12
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
III. Put the words in order.
1. drink/ What/ you/ to/ want/ do/ ?__________________________
2. I/ some/ Can/ have/ potatoes/ ?__________________________
3. going/ ice-cream/ I/ to/ shop/ am/ the/ ./__________________________
4. Linda/ Is/ thirsty/ ?__________________________
5. thunder/ Can/ hear/ you/ the/ ?__________________________
ĐÁP ÁN
I. Choose the odd one out. 1 - C; 2 - A; 3 - C; 4 - B; 5 - A;
1. C vì peas là số nhiều, còn banana và pineapple số ít
2. A vì chicken là gà, động vật gia cầm, còn dog và chó và cat là mèo, là những động vật
nuôi trong nhà
3. C vì How là từ để hỏi,còn bookshop hiệu sách,park công viên là những từ chỉ địa điểm
4. B vì feel nghĩa là cảm giác, còn happy là vui nhộn, hungry là đói
5. A vì is là động từ tobe, còn No là không, Yes là có
II. Fill the blanks.1. __How__ are you?
3. Are you ___happy____? - Yes, I am.
2 . I am ___tired___. What about you?
4. Do you like __mouse____? - No, I don't.
5. __Where___ is the tiger? - It is in the zoo.
III. Put the words in order.
1 - What do you want to drink?
4 - Can I have some potatoes?
3 - I am going to the ice-cream shop.
4 - Is Linda thirsty?
5- Can you hear the thunder?
Color pictures with the same beginning letter.
(Tô màu các hình có chữ cái đầu giống nhau.)
13
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
14
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
I.Look and choose the correct words. (1pt)
1.
3.
zebra
robot
watch
yo-yo
2.
zoo
yogurt
window
nut
violin
box
4.
vest
fox
II. Look and choose the correct words to complete the sentences. (2pt)
- Banana?
I want to go to
the beach / zoo.
2.
1.
3.
- Yes, please. /
No, thank you
- Can you see
the bus / plane?
- What day is it
today?
4.
- It's Friday
Thursday.
III. Read and complete the sentences. Use the available words. (2pts)
up
are
on
spell
1. These _______ my pants.
2. Pick _______ your crayon.
3. I can ________ words.
4. I sing songs ________ Sunday.
IV. Reorder the words to make correct sentences. (1.5pts)
1. eraser/ this/ your/ Is ______________________________________?
2. pictures / I / draw / can______________________________________.
3. my/ is/ T-shirt/ This______________________________________.
15
/
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
Đáp án: I.(Nhìn và chọn những từ đúng.)
1. zebra (n): con ngựa vằn
2. yogurt (n): sữa chua
3. violin (n): đàn vĩ cầm
4. box (n): cái hộp
II. (Nhìn và chọn những từ đúng để hoàn thành các câu.)
1. I want to go to the zoo. (Tớ muốn đi đến sở thú.)
2. Banana? (Cậu ăn chuối không?) – Yes, please. (Có, làm ơn.)
3. Can you see the bus? (Cậu có thể nhìn thấy cái xe buýt không?)
4. What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) – It's Thursday. (Thứ Năm.)
III. (Đọc và hoàn thành các câu. Sử dụng những từ cho sẵn.)
1. These are my pants. (Đây là cái quần dài của mình.)
2. Pick up your crayon. (Hãy nhặt cái bút màu sáp của cậu lên kìa.)
3. I can spell words. (Mình có thể đánh vần các từ.)
4. I sing songs on Sunday. (Mình hát các bài hát vào ngày Chủ Nhật.)
IV. Reorder the words to make correct sentences.
1. Is this your eraser? (Đây là cục tẩy của cậu à?)
2. I can draw pictures. (Mình có thể vẽ các bức tranh.)
3. This is my T-shirt. (Đây là cái áo phông của mình.)
Bài tập 1.Read and Match.
1. What day is it today?
2. Is this your hat?
3. Where is she from?
A. No, this is his hat.
B. Four
C. It's Friday
4. How many people are there in your family?
D. No, I can't
5. Can you see the bus?
E. She's from Da Nang
2. Look at the pictures and complete the words
16
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
3.Look at the picture and decide if the statements are true (T )or false (F)
1. There are five people in the picture.
2. Mom is wearing a dress.
3. The little girl is eating an apple.
4. The little boy is wearing a blue T-shirt.
4. Reorder these words to have correct sentences
1. see/ Can/ motorbike/ a/ you/ ?/__________________________________
2. up/ your/ hat/ Pick/ , please/ ./__________________________
3. He/ numbers/ count/ can/ ./_________________________________
4. want/ zoo/ I/ go/ to/ to/ the/ ./____________________________________
5.Read and choose the correct sentences.
17
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
1.Read and complete the sentences. Use the available words.
up
is
on
spell
go
1. This _______ my book.
2. Pick _______ your crayon.
3. I want to _______ to the park.
4. I can ________ words.
2. Reorder the words to make correct sentences.
1. eraser/ this/ your/ Is ______________________________________?
2. snack/ Let's/ eat______________________________________.
3. my/ is/ T-shirt/ This______________________________________.
4. my/ ride/ I/ bike ______________________________________.
5. is/ This/ yo-yo/ my______________________________________.
6. see/ Can/ boat/ you/ the______________________________________?
7. case/ Pick/ your/ up/ pencil______________________________________.
3.Read and complete the sentences. Use the available words.
ruler
can
play
draw
day
1. Let's ________ soccer.
2. What _______ is it today?
3. I _______ count numbers.
4. I _______ pictures on Wednesday.
5. Pick up your _______.
6. I ride my bike ________ Sunday.
Odd one out.
1. A. shorts
B. dress
C. Clothes
D. pants
2. A. eraser
B. ruler
C. pencil case
D. spell
3.A. town
B. zoo
C. park
D. playground
4.A. bus
B. socks
C. plane
D. boat
18
ÔN TẬP HỌC KỲ 2 TIẾNG ANH 2 I LEARN SMART START
Getting Started: Numbers -Số đếm
1. One /wʌn/: số một
2. Two /tuː/: số hai
3. Three /θriː/: số ba
4. Four /fɔː(r)/: số bốn
5. Five /faɪv/: số năm
6. Six /sɪks/: số sáu
7. Seven /ˈsevn/: số bảy
8. Eight /eɪt/: số tám
9. Nine /naɪn/: số chin
10. Ten /ten/: số mười
⭐ How old are you?(Bạn bao nhiêu tuổi?) – I'm eight. (Tôi tám tuổi.)
⭐ Open your book.(Mở sách ra.)
⭐ Close your book.(Gập sách lại.)
⭐ Hands up.(Giơ tay lên.)
⭐ Hands down.(Bỏ tay xuống.)
1. FEELINGS (CẢM XÚC)
1. Happy /ˈhæpi/:vui vẻ, 2. Sad /sæd/: buồn bã
3. Fine /faɪn/: ổn, tốt
4. Ok /əʊˈkeɪ/: tốt
5. Great /ɡreɪt/: tuyệt vời
6. Scared /skeəd/: sợ hãi, sợ sệt
7. Bored /bɔːd/: buồn chán, chán nản
8. Hungry /ˈhʌŋɡri/: đói bụng
9. Thirsty /ˈθɜːsti/: khát nước
⭐ How are you?(Bạn thế nào?) – I'm great.(Tớ rất khỏe.)
⭐ This is a nut.
(Đây là một hạt/ quả hạch.)
⭐ This is an octopus. (Đây là một con bạch tuộc.)
⭐ He's thirsty.(Anh ấy khát nước.)
⭐ Tom's bored.(Tom buồn chán.)
⭐ What's your name?(Tên bạn là gì?)
– My name's Linh.(Tên tớ là Linh.)
Chữ cái n,o:
n: nose /nəʊz/ (cái mũi), nut /nʌt/ (quả hạch)
o: octopus /ˈɒktəpəs/ (con bạch tuộc), orange /ˈɒrɪndʒ/ (quả cam)
2. SHAPES (HÌNH DẠNG)
1. Circle /ˈsɜːkl/: hình tròn
2. Square /skweə(r)/: hình vuông
3. Rectangle /ˈrektæŋɡl/: hình chữ nhật.
4. Triangle /ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác
⭐ What shape is it?(Nó là hình gì?)
– It's a circle.(Nó là hình tròn.)
⭐ I have a pen.(Tớ có một chiếc bút.)
⭐ This is a queen.(Đây là nữ hoàng.)
Chữ cái p, q:
p: pen /pen/ (cái bút), penguin /ˈpeŋɡwɪn/ (chim cánh cụt)
q: queen /kwiːn/ (nữ hoàng), question /ˈkwestʃən/ (câu hỏi)
3. NUMBERS (SỐ)
11. Eleven /ɪˈlevn/: số mười một
12. Twelve /twelv/: số mười hai
13. Thirteen /ˌθɜːˈtiːn/: số mười ba
14. Fourteen /ˌfɔːˈtiːn/: số mười bốn
15. Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/: số mười lăm
16. Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/: số mười sáu
17. Seventeen /ˌsevnˈtiːn/: số mười bảy
18. Eighteen /ˌeɪˈtiːn/: số mười tám
19. Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/: số mười chin
20. Twenty /ˈtwenti/: số hai mươi
⭐ How many triangles are there?(Có bao nhiêu hình tam giác?)
– Eleven triangles.(Mười một hình tam giác.)
⭐ How many flowers are there?(Có bao nhiêu bông hoa?)
– Fifteen flowers.(Mười lăm bông hoa.)
⭐ What is it?(Nó là cái gì?)– It's an orange.(Nó là một quả cam.)
⭐ What is it?(Nó là cái gì?)– It's a nut.(Nó là một quả hạch.)
1
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
⭐ There are seventeen circles.(Có mười bảy hình tròn.)
⭐ Where are you from?(Bạn đến từ đâu?)– I'm from Da Nang.(Tớ đến từ Đà Nẵng.)
⭐ Where are you from?(Bạn đến từ đâu?)– I'm from New York.(Tớ đến từ New York.)
4. ANIMALS (ĐỘNG VẬT)
1. Duck /dʌk/: con vịt
2. Goat /ɡəʊt/: con dê
3. Pig /pɪɡ/: con lợn
4. Cow /kaʊ/: con bò
⭐ What's that? (Kia là cái gì?)– It's a pig.(Nó là một con lợn.)
⭐ I have a rabbit.( Tớ có một con thỏ.)
⭐ This is the sea. (Đây là biển.)
Chữ cái r, s
r: rabbit /ˈræbɪt/ (con thỏ), robot /ˈrəʊbɒt/ (con rô-bốt)
s: sea /siː/ (biển), sun /sʌn/ (mặt trời)
5. FREE TIME ACTIVITIES (CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG LÚC RẢNH)
1. Soccer /ˈsɒkə(r)/: bóng đá
2. Tag /tæɡ/: trò chơi đuổi bắt
3. Hopscotch /ˈhɒpskɒtʃ/: trò chơi nhảy lò cò
4. Hide and seek /ˌhaɪd ən ˈsiːk/: trò chơi trốn tìm
5. Ride /raɪd/: đạp xe
6. Read /riːd/: đọc
7. Listen /ˈlɪsn/: nghe
8. Eat /iːt/: ăn
1. Talk about activities: Nói về hoạt động làm gì.
2. Special occasions: Ngày/Dịp Lễ đặc biệt.
⭐ Let's play soccer.(Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé.)– Ok.(Được thôi.)
⭐ I can see a tiger.(Tớ có thể nhìn thấy một con hổ.)
⭐ This is my umbrella.(Đây là cái ô của tớ.)
⭐ I read books.(Tớ đọc sách.)⭐ I listen to music.(Tớ nghe nhạc.)
⭐ I eat snacks.(Tớ ăn đồ ăn vặt.)⭐ I ride my bike.(Tớ đi xe đạp.)
⭐ Happy new year.(Chúc mừng năm mới.)– Thank you.(Cảm ơn bạn.)
⭐ Merry Christmas.(Giáng sinh vui vẻ.)– Thank you.(Cảm ơn bạn.)
⭐ Happy birthday.(Chúc mừng sinh nhật.)– Thank you.(Cảm ơn bạn.)
Chữ cái t, u
t: tiger /ˈtaɪɡə(r)/ (con hổ), top /tɒp/ (con quay)
u: umbrella /ʌmˈbrelə/ (cái ô), uncle /ˈʌŋkl/ (chú, bác, cậu)
Ride a bike
Read books
Listen to music
6. AROUND TOWN (QUANH THỊ TRẤN)
2
Eat snacks
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
Zoo
Beach
Park
Playground
1. Zoo /zuː/: sở thú
2. Beach /biːtʃ/: bãi biển
3. Park /pɑːk/: công viên 4. Playground /ˈpleɪɡraʊnd/: sân chơi
⭐ I want to go to the beach.(Tớ muốn đi biển.)
⭐ I want to go to the zoo.(Tớ muốn đi sở thú.)
⭐ I want to go to the park.(Tớ muốn đi công viên.)
7. CLOTHES (QUẦN ÁO) Clothes and accessories.Trang phục và Phụ kiện.
1. T-shirt /ˈtiː ʃɜːt/: áo phông, áo thun 2. Dress /dres/: váy
3. Hat /hæt/: cái mũ (có vành)
4. Shirt /ʃɜːt/: áo sơ mi
5. Pants /pænts/: quần dài
6. Shorts /ʃɔːts/: quần đùi, quần soóc
7. Shoes /ʃuːz/: giày
8. Socks /sɒks/: tất
Clothes
Accessories
A T-shirt
A Shirt
A Cap
A Hat
A Vest
Pants
Shorts
Socks
Shoes/Sneakers
A Watch
3
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
⭐ Is this your dress?(Đây có phải là váy của bạn không?)– Yes, it is.(Vâng, đúng vậy.)
⭐ Is this your hat?(Đây có phải là mũ của bạn không?)– No, it isn't.(Không, không phải.)
⭐ I have a violin.(Tớ có một cây đàn violin.)
⭐ It's a watch.(Nó là một chiếc đồng hồ đeo tay.)
⭐ Here are my school clothes.(Đây là quần áo đi học của tớ.)
⭐ These are my pants.(Đây là cái quần dài của tớ.)
⭐ These are my shoes.(Đây là đôi giày của tớ.)
⭐ Banana?(Chuối nhé?)– No, thank you.(Không, cảm ơn bạn.)
⭐ Cookie?(Bánh quy nhé?)– Yes, please.(Vâng, làm ơn.)
Chữ cái v, w
v: violin /ˌvaɪəˈlɪn/ (đàn vi-ô-lông), vest /vest/ (áo gi-lê)
w: watch /wɒtʃ/ (đồng hồ đeo tay), window /ˈwɪndəʊ/ (cửa sổ)
8. TRANSPORTATION (PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG)
Bus
Boat
Plane
Motorbike
1. Bus /bʌs/: xe buýt
2. Boat /bəʊt/: thuyền / tàu (nhỏ)
3. Plane /pleɪn/: máy bay 4. Motorbike /ˈməʊtəbaɪk/: xe máy
⭐ Can you see the motorbike?(Bạn có nhìn thấy chiếc xe máy không?)– Yes, I can.
⭐ Can you see the bus?(Bạn có nhìn thấy chiếc xe buýt không?)– No, I can't.
⭐ I can see a fox.(Tớ nhìn thấy một con cáo.)
⭐ I have a yo-yo.(Tớ có một cái yo-yo.)
Chữ cái x, y
x: fox /fɒks/ (con cáo), box /bɒks/ (cái hộp)
y: yo-yo /ˈjəʊjəʊ/ (trò chơi yo-yo), yogurt /ˈjɒɡət/ (sữa chua)
9. CLASSROOM ACTIVITIES (CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG LỚP HỌC)
Ruler
Crayon
1. Eraser /ɪˈreɪzə(r)/: cục tẩy
3. Crayon /ˈkreɪən/: bút sáp màu
5. Count /kaʊnt/: đếm
7. Draw /drɔː/: vẽ
9. Spell /spel/: đánh vần
11. Sing /sɪŋ/: hát
13. Monday /ˈmʌndeɪ/: thứ hai
15. Wednesday /ˈwenzdeɪ/: thứ tư
Pencil case
Eraser
2. Ruler /ˈruːlə(r)/: thước kẻ
4. Pencil case /ˈpensl keɪs/: hộp bút
6. Number /ˈnʌmbə(r)/: số
8. Picture /ˈpɪktʃə(r)/: bức tranh, bức ảnh
10. Word /wɜːd/: từ
12. Song /sɒŋ/: bài hát
14. Tuesday /ˈtjuːzdeɪ: thứ ba
4
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
Ask and answer to do something. Câu mệnh lệnh,yêu cầu làm gì.
● Pick up your (eraser). Nhặt cái tẩy của bạn lên.
● Pick up your ruler. Nhặt cái thước của bạn lên.
● Pick up your pencil case. Nhặt cái hộp bút của bạn lên.
● Pick up your crayon. Nhặt cái bút màu của bạn lên.
⭐ This is a zebra. (Đây là một con ngựa vằn.)
⭐ I can spell words. (Tớ có thể đánh vần các từ.)⭐ I can sing songs. (Tớ có thể hát.)
⭐ I can count numbers. (Tớ có thể đếm các số.)
⭐ I count numbers on Monday. (Tớ đếm số vào thứ Hai.)
⭐ I draw pictures on Tuesday. (Tớ vẽ tranh vào thứ Ba.)
⭐ I play soccer on Monday. (Tớ chơi đá bóng vào thứ Hai.)
⭐I sing songs on Wednesday. (Tớ hát vào thứ Tư.)
Chữ cái z
z: zebra /ˈzebrə/ (con ngựa vằn), zoo /zuː/ (sở thú)
10. DAYS OF THE WEEK (CÁC NGÀY TRONG TUẦN)
1. Thursday /ˈθɜːzdeɪ/: thứ năm
2. Friday /ˈfraɪdeɪ/: thứ sáu
3. Saturday /ˈsætədeɪ/: thứ bảy
4. Sunday /ˈsʌndeɪ/: chủ nhật
⭐ What day is it today?(Hôm nay là thứ mấy?)– It's Thursday.(Hôm nay là thứ Năm.)
⭐ What day is it today?(Hôm nay là thứ mấy?)– It's Sunday.(Hôm nay là Chủ Nhật.)
1.Fill in the blanks with the missing letters.
1. Hap_y N_w Yea_!
2. P_ck _p y_ur rul_r.
3. The_e a_e my pan_s.
4. I_ thi_ you_ dres_?
2.Reorder the words to make correct sentences.
5. What/she/is/wearing/?
=>
6. yogurt/see/Can/the/you/? =>
7. T-shirt/this/your/Is/? =>
8. want/I/zoo/go/to/to/the/.
=>
9. socks/ These/ are/ my/.
=>
3.Odd one out.
1. A. shorts
B. fox
C. shoes
D. socks
2. A. read
B. eat
C. violin
D. go
3. A. playground
B. zoo
C. happy
D. beach
4. A. T-shirt
B. vest
C. wear
D. dress
5. A. Christmas
B. bus
C. boat
D. plane
4. Circle the correct answers (A, B or C).
5
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
3
5.Tick V or X.
6.Find and circle. Find the words: PLANE, SNACKS, BUS, RULER, ERASER
P
L
A
N
E
A
C
E
H
R
F
J
R
G
Y
T
Y
W
S
N
A
C
K
S
J
Q
B
U
S
J
U
O
O
Y
C
H
E
S
L
K
R
U
L
E
R
S
M
N
7. Read and tick ✓ the correct pictures.
1.This is an elephant.
6
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
2.That's my grandfather.
3.This is my scarf.
4.She can sing.
A. Look and match. (Nhìn và nối.)
7
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
B. Look and write. (Nhìn và viết.)
8
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
9
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
C. Look and circle. (Nhìn và khoanh tròn.)
10
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
D. Read and match (Đọc và nối.)
1. Hungry
a. Sân chơi
2. Hopscotch
b. Vẽ tranh
3. Nineteen
c. Đói
4. Question
d. Quần dài
5. Draw pictures
e. Máy bay
6. Playground
f.
7. Pants
g. Nhảy lò cò
8. Plane
h. Thứ Năm
9. Penguin
i.
Câu hỏi
10. Thursday
j.
Mười chín
Chim cánh cụt
A. Read and circle. (Đọc và khoanh tròn.)
1. How many flowers (are there / is there / there are)? – Fifteen flowers.
2. There (is / are / am) twenty circles.
3. This is (the / a / an ) sea.
4. Where are you (from / in / at)? – I'm (from / in / at) New York.
5. Is this your hat? – (No, it isn't. / Yes, please. / No, thank you.).
6. These (are / is / have) my shoes.
7. I can (see / look / watch) a fox.
8. Can you see the bus? – No, I (can't / can / don't).
9. (Pick / Put / Take) up your eraser.
10. I count numbers (on / in / at) Monday.
B. Put the words in the correct order. (Sắp xếp các từ thành câu đúng)
1. a / This / nut / is / . → .....................................................................................
2. a / It's / circle / . → ............................................................................
3. are / there / triangles / How / many / ? → ..............................................................
4. from / Da Nang / I'm / . → ............................................................
5. can / I / see / tiger / a / . → .....................................................................
6. umbrella / my / This / is / . → .....................................................................
7. want / go / to / the / I / zoo / to /. → .......................................................
8. your / dress / Is / this / ? → ................................................................
9. count / I / numbers / can / . → .................................................................
10. an / This / octopus / is / . → ........................................................
11
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
11. shape / What / it / is / ? → ...................................................................
12. a / I / pen / have / .→ ................................................................
13. from / you / Where / are / ?→ .................................................
14. pig / It's / a /.→ ..................................
15. rabbit / a / I / have /.→ .............................................
16. your / What's / name / ? / name's / My / Linh.→ ................................................
17. thirsty / Minh's /.→ .......................................................................
18. today / day / is / it / What / ?→ .......................................
19. songs / I / on / Wednesday / sing /. → ..........................................................
20. are / squares / There / fourteen /. → ....................................................................
C. Read and match (Đọc và nối.)
a. It's Tuesday.
1. Let's play hide and seek.
2. Can you see the motorbike?
b. It's a duck.
3. What day is it today?
c. I'm from Hanoi.
4. How are you?
d. It's a circle.
5. What's your name?
e. Five.
6. What's that?
f. Yes, please.
7. What shape is it?
g. Ok
8. Where are you from?
h. My name's Lan.
9. How many rectangles are there?
i. I'm great.
10. Cookie?
j. Yes, I can.
I. Choose the odd one out.
1. A. banana
2. A. chicken
3. A. bookshop
4. A. happy
5. A. is
B. pineapple
B. dog
B. park
B. feel
B. No
C. peas
C. cat
C. How
C. hungry
C. Yes
II. Fill the blanks. Where; How; tired; mouse; happy;
1. ____ are you?
2 . I am ______. What about you?
3. Are you _______? - Yes, I am.
4. Do you like ______? - No, I don't.
5. _____ is the tiger? - It is in the zoo.
12
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
III. Put the words in order.
1. drink/ What/ you/ to/ want/ do/ ?__________________________
2. I/ some/ Can/ have/ potatoes/ ?__________________________
3. going/ ice-cream/ I/ to/ shop/ am/ the/ ./__________________________
4. Linda/ Is/ thirsty/ ?__________________________
5. thunder/ Can/ hear/ you/ the/ ?__________________________
ĐÁP ÁN
I. Choose the odd one out. 1 - C; 2 - A; 3 - C; 4 - B; 5 - A;
1. C vì peas là số nhiều, còn banana và pineapple số ít
2. A vì chicken là gà, động vật gia cầm, còn dog và chó và cat là mèo, là những động vật
nuôi trong nhà
3. C vì How là từ để hỏi,còn bookshop hiệu sách,park công viên là những từ chỉ địa điểm
4. B vì feel nghĩa là cảm giác, còn happy là vui nhộn, hungry là đói
5. A vì is là động từ tobe, còn No là không, Yes là có
II. Fill the blanks.1. __How__ are you?
3. Are you ___happy____? - Yes, I am.
2 . I am ___tired___. What about you?
4. Do you like __mouse____? - No, I don't.
5. __Where___ is the tiger? - It is in the zoo.
III. Put the words in order.
1 - What do you want to drink?
4 - Can I have some potatoes?
3 - I am going to the ice-cream shop.
4 - Is Linda thirsty?
5- Can you hear the thunder?
Color pictures with the same beginning letter.
(Tô màu các hình có chữ cái đầu giống nhau.)
13
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
14
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
I.Look and choose the correct words. (1pt)
1.
3.
zebra
robot
watch
yo-yo
2.
zoo
yogurt
window
nut
violin
box
4.
vest
fox
II. Look and choose the correct words to complete the sentences. (2pt)
- Banana?
I want to go to
the beach / zoo.
2.
1.
3.
- Yes, please. /
No, thank you
- Can you see
the bus / plane?
- What day is it
today?
4.
- It's Friday
Thursday.
III. Read and complete the sentences. Use the available words. (2pts)
up
are
on
spell
1. These _______ my pants.
2. Pick _______ your crayon.
3. I can ________ words.
4. I sing songs ________ Sunday.
IV. Reorder the words to make correct sentences. (1.5pts)
1. eraser/ this/ your/ Is ______________________________________?
2. pictures / I / draw / can______________________________________.
3. my/ is/ T-shirt/ This______________________________________.
15
/
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
Đáp án: I.(Nhìn và chọn những từ đúng.)
1. zebra (n): con ngựa vằn
2. yogurt (n): sữa chua
3. violin (n): đàn vĩ cầm
4. box (n): cái hộp
II. (Nhìn và chọn những từ đúng để hoàn thành các câu.)
1. I want to go to the zoo. (Tớ muốn đi đến sở thú.)
2. Banana? (Cậu ăn chuối không?) – Yes, please. (Có, làm ơn.)
3. Can you see the bus? (Cậu có thể nhìn thấy cái xe buýt không?)
4. What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) – It's Thursday. (Thứ Năm.)
III. (Đọc và hoàn thành các câu. Sử dụng những từ cho sẵn.)
1. These are my pants. (Đây là cái quần dài của mình.)
2. Pick up your crayon. (Hãy nhặt cái bút màu sáp của cậu lên kìa.)
3. I can spell words. (Mình có thể đánh vần các từ.)
4. I sing songs on Sunday. (Mình hát các bài hát vào ngày Chủ Nhật.)
IV. Reorder the words to make correct sentences.
1. Is this your eraser? (Đây là cục tẩy của cậu à?)
2. I can draw pictures. (Mình có thể vẽ các bức tranh.)
3. This is my T-shirt. (Đây là cái áo phông của mình.)
Bài tập 1.Read and Match.
1. What day is it today?
2. Is this your hat?
3. Where is she from?
A. No, this is his hat.
B. Four
C. It's Friday
4. How many people are there in your family?
D. No, I can't
5. Can you see the bus?
E. She's from Da Nang
2. Look at the pictures and complete the words
16
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
3.Look at the picture and decide if the statements are true (T )or false (F)
1. There are five people in the picture.
2. Mom is wearing a dress.
3. The little girl is eating an apple.
4. The little boy is wearing a blue T-shirt.
4. Reorder these words to have correct sentences
1. see/ Can/ motorbike/ a/ you/ ?/__________________________________
2. up/ your/ hat/ Pick/ , please/ ./__________________________
3. He/ numbers/ count/ can/ ./_________________________________
4. want/ zoo/ I/ go/ to/ to/ the/ ./____________________________________
5.Read and choose the correct sentences.
17
HAM RONG PRIMARY SCHOOL-LE THU LAN.
1.Read and complete the sentences. Use the available words.
up
is
on
spell
go
1. This _______ my book.
2. Pick _______ your crayon.
3. I want to _______ to the park.
4. I can ________ words.
2. Reorder the words to make correct sentences.
1. eraser/ this/ your/ Is ______________________________________?
2. snack/ Let's/ eat______________________________________.
3. my/ is/ T-shirt/ This______________________________________.
4. my/ ride/ I/ bike ______________________________________.
5. is/ This/ yo-yo/ my______________________________________.
6. see/ Can/ boat/ you/ the______________________________________?
7. case/ Pick/ your/ up/ pencil______________________________________.
3.Read and complete the sentences. Use the available words.
ruler
can
play
draw
day
1. Let's ________ soccer.
2. What _______ is it today?
3. I _______ count numbers.
4. I _______ pictures on Wednesday.
5. Pick up your _______.
6. I ride my bike ________ Sunday.
Odd one out.
1. A. shorts
B. dress
C. Clothes
D. pants
2. A. eraser
B. ruler
C. pencil case
D. spell
3.A. town
B. zoo
C. park
D. playground
4.A. bus
B. socks
C. plane
D. boat
18
 









Các ý kiến mới nhất