Ứng dụng CNTT. Bài tập tự luận MODUN 18 DÀNH CHO QUẢN LÍ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thị Nhinh
Ngày gửi: 16h:40' 11-06-2026
Dung lượng: 26.9 KB
Số lượt tải: 28
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thị Nhinh
Ngày gửi: 16h:40' 11-06-2026
Dung lượng: 26.9 KB
Số lượt tải: 28
Số lượt thích:
0 người
Bài tập 1: Xây dựng kế hoạch : Giám sát, đánh giá và điều chỉnh kế hoạch
Yêu cầu:
Giả định rằng sau 2 tháng triển khai kế hoạch ứng dụng CNTT, trường của thầy/cô
phát hiện:
Một số giáo viên chưa sử dụng phần mềm quản lý học sinh thường xuyên.
Đường truyền Internet không ổn định, ảnh hưởng đến nhập liệu.
Một số thiết bị chưa được bảo trì định kỳ.
→ Thầy/cô hãy thiết kế kế hoạch giám sát và điều chỉnh để cải thiện tình hình, trong
đó:
Xác định mục tiêu và tiêu chí giám sát cụ thể.
Lập bảng theo dõi tiến độ và kết quả thực hiện (có mẫu minh họa).
Đề xuất biện pháp hỗ trợ, bồi dưỡng hoặc khắc phục sự cố.
Viết bản báo cáo giám sát ngắn gọn, nêu rõ nguyên nhân, giải pháp và bài học kinh
nghiệm.
Trả lời:
KẾ HOẠCH GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ VÀ ĐIỀU CHỈNH KẾ HOẠCH ỨNG
DỤNG CNTT
(Đánh giá giai đoạn 2 tháng đầu năm học)
1. Mục tiêu và Tiêu chí giám sát cụ thể
Mục tiêu
Về nhân sự: 100% giáo viên sử dụng thành thạo và duy trì tần suất nhập liệu đều
đặn trên phần mềm quản lý học sinh theo đúng quy chế.
Về hạ tầng: Khắc phục triệt để tình trạng nghẽn, nghẹt đường truyền Internet;
đảm bảo băng thông ổn định trong giờ cao điểm.
Về thiết bị: Hoàn thành bảo trì, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống máy tính, máy chiếu
và các thiết bị phụ trợ phục vụ giảng dạy; đưa hoạt động bảo trì vào nề nếp định kỳ.
Tiêu chí giám sát (KPIs)
Tỷ lệ tương tác phần mềm: Số lượt truy cập và hoàn thành cập nhật điểm số,
chuyên cần của giáo viên đạt tối thiểu 1 lần/tuần/lớp.
Độ ổn định mạng: Thời gian gián đoạn kết nối (downtime) dưới 1% trong suốt
giờ hành chính.
Tỷ lệ bảo trì thiết bị: 100% phòng máy, phòng chức năng có sổ nhật ký và biên
bản bảo trì định kỳ 1 lần/tháng.
2. Bảng theo dõi tiến độ và Kết quả thực hiện (Minh họa)
Nhà trường sử dụng bảng tiến độ dưới đây để Tổ quản trị/Ban giám sát cập nhật hàng
tuần:
Hạng
mục giám
sát
Sử
Chỉ số
đánh giá
hiện tại
(Sau
2
tháng)
75%
Biện pháp
điều
chỉnh/Khắc
phục
- Tập huấn
Người
phụ
trách
Tổ
Hạn hoàn
thành
Trạng
thái
25/06/2026
Đang
Hạng
mục giám
sát
Chỉ số
đánh giá
hiện tại
(Sau
2
tháng)
dụng
phần
mềm
QLHS
GV
sử
dụng
thường
xuyên.
25% GV
(chủ yếu
lớn tuổi)
còn
chậm,
ngại thao
tác.
Đường
truyền
Internet
Chập
chờn vào
tiết 2, 3
do quá tải
băng
thông khi
nhập liệu
đồng
thời.
Bảo trì
thiết bị
30%
máy tính
phòng
máy bám
bụi, lỗi
hệ điều
hành nhẹ;
máy
chiếu một
số phòng
bị mờ.
Biện pháp
điều
chỉnh/Khắc
phục
cầm tay chỉ
việc.
- Cử giáo
viên trẻ hỗ trợ
1 kèm 1.
Người
phụ
trách
Hạn hoàn
thành
Trạng
thái
chuyên
môn
&
Tổ CNTT
triển
khai
Ban cơ
sở
vật
chất
20/06/2026
Đang
liên hệ
nhà
mạng
30/06/2026
Đã lập
danh
mục máy
lỗi
- Nâng cấp
gói thầu mạng
tốc độ cao.
- Cân bằng
tải, chia luồng
IP riêng cho
khu
văn
phòng và các
phòng học.
- Thuê đơn
vị kỹ thuật vệ
sinh tổng thể.
- Ban hành
quy trình bàn
giao và ký sổ
nhật ký thiết
bị sau mỗi tiết
học.
Kỹ
thuật viên
trường &
GV quản
lý phòng
chức năng
3. Biện pháp hỗ trợ, Bồi dưỡng và Khắc phục sự cố
Đối với giáo viên chưa sử dụng phần mềm thường xuyên
Biện pháp tâm lý & Thi đua: Không phê bình gay gắt ngay lập tức. Đưa việc sử
dụng phần mềm vào tiêu chí thi đua tháng nhưng có tính điểm cộng cho những giáo viên
có tiến bộ vượt bậc.
Bồi dưỡng thực chất: Tổ chức một buổi chia sẻ ngắn (30-45 phút) vào cuối sinh
hoạt chuyên môn. Không dạy lý thuyết suông, chỉ tập trung giải đáp "Nút thắt này gỡ
thế nào?".
Mô hình "Đôi bạn cùng tiến": Phân công các thầy cô trẻ, thạo công nghệ ngồi
cùng phòng hội đồng hoặc cùng tổ chuyên môn chủ động hỗ trợ các thầy cô lớn tuổi
trong tuần đầu điều chỉnh.
Đối với sự cố đường truyền Internet
Giai đoạn khẩn cấp (Ngắn hạn): Yêu cầu nhà mạng (VNPT/Viettel) đo đạc lại
lưu lượng tại các điểm nút. Thực hiện cấu hình giới hạn băng thông cho các mục đích
giải trí cá nhân trong giờ học, ưu tiên luồng dữ liệu cho phần mềm quản lý và giảng dạy.
Giai đoạn dài hạn: Đầu tư thêm các cục phát Wi-Fi chịu tải cao (Access Point
chuyên dụng) tại các khu vực hành chính và phòng hội đồng.
Đối với việc bảo trì thiết bị định kỳ
Xây dựng mã QR dán tại mỗi phòng học/phòng chức năng. Giáo viên khi phát
hiện thiết bị lỗi chỉ cần quét QR để báo cáo trực tiếp cho Tổ quản trị thay vì viết sổ giấy,
giúp rút ngắn thời gian tiếp nhận thông tin sự cố.
Ký hợp đồng nguyên tắc với một đơn vị sửa chữa máy tính uy tín tại địa phương
để xử lý ngay các lỗi phần cứng phức tạp trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận thông báo.
4. Bản báo cáo giám sát (Rút gọn)
BÁO CÁO GIÁM SÁT ỨNG DỤNG CNTT GIAI ĐOẠN 1
Kính gửi: Ban Giám hiệu nhà trường
Nguyên nhân của các hạn chế
1. Về con người: Một số giáo viên lớn tuổi gặp rào cản tâm lý ngại thay đổi, giao
diện phần mềm mới có nhiều tính năng gây rối mắt khi mới tiếp cận. Công tác kiểm tra,
đôn đốc của một số Tổ trưởng chuyên môn chưa thực sự sát sao trong tháng đầu.
2. Về kỹ thuật: Gói cước Internet cũ chưa tính toán hết kịch bản khi toàn bộ hội
đồng sư phạm cùng truy cập và xuất file dữ liệu vào cuối buổi.
3. Về quản lý: Chưa có quy trình phân định rõ ràng ai là người chịu trách nhiệm
chính trong việc kiểm tra định kỳ thiết bị hàng tuần, dẫn đến tình trạng "cha chung
không ai khóc", thiết bị hỏng nhỏ tích tụ thành hỏng lớn.
Giải pháp trọng tâm thời gian tới
Nâng cấp hạ tầng mạng và cấu hình lại thiết bị chia tải trước ngày 20/06/2026.
Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ theo nhóm chuyên môn; đơn giản hóa tối đa quy
trình thao tác trên phần mềm cho giáo viên.
Ban hành lịch bảo trì cố định vào ngày thứ Bảy tuần cuối cùng của mỗi tháng.
Bài học kinh nghiệm
"Hạ tầng đi trước, kỹ năng theo sau": Trước khi triển khai bất kỳ phần mềm
hay công nghệ mới nào, nhà trường cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật (mạng, máy móc) dôi
dư tối thiểu 20% so với nhu cầu thực tế để tránh nghẽn mạch hệ thống.
Tính nhân văn trong chuyển đổi số: Chuyển đổi số trong trường học không thể
nóng vội bằng các mệnh lệnh hành chính khô khan. Cần thấu hiểu năng lực tiếp thu của
từng nhóm giáo viên để có các phương án bồi dưỡng, đồng hành phù hợp, tạo động lực
tự thân thay vì ép buộc.
Giám sát phải đi đôi với phản ứng nhanh: Việc phát hiện lỗi thiết bị hay đường
truyền cần được số hóa quy trình tiếp nhận (qua nhóm Zalo công việc hoặc form báo
lỗi) để xử lý ngay lập tức, tránh để tồn đọng gây ức chế cho người sử dụng trong quá
trình giảng dạy.
Thầy có cần điều chỉnh, bổ sung thêm các tiêu chí cụ thể nào khác để phù hợp hơn với
tình hình thực tế tại đơn vị mình không ạ?
Bài tập 1: So sánh và đánh giá các phần mềm quản lý giáo dục
Yêu cầu:
1.Thầy cô hãy lựa chọn hai phần mềm quản lý giáo dục thông dụng trong số các phần
mềm đã được giới thiệu trong bài giảng (bao gồm: VNEDU, SMAS, VietSchool, Temis,
eNetViet).
2.Lập một bảng so sánh chi tiết giữa hai phần mềm đã chọn dựa trên các tiêu chí sau:
Mục đích sử dụng chính: Phần mềm được thiết kế để giải quyết vấn đề gì, phục vụ cho
nhu cầu tổng thể nào của ngành giáo dục.
Các tính năng cốt lõi: Liệt kê các chức năng quan trọng và đặc trưng nhất của mỗi
phần mềm.
Đối tượng người dùng chính: Xác định rõ phần mềm hướng tới phục vụ ai (ví dụ: cán
bộ quản lý cấp Sở/Phòng, Ban giám hiệu, giáo viên, phụ huynh, học sinh).
Ưu điểm nổi bật: Những điểm mạnh, lợi ích mà phần mềm mang lại khi được áp dụng.
Hạn chế hoặc thách thức: Những điểm cần cải thiện, khó khăn có thể gặp phải khi sử
dụng hoặc triển khai phần mềm.
3.Kết luận: Dựa trên bảng so sánh và bối cảnh thực tế của trường mình, thầy cô hãy
đưa ra nhận định: Phần mềm nào sẽ phù hợp hơn cho việc quản lý và hỗ trợ hoạt động
giáo dục tại trường thầy cô? Vui lòng giải thích cụ thể lý do cho sự lựa chọn đó, có thể
liên hệ với đặc điểm riêng của trường (ví dụ: quy mô, nguồn lực, nhu cầu cấp thiết).
BÀI THỰC HÀNH TRUY CẬP VÀ TRẢI NGHIỆM HỆ THỐNG VNEDU
1. Lựa chọn phần mềm trải nghiệm
Tên phần mềm: Hệ sinh thái Giáo dục Việt Nam - vnEdu (VNPT).
Lý do lựa chọn: Đây là phần mềm quản lý giáo dục cốt lõi được định hướng sử
dụng tại nhà trường, nhằm đồng bộ hóa dữ liệu học sinh liên cấp và tối ưu hóa công tác
quản lý chuyên môn.
2. Các bước thực hiện và Hướng dẫn chụp ảnh minh họa
Bước 1: Truy cập trang chủ hệ thống
Thao tác: Mở trình duyệt web (Google Chrome/Cốc Cốc), truy cập vào địa chỉ
chính thức: [suspicious link removed]
Hướng dẫn chụp ảnh 1: Thầy cô chụp lại toàn bộ màn hình trang chủ vnEdu (nơi
có biểu tượng vnEdu lớn và các danh mục giới thiệu tính năng).
Bước 2: Tiến hành Đăng nhập hệ thống
Thao tác:
o
Tại góc trên cùng bên phải màn hình trang chủ, nhấn vào nút Đăng nhập.
o
Chọn mục Giáo viên đăng nhập.
o
Nhập Tên đăng nhập (hoặc Số điện thoại) và Mật khẩu do nhà trường
hoặc Tổ quản trị CNTT cấp.
Hướng dẫn chụp ảnh 2: Thầy cô chụp lại giao diện hộp thoại đăng nhập khi đang
điền thông tin tài khoản giáo viên của mình.
Bước 3: Giao diện làm việc sau khi đăng nhập thành công
Thao tác: Sau khi nhấn "Đăng nhập", hệ thống sẽ chuyển hướng vào trang quản
trị nội bộ (Màn hình Desktop của vnEdu với các biểu tượng như: Quản lý nhà trường,
Sổ điểm, Quản lý thi, Học bạ điện tử...).
Hướng dẫn chụp ảnh 3: Thầy cô chụp lại màn hình làm việc chính này (đây là
minh chứng quan trọng nhất cho thấy đã truy cập hệ thống thành công).
3. Mô tả ngắn gọn cảm nhận sau khi trải nghiệm
Qua quá trình truy cập và thực hiện các thao tác ban đầu trên hệ thống vnEdu, tôi có
một số ghi nhận thực tế như sau:
Giao diện làm việc của vnEdu được thiết kế rất trực quan, mô phỏng như một màn
hình máy tính thông thường với các biểu tượng (icon) chức năng rõ ràng, giúp giáo viên
dễ dàng nhận biết và định vị công cụ mình cần. Hệ thống menu thuần Việt, các trường
thông tin được sắp xếp khoa học, tương đối thân thiện và giảm bớt áp lực công nghệ cho
nhóm giáo viên lớn tuổi khi mới tiếp cận. Điểm thuận tiện lớn nhất là tốc độ tải trang ở
bước đăng nhập ban đầu khá nhanh, giao diện thiết kế hiện đại và có tính chỉ dẫn tốt.
Tuy nhiên, để tối ưu hơn cho trải nghiệm người dùng, hệ thống nên giảm bớt một số cửa
sổ thông báo/quảng cáo phụ ở trang chủ để tránh làm rối mắt giáo viên trong quá trình
thao tác nhanh.
Bài tập 1: Phân tích vai trò của Chuyển đổi số trong giáo dục
Yêu cầu: Thầy cô hãy:
Trình bày hiểu biết cá nhân về khái niệm "Chuyển đổi số trong giáo dục" dưới góc
nhìn của một người làm công tác giảng dạy.
Phân tích 3 lợi ích cụ thể mà chuyển đổi số mang lại cho hoạt động dạy và học tại lớp
học của thầy cô.
Đưa ra 1 ví dụ cụ thể trong môn học thầy cô đang giảng dạy, thể hiện việc áp dụng
chuyển đổi số (ví dụ: sử dụng Hệ thống quản lý học tập (LMS), phần mềm tương tác
trong lớp, hoặc khai thác học liệu số phong phú).
Bài làm:
1. Khái niệm "Chuyển đổi số trong giáo dục" dưới góc nhìn người dạy
Chuyển đổi số (CĐS) trong giáo dục không đơn thuần là việc thay thế bảng phấn bằng
bảng tương tác, hay chuyển bài kiểm tra từ giấy sang máy tính. Dưới góc nhìn nghề
nghiệp, đó là sự thay đổi toàn diện về phương thức và tư duy giáo dục dựa trên nền
tảng công nghệ.
Nó chuyển đổi mô hình giáo dục từ “lấy người dạy làm trung tâm” (giáo viên truyền
thụ một chiều) sang “lấy người học làm trung tâm” và cá nhân hóa học tập. CĐS biến
dữ liệu số thành tài nguyên, biến không gian mạng thành lớp học mở không giới hạn
biên giới, giúp kết nối nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh trên một hệ sinh
thái đồng bộ, tức thời.
2. Ba lợi ích cụ thể tại lớp học
1. Tối ưu hóa thời gian và giảm tải áp lực hành chính cho giáo viên
Nhờ các phần mềm quản lý học tập và học bạ số, việc chấm điểm, thống kê kết quả
học tập, điểm danh hay xếp loại hạnh kiểm được tự động hóa hoàn toàn. Thay vì mất
hàng giờ cộng điểm thủ công hay ghi chép sổ sách, giáo viên có thêm quỹ thời gian để
đầu tư nâng cao chất lượng bài giảng và quan tâm đến từng học sinh.
2. Tăng tính tương tác và kích thích hứng thú học tập của học sinh
Học liệu số trực quan (hình ảnh 3D, video mô phỏng, trò chơi học tập) biến các kiến
thức trừu tượng thành sinh động. Các ứng dụng tương tác thời gian thực giúp học sinh
không còn thụ động nghe giảng mà trở thành chủ thể chủ động tham gia xây dựng bài,
từ đó ghi nhớ kiến thức sâu hơn.
3. Hỗ trợ "cá nhân hóa" quá trình học tập
Thông qua dữ liệu kiểm tra trên hệ thống, giáo viên dễ dàng nhận biết học sinh nào
đang hụt hơi ở phần kiến thức nào, hoặc em nào có năng khiếu để phát triển thêm. Việc
giao bài tập về nhà có thể phân hóa theo đúng năng lực của từng nhóm đối tượng, giúp
các em tiến bộ theo lộ trình riêng.
3. Ví dụ cụ thể trong môn học: Tích hợp Di sản Hát múa Chèo vào môn Ngữ
văn/Giáo dục địa phương
Đối với việc giảng dạy các tác phẩm văn học dân gian hoặc các chủ đề thuộc môn
Giáo dục địa phương (đặc biệt là việc bảo tồn nghệ thuật Hát múa Chèo truyền
thống), ứng dụng CĐS mang lại hiệu quả rõ rệt thông qua việc khai thác kho học liệu
số đa phương tiện và ứng dụng tương tác.
[Bài học truyền thống] ──(Hạn chế)──> Khô khan, khó cảm nhận làn điệu qua chữ
viết
│
[Giải pháp Chuyển đổi số]
▼
┌────────────────────────────────────────────────
────────┐
│ - Trình chiếu video điệu Chèo cổ chất lượng cao
│
│ - Tương tác qua sơ đồ tư duy (Mindmap) về nhân vật │
│ - Củng cố kiến thức bằng trò chơi trắc nghiệm Quizizz │
└────────────────────────────────────────────────
────────┘
Thao tác triển khai cụ thể:
Sử dụng Học liệu số đa phương tiện: Thay vì chỉ đọc tài liệu giấy mô tả về các
làn điệu Chèo (như Lưu không, Đào liễu), giáo viên sử dụng mã QR hướng dẫn học sinh
truy cập vào kho tư liệu số của các nhà hát hoặc bảo tàng điện tử để xem các trích đoạn
video chất lượng cao, giúp học sinh thẩm thấu được cả "phần nghe" lẫn "phần nhìn" (từ
trang phục, điệu múa đến tính cách nhân vật Thị Màu, Súy Vân).
Ứng dụng sơ đồ tư duy tương tác (Canva/Mindmeister): Trong tiết học phân
tích nhân vật, giáo viên tổ chức cho các nhóm học sinh cùng truy cập và thiết kế chung
một sơ đồ tư duy trên màn hình tương tác tại lớp, phân tích các đặc trưng của nhân vật
Chèo cổ.
Kiểm tra, đánh giá bằng trò chơi hóa (Quizizz/Kahoot): 5 phút cuối bài, giáo
viên không dùng phiếu bài tập giấy mà cho học sinh tham gia một trò chơi trắc nghiệm
ngắn trên điện thoại/máy tính để củng cố kiến thức về cấu trúc một vở Chèo. Hệ thống
tự động chấm điểm và xếp hạng, tạo không khí thi đua sôi nổi, biến tiết học di sản vốn
mang tính học thuật trở nên gần gũi, cuốn hút và khắc sâu vào tâm trí học sinh.
Bài tập 2: Phân tích tình huống: Dạy học với công cụ AI
Yêu cầu: Thầy cô đọc tình huống sau:
Tình huống: Một giáo viên sử dụng công cụ AI như ChatGPT để gợi ý các câu hỏi trắc
nghiệm cho bài kiểm tra của học sinh. Tuy nhiên, sau đó giáo viên nhận thấy một số học
sinh cũng dùng chính công cụ này để tìm câu trả lời một cách nhanh chóng mà không
cần tự suy nghĩ hay vận dụng kiến thức.
Phân tích những điểm tích cực và hạn chế trong cách sử dụng công cụ AI của giáo
viên và học sinh trong tình huống trên.
Đề xuất 2 giải pháp sư phạm cụ thể giúp giáo viên khai thác công cụ AI hiệu quả hơn
trong việc thiết kế câu hỏi, đồng thời vẫn thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng giải
quyết vấn đề của học sinh.
Gợi ý 1 hoạt động học cụ thể trong môn học của thầy cô có thể kết hợp việc sử dụng
công cụ AI nhưng vẫn đảm bảo học sinh giữ vai trò chủ động trong quá trình tìm hiểu và
học tập.
BÀI LÀM
1. Phân tích điểm tích cực và hạn chế trong tình huống
Đối với giáo viên
Điểm tích cực: Chủ động, nhạy bén trong việc ứng dụng công nghệ số để giảm
tải áp lực công việc. Sử dụng AI để thiết kế câu hỏi trắc nghiệm giúp giáo viên
tiết kiệm đáng kể thời gian biên soạn thô, đa dạng hóa các dạng câu hỏi và mở
rộng ngân hàng đề thi một cách nhanh chóng.
Hạn chế: Giáo viên đã bê nguyên bản hoặc sử dụng câu hỏi của AI một cách
cơ học mà thiếu đi bước "tinh chỉnh, cá nhân hóa" hoặc nâng cấp mức độ tư duy
của câu hỏi. Việc để nguyên các câu hỏi dạng nhận biết/thông hiểu bề nổi khiến
AI dễ dàng nhận diện và đưa ra đáp án chính xác khi học sinh tra cứu lại trên
chính nền tảng đó.
Đối với học sinh
Điểm tích cực: Các em có kỹ năng công nghệ tốt, biết cách tìm kiếm giải pháp và
tối ưu hóa thời gian làm bài bằng các công cụ hiện đại.
Hạn chế: Bị phụ thuộc và lạm dụng công nghệ, dẫn đến tư duy lười biếng. Việc
sao chép đáp án trực tiếp từ AI mà không qua bộ lọc phân tích, đối chiếu kiến
thức sẽ làm triệt tiêu khả năng tự học, tư duy phản biện và khả năng giải quyết
vấn đề — vốn là những năng lực cốt lõi của chương trình giáo dục phổ thông mới.
2. Hai giải pháp sư phạm giúp giáo viên khai thác AI hiệu quả
Để biến AI từ một công cụ "gian lận" thành công cụ thúc đẩy tư duy, giáo viên có thể
áp dụng 2 giải pháp sau:
Giải pháp 1: Thay đổi kỹ thuật ra đề - Đưa ngữ cảnh thực tế và dữ liệu địa
phương vào câu hỏi
AI rất giỏi trả lời các câu hỏi lý thuyết mang tính hàn lâm, nhưng lại bị hạn chế khi xử
lý các tình huống có tính "cá nhân hóa" hoặc gắn liền với một bối cảnh cụ thể.
Cách làm: Thay vì yêu cầu AI ra câu hỏi chung chung, giáo viên hãy cung cấp
cho AI một ngữ cảnh cụ thể (Context-based prompting). Ví dụ: Lồng ghép tên các
nhân vật văn học vừa học, các số liệu thực tế tại địa phương, hoặc một hiện tượng
đời sống đang diễn ra.
Kết quả: Học sinh không thể tra cứu đáp án trực tiếp vì câu hỏi đã được tùy biến.
Để trả lời, các em bắt buộc phải đọc hiểu ngữ cảnh và vận dụng tư duy để phân
tích.
Giải pháp 2: Chuyển đổi từ "Hỏi đáp" sang "Đánh giá quá trình và phản biện"
Cách làm: Khi sử dụng AI để tạo câu hỏi trắc nghiệm, giáo viên nên thiết kế
thêm một yêu cầu nhỏ đi kèm: "Học sinh chọn đáp án đúng và viết từ 1 - 2 câu
giải thích vì sao các đáp án còn lại là sai" hoặc "Em hãy chỉ ra lỗi sai/điểm chưa
hợp lý trong lập luận của câu hỏi này".
Kết quả: Ngay cả khi học sinh dùng AI để tìm ra đáp án đúng, các em vẫn phải
tự mình thực hiện thao tác tư duy, đọc hiểu để giải trình lý do. AI lúc này chỉ
đóng vai trò là một kênh tham khảo, quyền quyết định và tư duy vẫn thuộc về học
sinh.
3. Gợi ý hoạt động học cụ thể: "Tranh biện với AI" trong môn Ngữ văn / Giáo
dục địa phương
Để học sinh giữ vai trò chủ động, chúng ta không cấm các em dùng AI, mà đưa AI
vào lớp học như một "đối thủ tranh biện".
Tên hoạt động: "Phản biện AI: Đi tìm góc nhìn đa chiều về một vấn đề"
Thời lượng: 1 Tiết học (hoặc nhiệm vụ dự án về nhà).
Quy trình triển khai hoạt động:
[Bước 1: Đặt câu hỏi cho AI] ───> [Bước 2: Học sinh "nhặt sạn" & Phản biện]
───> [Bước 3: Thuyết trình & Đánh giá]
Bước 1: Tiếp cận luận điểm của AI (10 phút)
Giáo viên đưa ra một chủ đề mở. Ví dụ: "Vai trò của nghệ thuật sân khấu truyền
thống (như Hát Chèo) đối với thế hệ trẻ ngày nay". Giáo viên cho phép học sinh sử
dụng điện thoại/máy tính để yêu cầu AI viết một đoạn văn ngắn (khoảng 300 chữ) thể
hiện quan điểm về vấn đề này.
Bước 2: Nghiên cứu, "nhặt sạn" và phản biện (20 phút)
Học sinh làm việc theo nhóm. Nhiệm vụ của các em là đọc kỹ văn bản do AI tạo ra và
thực hiện các yêu cầu:
1. Chỉ ra những ý kiến, nhận định nào của AI còn chung chung, sáo rỗng hoặc
thiếu dẫn chứng thực tế.
2. Tìm kiếm các tư liệu, nhân chứng hoặc câu chuyện thực tế (ví dụ: các câu
lạc bộ Chèo thanh thiếu niên tại địa phương Đông Hưng, các nghệ nhân
trẻ...) để bổ sung, phản bác hoặc làm sâu sắc thêm luận điểm của AI.
Bước 3: Thuyết trình và đúc kết bài học (15 phút)
Đại diện nhóm lên bảng trình bày: "AI nói như thế này... nhưng nhóm em không đồng
ý / muốn bổ sung thêm vì thực tế là...". Giáo viên đánh giá dựa trên tư duy phê phán, khả
năng lập luận và tính chủ động tìm kiếm minh chứng thực tế của học sinh.
Giá trị cốt lõi của hoạt động: Hoạt động này đảo ngược hoàn toàn vị thế. Học sinh
không còn là người "thụ động nhận câu trả lời" từ AI, mà trở thành "người kiểm định,
phê bình và nâng cấp nội dung" của AI. Qua đó, các em hiểu rằng AI chỉ có kiến thức
diện rộng, còn tư duy sâu sắc, sự thấu cảm và trải nghiệm thực tế mới là thế mạnh độc
quyền của con người.
Yêu cầu:
Giả định rằng sau 2 tháng triển khai kế hoạch ứng dụng CNTT, trường của thầy/cô
phát hiện:
Một số giáo viên chưa sử dụng phần mềm quản lý học sinh thường xuyên.
Đường truyền Internet không ổn định, ảnh hưởng đến nhập liệu.
Một số thiết bị chưa được bảo trì định kỳ.
→ Thầy/cô hãy thiết kế kế hoạch giám sát và điều chỉnh để cải thiện tình hình, trong
đó:
Xác định mục tiêu và tiêu chí giám sát cụ thể.
Lập bảng theo dõi tiến độ và kết quả thực hiện (có mẫu minh họa).
Đề xuất biện pháp hỗ trợ, bồi dưỡng hoặc khắc phục sự cố.
Viết bản báo cáo giám sát ngắn gọn, nêu rõ nguyên nhân, giải pháp và bài học kinh
nghiệm.
Trả lời:
KẾ HOẠCH GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ VÀ ĐIỀU CHỈNH KẾ HOẠCH ỨNG
DỤNG CNTT
(Đánh giá giai đoạn 2 tháng đầu năm học)
1. Mục tiêu và Tiêu chí giám sát cụ thể
Mục tiêu
Về nhân sự: 100% giáo viên sử dụng thành thạo và duy trì tần suất nhập liệu đều
đặn trên phần mềm quản lý học sinh theo đúng quy chế.
Về hạ tầng: Khắc phục triệt để tình trạng nghẽn, nghẹt đường truyền Internet;
đảm bảo băng thông ổn định trong giờ cao điểm.
Về thiết bị: Hoàn thành bảo trì, bảo dưỡng toàn bộ hệ thống máy tính, máy chiếu
và các thiết bị phụ trợ phục vụ giảng dạy; đưa hoạt động bảo trì vào nề nếp định kỳ.
Tiêu chí giám sát (KPIs)
Tỷ lệ tương tác phần mềm: Số lượt truy cập và hoàn thành cập nhật điểm số,
chuyên cần của giáo viên đạt tối thiểu 1 lần/tuần/lớp.
Độ ổn định mạng: Thời gian gián đoạn kết nối (downtime) dưới 1% trong suốt
giờ hành chính.
Tỷ lệ bảo trì thiết bị: 100% phòng máy, phòng chức năng có sổ nhật ký và biên
bản bảo trì định kỳ 1 lần/tháng.
2. Bảng theo dõi tiến độ và Kết quả thực hiện (Minh họa)
Nhà trường sử dụng bảng tiến độ dưới đây để Tổ quản trị/Ban giám sát cập nhật hàng
tuần:
Hạng
mục giám
sát
Sử
Chỉ số
đánh giá
hiện tại
(Sau
2
tháng)
75%
Biện pháp
điều
chỉnh/Khắc
phục
- Tập huấn
Người
phụ
trách
Tổ
Hạn hoàn
thành
Trạng
thái
25/06/2026
Đang
Hạng
mục giám
sát
Chỉ số
đánh giá
hiện tại
(Sau
2
tháng)
dụng
phần
mềm
QLHS
GV
sử
dụng
thường
xuyên.
25% GV
(chủ yếu
lớn tuổi)
còn
chậm,
ngại thao
tác.
Đường
truyền
Internet
Chập
chờn vào
tiết 2, 3
do quá tải
băng
thông khi
nhập liệu
đồng
thời.
Bảo trì
thiết bị
30%
máy tính
phòng
máy bám
bụi, lỗi
hệ điều
hành nhẹ;
máy
chiếu một
số phòng
bị mờ.
Biện pháp
điều
chỉnh/Khắc
phục
cầm tay chỉ
việc.
- Cử giáo
viên trẻ hỗ trợ
1 kèm 1.
Người
phụ
trách
Hạn hoàn
thành
Trạng
thái
chuyên
môn
&
Tổ CNTT
triển
khai
Ban cơ
sở
vật
chất
20/06/2026
Đang
liên hệ
nhà
mạng
30/06/2026
Đã lập
danh
mục máy
lỗi
- Nâng cấp
gói thầu mạng
tốc độ cao.
- Cân bằng
tải, chia luồng
IP riêng cho
khu
văn
phòng và các
phòng học.
- Thuê đơn
vị kỹ thuật vệ
sinh tổng thể.
- Ban hành
quy trình bàn
giao và ký sổ
nhật ký thiết
bị sau mỗi tiết
học.
Kỹ
thuật viên
trường &
GV quản
lý phòng
chức năng
3. Biện pháp hỗ trợ, Bồi dưỡng và Khắc phục sự cố
Đối với giáo viên chưa sử dụng phần mềm thường xuyên
Biện pháp tâm lý & Thi đua: Không phê bình gay gắt ngay lập tức. Đưa việc sử
dụng phần mềm vào tiêu chí thi đua tháng nhưng có tính điểm cộng cho những giáo viên
có tiến bộ vượt bậc.
Bồi dưỡng thực chất: Tổ chức một buổi chia sẻ ngắn (30-45 phút) vào cuối sinh
hoạt chuyên môn. Không dạy lý thuyết suông, chỉ tập trung giải đáp "Nút thắt này gỡ
thế nào?".
Mô hình "Đôi bạn cùng tiến": Phân công các thầy cô trẻ, thạo công nghệ ngồi
cùng phòng hội đồng hoặc cùng tổ chuyên môn chủ động hỗ trợ các thầy cô lớn tuổi
trong tuần đầu điều chỉnh.
Đối với sự cố đường truyền Internet
Giai đoạn khẩn cấp (Ngắn hạn): Yêu cầu nhà mạng (VNPT/Viettel) đo đạc lại
lưu lượng tại các điểm nút. Thực hiện cấu hình giới hạn băng thông cho các mục đích
giải trí cá nhân trong giờ học, ưu tiên luồng dữ liệu cho phần mềm quản lý và giảng dạy.
Giai đoạn dài hạn: Đầu tư thêm các cục phát Wi-Fi chịu tải cao (Access Point
chuyên dụng) tại các khu vực hành chính và phòng hội đồng.
Đối với việc bảo trì thiết bị định kỳ
Xây dựng mã QR dán tại mỗi phòng học/phòng chức năng. Giáo viên khi phát
hiện thiết bị lỗi chỉ cần quét QR để báo cáo trực tiếp cho Tổ quản trị thay vì viết sổ giấy,
giúp rút ngắn thời gian tiếp nhận thông tin sự cố.
Ký hợp đồng nguyên tắc với một đơn vị sửa chữa máy tính uy tín tại địa phương
để xử lý ngay các lỗi phần cứng phức tạp trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận thông báo.
4. Bản báo cáo giám sát (Rút gọn)
BÁO CÁO GIÁM SÁT ỨNG DỤNG CNTT GIAI ĐOẠN 1
Kính gửi: Ban Giám hiệu nhà trường
Nguyên nhân của các hạn chế
1. Về con người: Một số giáo viên lớn tuổi gặp rào cản tâm lý ngại thay đổi, giao
diện phần mềm mới có nhiều tính năng gây rối mắt khi mới tiếp cận. Công tác kiểm tra,
đôn đốc của một số Tổ trưởng chuyên môn chưa thực sự sát sao trong tháng đầu.
2. Về kỹ thuật: Gói cước Internet cũ chưa tính toán hết kịch bản khi toàn bộ hội
đồng sư phạm cùng truy cập và xuất file dữ liệu vào cuối buổi.
3. Về quản lý: Chưa có quy trình phân định rõ ràng ai là người chịu trách nhiệm
chính trong việc kiểm tra định kỳ thiết bị hàng tuần, dẫn đến tình trạng "cha chung
không ai khóc", thiết bị hỏng nhỏ tích tụ thành hỏng lớn.
Giải pháp trọng tâm thời gian tới
Nâng cấp hạ tầng mạng và cấu hình lại thiết bị chia tải trước ngày 20/06/2026.
Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ theo nhóm chuyên môn; đơn giản hóa tối đa quy
trình thao tác trên phần mềm cho giáo viên.
Ban hành lịch bảo trì cố định vào ngày thứ Bảy tuần cuối cùng của mỗi tháng.
Bài học kinh nghiệm
"Hạ tầng đi trước, kỹ năng theo sau": Trước khi triển khai bất kỳ phần mềm
hay công nghệ mới nào, nhà trường cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật (mạng, máy móc) dôi
dư tối thiểu 20% so với nhu cầu thực tế để tránh nghẽn mạch hệ thống.
Tính nhân văn trong chuyển đổi số: Chuyển đổi số trong trường học không thể
nóng vội bằng các mệnh lệnh hành chính khô khan. Cần thấu hiểu năng lực tiếp thu của
từng nhóm giáo viên để có các phương án bồi dưỡng, đồng hành phù hợp, tạo động lực
tự thân thay vì ép buộc.
Giám sát phải đi đôi với phản ứng nhanh: Việc phát hiện lỗi thiết bị hay đường
truyền cần được số hóa quy trình tiếp nhận (qua nhóm Zalo công việc hoặc form báo
lỗi) để xử lý ngay lập tức, tránh để tồn đọng gây ức chế cho người sử dụng trong quá
trình giảng dạy.
Thầy có cần điều chỉnh, bổ sung thêm các tiêu chí cụ thể nào khác để phù hợp hơn với
tình hình thực tế tại đơn vị mình không ạ?
Bài tập 1: So sánh và đánh giá các phần mềm quản lý giáo dục
Yêu cầu:
1.Thầy cô hãy lựa chọn hai phần mềm quản lý giáo dục thông dụng trong số các phần
mềm đã được giới thiệu trong bài giảng (bao gồm: VNEDU, SMAS, VietSchool, Temis,
eNetViet).
2.Lập một bảng so sánh chi tiết giữa hai phần mềm đã chọn dựa trên các tiêu chí sau:
Mục đích sử dụng chính: Phần mềm được thiết kế để giải quyết vấn đề gì, phục vụ cho
nhu cầu tổng thể nào của ngành giáo dục.
Các tính năng cốt lõi: Liệt kê các chức năng quan trọng và đặc trưng nhất của mỗi
phần mềm.
Đối tượng người dùng chính: Xác định rõ phần mềm hướng tới phục vụ ai (ví dụ: cán
bộ quản lý cấp Sở/Phòng, Ban giám hiệu, giáo viên, phụ huynh, học sinh).
Ưu điểm nổi bật: Những điểm mạnh, lợi ích mà phần mềm mang lại khi được áp dụng.
Hạn chế hoặc thách thức: Những điểm cần cải thiện, khó khăn có thể gặp phải khi sử
dụng hoặc triển khai phần mềm.
3.Kết luận: Dựa trên bảng so sánh và bối cảnh thực tế của trường mình, thầy cô hãy
đưa ra nhận định: Phần mềm nào sẽ phù hợp hơn cho việc quản lý và hỗ trợ hoạt động
giáo dục tại trường thầy cô? Vui lòng giải thích cụ thể lý do cho sự lựa chọn đó, có thể
liên hệ với đặc điểm riêng của trường (ví dụ: quy mô, nguồn lực, nhu cầu cấp thiết).
BÀI THỰC HÀNH TRUY CẬP VÀ TRẢI NGHIỆM HỆ THỐNG VNEDU
1. Lựa chọn phần mềm trải nghiệm
Tên phần mềm: Hệ sinh thái Giáo dục Việt Nam - vnEdu (VNPT).
Lý do lựa chọn: Đây là phần mềm quản lý giáo dục cốt lõi được định hướng sử
dụng tại nhà trường, nhằm đồng bộ hóa dữ liệu học sinh liên cấp và tối ưu hóa công tác
quản lý chuyên môn.
2. Các bước thực hiện và Hướng dẫn chụp ảnh minh họa
Bước 1: Truy cập trang chủ hệ thống
Thao tác: Mở trình duyệt web (Google Chrome/Cốc Cốc), truy cập vào địa chỉ
chính thức: [suspicious link removed]
Hướng dẫn chụp ảnh 1: Thầy cô chụp lại toàn bộ màn hình trang chủ vnEdu (nơi
có biểu tượng vnEdu lớn và các danh mục giới thiệu tính năng).
Bước 2: Tiến hành Đăng nhập hệ thống
Thao tác:
o
Tại góc trên cùng bên phải màn hình trang chủ, nhấn vào nút Đăng nhập.
o
Chọn mục Giáo viên đăng nhập.
o
Nhập Tên đăng nhập (hoặc Số điện thoại) và Mật khẩu do nhà trường
hoặc Tổ quản trị CNTT cấp.
Hướng dẫn chụp ảnh 2: Thầy cô chụp lại giao diện hộp thoại đăng nhập khi đang
điền thông tin tài khoản giáo viên của mình.
Bước 3: Giao diện làm việc sau khi đăng nhập thành công
Thao tác: Sau khi nhấn "Đăng nhập", hệ thống sẽ chuyển hướng vào trang quản
trị nội bộ (Màn hình Desktop của vnEdu với các biểu tượng như: Quản lý nhà trường,
Sổ điểm, Quản lý thi, Học bạ điện tử...).
Hướng dẫn chụp ảnh 3: Thầy cô chụp lại màn hình làm việc chính này (đây là
minh chứng quan trọng nhất cho thấy đã truy cập hệ thống thành công).
3. Mô tả ngắn gọn cảm nhận sau khi trải nghiệm
Qua quá trình truy cập và thực hiện các thao tác ban đầu trên hệ thống vnEdu, tôi có
một số ghi nhận thực tế như sau:
Giao diện làm việc của vnEdu được thiết kế rất trực quan, mô phỏng như một màn
hình máy tính thông thường với các biểu tượng (icon) chức năng rõ ràng, giúp giáo viên
dễ dàng nhận biết và định vị công cụ mình cần. Hệ thống menu thuần Việt, các trường
thông tin được sắp xếp khoa học, tương đối thân thiện và giảm bớt áp lực công nghệ cho
nhóm giáo viên lớn tuổi khi mới tiếp cận. Điểm thuận tiện lớn nhất là tốc độ tải trang ở
bước đăng nhập ban đầu khá nhanh, giao diện thiết kế hiện đại và có tính chỉ dẫn tốt.
Tuy nhiên, để tối ưu hơn cho trải nghiệm người dùng, hệ thống nên giảm bớt một số cửa
sổ thông báo/quảng cáo phụ ở trang chủ để tránh làm rối mắt giáo viên trong quá trình
thao tác nhanh.
Bài tập 1: Phân tích vai trò của Chuyển đổi số trong giáo dục
Yêu cầu: Thầy cô hãy:
Trình bày hiểu biết cá nhân về khái niệm "Chuyển đổi số trong giáo dục" dưới góc
nhìn của một người làm công tác giảng dạy.
Phân tích 3 lợi ích cụ thể mà chuyển đổi số mang lại cho hoạt động dạy và học tại lớp
học của thầy cô.
Đưa ra 1 ví dụ cụ thể trong môn học thầy cô đang giảng dạy, thể hiện việc áp dụng
chuyển đổi số (ví dụ: sử dụng Hệ thống quản lý học tập (LMS), phần mềm tương tác
trong lớp, hoặc khai thác học liệu số phong phú).
Bài làm:
1. Khái niệm "Chuyển đổi số trong giáo dục" dưới góc nhìn người dạy
Chuyển đổi số (CĐS) trong giáo dục không đơn thuần là việc thay thế bảng phấn bằng
bảng tương tác, hay chuyển bài kiểm tra từ giấy sang máy tính. Dưới góc nhìn nghề
nghiệp, đó là sự thay đổi toàn diện về phương thức và tư duy giáo dục dựa trên nền
tảng công nghệ.
Nó chuyển đổi mô hình giáo dục từ “lấy người dạy làm trung tâm” (giáo viên truyền
thụ một chiều) sang “lấy người học làm trung tâm” và cá nhân hóa học tập. CĐS biến
dữ liệu số thành tài nguyên, biến không gian mạng thành lớp học mở không giới hạn
biên giới, giúp kết nối nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh trên một hệ sinh
thái đồng bộ, tức thời.
2. Ba lợi ích cụ thể tại lớp học
1. Tối ưu hóa thời gian và giảm tải áp lực hành chính cho giáo viên
Nhờ các phần mềm quản lý học tập và học bạ số, việc chấm điểm, thống kê kết quả
học tập, điểm danh hay xếp loại hạnh kiểm được tự động hóa hoàn toàn. Thay vì mất
hàng giờ cộng điểm thủ công hay ghi chép sổ sách, giáo viên có thêm quỹ thời gian để
đầu tư nâng cao chất lượng bài giảng và quan tâm đến từng học sinh.
2. Tăng tính tương tác và kích thích hứng thú học tập của học sinh
Học liệu số trực quan (hình ảnh 3D, video mô phỏng, trò chơi học tập) biến các kiến
thức trừu tượng thành sinh động. Các ứng dụng tương tác thời gian thực giúp học sinh
không còn thụ động nghe giảng mà trở thành chủ thể chủ động tham gia xây dựng bài,
từ đó ghi nhớ kiến thức sâu hơn.
3. Hỗ trợ "cá nhân hóa" quá trình học tập
Thông qua dữ liệu kiểm tra trên hệ thống, giáo viên dễ dàng nhận biết học sinh nào
đang hụt hơi ở phần kiến thức nào, hoặc em nào có năng khiếu để phát triển thêm. Việc
giao bài tập về nhà có thể phân hóa theo đúng năng lực của từng nhóm đối tượng, giúp
các em tiến bộ theo lộ trình riêng.
3. Ví dụ cụ thể trong môn học: Tích hợp Di sản Hát múa Chèo vào môn Ngữ
văn/Giáo dục địa phương
Đối với việc giảng dạy các tác phẩm văn học dân gian hoặc các chủ đề thuộc môn
Giáo dục địa phương (đặc biệt là việc bảo tồn nghệ thuật Hát múa Chèo truyền
thống), ứng dụng CĐS mang lại hiệu quả rõ rệt thông qua việc khai thác kho học liệu
số đa phương tiện và ứng dụng tương tác.
[Bài học truyền thống] ──(Hạn chế)──> Khô khan, khó cảm nhận làn điệu qua chữ
viết
│
[Giải pháp Chuyển đổi số]
▼
┌────────────────────────────────────────────────
────────┐
│ - Trình chiếu video điệu Chèo cổ chất lượng cao
│
│ - Tương tác qua sơ đồ tư duy (Mindmap) về nhân vật │
│ - Củng cố kiến thức bằng trò chơi trắc nghiệm Quizizz │
└────────────────────────────────────────────────
────────┘
Thao tác triển khai cụ thể:
Sử dụng Học liệu số đa phương tiện: Thay vì chỉ đọc tài liệu giấy mô tả về các
làn điệu Chèo (như Lưu không, Đào liễu), giáo viên sử dụng mã QR hướng dẫn học sinh
truy cập vào kho tư liệu số của các nhà hát hoặc bảo tàng điện tử để xem các trích đoạn
video chất lượng cao, giúp học sinh thẩm thấu được cả "phần nghe" lẫn "phần nhìn" (từ
trang phục, điệu múa đến tính cách nhân vật Thị Màu, Súy Vân).
Ứng dụng sơ đồ tư duy tương tác (Canva/Mindmeister): Trong tiết học phân
tích nhân vật, giáo viên tổ chức cho các nhóm học sinh cùng truy cập và thiết kế chung
một sơ đồ tư duy trên màn hình tương tác tại lớp, phân tích các đặc trưng của nhân vật
Chèo cổ.
Kiểm tra, đánh giá bằng trò chơi hóa (Quizizz/Kahoot): 5 phút cuối bài, giáo
viên không dùng phiếu bài tập giấy mà cho học sinh tham gia một trò chơi trắc nghiệm
ngắn trên điện thoại/máy tính để củng cố kiến thức về cấu trúc một vở Chèo. Hệ thống
tự động chấm điểm và xếp hạng, tạo không khí thi đua sôi nổi, biến tiết học di sản vốn
mang tính học thuật trở nên gần gũi, cuốn hút và khắc sâu vào tâm trí học sinh.
Bài tập 2: Phân tích tình huống: Dạy học với công cụ AI
Yêu cầu: Thầy cô đọc tình huống sau:
Tình huống: Một giáo viên sử dụng công cụ AI như ChatGPT để gợi ý các câu hỏi trắc
nghiệm cho bài kiểm tra của học sinh. Tuy nhiên, sau đó giáo viên nhận thấy một số học
sinh cũng dùng chính công cụ này để tìm câu trả lời một cách nhanh chóng mà không
cần tự suy nghĩ hay vận dụng kiến thức.
Phân tích những điểm tích cực và hạn chế trong cách sử dụng công cụ AI của giáo
viên và học sinh trong tình huống trên.
Đề xuất 2 giải pháp sư phạm cụ thể giúp giáo viên khai thác công cụ AI hiệu quả hơn
trong việc thiết kế câu hỏi, đồng thời vẫn thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng giải
quyết vấn đề của học sinh.
Gợi ý 1 hoạt động học cụ thể trong môn học của thầy cô có thể kết hợp việc sử dụng
công cụ AI nhưng vẫn đảm bảo học sinh giữ vai trò chủ động trong quá trình tìm hiểu và
học tập.
BÀI LÀM
1. Phân tích điểm tích cực và hạn chế trong tình huống
Đối với giáo viên
Điểm tích cực: Chủ động, nhạy bén trong việc ứng dụng công nghệ số để giảm
tải áp lực công việc. Sử dụng AI để thiết kế câu hỏi trắc nghiệm giúp giáo viên
tiết kiệm đáng kể thời gian biên soạn thô, đa dạng hóa các dạng câu hỏi và mở
rộng ngân hàng đề thi một cách nhanh chóng.
Hạn chế: Giáo viên đã bê nguyên bản hoặc sử dụng câu hỏi của AI một cách
cơ học mà thiếu đi bước "tinh chỉnh, cá nhân hóa" hoặc nâng cấp mức độ tư duy
của câu hỏi. Việc để nguyên các câu hỏi dạng nhận biết/thông hiểu bề nổi khiến
AI dễ dàng nhận diện và đưa ra đáp án chính xác khi học sinh tra cứu lại trên
chính nền tảng đó.
Đối với học sinh
Điểm tích cực: Các em có kỹ năng công nghệ tốt, biết cách tìm kiếm giải pháp và
tối ưu hóa thời gian làm bài bằng các công cụ hiện đại.
Hạn chế: Bị phụ thuộc và lạm dụng công nghệ, dẫn đến tư duy lười biếng. Việc
sao chép đáp án trực tiếp từ AI mà không qua bộ lọc phân tích, đối chiếu kiến
thức sẽ làm triệt tiêu khả năng tự học, tư duy phản biện và khả năng giải quyết
vấn đề — vốn là những năng lực cốt lõi của chương trình giáo dục phổ thông mới.
2. Hai giải pháp sư phạm giúp giáo viên khai thác AI hiệu quả
Để biến AI từ một công cụ "gian lận" thành công cụ thúc đẩy tư duy, giáo viên có thể
áp dụng 2 giải pháp sau:
Giải pháp 1: Thay đổi kỹ thuật ra đề - Đưa ngữ cảnh thực tế và dữ liệu địa
phương vào câu hỏi
AI rất giỏi trả lời các câu hỏi lý thuyết mang tính hàn lâm, nhưng lại bị hạn chế khi xử
lý các tình huống có tính "cá nhân hóa" hoặc gắn liền với một bối cảnh cụ thể.
Cách làm: Thay vì yêu cầu AI ra câu hỏi chung chung, giáo viên hãy cung cấp
cho AI một ngữ cảnh cụ thể (Context-based prompting). Ví dụ: Lồng ghép tên các
nhân vật văn học vừa học, các số liệu thực tế tại địa phương, hoặc một hiện tượng
đời sống đang diễn ra.
Kết quả: Học sinh không thể tra cứu đáp án trực tiếp vì câu hỏi đã được tùy biến.
Để trả lời, các em bắt buộc phải đọc hiểu ngữ cảnh và vận dụng tư duy để phân
tích.
Giải pháp 2: Chuyển đổi từ "Hỏi đáp" sang "Đánh giá quá trình và phản biện"
Cách làm: Khi sử dụng AI để tạo câu hỏi trắc nghiệm, giáo viên nên thiết kế
thêm một yêu cầu nhỏ đi kèm: "Học sinh chọn đáp án đúng và viết từ 1 - 2 câu
giải thích vì sao các đáp án còn lại là sai" hoặc "Em hãy chỉ ra lỗi sai/điểm chưa
hợp lý trong lập luận của câu hỏi này".
Kết quả: Ngay cả khi học sinh dùng AI để tìm ra đáp án đúng, các em vẫn phải
tự mình thực hiện thao tác tư duy, đọc hiểu để giải trình lý do. AI lúc này chỉ
đóng vai trò là một kênh tham khảo, quyền quyết định và tư duy vẫn thuộc về học
sinh.
3. Gợi ý hoạt động học cụ thể: "Tranh biện với AI" trong môn Ngữ văn / Giáo
dục địa phương
Để học sinh giữ vai trò chủ động, chúng ta không cấm các em dùng AI, mà đưa AI
vào lớp học như một "đối thủ tranh biện".
Tên hoạt động: "Phản biện AI: Đi tìm góc nhìn đa chiều về một vấn đề"
Thời lượng: 1 Tiết học (hoặc nhiệm vụ dự án về nhà).
Quy trình triển khai hoạt động:
[Bước 1: Đặt câu hỏi cho AI] ───> [Bước 2: Học sinh "nhặt sạn" & Phản biện]
───> [Bước 3: Thuyết trình & Đánh giá]
Bước 1: Tiếp cận luận điểm của AI (10 phút)
Giáo viên đưa ra một chủ đề mở. Ví dụ: "Vai trò của nghệ thuật sân khấu truyền
thống (như Hát Chèo) đối với thế hệ trẻ ngày nay". Giáo viên cho phép học sinh sử
dụng điện thoại/máy tính để yêu cầu AI viết một đoạn văn ngắn (khoảng 300 chữ) thể
hiện quan điểm về vấn đề này.
Bước 2: Nghiên cứu, "nhặt sạn" và phản biện (20 phút)
Học sinh làm việc theo nhóm. Nhiệm vụ của các em là đọc kỹ văn bản do AI tạo ra và
thực hiện các yêu cầu:
1. Chỉ ra những ý kiến, nhận định nào của AI còn chung chung, sáo rỗng hoặc
thiếu dẫn chứng thực tế.
2. Tìm kiếm các tư liệu, nhân chứng hoặc câu chuyện thực tế (ví dụ: các câu
lạc bộ Chèo thanh thiếu niên tại địa phương Đông Hưng, các nghệ nhân
trẻ...) để bổ sung, phản bác hoặc làm sâu sắc thêm luận điểm của AI.
Bước 3: Thuyết trình và đúc kết bài học (15 phút)
Đại diện nhóm lên bảng trình bày: "AI nói như thế này... nhưng nhóm em không đồng
ý / muốn bổ sung thêm vì thực tế là...". Giáo viên đánh giá dựa trên tư duy phê phán, khả
năng lập luận và tính chủ động tìm kiếm minh chứng thực tế của học sinh.
Giá trị cốt lõi của hoạt động: Hoạt động này đảo ngược hoàn toàn vị thế. Học sinh
không còn là người "thụ động nhận câu trả lời" từ AI, mà trở thành "người kiểm định,
phê bình và nâng cấp nội dung" của AI. Qua đó, các em hiểu rằng AI chỉ có kiến thức
diện rộng, còn tư duy sâu sắc, sự thấu cảm và trải nghiệm thực tế mới là thế mạnh độc
quyền của con người.
 









Các ý kiến mới nhất